Tài chính Rubrik, Inc. (RBRK)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 3.797 nhân viên · CEO Bipul Sinha
- Giá
- 124,15 $ -7,09%
- Vốn hóa
- 25,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 26,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-01
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-03 EPS dự kiến 0,08 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 25,6 T $ EV 26,3 T $
- Doanh thu
- 1,54 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +28% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- -16,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -97,8× Dự phóng 246,7× (FY2027)
- P/S
- 16,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -136,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 321 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -254 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,69 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-03 Doanh thu dự kiến 430 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu vượt 7,8%, EPS vượt 411,8%Doanh thu 427 Tr $ so với kỳ vọng 396 Tr $ (+7,8%); EPS 0,20 $ so với 0,04 $ (+411,8%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 37,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 427 Tr $, so với mức trung bình 46,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -18,3% (TTM), +21,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 34,1% trong khi doanh thu tăng 42,4%.
- Capex chiếm 1,2% doanh thu (năm trước 2,1%)Đã đầu tư 18,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-18,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 321 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,1% trong một năm205 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 195 Tr.
- Tiền ròng 615 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,75 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,13 T $; năm trước tiền ròng 355 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 427 Tr $ | 310 Tr $ | +37,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 78,4% | 79,5% | -1,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -71,9 Tr $ | -94,5 Tr $ | +23,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -16,8% | -30,5% | +13,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -61,8 Tr $ | -95,9 Tr $ | +35,6% |
| EPS pha loãng | -0,30 $ | -0,49 $ | +38,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 76,8 Tr $ | 63,5 Tr $ | +20,9% |
| Capex | 5,6 Tr $ | 7,18 Tr $ | -22,0% |
| Dòng tiền tự do | 71,2 Tr $ | 56,4 Tr $ | +26,4% |
| R&D | 127 Tr $ | 92,1 Tr $ | +37,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 427 Tr $ | 396 Tr $ | +7,8% |
| EPS (theo dự báo) | 0,20 $ | 0,04 $ | +411,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription and Circulation | 407 Tr $ | +37,1% | 95,3% | 1,48 T $ | +44,2% | |
| Product and Service, Other | 20,1 Tr $ | +83,7% | 4,7% | 63,9 Tr $ | +64,5% | |
| Maintenance | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 299 Tr $ | +32,5% | 69,9% | 1,1 T $ | +40,7% | |
| EMEA | 106 Tr $ | +44,9% | 24,8% | 373 Tr $ | +45,8% | |
| Asia Pacific | 22,9 Tr $ | +98,4% | 5,4% | 68,1 Tr $ | +54,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 340 Tr $
- Capex
- -18,8 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -35,3 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 84,7 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 73,4 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 321 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -97,8× | – | – |
| EV / EBITDA | -136,7× | – | – |
| EV / Doanh thu | 17,0× | 11,3× | 8,9× – 12,9× |
| Giá / FCF | 79,5× | 202,0× 2/5 năm | 43,4× – 360,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -50,9× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 1,3% | 0,1% | -1,6% – 2,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -19,3% | -121,7% | -234,8% – -23,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 50,3% | 128,7% | 50,3% – 243,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 108,64 $ (-12,5%)
khoảng 90,00 $ – 155,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 1,69 T $ | +28,4% | 0,50 $ | +128,3% | 246,7× | 16 |
| FY2028 | 2,05 T $ | +21,5% | 0,77 $ | +53,1% | 161,1× | 15 |
| FY2029 | 2,49 T $ | +21,0% | 1,27 $ | +64,9% | 97,7× | 4 |
| FY2030 | 2,88 T $ | +15,9% | 1,54 $ | +21,6% | 80,4× | 1 |
| FY2031 | 3,33 T $ | +15,6% | 2,04 $ | +32,1% | 60,9× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 215 số liệu mà Rubrik, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 22,5 Tr $ | 14 Tr $ | +60,7% | 15,3 Tr $ | 10,4 Tr $ | +46,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 269 Tr $ | 217 Tr $ | +24,0% | 257 Tr $ | 178 Tr $ | +44,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 941 N $ | 389 N $ | +141,9% | 299 N $ | 499 N $ | -40,1% |
| Accrued Bonuses, Current | 32,2 Tr $ | 27,9 Tr $ | +15,1% | 56,6 Tr $ | 49,1 Tr $ | +15,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 182 Tr $ | 149 Tr $ | +22,5% | 230 Tr $ | 163 Tr $ | +41,4% |
| Accrued Sales Commission, Current | 28,2 Tr $ | 17,1 Tr $ | +64,6% | 37 Tr $ | 27,6 Tr $ | +33,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 110 Tr $ | 86 Tr $ | +28,1% | 92,3 Tr $ | 76 Tr $ | +21,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -12,8 Tr $ | -2,58 Tr $ | -395,4% | 3,73 Tr $ | -8,24 Tr $ | +145,3% |
| Additional Paid in Capital | 2,8 T $ | 2,47 T $ | +13,3% | 2,66 T $ | 2,29 T $ | +16,2% |
| Advertising Expense | – | – | – | 70,8 Tr $ | 35,6 Tr $ | +98,9% |
| Amortization of Deferred Sales Commissions | 30,2 Tr $ | 26,2 Tr $ | +15,3% | 110 Tr $ | 90,3 Tr $ | +21,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 39,9 Tr | 41,1 Tr | -2,9% | 40,1 Tr | 31,8 Tr | +26,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 105 Tr $ | 90,3 Tr $ | +16,1% | 338 Tr $ | 919 Tr $ | -63,2% |
| Assets | 2,85 T $ | 2,39 T $ | +19,1% | 2,77 T $ | 1,42 T $ | +94,4% |
| Assets, Current | 2,27 T $ | 1,93 T $ | +17,8% | 2,22 T $ | 1,08 T $ | +106,3% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -788 N $ | -773 N $ | -1,9% | 2,53 Tr $ | 816 N $ | +210,3% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 114 Tr $ | 97,2 Tr $ | +16,8% | 111 Tr $ | 91,9 Tr $ | +20,4% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 164 Tr $ | 125 Tr $ | +31,0% | 158 Tr $ | 132 Tr $ | +19,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 416 Tr $ | 323 Tr $ | +29,0% | 380 Tr $ | 186 Tr $ | +104,0% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 416 Tr $ | 323 Tr $ | +29,0% | 380 Tr $ | 186 Tr $ | +104,0% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 1,75 T $ | 1,52 T $ | +14,7% | 1,68 T $ | 705 Tr $ | +137,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 422 Tr $ | 330 Tr $ | +27,8% | 393 Tr $ | 194 Tr $ | +102,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -23,8 Tr $ | 38,8 Tr $ | -161,3% | 199 Tr $ | 56,5 Tr $ | +252,3% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 101 Tr | 98,8 Tr | +2,3% | 94 Tr | 93,6 Tr | +0,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -65,3 Tr $ | -99,1 Tr $ | +34,0% | -337 Tr $ | -1,16 T $ | +71,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 16,2 Tr $ | 9,4 Tr $ | +72,3% | 12,6 Tr $ | 8,5 Tr $ | +48,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 6,19 Tr $ | 3,61 Tr $ | +71,4% | 3,85 Tr $ | 4,54 Tr $ | -15,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 10 Tr $ | 5,8 Tr $ | +72,4% | 8,8 Tr $ | 4 Tr $ | +120,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,18 T $ | 898 Tr $ | +31,4% | 1,07 T $ | 777 Tr $ | +37,5% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 750 Tr $ | 688 Tr $ | +9,1% | 777 Tr $ | 642 Tr $ | +20,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 368 Tr $ | 269 Tr $ | +36,8% | 818 Tr $ | 535 Tr $ | +52,8% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 1,13 T $ | 1,13 T $ | +0,4% | 1,13 T $ | 0 $ | – |
| Cost of Revenue | 92,1 Tr $ | 63,6 Tr $ | +45,0% | 262 Tr $ | 266 Tr $ | -1,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -2,33 Tr $ | +100,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,3 Tr $ | 8,77 Tr $ | +109,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,3 Tr $ | 5,13 Tr $ | +257,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4 N $ | -1,32 Tr $ | +100,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,33 T $ | 1,2 T $ | +10,9% | 1,3 T $ | 519 Tr $ | +149,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 195 N $ | 161 N $ | +21,1% | 2,63 Tr $ | 548 N $ | +379,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 4,33 Tr $ | 1,07 Tr $ | +304,2% | 105 N $ | 169 N $ | -37,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 1,33 T $ | 1,2 T $ | +10,9% | 1,3 T $ | 519 Tr $ | +149,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 703 Tr $ | 687 Tr $ | +2,3% | 723 Tr $ | 448 Tr $ | +61,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 30 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,98 Tr $ | 1,24 Tr $ | +220,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 1,32 Tr $ | 121 N $ | +990,1% | 4,01 Tr $ | 1,24 Tr $ | +223,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 177 Tr $2026-01-31 | 151 Tr $ | +17,0% | 177 Tr $ | 151 Tr $ | +17,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,14 T $2026-01-31 | 909 Tr $ | +25,2% | 1,14 T $ | 909 Tr $ | +25,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 67,9 Tr $2026-01-31 | 45,7 Tr $ | +48,7% | 67,9 Tr $ | 45,7 Tr $ | +48,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 478 Tr $2026-01-31 | 331 Tr $ | +44,4% | 478 Tr $ | 331 Tr $ | +44,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 67 Tr $2026-01-31 | 31,4 Tr $ | +113,7% | 67 Tr $ | 31,4 Tr $ | +113,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 149 Tr $2026-01-31 | 118 Tr $ | +26,1% | 149 Tr $ | 118 Tr $ | +26,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 69,3 Tr $2026-01-31 | 68,6 Tr $ | +1,1% | 69,3 Tr $ | 68,6 Tr $ | +1,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,07 T $2026-01-31 | 863 Tr $ | +23,9% | 1,07 T $ | 863 Tr $ | +23,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 83,3 Tr $2026-01-31 | 57 Tr $ | +46,0% | 83,3 Tr $ | 57 Tr $ | +46,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 15,4 Tr $2026-01-31 | 11,3 Tr $ | +35,3% | 15,4 Tr $ | 11,3 Tr $ | +35,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 46,4 Tr $2026-01-31 | 28,1 Tr $ | +65,3% | 46,4 Tr $ | 28,1 Tr $ | +65,3% |
| Depreciation | 5,2 Tr $ | 4,4 Tr $ | +18,2% | 17,7 Tr $ | 17,4 Tr $ | +1,7% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 12,5 Tr $ | 8,42 Tr $ | +48,9% | 37,1 Tr $ | 28,9 Tr $ | +28,6% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,30 $ | -0,49 $ | +38,8% | -1,78 $ | -7,48 $ | +76,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02