Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Regeneron Pharmaceuticals, Inc. (REGN)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 15.410 nhân viên · CEO Leonard S. Schleifer
- Giá
- 927,89 $ +13,33%
- Vốn hóa
- 95,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 94,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 24,25 $
Trong Q3 '26, Regeneron Pharmaceuticals, Inc. (REGN) tạo ra 1,78 T $ dòng tiền hoạt động, chi 300 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,48 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,59 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,16 T $ | 722 Tr $ | 1,43 T $ | 1,34 T $ | 918 Tr $ | 809 Tr $ | 1,39 T $ | 1,46 T $ | 845 Tr $ | 727 Tr $ | 1,3 T $ | 1,95 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 113 Tr $ | 114 Tr $ | 121 Tr $ | 122 Tr $ | 126 Tr $ | 127 Tr $ | 135 Tr $ | 137 Tr $ | 145 Tr $ | 123 Tr $ | 124 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 240 Tr $ | 230 Tr $ | 223 Tr $ | 225 Tr $ | 304 Tr $ | 256 Tr $ | 252 Tr $ | 237 Tr $ | 249 Tr $ | 257 Tr $ | 243 Tr $ | 256 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -286 Tr $ | -190 Tr $ | -118 Tr $ | -169 Tr $ | -280 Tr $ | -139 Tr $ | -135 Tr $ | -279 Tr $ | -233 Tr $ | -96 Tr $ | -194 Tr $ | -182 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -61,4 Tr $ | 441 Tr $ | -909 Tr $ | 468 Tr $ | -86,4 Tr $ | 130 Tr $ | -228 Tr $ | 625 Tr $ | 5,9 Tr $ | -77,4 Tr $ | -161 Tr $ | -391 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -75,6 Tr $ | 196 Tr $ | -396 Tr $ | -696 Tr $ | 281 Tr $ | -137 Tr $ | -271 Tr $ | -561 Tr $ | 158 Tr $ | 145 Tr $ | -734 Tr $ | 30,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,09 T $ | 1,51 T $ | 354 Tr $ | 1,29 T $ | 1,26 T $ | 1,05 T $ | 1,14 T $ | 1,62 T $ | 1,17 T $ | 1,08 T $ | 575 Tr $ | 1,78 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -314 Tr $ | -162 Tr $ | -211 Tr $ | -184 Tr $ | -267 Tr $ | -272 Tr $ | -407 Tr $ | -245 Tr $ | -291 Tr $ | -231 Tr $ | -240 Tr $ | -300 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -3,8 Tr $ | 0 $ | 15,1 Tr $ | -20,1 Tr $ | -11,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -3 Tr $ | -300 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2,13 T $ | -5,66 T $ | -4,42 T $ | -4,59 T $ | -1,95 T $ | -2,54 T $ | -2,86 T $ | -3,52 T $ | -2,04 T $ | -2,76 T $ | -1,95 T $ | -1,53 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2,38 T $ | 4,13 T $ | 4,05 T $ | 4,26 T $ | 2,58 T $ | 3,46 T $ | 2,17 T $ | 3,37 T $ | 2,56 T $ | 2,61 T $ | 2,15 T $ | 1,6 T $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -38,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -48,9 Tr $ | -51 Tr $ | -56,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -66,2 Tr $ | -1,69 T $ | -557 Tr $ | -574 Tr $ | 351 Tr $ | 648 Tr $ | -1,09 T $ | -403 Tr $ | 220 Tr $ | -429 Tr $ | -92,7 Tr $ | -288 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -747 Tr $ | -291 Tr $ | -604 Tr $ | -735 Tr $ | -973 Tr $ | -1,05 T $ | -1,06 T $ | -664 Tr $ | -672 Tr $ | -794 Tr $ | -1,17 T $ | -400 Tr $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -93,8 Tr $ | -92,6 Tr $ | -91,2 Tr $ | -92,7 Tr $ | -97,8 Tr $ | -96,8 Tr $ | -95,7 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -458 Tr $ | -344 Tr $ | -312 Tr $ | -154 Tr $ | -253 Tr $ | -10,3 Tr $ | -5,6 Tr $ | -3 Tr $ | -519 Tr $ | -73,2 Tr $ | -1,13 T $ | -95,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -446 Tr $ | 47,1 Tr $ | -478 Tr $ | -634 Tr $ | -1,14 T $ | -1,09 T $ | -1,13 T $ | -718 Tr $ | -780 Tr $ | -802 Tr $ | -2,34 T $ | -290 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 200 N $ | -500 N $ | -300 N $ | 800 N $ | -700 N $ | 600 N $ | 400 N $ | -400 N $ | -300 N $ | -900 N $ | -300 N $ | 500 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 578 Tr $ | -128 Tr $ | -682 Tr $ | 83,6 Tr $ | 477 Tr $ | 604 Tr $ | -1,08 T $ | 498 Tr $ | 611 Tr $ | -153 Tr $ | -1,86 T $ | 1,21 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 776 Tr $ | 1,35 T $ | 143 Tr $ | 1,11 T $ | 996 Tr $ | 774 Tr $ | 968 Tr $ | 1,42 T $ | 922 Tr $ | 848 Tr $ | 334 Tr $ | 1,48 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 896 Tr $ | 1,2 T $ | 2,44 T $ | 2,12 T $ | 3,51 T $ | 8,08 T $ | 4,34 T $ | 3,95 T $ | 4,41 T $ | 4,5 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 105 Tr $ | 145 Tr $ | 148 Tr $ | 210 Tr $ | 236 Tr $ | 286 Tr $ | 341 Tr $ | 421 Tr $ | 483 Tr $ | 544 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 560 Tr $ | 507 Tr $ | 427 Tr $ | 464 Tr $ | 432 Tr $ | 602 Tr $ | 725 Tr $ | 885 Tr $ | 983 Tr $ | 994 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -360 Tr $ | 319 Tr $ | -140 Tr $ | -131 Tr $ | 75,6 Tr $ | -147 Tr $ | -746 Tr $ | -838 Tr $ | -757 Tr $ | -785 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 228 Tr $ | -927 Tr $ | -697 Tr $ | -201 Tr $ | -1,5 T $ | -1,92 T $ | -243 Tr $ | -94,1 Tr $ | -618 Tr $ | 533 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 57,6 Tr $ | 63,6 Tr $ | 12,1 Tr $ | -29,3 Tr $ | -135 Tr $ | 182 Tr $ | 600 Tr $ | 266 Tr $ | -82,2 Tr $ | -811 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,49 T $ | 1,31 T $ | 2,2 T $ | 2,43 T $ | 2,62 T $ | 7,08 T $ | 5,01 T $ | 4,59 T $ | 4,42 T $ | 4,98 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -512 Tr $ | -273 Tr $ | -383 Tr $ | -430 Tr $ | -615 Tr $ | -552 Tr $ | -590 Tr $ | -926 Tr $ | -756 Tr $ | -1,21 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 1,07 T $ | 430 Tr $ | 615 Tr $ | 552 Tr $ | -230 Tr $ | -54,9 Tr $ | -16,5 Tr $ | -3,3 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -809 Tr $ | -1,28 T $ | -1,85 T $ | -3,2 T $ | -3,24 T $ | -7,05 T $ | -7,49 T $ | -11,6 T $ | -16,6 T $ | -11 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 274 Tr $ | 545 Tr $ | 776 Tr $ | 1,6 T $ | 3,79 T $ | 2,22 T $ | 5,55 T $ | 9,44 T $ | 15 T $ | 11,5 T $ | |
| Đầu tư khác | -41 N $ | -26 N $ | -1,08 T $ | -430 Tr $ | -615 Tr $ | -552 Tr $ | -1,03 T $ | 0 $ | -106 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 T $ | -1,01 T $ | -1,46 T $ | -2,03 T $ | -70,6 Tr $ | -5,38 T $ | -3,78 T $ | -3,19 T $ | -2,47 T $ | -629 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -40,6 Tr $ | 37,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,98 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -143 Tr $ | -302 Tr $ | -192 Tr $ | -464 Tr $ | -6,53 T $ | -2,68 T $ | -2,53 T $ | -2,24 T $ | -3,63 T $ | -3,97 T $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -370 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -517 Tr $ | 0 $ | -187 Tr $ | -188 Tr $ | 2,58 T $ | -1,03 T $ | -446 Tr $ | -701 Tr $ | -33,4 Tr $ | -10,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -700 Tr $ | -24,4 Tr $ | -77,1 Tr $ | -252 Tr $ | -1,97 T $ | -1,01 T $ | -1,01 T $ | -1,79 T $ | -2,2 T $ | -3,72 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -400 N $ | -700 N $ | 300 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -274 Tr $ | 278 Tr $ | 655 Tr $ | 150 Tr $ | 577 Tr $ | 691 Tr $ | 221 Tr $ | -382 Tr $ | -249 Tr $ | 635 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 974 Tr $ | 1,03 T $ | 1,81 T $ | 2 T $ | 2 T $ | 6,53 T $ | 4,42 T $ | 3,67 T $ | 3,66 T $ | 4,08 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 481 Tr $ | 755 Tr $ | 206 Tr $ | 342 Tr $ | 188 Tr $ | 1,22 T $ | 1,5 T $ | 870 Tr $ | 743 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 5,5 Tr $ | 18,7 Tr $ | 22,3 Tr $ | 25 Tr $ | 23,2 Tr $ | 55,8 Tr $ | 53,7 Tr $ | 73,1 Tr $ | 52,6 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01