Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Rubrik, Inc. (RBRK)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 3.797 nhân viên · CEO Bipul Sinha
- Giá
- 124,15 $ -7,09%
- Vốn hóa
- 25,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 26,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-01
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-03 EPS dự kiến 0,08 $
Trong Q2 '27, Rubrik, Inc. (RBRK) tạo ra 76,8 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 5,6 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 71,2 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 321 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -91,9 Tr $ | -91,9 Tr $ | -732 Tr $ | -177 Tr $ | -131 Tr $ | -115 Tr $ | -102 Tr $ | -95,9 Tr $ | -63,8 Tr $ | -349 Tr $ | -41,9 Tr $ | 0 $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,12 Tr $ | 5,12 Tr $ | 27,6 Tr $ | 6,95 Tr $ | 7,4 Tr $ | 7,33 Tr $ | 8,08 Tr $ | 8,42 Tr $ | 9,93 Tr $ | 10,7 Tr $ | 12,1 Tr $ | 12,5 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 2,04 Tr $ | 2,04 Tr $ | 630 Tr $ | 105 Tr $ | 92,5 Tr $ | 86 Tr $ | 73,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 73,4 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | -990 N $ | 2,4 Tr $ | 118 N $ | -286 N $ | 604 N $ | 121 N $ | 1,87 Tr $ | 0 $ | 489 N $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -21 N $ | -21 N $ | 33,2 Tr $ | 6,32 Tr $ | 23,2 Tr $ | 78,9 Tr $ | 35,1 Tr $ | 31,7 Tr $ | 26,8 Tr $ | 54,5 Tr $ | 34,1 Tr $ | -5,62 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 91,7 Tr $ | 97,5 Tr $ | 10,6 Tr $ | 29,2 Tr $ | 30,7 Tr $ | 26,5 Tr $ | 24,4 Tr $ | 119 Tr $ | 112 Tr $ | 379 Tr $ | 3,51 Tr $ | 69,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 6,92 Tr $ | 12,8 Tr $ | -31,4 Tr $ | -27,1 Tr $ | 23,1 Tr $ | 83,6 Tr $ | 39,7 Tr $ | 63,5 Tr $ | 86,7 Tr $ | 94,9 Tr $ | 81,7 Tr $ | 76,8 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,47 Tr $ | -3 Tr $ | -5,74 Tr $ | -485 N $ | -5,07 Tr $ | -5,59 Tr $ | -6,32 Tr $ | -7,18 Tr $ | -4,74 Tr $ | -18,5 Tr $ | -8,08 Tr $ | -5,6 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,98 Tr $ | -8,18 Tr $ | -10,8 Tr $ | -356 N $ | 0 $ | -24,2 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -71,8 Tr $ | -24,4 Tr $ | -42,7 Tr $ | -407 Tr $ | -192 Tr $ | -156 Tr $ | -120 Tr $ | -878 Tr $ | -291 Tr $ | -183 Tr $ | -292 Tr $ | -201 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 65,8 Tr $ | 56,8 Tr $ | 89,2 Tr $ | 55,4 Tr $ | 127 Tr $ | 168 Tr $ | 163 Tr $ | 157 Tr $ | 201 Tr $ | 187 Tr $ | 264 Tr $ | 189 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -92,3 Tr $ | -1,06 Tr $ | 0 $ | -4,44 Tr $ | -2,46 Tr $ | -2,81 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -3,86 Tr $ | -4,43 Tr $ | 0 $ | -5,58 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -99,8 Tr $ | 28,4 Tr $ | 40,7 Tr $ | -356 Tr $ | -72,1 Tr $ | 4,16 Tr $ | 34,2 Tr $ | -736 Tr $ | -110 Tr $ | -18,6 Tr $ | -36,2 Tr $ | -47,6 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 96,5 Tr $ | 0 $ | -475 N $ | 0 $ | 0 $ | 475 N $ | 0 $ | 712 Tr $ | -1,9 Tr $ | 86,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -809 N $ | -493 N $ | -350 Tr $ | -80,1 Tr $ | -2,21 Tr $ | 817 Tr $ | 0 $ | -91,9 Tr $ | -6,34 Tr $ | -88,6 Tr $ | 0 $ | -53,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 95,7 Tr $ | -493 N $ | 362 Tr $ | 22,2 Tr $ | 11,7 Tr $ | 1,92 Tr $ | 15,3 Tr $ | 713 Tr $ | 7,73 Tr $ | -1,41 Tr $ | 17,2 Tr $ | -52,4 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -973 N $ | -1,26 Tr $ | -489 N $ | 886 N $ | 501 N $ | -7,17 Tr $ | 8,75 Tr $ | -1,81 Tr $ | -240 N $ | -1,82 Tr $ | -9,48 Tr $ | 9,91 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,88 Tr $ | 39,4 Tr $ | 373 Tr $ | -360 Tr $ | -36,8 Tr $ | 82,5 Tr $ | 97,9 Tr $ | 38,8 Tr $ | -15,6 Tr $ | 73,1 Tr $ | 53,2 Tr $ | -13,2 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,46 Tr $ | 8,71 Tr $ | -37,1 Tr $ | -32 Tr $ | 15,6 Tr $ | 78 Tr $ | 36,8 Tr $ | 56,4 Tr $ | 89,1 Tr $ | 87,4 Tr $ | 73,6 Tr $ | 71,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 1,1 Tr $ | 1,31 Tr $ | 1,78 Tr $ | 2,93 Tr $ | 4,06 Tr $ | -4,06 Tr $ | 1,53 Tr $ | 2,55 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 9,52 Tr $ | 0 $ | 247 N $ | 0 $ | 5 Tr $ | 9,78 Tr $ | 9,3 Tr $ | 2,51 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||
| Lợi nhuận ròng | -213 Tr $ | -254 Tr $ | -278 Tr $ | -354 Tr $ | -1,15 T $ | -349 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 82,1 Tr $ | 105 Tr $ | 104 Tr $ | 24,3 Tr $ | 28,9 Tr $ | 37,1 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 44 Tr $ | 45,1 Tr $ | 6,95 Tr $ | 5,72 Tr $ | 914 Tr $ | 329 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 913 N $ | 2,92 Tr $ | 4,45 Tr $ | 1,94 Tr $ | 1,24 Tr $ | 4,01 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 24,6 Tr $ | 16,4 Tr $ | 175 Tr $ | -64,9 Tr $ | 142 Tr $ | 148 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,81 Tr $ | 2,53 Tr $ | 7,47 Tr $ | 383 Tr $ | 117 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -58,7 Tr $ | -82,8 Tr $ | 19,3 Tr $ | -4,52 Tr $ | 48,2 Tr $ | 283 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -15,9 Tr $ | -20,4 Tr $ | -34,3 Tr $ | -20 Tr $ | -16,9 Tr $ | -29,6 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -90,3 Tr $ | 0 $ | -21,3 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -112 Tr $ | -144 Tr $ | -219 Tr $ | -246 Tr $ | -797 Tr $ | -1,47 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 128 Tr $ | 173 Tr $ | 128 Tr $ | 263 Tr $ | 440 Tr $ | 708 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -9,71 Tr $ | -15,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,6 Tr $ | 8,42 Tr $ | -125 Tr $ | -93,6 Tr $ | -383 Tr $ | -830 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 171 Tr $ | 96,5 Tr $ | -475 N $ | 710 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -529 N $ | -1,31 Tr $ | -6 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | -3,45 Tr $ | -3,96 Tr $ | -433 Tr $ | -6,34 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 138 Tr $ | 22,9 Tr $ | 172 Tr $ | 95,9 Tr $ | 398 Tr $ | 737 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 218 N $ | 242 N $ | -1,01 Tr $ | -1,36 Tr $ | -6,27 Tr $ | 9,83 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 77,4 Tr $ | -51,3 Tr $ | 64,8 Tr $ | -3,55 Tr $ | 56,5 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -74,6 Tr $ | -103 Tr $ | -15 Tr $ | -16,9 Tr $ | 31,3 Tr $ | 253 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 2,51 Tr $ | 6,02 Tr $ | 5,05 Tr $ | 11,9 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 4,95 Tr $ | 9,52 Tr $ | 15 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02