Tài chính Regeneron Pharmaceuticals, Inc. (REGN)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 15.410 nhân viên · CEO Leonard S. Schleifer
- Giá
- 927,89 $ +13,33%
- Vốn hóa
- 95,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 94,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 24,25 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 95,5 T $ EV 94,6 T $
- Doanh thu
- 16,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +28% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 28,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 19,8× Dự phóng 14,4× (FY2026)
- P/S
- 5,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,59 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,82 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 18,4 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-28 Doanh thu dự kiến 5,75 T $
- Cổ tức
- 3,70 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-30): doanh thu vượt 11,6%, EPS vượt 21,6%Doanh thu 5,12 T $ so với kỳ vọng 4,58 T $ (+11,6%); EPS 20,07 $ so với 16,51 $ (+21,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 36,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,12 T $, so với mức trung bình 9,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 29,5% (TTM), +3,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 35,3% trong khi doanh thu tăng 18,6%.
- 12,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 5,69 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,99 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 6,0% doanh thu (năm trước 6,4%)Đã đầu tư 1,02 T $ trong 4 quý gần nhất (+11,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,59 T $ = 74,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,42 T $ cho cổ đông = 95,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,04 T $ (năm trước 3,74 T $), cổ tức 383 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 1,01 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,5% trong một năm106 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 107 Tr.
- Tiền ròng 6,59 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 9,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,71 T $; năm trước tiền ròng 5,74 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,12 T $ | 3,75 T $ | +36,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 88,8% | 86,1% | +2,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,05 T $ | 1,03 T $ | +99,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 40,0% | 27,3% | +12,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,95 T $ | 1,46 T $ | +33,5% |
| EPS pha loãng | 18,45 $ | 13,62 $ | +35,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,78 T $ | 1,62 T $ | +10,2% |
| Capex | 300 Tr $ | 201 Tr $ | +49,1% |
| Dòng tiền tự do | 1,48 T $ | 1,42 T $ | +4,6% |
| R&D | 1,82 T $ | 1,56 T $ | +16,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 256 Tr $ | 237 Tr $ | +7,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-30| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,12 T $ | 4,58 T $ | +11,6% |
| EPS (theo dự báo) | 20,07 $ | 16,51 $ | +21,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-30 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Collaboration Revenue | 3 T $ | +52,4% | 58,7% | 9,33 T $ | +33,9% | |
| Product | 1,81 T $ | +13,7% | 35,3% | 6,66 T $ | +0,3% | |
| Product and Service, Other | 310 Tr $ | +56,4% | 6,1% | 913 Tr $ | +41,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,1 T $ | -1,1% | 87,7% | 6,32 T $ | – | |
| Rest Of World | 154 Tr $ | +5,5% | 12,3% | 815 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,61 T $
- Capex
- -1,02 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,04 T $
- Cổ tức
- -383 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -300 N $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,01 T $
- Dòng tiền tự do
- 3,59 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 95,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 19,8× | 17,0× | 8,3× – 23,7× |
| EV / EBITDA | 15,1× | 14,0× | 6,9× – 20,0× |
| EV / Doanh thu | 5,6× | 5,7× | 4,1× – 7,1× |
| Giá / FCF | 26,6× | 18,8× | 10,2× – 25,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,8× | 3,2× | 2,6× – 3,6× |
| Tỷ suất FCF | 3,8% | 5,8% | 3,9% – 9,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 10,9% | 17,3% | 8,5% – 34,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 15,1% | 21,4% | 14,4% – 43,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 859,63 $ (-7,4%)
khoảng 750,00 $ – 1.030,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 18,4 T $ | +28,0% | 64,64 $ | +55,8% | 14,4× | 10 |
| FY2027 | 19,7 T $ | +7,2% | 67,95 $ | +5,1% | 13,7× | 9 |
| FY2028 | 21,3 T $ | +8,1% | 75,38 $ | +10,9% | 12,3× | 7 |
| FY2029 | 22,9 T $ | +7,6% | 82,91 $ | +10,0% | 11,2× | 2 |
| FY2030 | 24,5 T $ | +6,8% | 89,99 $ | +8,5% | 10,3× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 218 số liệu mà Regeneron Pharmaceuticals, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 2,88 T $2025-12-31 | 2,53 T $ | +13,8% | 2,88 T $ | 2,53 T $ | +13,8% |
| Accounts Payable, Current | 1,14 T $ | 904 Tr $ | +26,2% | 939 Tr $ | 790 Tr $ | +18,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 7,58 T $ | 5,69 T $ | +33,3% | 5,74 T $ | 6,21 T $ | -7,6% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 3,59 T $ | 2,98 T $ | +20,7% | 2,88 T $ | 2,53 T $ | +13,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -198 Tr $ | 69 Tr $ | -386,2% | 77,5 Tr $ | -7,9 Tr $ | +1.081,0% |
| Additional Paid in Capital | 15,2 T $ | 13,8 T $ | +10,0% | 14 T $ | 12,9 T $ | +8,9% |
| Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities | -165 Tr $ | 159 Tr $ | -204,2% | 474 Tr $ | 7,9 Tr $ | +5.900,0% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 179 Tr $ | 129 Tr $ | +38,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 247 Tr $ | 241 Tr $ | +2,6% | 1 T $ | 997 Tr $ | +0,5% |
| Assets | 44,4 T $ | 40,2 T $ | +10,5% | 40,6 T $ | 37,8 T $ | +7,4% |
| Assets, Current | 20,8 T $ | 18 T $ | +15,7% | 18 T $ | 18,7 T $ | -3,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 17,8 T $ | – | – | 17,9 T $ | 16,9 T $ | +5,9% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 10,3 Tr $2025-12-31 | 52,3 Tr $ | -80,3% | 10,3 Tr $ | 52,3 Tr $ | -80,3% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 41,6 Tr $ | 50,8 Tr $ | -18,1% | 179 Tr $ | 152 Tr $ | +17,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,66 T $ | 2,51 T $ | +46,0% | 3,12 T $ | 2,49 T $ | +25,3% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 2,64 T $ | – | – | 2,12 T $ | 1,45 T $ | +46,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,67 T $ | 2,51 T $ | +46,1% | 3,12 T $ | 2,49 T $ | +25,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,21 T $ | 498 Tr $ | +142,3% | 635 Tr $ | -249 Tr $ | +355,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,94 $ | 0,88 $ | +6,8% | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,79 T $ | 1,48 T $ | +21,0% | 4,59 T $ | 4,49 T $ | +2,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 750 Tr $ | 546 Tr $ | +37,4% | 553 Tr $ | 628 Tr $ | -11,9% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 220 Tr $ | 219 Tr $ | +0,5% | 209 Tr $ | 186 Tr $ | +12,4% |
| Costs and Expenses | 3,07 T $ | 2,73 T $ | +12,5% | 10,8 T $ | 10,2 T $ | +5,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,01 T $ | 1,09 T $ | -7,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 479 Tr $ | 43,1 Tr $ | +1.011,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,51 T $ | 1,12 T $ | +34,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19,8 Tr $ | -11,1 Tr $ | +278,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 15 T $ | 15,5 T $ | -3,2% | 15,7 T $ | 14,3 T $ | +9,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 4 Tr $ | 93,2 Tr $ | -95,7% | 98,5 Tr $ | 30,1 Tr $ | +227,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 168 Tr $ | 6 Tr $ | +2.698,3% | 2,5 Tr $ | 39 Tr $ | -93,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 15,2 T $ | 15,4 T $ | -1,6% | 15,6 T $ | 14,3 T $ | +8,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 573 Tr $2025-09-30 | 1,67 T $ | -65,6% | 1,22 T $2024-12-31 | 4,16 T $ | -70,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 4 Tr $2025-09-30 | 25,2 Tr $ | -84,1% | 18 Tr $2024-12-31 | 107 Tr $ | -83,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 13,9 T $2025-09-30 | 12,3 T $ | +12,6% | 12,2 T $2024-12-31 | 7,85 T $ | +55,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 2 Tr $2025-09-30 | 800 N $ | +150,0% | 21 Tr $2024-12-31 | 9 Tr $ | +133,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 9,38 T $ | 9,52 T $ | -1,5% | 10,2 T $ | 7,8 T $ | +31,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 5,64 T $ | 5,94 T $ | -5,0% | 5,49 T $ | 6,52 T $ | -15,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 14,5 T $2025-09-30 | 14 T $ | +3,3% | 13,4 T $2024-12-31 | 12 T $ | +11,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 6 Tr $2025-09-30 | 26 Tr $ | -76,9% | 39 Tr $2024-12-31 | 116 Tr $ | -66,3% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -845 Tr $ | -936 Tr $ | +9,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 75,3 Tr $ | 183 Tr $ | -58,9% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 4,54 T $ | 3,85 T $ | +17,9% | 4,08 T $ | 3,31 T $ | +23,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -785 Tr $ | -757 Tr $ | -3,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -15,5 Tr $ | -4,9 Tr $ | -216,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 4,08 T $2025-12-31 | 3,41 T $ | +19,7% | 4,08 T $ | 3,41 T $ | +19,7% |
| Deferred Tax Assets, Net | 4,08 T $2025-12-31 | 3,31 T $ | +23,0% | 4,08 T $ | 3,31 T $ | +23,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 49,9 Tr $2025-12-31 | 43 Tr $ | +16,0% | 49,9 Tr $ | 43 Tr $ | +16,0% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 193 Tr $2025-12-31 | 145 Tr $ | +32,7% | 193 Tr $ | 145 Tr $ | +32,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 79,6 Tr $2025-12-31 | 84,1 Tr $ | -5,4% | 79,6 Tr $ | 84,1 Tr $ | -5,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 452 Tr $2025-12-31 | 420 Tr $ | +7,7% | 452 Tr $ | 420 Tr $ | +7,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 159 Tr $2025-12-31 | 185 Tr $ | -14,2% | 159 Tr $ | 185 Tr $ | -14,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Unrealized Gains on Trading Securities | 1,9 Tr $2025-12-31 | 93 Tr $ | -98,0% | 1,9 Tr $ | 93 Tr $ | -98,0% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 95,7 Tr $ | 90,2 Tr $ | +6,1% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 121 Tr $ | 137 Tr $ | -11,5% | 544 Tr $ | 483 Tr $ | +12,6% |
| Dividends, Common Stock | 98,3 Tr $ | 93,4 Tr $ | +5,2% | 377 Tr $ | – | – |
| Earnings Per Share, Basic | 19,16 $ | 14,09 $ | +36,0% | 43,07 $ | 40,90 $ | +5,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | 18,45 $ | 13,62 $ | +35,5% | 41,48 $ | 38,34 $ | +8,2% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 500 N $ | -400 N $ | +225,0% | 300 N $ | -700 N $ | +142,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 1,1 T $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01