PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Recruit Holdings Co., Ltd. (RECRUIT)

JPX · Communication Services · Internet Content & Information · 45.586 nhân viên · CEO Hisayuki Idekoba

Giá
17.970,00 ¥ -6,41%
Vốn hóa
25 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
24,3 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-11 EPS dự kiến 141,46 ¥

Recruit Holdings Co., Ltd. (RECRUIT) báo cáo doanh thu 1,05 NT ¥ cho Q1 '27 (+18,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 254 T ¥ (24,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 203 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,86 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu855 T ¥867 T ¥844 T ¥902 T ¥897 T ¥897 T ¥862 T ¥879 T ¥915 T ¥943 T ¥961 T ¥1,05 NT ¥
Giá vốn hàng bán391 T ¥410 T ¥381 T ¥371 T ¥371 T ¥383 T ¥347 T ¥357 T ¥397 T ¥397 T ¥384 T ¥402 T ¥
Lợi nhuận gộp464 T ¥457 T ¥463 T ¥531 T ¥527 T ¥514 T ¥515 T ¥522 T ¥518 T ¥547 T ¥577 T ¥644 T ¥
Nghiên cứu & phát triển30,8 T ¥30,4 T ¥55,6 T ¥4,27 T ¥37,9 T ¥37,7 T ¥50,1 T ¥4,38 T ¥36,4 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động343 T ¥337 T ¥386 T ¥387 T ¥382 T ¥373 T ¥417 T ¥375 T ¥340 T ¥360 T ¥428 T ¥389 T ¥
Lợi nhuận hoạt động121 T ¥120 T ¥77,2 T ¥143 T ¥145 T ¥141 T ¥98 T ¥147 T ¥178 T ¥187 T ¥149 T ¥254 T ¥
Thu nhập lãi16,2 T ¥13,9 T ¥16 T ¥15,8 T ¥17,2 T ¥7,57 T ¥15,5 T ¥8,79 T ¥7,68 T ¥8,86 T ¥9,39 T ¥9,67 T ¥
Chi phí lãi vay1,43 T ¥1,34 T ¥26,9 T ¥1,73 T ¥1,56 T ¥1,08 T ¥6,26 T ¥1,62 T ¥1,64 T ¥1,61 T ¥5,65 T ¥1,61 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-11,3 T ¥-2,81 T ¥5,47 T ¥-240 Tr ¥-14,4 T ¥-6,27 T ¥1,36 T ¥-15,8 T ¥10,6 T ¥-4,27 T ¥9,58 T ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động9,7 T ¥888 Tr ¥-33 T ¥-1,88 T ¥10,9 T ¥4,22 T ¥-13,1 T ¥12,2 T ¥-14,1 T ¥1,21 T ¥-15,2 T ¥9,18 T ¥
Lợi nhuận trước thuế131 T ¥121 T ¥44,2 T ¥141 T ¥156 T ¥145 T ¥84,9 T ¥159 T ¥164 T ¥188 T ¥134 T ¥264 T ¥
Thuế thu nhập15,5 T ¥14 T ¥10,2 T ¥35,1 T ¥39,5 T ¥26,2 T ¥18,1 T ¥38 T ¥36,6 T ¥41,5 T ¥31,9 T ¥61 T ¥
Lợi nhuận ròng115 T ¥106 T ¥34,2 T ¥106 T ¥116 T ¥119 T ¥67 T ¥121 T ¥127 T ¥147 T ¥102 T ¥203 T ¥
EPS (cơ bản)73,46 ¥68,03 ¥22,08 ¥69,12 ¥74,82 ¥78,84 ¥45,31 ¥83,97 ¥89,73 ¥103,46 ¥73,21 ¥145,48 ¥
EPS (pha loãng)72,54 ¥67,08 ¥22,08 ¥68,02 ¥74,82 ¥78,84 ¥45,31 ¥83,24 ¥88,46 ¥102,94 ¥72,95 ¥144,56 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,57 T1,56 T1,55 T1,54 T1,55 T1,51 T1,48 T1,44 T1,42 T1,42 T1,39 T1,39 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,59 T1,59 T1,55 T1,56 T1,55 T1,51 T1,48 T1,45 T1,44 T1,42 T1,4 T1,4 T
Khấu hao & phân bổ29,1 T ¥29,6 T ¥30,8 T ¥27,5 T ¥27,1 T ¥27,2 T ¥27,4 T ¥25,9 T ¥26,4 T ¥27 T ¥27,8 T ¥26,8 T ¥
EBITDA161 T ¥152 T ¥102 T ¥171 T ¥186 T ¥174 T ¥124 T ¥188 T ¥194 T ¥218 T ¥167 T ¥281 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02