Báo cáo kết quả kinh doanh Rocket Companies, Inc. (RKT)
NYSE · Financial Services · Financial - Mortgages · 23.500 nhân viên · CEO Varun Krishna
- Giá
- 12,80 $ +7,38%
- Vốn hóa
- 36,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 58,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-25
Rocket Companies, Inc. (RKT) báo cáo doanh thu 3,28 T $ cho Q3 '26 (+83,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,32 T $ (40,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 709 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 11,2 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 771 Tr $ | 1,44 T $ | 1,38 T $ | 749 Tr $ | 1,84 T $ | 1,1 T $ | 1,45 T $ | 1,79 T $ | 2,5 T $ | 2,74 T $ | 2,64 T $ | 3,28 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 116 Tr $ | 89,8 Tr $ | 120 Tr $ | 140 Tr $ | 119 Tr $ | 102 Tr $ | 149 Tr $ | 78,3 Tr $ | 314 Tr $ | 292 Tr $ | 290 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận gộp | 655 Tr $ | 1,35 T $ | 1,26 T $ | 608 Tr $ | 1,72 T $ | 999 Tr $ | 1,3 T $ | 1,71 T $ | 2,18 T $ | 2,45 T $ | 2,35 T $ | 3,28 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 77,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 143 Tr $ | 206 Tr $ | 211 Tr $ | 201 Tr $ | 206 Tr $ | 276 Tr $ | 276 Tr $ | 274 Tr $ | 262 Tr $ | 345 Tr $ | 291 Tr $ | 253 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 692 Tr $ | 778 Tr $ | 786 Tr $ | 829 Tr $ | 762 Tr $ | 870 Tr $ | 876 Tr $ | 355 Tr $ | -662 Tr $ | 535 Tr $ | 568 Tr $ | 1,49 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 63,1 Tr $ | 62,9 Tr $ | 73 Tr $ | 76,5 Tr $ | 73,2 Tr $ | 76 Tr $ | 126 Tr $ | 1,04 T $ | 2 T $ | 817 Tr $ | 837 Tr $ | 220 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 898 Tr $ | 1,05 T $ | 1,07 T $ | 1,11 T $ | 1,04 T $ | 1,22 T $ | 1,28 T $ | 1,67 T $ | 1,68 T $ | 1,7 T $ | 1,7 T $ | 1,97 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -243 Tr $ | 298 Tr $ | 192 Tr $ | -497 Tr $ | 675 Tr $ | -223 Tr $ | 24,3 Tr $ | 43,8 Tr $ | 504 Tr $ | 749 Tr $ | 655 Tr $ | 1,32 T $ | |
| Thu nhập lãi | 86,1 Tr $ | 89 Tr $ | 112 Tr $ | 109 Tr $ | 103 Tr $ | 92,1 Tr $ | 124 Tr $ | 126 Tr $ | 159 Tr $ | 507 Tr $ | 583 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 116 Tr $ | 89,8 Tr $ | 120 Tr $ | 140 Tr $ | 119 Tr $ | 102 Tr $ | 149 Tr $ | 228 Tr $ | 335 Tr $ | 349 Tr $ | 374 Tr $ | 359 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -228 Tr $ | -335 Tr $ | -349 Tr $ | -374 Tr $ | -359 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -243 Tr $ | 298 Tr $ | 192 Tr $ | -497 Tr $ | 675 Tr $ | -223 Tr $ | 24,3 Tr $ | -184 Tr $ | 169 Tr $ | 400 Tr $ | 281 Tr $ | 958 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -10,2 Tr $ | 7,66 Tr $ | 14,1 Tr $ | -15,9 Tr $ | 26,3 Tr $ | -10,7 Tr $ | -9,83 Tr $ | -60,3 Tr $ | 101 Tr $ | 103 Tr $ | 52 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -10,6 Tr $ | 16,2 Tr $ | 1,3 Tr $ | -22 Tr $ | 33,9 Tr $ | -10,4 Tr $ | -1,79 Tr $ | -124 Tr $ | 68 Tr $ | 297 Tr $ | 230 Tr $ | 709 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,08 $ | 0,12 $ | 0,01 $ | -0,16 $ | 0,23 $ | -0,07 $ | -0,01 $ | -0,06 $ | 0,02 $ | 0,11 $ | 0,08 $ | 0,25 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,01 $ | 0,01 $ | 0,00 $ | -0,01 $ | 0,02 $ | -0,01 $ | -0,00 $ | -0,06 $ | 0,02 $ | 0,10 $ | 0,08 $ | 0,25 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 134 Tr | 137 Tr | 140 Tr | 142 Tr | 146 Tr | 148 Tr | 171 Tr | 2,11 T | 2,83 T | 2,83 T | 2,83 T | 2,84 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,99 T | 1,99 T | 2 T | 2 T | 2,05 T | 2,05 T | 2,05 T | 2,11 T | 2,84 T | 2,85 T | 2,84 T | 2,85 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 26,6 Tr $ | 27 Tr $ | 28 Tr $ | 28,6 Tr $ | 29,3 Tr $ | 26,9 Tr $ | 27 Tr $ | 78,3 Tr $ | 157 Tr $ | 146 Tr $ | 145 Tr $ | 147 Tr $ | |
| EBITDA | -216 Tr $ | 325 Tr $ | 220 Tr $ | -469 Tr $ | 704 Tr $ | -196 Tr $ | 51,3 Tr $ | 122 Tr $ | 661 Tr $ | 895 Tr $ | 800 Tr $ | 1,46 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,25 T $ | 4,31 T $ | 5,2 T $ | 15,9 T $ | 13,2 T $ | 6 T $ | 4,01 T $ | 5,4 T $ | 6,88 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 181 Tr $ | 229 Tr $ | 272 Tr $ | 432 Tr $ | 492 Tr $ | 320 Tr $ | 360 Tr $ | 469 Tr $ | 580 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,07 T $ | 4,08 T $ | 4,93 T $ | 15,5 T $ | 12,7 T $ | 5,68 T $ | 3,65 T $ | 4,93 T $ | 6,3 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 788 Tr $ | 878 Tr $ | 905 Tr $ | 950 Tr $ | 1,25 T $ | 946 Tr $ | 737 Tr $ | 824 Tr $ | 1,09 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,23 T $ | 2,3 T $ | 2,77 T $ | 4,29 T $ | 4,54 T $ | 3,7 T $ | 3,06 T $ | 3,15 T $ | 1,44 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 285 Tr $ | 287 Tr $ | 355 Tr $ | 691 Tr $ | 709 Tr $ | 293 Tr $ | 252 Tr $ | 286 Tr $ | 3,17 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,3 T $ | 3,46 T $ | 4,03 T $ | 5,93 T $ | 6,5 T $ | 4,94 T $ | 4,05 T $ | 4,26 T $ | 5,7 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 772 Tr $ | 618 Tr $ | 904 Tr $ | 9,53 T $ | 6,18 T $ | 742 Tr $ | -403 Tr $ | 668 Tr $ | 600 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 160 Tr $ | 201 Tr $ | 251 Tr $ | 330 Tr $ | 430 Tr $ | 351 Tr $ | 327 Tr $ | 413 Tr $ | 501 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 181 Tr $ | 229 Tr $ | 272 Tr $ | 432 Tr $ | 492 Tr $ | 320 Tr $ | 360 Tr $ | 469 Tr $ | 814 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -814 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 772 Tr $ | 618 Tr $ | 904 Tr $ | 9,53 T $ | 6,18 T $ | 742 Tr $ | -403 Tr $ | 668 Tr $ | -214 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 1,23 Tr $ | 3,24 Tr $ | 7,31 Tr $ | 132 Tr $ | 113 Tr $ | 42 Tr $ | -12,8 Tr $ | 32,2 Tr $ | 20 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 771 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 198 Tr $ | 308 Tr $ | 46,4 Tr $ | -15,5 Tr $ | 29,4 Tr $ | -68 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 7,68 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 1,77 $ | 2,36 $ | 0,39 $ | -0,12 $ | 0,21 $ | -0,03 $ | |
| EPS (pha loãng) | 7,43 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 1,83 $ | 0,15 $ | 0,02 $ | -0,01 $ | 0,01 $ | -0,03 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 100 Tr | 100 Tr | 100 Tr | 112 Tr | 131 Tr | 121 Tr | 129 Tr | 141 Tr | 2,47 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 104 Tr | 101 Tr | 101 Tr | 116 Tr | 1,99 T | 1,97 T | 1,98 T | 2,05 T | 2,47 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 68,8 Tr $ | 76,9 Tr $ | 75 Tr $ | 74,3 Tr $ | 74,7 Tr $ | 94 Tr $ | 110 Tr $ | 113 Tr $ | 290 Tr $ | |
| EBITDA | 841 Tr $ | 695 Tr $ | 979 Tr $ | 9,61 T $ | 6,26 T $ | 836 Tr $ | -293 Tr $ | 781 Tr $ | 890 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02