PerpEquities

Tài chính RTX Corporation (RTX)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 180.000 nhân viên · CEO Christopher T. Calio

Giá
199,80 $ +0,20%
Vốn hóa
270 T $
Giá trị doanh nghiệp
299 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 1,83 $
Doanh thu (TTM)96 T $+11,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)11,8%+1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 11,3 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,53 T $+29,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)9,13 T $+86,6% so với năm trướcCapex 3,31 T $
EPS pha loãng (TTM)6,16 $+26,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-29,7 T $+14,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
270 T $
EV 299 T $
Doanh thu
96 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
32,1×
Dự phóng 26,0× (FY2026)
P/S
2,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,8×
TTM
Dòng tiền tự do
9,13 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,53 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
97,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 25,9 T $
Cổ tức
2,82 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu vượt 3,5%, EPS vượt 27,0%Doanh thu 25 T $ so với kỳ vọng 24,1 T $ (+3,5%); EPS 2,26 $ so với 1,78 $ (+27,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 11,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 25 T $, so với mức trung bình 11,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 11,8% (TTM), +1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 28,2% trong khi doanh thu tăng 11,6%.
  • Capex chiếm 3,4% doanh thu (năm trước 3,6%)Đã đầu tư 3,31 T $ trong 4 quý gần nhất (+7,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 9,13 T $ = 107,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,8 T $ cho cổ đông = 41,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 100 Tr $), cổ tức 3,8 T $, thù lao bằng cổ phiếu 1,25 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,7% trong một năm1,37 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,36 T.
  • Nợ ròng 29,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 9,17 T $, nợ gồm thuê tài sản 38,9 T $; năm trước nợ ròng 34,7 T $.
  • Raytheon: doanh thu +14,2%, biên lợi nhuận 14,2% (trước đó 12,3%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 1,13 T $ trên doanh thu 8 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu25 T $22,5 T $+11,1%
Biên lợi nhuận gộp23,3%20,4%+2,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,34 T $2,52 T $+32,3%
Biên lợi nhuận hoạt động13,4%11,2%+2,1 điểm %
Lợi nhuận ròng2,71 T $1,92 T $+41,2%
EPS pha loãng1,89 $1,41 $+34,0%
Dòng tiền hoạt động2,87 T $4,64 T $-38,2%
Capex822 Tr $735 Tr $+11,8%
Dòng tiền tự do2,05 T $3,9 T $-47,6%
R&D711 Tr $684 Tr $+3,9%
Thù lao bằng cổ phiếu294 Tr $241 Tr $+22,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu25 T $24,1 T $+3,5%
EPS (theo dự báo)2,26 $1,78 $+27,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Pratt and Whitney9,23 T $+9,6%36,0%43,4 T $–
Collins Aerospace Systems8,38 T $+10,0%32,7%39,6 T $–
Raytheon Intelligence & Space8,03 T $+14,0%31,3%37,9 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States13,2 T $+12,8%55,2%––
Europe5,67 T $+8,5%23,6%25,1 T $–
Asia Pacific3,52 T $-1,3%14,7%17,6 T $–
Other1,56 T $+27,7%6,5%7,38 T $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Pratt And Whitney9,22 T $+9,4%608 Tr $-19,0%6,6%8,9%2,83 T $
Raytheon8 T $+14,2%1,13 T $+31,9%14,2%12,3%3,9 T $
Collins Aerospace7,7 T $+9,9%1,79 T $+42,0%23,2%18,0%5,8 T $
Corporate (unallocated)––-26 Tr $-4,0%––-276 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
12,4 T $
Capex
-3,31 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-3,8 T $
Mua lại doanh nghiệp
743 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,67 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,25 T $
Dòng tiền tự do
9,13 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
41,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)32,1×33,7×28,7× – 37,6×
EV / EBITDA17,8×15,9×14,1× – 18,6×
EV / Doanh thu3,1×2,6×2,3× – 3,1×
Giá / FCF29,5×30,7×25,4× – 34,0×
Giá / Giá trị sổ sách3,9×2,4×1,8× – 3,8×
Tỷ suất FCF3,4%3,3%2,9% – 3,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,7%4,2%2,7% – 6,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu12,8%7,2%5,3% – 10,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 232,18 $ (+16,2%)
khoảng 208,00 $ – 250,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ8
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202697,5 T $+10,0%7,69 $+55,0%26,0×15
FY2027105 T $+8,1%8,11 $+5,5%24,6×15
FY2028114 T $+7,8%9,03 $+11,3%22,1×12
FY2029119 T $+5,1%9,80 $+8,5%20,4×9
FY2030125 T $+5,1%10,65 $+8,7%18,8×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 288 số liệu mà RTX Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accelerated Share Repurchases, Settlement (Payment) or Receipt–––-261 Tr $2024-09-30––
Accounts Payable, Current17,8 T $14,6 T $+22,3%15,9 T $12,9 T $+23,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss14,7 T $12,8 T $+14,4%14,7 T $11 T $+33,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss415 Tr $340 Tr $+22,1%340 Tr $289 Tr $+17,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current340 Tr $2025-12-31289 Tr $+17,6%340 Tr $289 Tr $+17,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––12 Tr $7 Tr $+71,4%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss15,1 T $13,2 T $+14,6%–––
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––64 Tr $-14 Tr $+557,1%
Accrual for Environmental Loss Contingencies800 Tr $800 Tr $0,0%800 Tr $800 Tr $0,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment19,5 T $18 T $+8,0%18,5 T $16,7 T $+10,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,31 T $-2,43 T $-36,0%-2,72 T $-3,76 T $+27,6%
Amortization of Intangible Assets496 Tr $520 Tr $-4,6%2,1 T $2,2 T $-4,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,2 Tr700 N+71,4%1,4 Tr4,8 Tr-70,8%
Assets177 T $169 T $+4,7%171 T $163 T $+5,0%
Assets, Current66,1 T $57,1 T $+15,7%60,3 T $51,1 T $+18,0%
Bridge Loan–––10 T $2023-12-31––
Buildings and Improvements, Gross9,19 T $2025-12-318,62 T $+6,7%9,19 T $8,62 T $+6,7%
Capitalized Contract Cost, Net2,7 T $2025-12-312,5 T $+8,0%2,7 T $2,5 T $+8,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value9,17 T $5,97 T $+53,8%7,44 T $5,58 T $+33,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,23 T $6 T $+53,7%7,47 T $5,61 T $+33,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect838 Tr $1,18 T $-28,8%1,86 T $-1,02 T $+282,7%
Commercial Paper0 $0 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $0,00 $–2,67 $2,48 $+7,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $2025-12-311,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4 T2025-12-314 T0,0%4 T4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,73 T2025-12-311,72 T+0,4%1,73 T1,72 T+0,4%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital38,7 T $37,9 T $+2,1%38,1 T $37,4 T $+1,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest125 Tr $88 Tr $+42,0%337 Tr $239 Tr $+41,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,58 T $1,88 T $+37,7%7,77 T $3,44 T $+126,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,71 T $1,97 T $+37,9%8,11 T $3,68 T $+120,5%
Construction in Progress, Gross3,87 T $2025-12-313,74 T $+3,5%3,87 T $3,74 T $+3,5%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current18,7 T $16,6 T $+12,6%17,1 T $14,6 T $+17,3%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss676 Tr $2025-12-31491 Tr $+37,7%676 Tr $491 Tr $+37,7%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Current939 Tr $–––––
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)600 Tr $–––––
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––0 $0 $–
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss, Current19,6 T $–––––
Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal)–––185 Tr $294 Tr $-37,1%
Contract with Customer, Liability, Current21,6 T $20,1 T $+7,2%21,6 T $18,6 T $+16,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized2,3 T $1,5 T $+53,3%8,1 T $7,2 T $+12,5%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period92 Tr $-18 Tr $+611,1%-208 Tr $-144 Tr $-44,4%
Contractual Obligation576 Tr $2025-12-31654 Tr $-11,9%576 Tr $654 Tr $-11,9%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five186 Tr $2025-12-31263 Tr $-29,3%186 Tr $263 Tr $-29,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five74 Tr $2025-12-3170 Tr $+5,7%74 Tr $70 Tr $+5,7%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four82 Tr $2025-12-3183 Tr $-1,2%82 Tr $83 Tr $-1,2%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One69 Tr $2025-12-3171 Tr $-2,8%69 Tr $71 Tr $-2,8%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three84 Tr $2025-12-3185 Tr $-1,2%84 Tr $85 Tr $-1,2%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two81 Tr $2025-12-3182 Tr $-1,2%81 Tr $82 Tr $-1,2%
Costs and Expenses21,8 T $20 T $+8,8%79,7 T $74,1 T $+7,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––59 Tr $443 Tr $-86,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––717 Tr $606 Tr $+18,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––875 Tr $1,23 T $-28,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––99 Tr $179 Tr $-44,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net84 Tr $75 Tr $+12,0%77 Tr $68 Tr $+13,2%
Debt, Weighted Average Interest Rate4,5%2025-12-314,5%0,0%4,5%4,5%0,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––706 Tr $-13 Tr $+5.530,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––12 Tr $-105 Tr $+111,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)90 Tr $477 Tr $-81,1%789 Tr $-47 Tr $+1.778,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––71 Tr $71 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance4,76 T $2025-12-315,26 T $-9,4%4,76 T $5,26 T $-9,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01