PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Qorvo, Inc. (QRVO)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 5.200 nhân viên · CEO Robert A. Bruggeworth

Giá
114,17 $ 0,00%
Vốn hóa
10,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-07-28

Qorvo, Inc. (QRVO) báo cáo doanh thu 785 Tr $ cho Q1 '27 (-4,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 96,8 Tr $ (12,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 85,8 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,64 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu1,1 T $1,07 T $941 Tr $887 Tr $1,05 T $916 Tr $869 Tr $819 Tr $1,06 T $993 Tr $808 Tr $785 Tr $
Giá vốn hàng bán614 Tr $686 Tr $559 Tr $554 Tr $601 Tr $525 Tr $503 Tr $487 Tr $561 Tr $529 Tr $413 Tr $384 Tr $
Lợi nhuận gộp490 Tr $388 Tr $382 Tr $332 Tr $445 Tr $391 Tr $367 Tr $332 Tr $497 Tr $464 Tr $395 Tr $401 Tr $
Nghiên cứu & phát triển175 Tr $164 Tr $180 Tr $188 Tr $201 Tr $179 Tr $180 Tr $179 Tr $198 Tr $178 Tr $170 Tr $172 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $59,8 Tr $0 $0 $0 $56,9 Tr $59,6 Tr $49,4 Tr $49,5 Tr $48,8 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $55,1 Tr $0 $0 $0 $51 Tr $47,7 Tr $32 Tr $34,5 Tr $41,3 Tr $
Chi phí hoạt động khác59,6 Tr $178 Tr $78,9 Tr $25,2 Tr $127 Tr $68,9 Tr $67,8 Tr $14,6 Tr $33,7 Tr $12,6 Tr $109 Tr $41,6 Tr $
Chi phí hoạt động338 Tr $429 Tr $352 Tr $328 Tr $436 Tr $338 Tr $338 Tr $302 Tr $339 Tr $272 Tr $364 Tr $304 Tr $
Lợi nhuận hoạt động151 Tr $-41,6 Tr $30 Tr $4,61 Tr $9,68 Tr $53 Tr $28,2 Tr $30,1 Tr $158 Tr $192 Tr $31,5 Tr $96,8 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $10,4 Tr $
Chi phí lãi vay17,1 Tr $17,6 Tr $17,3 Tr $17,1 Tr $22,6 Tr $18,7 Tr $20 Tr $18,8 Tr $18,5 Tr $18 Tr $17,8 Tr $15,9 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-5,21 Tr $-15,4 Tr $-16,8 Tr $-11,8 Tr $-15,4 Tr $-14,5 Tr $-6,99 Tr $-20,4 Tr $-15,9 Tr $-15,7 Tr $-8,02 Tr $-19,6 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-11,9 Tr $-2,22 Tr $-464 N $-5,33 Tr $-7,17 Tr $-4,13 Tr $-13 Tr $1,6 Tr $-2,59 Tr $-2,34 Tr $-9,82 Tr $3,76 Tr $
Lợi nhuận trước thuế140 Tr $-43,8 Tr $29,5 Tr $-723 N $2,5 Tr $48,9 Tr $15,2 Tr $31,7 Tr $155 Tr $190 Tr $21,7 Tr $101 Tr $
Thuế thu nhập42,1 Tr $83,1 Tr $26,8 Tr $-1,14 Tr $19,9 Tr $7,63 Tr $-16,1 Tr $6,09 Tr $35,5 Tr $25,7 Tr $-8,04 Tr $14,7 Tr $
Lợi nhuận ròng97,5 Tr $-127 Tr $2,74 Tr $414 N $-17,4 Tr $41,3 Tr $31,4 Tr $25,6 Tr $120 Tr $164 Tr $29,7 Tr $85,8 Tr $
EPS (cơ bản)1,00 $-1,31 $0,03 $0,00 $-0,18 $0,44 $0,34 $0,28 $1,29 $1,77 $0,32 $0,97 $
EPS (pha loãng)0,99 $-1,31 $0,03 $0,00 $-0,18 $0,43 $0,33 $0,27 $1,28 $1,75 $0,32 $0,96 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)97,5 Tr96,9 Tr96,5 Tr95,5 Tr94,9 Tr94,3 Tr94,6 Tr92,9 Tr92,8 Tr92,8 Tr91,6 Tr88 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)98,6 Tr97,2 Tr97,3 Tr96,5 Tr94,9 Tr95 Tr95,5 Tr93,8 Tr93,8 Tr93,8 Tr92,6 Tr89,4 Tr
Khấu hao & phân bổ79,3 Tr $78,9 Tr $81,8 Tr $76,2 Tr $76,1 Tr $73,8 Tr $70,8 Tr $67,5 Tr $66,7 Tr $61,8 Tr $62,7 Tr $50,1 Tr $
EBITDA236 Tr $52,7 Tr $129 Tr $92,5 Tr $101 Tr $141 Tr $106 Tr $118 Tr $240 Tr $270 Tr $102 Tr $167 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-K 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-K 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02