PerpEquities

Tài chính Rocket Companies, Inc. (RKT)

NYSE · Financial Services · Financial - Mortgages · 23.500 nhân viên · CEO Varun Krishna

Giá
12,80 $ +7,38%
Vốn hóa
36,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
58,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-25
Doanh thu (TTM)11,2 T $+80,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)28,9%+20,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,23 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,3 T $+1.376,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,16 T $+207,9% so với năm trướcCapex 160 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,45 $+1.041,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-22,2 T $-35,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
36,1 T $
EV 58,4 T $
Doanh thu
11,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+61%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
27,5×
Dự phóng 22,7× (FY2026)
P/S
3,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
15,3×
TTM
Dòng tiền tự do
1,16 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,3 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
11,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-25
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 83,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,28 T $, so với mức trung bình 101,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 28,9% (TTM), +20,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 520,3% trong khi doanh thu tăng 80,6%.
  • 78,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,81 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,23 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 3,6%)Đã đầu tư 160 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-27,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,16 T $ = 89,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2 Tr $ cho cổ đông = 0,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 2 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 572 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 35,1% trong một năm2,85 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,11 T.
  • Nợ ròng 22,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,7 T $, nợ gồm thuê tài sản 24,9 T $; năm trước nợ ròng 16,4 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,28 T $1,79 T $+83,5%
Biên lợi nhuận gộp100,0%95,6%+4,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,32 T $43,8 Tr $+2.908,4%
Biên lợi nhuận hoạt động40,1%2,4%+37,7 điểm %
Lợi nhuận ròng709 Tr $-124 Tr $+672,4%
EPS pha loãng0,25 $-0,06 $+525,2%
Dòng tiền hoạt động1,91 T $-50,3 Tr $+3.889,5%
Capex43 Tr $21,5 Tr $+99,9%
Dòng tiền tự do1,86 T $-71,8 Tr $+2.694,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu82 Tr $71,6 Tr $+14,6%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Direct To Customer Segment2,23 T $+119,1%88,1%6 T $+57,3%
Partner Network Segment300 Tr $+163,9%11,9%854 Tr $+39,3%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,32 T $
Capex
-160 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-2 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-2,24 T $
Nợ phát hành ròng
-4,2 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
572 Tr $
Dòng tiền tự do
1,16 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)27,5×25,8× 3/5 năm5,9× – 53,6×
EV / EBITDA15,3×26,0× 4/5 năm3,4× – 68,9×
EV / Doanh thu5,2×3,6×1,6× – 8,9×
Giá / FCF31,2×12,5× 3/5 năm0,1× – 37,3×
Giá / Giá trị sổ sách1,5×2,3×1,5× – 3,0×
Tỷ suất FCF3,2%290,9%-216,3% – 1.269,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,3%5,2%-2,0% – 18,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu5,5%11,2%-2,5% – 46,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 15,00 $ (+17,2%)
khoảng 13,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua10
Nắm giữ15
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202611,1 T $+61,3%0,56 $+2.148,5%22,7×7
FY202710,6 T $-4,6%0,67 $+18,3%19,2×9
FY202811,5 T $+9,1%0,83 $+24,8%15,4×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 236 số liệu mà Rocket Companies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable285 Tr $2025-12-31182 Tr $+56,6%285 Tr $182 Tr $+56,6%
Accounts Payable and Accrued Liabilities4,67 T $–––––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment788 Tr $669 Tr $+17,8%695 Tr $620 Tr $+12,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,72 Tr $2025-09-3060 N $-2.965,0%-48 N $2024-12-3152 N $-192,3%
Additional Paid in Capital23 T $8,8 T $+160,9%22,8 T $389 Tr $+5.754,5%
Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities1,2 T $75 Tr $+1.494,7%-3,69 T $-3,27 T $-13,1%
Amortization of Intangible Assets–––186 Tr $24 Tr $+675,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition89 Tr $65 Tr $+36,9%331 Tr $140 Tr $+136,4%
Assets60,2 T $33,6 T $+79,2%60,7 T $24,5 T $+147,6%
Assets, Fair Value Disclosure35,2 T $––35,9 T $17,3 T $+108,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,7 T $5,84 T $-53,8%2,7 T $1,27 T $+111,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,94 T $5,86 T $-49,8%2,93 T $1,29 T $+127,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-457 Tr $744 Tr $-161,4%1,65 T $152 Tr $+982,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $0 $–-165 Tr $606 Tr $-127,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent702 Tr $-125 Tr $+661,6%-68 Tr $29 Tr $-334,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest702 Tr $-125 Tr $+661,6%-233 Tr $635 Tr $-136,7%
Contractually Specified Servicing Fees, Amount1,03 T $413 Tr $+149,9%2,32 T $1,46 T $+58,5%
Costs and Expenses2,33 T $1,88 T $+23,7%6,91 T $4,43 T $+55,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––5 Tr $3 Tr $+66,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––8 Tr $3 Tr $+166,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––23 Tr $7 Tr $+228,6%
Deferred Income Tax Assets, Net12 Tr $2025-12-31522 Tr $-97,7%12 Tr $522 Tr $-97,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––12 Tr $29 Tr $-58,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net850 Tr $2025-12-3118 Tr $+4.622,2%850 Tr $18 Tr $+4.622,2%
Deferred Income Taxes and Tax Credits231 Tr $-63 Tr $+466,7%12 Tr $29 Tr $-58,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-11 Tr $22 Tr $-150,0%
Deferred Tax Assets, Gross82 Tr $2025-12-31680 Tr $-87,9%82 Tr $680 Tr $-87,9%
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries–––464 Tr $2024-12-31485 Tr $-4,2%
Deferred Tax Assets, Net–––504 Tr $2024-12-31535 Tr $-5,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance74 Tr $2025-12-31158 Tr $-53,2%74 Tr $158 Tr $-53,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross850 Tr $2025-12-3118 Tr $+4.622,2%850 Tr $18 Tr $+4.622,2%
Deferred Tax Liabilities, Investments1,35 T $2025-12-31––1,35 T $––
Deferred Tax Liabilities, Net838 Tr $2025-12-31––838 Tr $––
Deferred Tax Liabilities, Other-20 Tr $2025-12-3113 Tr $-253,8%-20 Tr $13 Tr $-253,8%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––33 Tr $25 Tr $+32,0%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match–––50,0%50,0%0,0%
Depreciation, Depletion and Amortization–––104 Tr $89 Tr $+16,9%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction147 Tr $79 Tr $+86,1%290 Tr $113 Tr $+156,6%
Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Asset, at Fair Value981 Tr $330 Tr $+197,7%360 Tr $192 Tr $+87,5%
Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Liability, at Fair Value798 Tr $65,2 Tr $+1.123,7%145 Tr $11 Tr $+1.218,2%
Derivative, Collateral, Obligation to Return Cash262 Tr $8,47 Tr $+2.991,8%30 Tr $63 Tr $-52,4%
Derivative, Collateral, Right to Reclaim Cash442 Tr $48,5 Tr $+810,9%238 Tr $0 $–
Dilutive Securities, Effect on Basic Earnings Per Share, Dilutive Convertible Securities0 $2026-03-31-157 Tr $+100,0%0 $0 $–
Dilutive Securities, Effect on Basic Earnings Per Share, Options and Restrictive Stock Units0 $2026-03-31-1 Tr $+100,0%0 $2024-12-31-457 N $+100,0%
Earnings Per Share, Basic0,25 $-0,06 $+516,7%-0,05 $0,21 $-123,8%
Earnings Per Share, Diluted0,25 $-0,06 $+516,7%-0,05 $0,21 $-123,8%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-9 Tr $-1 Tr $-800,0%1 Tr $-1 Tr $+200,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-45 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––1,7%2024-12-31-5,0%+133,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Amount–––24 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Percent–––-11,4%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount–––-2 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent–––0,9%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Amount–––-26 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent–––12,1%20,3%-40,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––9 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––-4,2%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Percent–––1,2%2024-12-31-1,9%+162,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02