Bảng cân đối kế toán RTX Corporation (RTX)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 180.000 nhân viên · CEO Christopher T. Calio
- Giá
- 199,80 $ +0,20%
- Vốn hóa
- 270 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 299 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 1,83 $
Cuối Q3 '26, RTX Corporation (RTX) nắm giữ 9,17 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 38,9 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 177 T $, tổng nợ phải trả 106 T $, vốn chủ sở hữu 69,3 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 6,59 T $ | 5,61 T $ | 6,01 T $ | 6,68 T $ | 5,58 T $ | 5,16 T $ | 4,78 T $ | 5,97 T $ | 7,44 T $ | 6,82 T $ | 8,31 T $ | 9,17 T $ | |
| Các khoản phải thu | 23 T $ | 23,4 T $ | 23,8 T $ | 24,8 T $ | 25,5 T $ | 26,7 T $ | 28,1 T $ | 29,4 T $ | 31,8 T $ | 31 T $ | 32,9 T $ | 14,7 T $ | |
| Hàng tồn kho | 11,8 T $ | 12,4 T $ | 13 T $ | 13,5 T $ | 12,8 T $ | 13,6 T $ | 14 T $ | 13,8 T $ | 13,4 T $ | 14,2 T $ | 14,4 T $ | 15 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,08 T $ | 6,65 T $ | 6,33 T $ | 6,84 T $ | 7,24 T $ | 7,47 T $ | 7,79 T $ | 7,91 T $ | 7,74 T $ | 8,02 T $ | 8,28 T $ | 27,3 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 48,4 T $ | 48 T $ | 49,2 T $ | 51,8 T $ | 51,1 T $ | 52,9 T $ | 54,7 T $ | 57,1 T $ | 60,3 T $ | 60 T $ | 63,9 T $ | 66,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 17,4 T $ | 17,3 T $ | 17,4 T $ | 17,7 T $ | 18 T $ | 18 T $ | 18,1 T $ | 18,2 T $ | 18,8 T $ | 18,6 T $ | 18,7 T $ | 19 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,39 T $ | 2,36 T $ | 2,32 T $ | 2,31 T $ | 2,25 T $ | 2,14 T $ | 2,1 T $ | 2,07 T $ | 2,13 T $ | 694 Tr $ | 1,9 T $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 53,7 T $ | 53,6 T $ | 53,3 T $ | 53,8 T $ | 52,8 T $ | 53 T $ | 53,3 T $ | 53,3 T $ | 53,3 T $ | 53,3 T $ | 52,9 T $ | 53 T $ | |
| Tài sản vô hình | 35,4 T $ | 35 T $ | 34,5 T $ | 34,2 T $ | 33,4 T $ | 33,1 T $ | 32,7 T $ | 32,3 T $ | 31,8 T $ | 31,5 T $ | 31 T $ | 30,7 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,58 T $ | 3,92 T $ | 4,42 T $ | 5,1 T $ | 5,3 T $ | 5,62 T $ | 6,23 T $ | 5,69 T $ | 4,67 T $ | 6,36 T $ | 5,5 T $ | 7,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 113 T $ | 112 T $ | 112 T $ | 113 T $ | 112 T $ | 112 T $ | 112 T $ | 112 T $ | 111 T $ | 110 T $ | 110 T $ | 111 T $ | |
| Tổng tài sản | 162 T $ | 160 T $ | 161 T $ | 165 T $ | 163 T $ | 165 T $ | 167 T $ | 169 T $ | 171 T $ | 170 T $ | 174 T $ | 177 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 10,7 T $ | 10,5 T $ | 10,9 T $ | 11,8 T $ | 12,9 T $ | 13,4 T $ | 13,4 T $ | 14,6 T $ | 15,9 T $ | 16 T $ | 17 T $ | 17,8 T $ | |
| Chi phí phải trả | 14,9 T $ | 15 T $ | 17 T $ | 16 T $ | 14,8 T $ | 15,2 T $ | 15,9 T $ | 14,8 T $ | 14,4 T $ | 2 T $ | 18,1 T $ | 18 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,47 T $ | 510 Tr $ | 1,85 T $ | 3,33 T $ | 2,54 T $ | 3,06 T $ | 3,72 T $ | 799 Tr $ | 3,62 T $ | 4,44 T $ | 5,53 T $ | 5,89 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 17,2 T $ | 17,1 T $ | 17,7 T $ | 18,4 T $ | 18,6 T $ | 19 T $ | 19,2 T $ | 20,1 T $ | 21,6 T $ | 21,9 T $ | 22,7 T $ | 21,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,49 T $ | 1,86 T $ | 2,07 T $ | 2,67 T $ | 2,62 T $ | 1,87 T $ | 2,13 T $ | 2,94 T $ | 3,31 T $ | 14,2 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 46,8 T $ | 45 T $ | 49,6 T $ | 52,2 T $ | 51,5 T $ | 52,6 T $ | 54,3 T $ | 53,2 T $ | 58,8 T $ | 58,6 T $ | 63,2 T $ | 63,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 42,4 T $ | 42,3 T $ | 40,3 T $ | 38,8 T $ | 38,7 T $ | 38,2 T $ | 38,3 T $ | 38,3 T $ | 34,3 T $ | 33 T $ | 31,9 T $ | 31,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,41 T $ | 1,41 T $ | 1,42 T $ | 1,59 T $ | 1,63 T $ | 1,65 T $ | 1,62 T $ | 1,65 T $ | 1,6 T $ | 1,52 T $ | 1,47 T $ | 1,5 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 9,9 T $ | 9,29 T $ | 9,21 T $ | 9,3 T $ | 9,05 T $ | 9,01 T $ | 8,68 T $ | 9,14 T $ | 9,27 T $ | 9,32 T $ | 9,25 T $ | 9,42 T $ | |
| Nợ dài hạn | 53,7 T $ | 53 T $ | 50,9 T $ | 49,7 T $ | 49,4 T $ | 48,9 T $ | 48,6 T $ | 49 T $ | 45,2 T $ | 43,8 T $ | 42,6 T $ | 42,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 100 T $ | 98,1 T $ | 100 T $ | 102 T $ | 101 T $ | 102 T $ | 103 T $ | 102 T $ | 104 T $ | 102 T $ | 106 T $ | 106 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 37,1 T $ | 37,1 T $ | 37,3 T $ | 37,3 T $ | 37,4 T $ | 37,5 T $ | 37,7 T $ | 37,9 T $ | 38,1 T $ | 38,2 T $ | 38,4 T $ | 38,7 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 52,2 T $ | 53,1 T $ | 51,5 T $ | 52,9 T $ | 53,6 T $ | 54,3 T $ | 54,1 T $ | 56 T $ | 56,7 T $ | 57,9 T $ | 58 T $ | 60,6 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,42 T $ | -2,64 T $ | -2,72 T $ | -1,97 T $ | -3,76 T $ | -3,21 T $ | -2,39 T $ | -2,43 T $ | -2,72 T $ | -2,95 T $ | -3,31 T $ | -3,31 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 59,8 T $ | 60,5 T $ | 59 T $ | 61,1 T $ | 60,2 T $ | 61,5 T $ | 62,4 T $ | 64,5 T $ | 65,2 T $ | 66,3 T $ | 66,4 T $ | 69,3 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 45,2 T $ | 44,3 T $ | 43,6 T $ | 43,7 T $ | 42,9 T $ | 42,9 T $ | 43,6 T $ | 40,7 T $ | 39,5 T $ | 38,9 T $ | 38,9 T $ | 38,9 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 38,7 T $ | 38,6 T $ | 37,6 T $ | 37,1 T $ | 37,3 T $ | 37,8 T $ | 38,8 T $ | 34,7 T $ | 32,1 T $ | 32,1 T $ | 30,6 T $ | 29,7 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,16 T $ | 8,99 T $ | 6,15 T $ | 4,94 T $ | 8,8 T $ | 7,83 T $ | 6,22 T $ | 6,59 T $ | 5,58 T $ | 7,44 T $ | |
| Các khoản phải thu | 11,5 T $ | 12,6 T $ | 17,8 T $ | 13,2 T $ | 19,2 T $ | 21 T $ | 20,6 T $ | 23 T $ | 25,5 T $ | 31,8 T $ | |
| Hàng tồn kho | 8,7 T $ | 9,88 T $ | 10,1 T $ | 9,05 T $ | 9,41 T $ | 9,18 T $ | 10,6 T $ | 11,8 T $ | 12,8 T $ | 13,4 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,21 T $ | 1,4 T $ | 1,51 T $ | 34,4 T $ | 5,98 T $ | 4,02 T $ | 4,96 T $ | 7,08 T $ | 7,24 T $ | 7,74 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 28,6 T $ | 32,9 T $ | 35,5 T $ | 61,6 T $ | 43,4 T $ | 42,1 T $ | 42,4 T $ | 48,4 T $ | 51,1 T $ | 60,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 9,16 T $ | 10,2 T $ | 12,3 T $ | 11,6 T $ | 16,8 T $ | 16,9 T $ | 17 T $ | 17,4 T $ | 18 T $ | 18,8 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,4 T $ | 2,37 T $ | 3,02 T $ | 3,46 T $ | 3,14 T $ | 2,85 T $ | 2,6 T $ | 2,39 T $ | 2,25 T $ | 2,13 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 27,1 T $ | 27,9 T $ | 48,1 T $ | 36,6 T $ | 54,3 T $ | 54,4 T $ | 53,8 T $ | 53,7 T $ | 52,8 T $ | 53,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 15,7 T $ | 15,9 T $ | 26,4 T $ | 24,5 T $ | 40,5 T $ | 38,5 T $ | 36,8 T $ | 35,4 T $ | 33,4 T $ | 31,8 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 7,86 T $ | 7,71 T $ | 8,85 T $ | 1,92 T $ | 3,97 T $ | 6,62 T $ | 6,16 T $ | 4,58 T $ | 5,3 T $ | 4,67 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 61,2 T $ | 64,1 T $ | 98,7 T $ | 78 T $ | 119 T $ | 119 T $ | 116 T $ | 113 T $ | 112 T $ | 111 T $ | |
| Tổng tài sản | 89,7 T $ | 96,9 T $ | 134 T $ | 140 T $ | 162 T $ | 161 T $ | 159 T $ | 162 T $ | 163 T $ | 171 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 7,48 T $ | 9,58 T $ | 11,1 T $ | 7,82 T $ | 8,64 T $ | 8,75 T $ | 9,9 T $ | 10,7 T $ | 12,9 T $ | 15,9 T $ | |
| Chi phí phải trả | 7,12 T $ | 7,02 T $ | 9,3 T $ | 8,42 T $ | 10,5 T $ | 10,2 T $ | 11 T $ | 14,9 T $ | 14,8 T $ | 14,4 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,2 T $ | 2,5 T $ | 4,35 T $ | 5,55 T $ | 797 Tr $ | 158 Tr $ | 1,22 T $ | 1,47 T $ | 2,54 T $ | 3,62 T $ | |
| Thuế phải nộp | 671 Tr $ | 543 Tr $ | 737 Tr $ | 1,25 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,22 T $ | 4,55 T $ | 5,72 T $ | 9,01 T $ | 12,9 T $ | 13,7 T $ | 14,6 T $ | 17,2 T $ | 18,6 T $ | 21,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 208 Tr $ | 204 Tr $ | 182 Tr $ | 15,3 T $ | 3,01 T $ | 2,66 T $ | 2,4 T $ | 2,49 T $ | 2,62 T $ | 3,31 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 21,9 T $ | 24,4 T $ | 31,4 T $ | 46,6 T $ | 35,8 T $ | 35,4 T $ | 39,1 T $ | 46,8 T $ | 51,5 T $ | 58,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 21,7 T $ | 25 T $ | 41,2 T $ | 37,7 T $ | 31 T $ | 31,3 T $ | 30,7 T $ | 42,4 T $ | 38,7 T $ | 34,3 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,09 T $ | 1,52 T $ | 1,66 T $ | 1,59 T $ | 1,41 T $ | 1,63 T $ | 1,6 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 5,07 T $ | 5,73 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 16,6 T $ | 16 T $ | 15,9 T $ | 4,17 T $ | 19,9 T $ | 18,3 T $ | 13,3 T $ | 9,9 T $ | 9,05 T $ | 9,27 T $ | |
| Nợ dài hạn | 38,3 T $ | 41 T $ | 62,1 T $ | 48,7 T $ | 52,4 T $ | 51,3 T $ | 45,5 T $ | 53,7 T $ | 49,4 T $ | 45,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 60,2 T $ | 65,4 T $ | 93,5 T $ | 95,3 T $ | 88,3 T $ | 86,7 T $ | 84,7 T $ | 100 T $ | 101 T $ | 104 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 17,3 T $ | 17,6 T $ | 22,5 T $ | 23 T $ | 36,9 T $ | 37,5 T $ | 37,9 T $ | 37,1 T $ | 37,4 T $ | 38,1 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 52,9 T $ | 55,2 T $ | 57,8 T $ | 61,6 T $ | 49,4 T $ | 50,3 T $ | 52,3 T $ | 52,2 T $ | 53,6 T $ | 56,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -8,33 T $ | -7,53 T $ | -9,33 T $ | -10,1 T $ | -3,73 T $ | -1,92 T $ | -2,02 T $ | -2,42 T $ | -3,76 T $ | -2,72 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 27,6 T $ | 29,6 T $ | 38,4 T $ | 41,8 T $ | 72,2 T $ | 73,1 T $ | 72,6 T $ | 59,8 T $ | 60,2 T $ | 65,2 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 23,9 T $ | 27,5 T $ | 45,5 T $ | 44,9 T $ | 33,3 T $ | 33,1 T $ | 33,5 T $ | 45,2 T $ | 42,9 T $ | 39,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 16,7 T $ | 18,5 T $ | 39,4 T $ | 40 T $ | 24,5 T $ | 25,3 T $ | 27,3 T $ | 38,7 T $ | 37,3 T $ | 32,1 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01