PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Regeneron Pharmaceuticals, Inc. (REGN)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 15.410 nhân viên · CEO Leonard S. Schleifer

Giá
927,89 $ +13,33%
Vốn hóa
95,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
94,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 24,25 $

Regeneron Pharmaceuticals, Inc. (REGN) báo cáo doanh thu 5,12 T $ cho Q3 '26 (+36,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,05 T $ (40,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,95 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 16,9 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu3,43 T $3,15 T $3,55 T $3,72 T $3,79 T $3,03 T $3,68 T $3,75 T $3,88 T $3,61 T $4,29 T $5,12 T $
Giá vốn hàng bán629 Tr $434 Tr $480 Tr $491 Tr $565 Tr $464 Tr $530 Tr $522 Tr $585 Tr $669 Tr $577 Tr $574 Tr $
Lợi nhuận gộp2,81 T $2,71 T $3,07 T $3,23 T $3,22 T $2,56 T $3,15 T $3,23 T $3,3 T $2,94 T $3,71 T $4,54 T $
Nghiên cứu & phát triển1,05 T $1,26 T $1,22 T $1,33 T $1,43 T $1,34 T $1,43 T $1,56 T $1,63 T $1,65 T $1,63 T $1,82 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $678 Tr $
Chi phí hoạt động khác-500 N $15,3 Tr $14,6 Tr $8 Tr $15,5 Tr $0 $0 $-10 Tr $18,7 Tr $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động1,75 T $1,96 T $2 T $2,05 T $2,23 T $1,97 T $2,07 T $2,21 T $2,42 T $2,29 T $2,29 T $2,49 T $
Lợi nhuận hoạt động1,05 T $751 Tr $1,07 T $1,18 T $990 Tr $592 Tr $1,08 T $1,03 T $880 Tr $643 Tr $1,42 T $2,05 T $
Thu nhập lãi149 Tr $162 Tr $179 Tr $187 Tr $183 Tr $174 Tr $175 Tr $175 Tr $193 Tr $184 Tr $183 Tr $182 Tr $
Chi phí lãi vay18,3 Tr $16,1 Tr $14,8 Tr $13,8 Tr $10,5 Tr $8,7 Tr $3,6 Tr $19,3 Tr $12,2 Tr $12,9 Tr $11 Tr $10,6 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-115 Tr $34,6 Tr $-573 Tr $-327 Tr $21,6 Tr $-322 Tr $-443 Tr $-756 Tr $-176 Tr $-201 Tr $-118 Tr $-247 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động96,9 Tr $-50,7 Tr $559 Tr $314 Tr $-32,1 Tr $313 Tr $439 Tr $737 Tr $164 Tr $188 Tr $107 Tr $236 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,15 T $701 Tr $1,63 T $1,49 T $958 Tr $905 Tr $1,52 T $1,76 T $1,04 T $831 Tr $1,53 T $2,28 T $
Thuế thu nhập-12 Tr $-21,3 Tr $196 Tr $152 Tr $40,4 Tr $96,3 Tr $127 Tr $303 Tr $199 Tr $104 Tr $231 Tr $335 Tr $
Lợi nhuận ròng1,16 T $722 Tr $1,43 T $1,34 T $918 Tr $809 Tr $1,39 T $1,46 T $845 Tr $727 Tr $1,3 T $1,95 T $
EPS (cơ bản)10,88 $6,70 $13,25 $12,40 $8,53 $7,58 $13,24 $14,09 $8,21 $6,99 $12,59 $19,16 $
EPS (pha loãng)10,19 $6,27 $12,41 $11,54 $8,06 $7,27 $12,81 $13,62 $7,86 $6,75 $12,20 $18,45 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)107 Tr108 Tr108 Tr108 Tr108 Tr107 Tr105 Tr104 Tr103 Tr104 Tr103 Tr102 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)114 Tr115 Tr115 Tr116 Tr114 Tr111 Tr109 Tr107 Tr108 Tr108 Tr107 Tr106 Tr
Khấu hao & phân bổ113 Tr $114 Tr $121 Tr $122 Tr $126 Tr $127 Tr $135 Tr $137 Tr $145 Tr $123 Tr $124 Tr $121 Tr $
EBITDA1,28 T $831 Tr $1,76 T $1,63 T $1,1 T $1,04 T $1,66 T $1,92 T $1,2 T $967 Tr $1,66 T $2,42 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01