Báo cáo kết quả kinh doanh Rio Tinto Group (RIO)
NYSE · Basic Materials · Industrial Materials · 56.890 nhân viên · CEO Simon Callas Trott
- Giá
- 81,89 $ -1,63%
- Vốn hóa
- 133 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 147 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-24 EPS dự kiến 3,80 $
Rio Tinto Group (RIO) báo cáo doanh thu 31 T $ cho Q2 '26 (+15,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 8,7 T $ (28,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 6,66 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24,8 T $ | 33,1 T $ | 30,7 T $ | 29,8 T $ | 27 T $ | 26,7 T $ | 27,2 T $ | 26,8 T $ | 26,9 T $ | 27,1 T $ | 30,6 T $ | 31 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 14,1 T $ | 15,6 T $ | 17,9 T $ | 17,6 T $ | 19 T $ | 18,8 T $ | 20,3 T $ | 18,1 T $ | 19,4 T $ | 20,3 T $ | 22,9 T $ | 22,3 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 10,7 T $ | 17,4 T $ | 12,8 T $ | 12,2 T $ | 8,06 T $ | 7,84 T $ | 6,9 T $ | 8,71 T $ | 7,47 T $ | 6,77 T $ | 7,76 T $ | 8,7 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 45 Tr $ | 0 $ | 65 Tr $ | 0 $ | 76 Tr $ | 0 $ | 245 Tr $ | 0 $ | 398 Tr $ | 0 $ | 524 Tr $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 6,67 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 173 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -41 Tr $ | -1,03 T $ | 0 $ | 51,9 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,07 T $ | 337 Tr $ | 669 Tr $ | 220 Tr $ | 2,07 T $ | 1,91 T $ | 626 Tr $ | 447 Tr $ | 76 Tr $ | 452 Tr $ | 822 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 10,7 T $ | 17,4 T $ | 12,8 T $ | 12,2 T $ | 8,06 T $ | 7,84 T $ | 6,9 T $ | 8,26 T $ | 7,39 T $ | 6,77 T $ | 7,76 T $ | 8,7 T $ | |
| Thu nhập lãi | 36,3 Tr $ | 42 Tr $ | 22,2 Tr $ | 17 Tr $ | 170 Tr $ | 245 Tr $ | 289 Tr $ | 272 Tr $ | 240 Tr $ | 250 Tr $ | 216 Tr $ | 193 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 259 Tr $ | 265 Tr $ | 339 Tr $ | 263 Tr $ | 512 Tr $ | 656 Tr $ | 585 Tr $ | 381 Tr $ | 378 Tr $ | 549 Tr $ | 516 Tr $ | 429 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 212 Tr $ | -147 Tr $ | 194 Tr $ | 304 Tr $ | 1,43 T $ | -615 Tr $ | -81,3 Tr $ | 541 Tr $ | 1,12 T $ | 152 Tr $ | 176 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,19 T $ | 612 Tr $ | -347 Tr $ | -359 Tr $ | -1,72 T $ | -748 Tr $ | -346 Tr $ | -144 Tr $ | 30 Tr $ | 22,2 Tr $ | 36,9 Tr $ | 612 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 9,48 T $ | 17,5 T $ | 12,4 T $ | 11,8 T $ | 6,33 T $ | 6,5 T $ | 6,56 T $ | 8,12 T $ | 7,42 T $ | 6,79 T $ | 7,8 T $ | 9,31 T $ | |
| Thuế thu nhập | 3,11 T $ | 4,98 T $ | 3,31 T $ | 2,9 T $ | 2,82 T $ | 1,98 T $ | 1,83 T $ | 2,23 T $ | 1,8 T $ | 2,22 T $ | 2,11 T $ | 2,12 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 6,34 T $ | 12,3 T $ | 8,86 T $ | 8,91 T $ | 3,68 T $ | 5,12 T $ | 4,9 T $ | 5,81 T $ | 5,69 T $ | 4,57 T $ | 5,42 T $ | 6,66 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 5,39 $ | 10,45 $ | 7,27 $ | 5,50 $ | 2,27 $ | 3,16 $ | 3,02 $ | 3,58 $ | 3,54 $ | 2,81 $ | 3,33 $ | 4,10 $ | |
| EPS (pha loãng) | 5,39 $ | 10,45 $ | 7,27 $ | 5,47 $ | 2,26 $ | 3,14 $ | 3,00 $ | 3,56 $ | 3,51 $ | 2,79 $ | 3,31 $ | 4,06 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,63 T | 1,63 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,64 T | 1,64 T | 1,64 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,51 T $ | 2,31 T $ | 2,41 T $ | 2,46 T $ | 2,68 T $ | 3,06 T $ | 3,2 T $ | 2,82 T $ | 3,53 T $ | 3,36 T $ | 3,99 T $ | 4,05 T $ | |
| EBITDA | 13 T $ | 19,9 T $ | 15 T $ | 14,4 T $ | 9,3 T $ | 10,1 T $ | 10,2 T $ | 10,5 T $ | 9,8 T $ | 9,99 T $ | 11,8 T $ | 12,8 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33,8 T $ | 40 T $ | 40,5 T $ | 43,2 T $ | 44,6 T $ | 63,5 T $ | 55,6 T $ | 54 T $ | 53,7 T $ | 57,8 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 15,5 T $ | 15,8 T $ | 16,6 T $ | 16,4 T $ | 15,5 T $ | 18,6 T $ | 21,3 T $ | 36,7 T $ | 23,4 T $ | 41,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 18,3 T $ | 24,2 T $ | 24 T $ | 26,8 T $ | 29,1 T $ | 44,9 T $ | 34,3 T $ | 17,3 T $ | 30,3 T $ | 16,2 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 60 Tr $ | 58 Tr $ | 45 Tr $ | 45 Tr $ | 45 Tr $ | 65 Tr $ | 76 Tr $ | 245 Tr $ | 398 Tr $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,45 T $ | 2,34 T $ | 2,58 T $ | 2,26 T $ | 2,09 T $ | 3,28 T $ | 3,15 T $ | 2,78 T $ | 2,94 T $ | 2,75 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 3,47 T $ | 3,9 T $ | 3,18 T $ | 3,29 T $ | 2,74 T $ | 3,48 T $ | 4,25 T $ | 5,3 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 25,2 T $ | 22,7 T $ | 20,6 T $ | 22,3 T $ | 22 T $ | 26,6 T $ | 28,2 T $ | -5,85 T $ | 11,3 T $ | -1,48 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 27,3 T $ | 27,4 T $ | 27,3 T $ | 27,9 T $ | 26,9 T $ | 33,4 T $ | 35,7 T $ | 2,48 T $ | 14,6 T $ | 1,27 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 6,8 T $ | 14,1 T $ | 17,7 T $ | 15,9 T $ | 16,8 T $ | 29,8 T $ | 19,9 T $ | 14,8 T $ | 15,7 T $ | 14,9 T $ | |
| Thu nhập lãi | 89 Tr $ | 141 Tr $ | 249 Tr $ | 300 Tr $ | 141 Tr $ | 64 Tr $ | 179 Tr $ | 532 Tr $ | 24 Tr $ | 466 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,45 T $ | 1,23 T $ | 929 Tr $ | 938 Tr $ | 645 Tr $ | 592 Tr $ | 1,85 T $ | 1,96 T $ | 1,63 T $ | 1,06 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -14 Tr $ | 1,06 T $ | -448 Tr $ | 98 Tr $ | 1,82 T $ | -152 Tr $ | 1,7 T $ | 733 Tr $ | 1,66 T $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -452 Tr $ | -1,32 T $ | 480 Tr $ | -347 Tr $ | -1,44 T $ | 1,02 T $ | -1,27 T $ | -1,04 T $ | -38 Tr $ | -711 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 6,34 T $ | 12,8 T $ | 18,2 T $ | 11,1 T $ | 15,4 T $ | 30,8 T $ | 18,7 T $ | 13,8 T $ | 15,6 T $ | 14,6 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,57 T $ | 3,97 T $ | 4,24 T $ | 4,15 T $ | 4,99 T $ | 8,26 T $ | 5,59 T $ | 3,83 T $ | 4,04 T $ | 4,33 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 4,62 T $ | 8,76 T $ | 13,6 T $ | 8,01 T $ | 9,77 T $ | 21,1 T $ | 12,4 T $ | 10,1 T $ | 11,6 T $ | 9,99 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,57 $ | 4,90 $ | 7,93 $ | 4,91 $ | 6,04 $ | 13,03 $ | 7,65 $ | 6,20 $ | 7,12 $ | 6,15 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,55 $ | 4,87 $ | 7,88 $ | 4,88 $ | 6,00 $ | 12,95 $ | 7,60 $ | 6,16 $ | 7,07 $ | 6,10 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,8 T | 1,79 T | 1,72 T | 1,63 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | 1,62 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,81 T | 1,8 T | 1,73 T | 1,64 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,63 T | 1,64 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,79 T $ | 4,38 T $ | 4,02 T $ | 4,38 T $ | 4,28 T $ | 4,7 T $ | 5,01 T $ | 5,33 T $ | 5,92 T $ | 6,58 T $ | |
| EBITDA | 11,6 T $ | 17,5 T $ | 22,2 T $ | 15,8 T $ | 19,3 T $ | 34,7 T $ | 23,2 T $ | 19,4 T $ | 19,9 T $ | 20,3 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01