PerpEquities

Tài chính Qorvo, Inc. (QRVO)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 5.200 nhân viên · CEO Robert A. Bruggeworth

Giá
114,17 $ 0,00%
Vốn hóa
10,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-07-28
Doanh thu (TTM)3,64 T $-0,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,1%+9,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 478 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)399 Tr $+394,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)650 Tr $+10,6% so với năm trướcCapex 116 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,31 $+407,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-220 Tr $+42,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
10,1 T $
EV 10,3 T $
Doanh thu
3,64 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-4%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
11,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
26,2×
Dự phóng 14,9× (FY2027)
P/S
2,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,2×
TTM
Dòng tiền tự do
650 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
399 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,53 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
–
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-28): doanh thu vượt 5,6%, EPS vượt 47,7%Doanh thu 785 Tr $ so với kỳ vọng 743 Tr $ (+5,6%); EPS 1,64 $ so với 1,11 $ (+47,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 785 Tr $, so với mức trung bình -1,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,1% (TTM), +9,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 295,1% trong khi doanh thu tăng -0,2%.
  • Capex chiếm 3,2% doanh thu (năm trước 3,7%)Đã đầu tư 116 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-15,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 650 Tr $ = 162,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 483 Tr $ cho cổ đông = 74,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 483 Tr $ (năm trước 281 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 128 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,7% trong một năm89,4 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 93,8 Tr.
  • Nợ ròng 220 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,33 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,55 T $; năm trước nợ ròng 384 Tr $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu785 Tr $819 Tr $-4,2%
Biên lợi nhuận gộp51,1%40,5%+10,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động96,8 Tr $30,1 Tr $+221,6%
Biên lợi nhuận hoạt động12,3%3,7%+8,7 điểm %
Lợi nhuận ròng85,8 Tr $25,6 Tr $+235,2%
EPS pha loãng0,96 $0,27 $+255,6%
Dòng tiền hoạt động139 Tr $183 Tr $-23,8%
Capex24,1 Tr $37,5 Tr $-35,7%
Dòng tiền tự do115 Tr $145 Tr $-20,7%
R&D172 Tr $179 Tr $-3,8%
Thù lao bằng cổ phiếu34,4 Tr $42,5 Tr $-19,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-07-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu785 Tr $743 Tr $+5,6%
EPS (theo dự báo)1,64 $1,11 $+47,7%

Từ báo cáo ngày 2026-07-28 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
ACG477 Tr $-16,6%60,7%2,46 T $-3,2%
HPA206 Tr $+50,2%26,3%775 Tr $+20,1%
CSG102 Tr $-7,5%13,0%413 Tr $-11,6%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States509 Tr $+19,7%64,9%2,4 T $+8,8%
CHINA77 Tr $-50,6%9,8%396 Tr $-31,7%
Other Asia81,2 Tr $-33,6%10,3%391 Tr $-10,1%
Taiwan, Province Of China92,5 Tr $-4,5%11,8%353 Tr $+2,3%
Europe25 Tr $+35,7%3,2%105 Tr $+21,8%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
HPA––70 Tr $+224,2%––238 Tr $
CSG––2,99 Tr $+139,7%––-31,7 Tr $
ACG––109 Tr $+10,8%––678 Tr $
Corporate (unallocated)–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
765 Tr $
Capex
-116 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-483 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
128 Tr $
Dòng tiền tự do
650 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
74,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)26,2×64,0× 4/5 năm13,0× – 121,2×
EV / EBITDA13,2×16,8×9,1× – 26,2×
EV / Doanh thu2,8×2,7×2,0× – 3,3×
Giá / FCF15,5×14,4×10,5× – 16,2×
Giá / Giá trị sổ sách2,9×2,6×2,0× – 3,1×
Tỷ suất FCF6,4%7,1%6,2% – 9,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,8%5,0%-1,5% – 15,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu11,4%7,0%-2,0% – 22,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 108,00 $ (-5,4%)
khoảng 96,00 $ – 120,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua12
Nắm giữ28
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20273,53 T $-4,1%7,65 $+111,3%14,9×8
FY20283,67 T $+4,2%8,03 $+5,0%14,2×5
FY20293,88 T $+5,7%9,03 $+12,4%12,6×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 245 số liệu mà Qorvo, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-340 N $-672 N $+49,4%
–––-0,1%-1,0%+90,0%
–––4,49 Tr $4,85 Tr $-7,5%
–––1,1%7,4%-85,1%
–––71,4 Tr $70,1 Tr $+1,8%
–––17,9%106,4%-83,2%
–––13,7 Tr $8,07 Tr $+69,4%
–––1,09 Tr $444 N $+145,3%
Accounts Payable, Current243 Tr $261 Tr $-6,8%243 Tr $261 Tr $-6,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current383 Tr $387 Tr $-1,1%383 Tr $387 Tr $-1,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current297 N $2025-12-27313 N $-5,1%309 N $2025-03-29313 N $-1,3%
Accrued Liabilities, Current248 Tr $288 Tr $-13,8%248 Tr $288 Tr $-13,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,78 T $1,85 T $-3,5%1,78 T $1,85 T $-3,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax4,06 Tr $-5,01 Tr $+181,0%4,06 Tr $-5,01 Tr $+181,0%
Amortization of Intangible Assets26,9 Tr $30,5 Tr $-11,9%111 Tr $134 Tr $-16,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-100 N200 N-150,0%1,1 Tr1 Tr+10,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition25,9 Tr $2025-12-2727,6 Tr $-6,2%–––
Assets5,83 T $5,93 T $-1,8%5,83 T $5,93 T $-1,8%
Assets Held-in-trust66,4 Tr $58,4 Tr $+13,7%66,4 Tr $58,4 Tr $+13,7%
Assets Held-in-trust, Current3,9 Tr $2,9 Tr $+34,5%3,9 Tr $2,9 Tr $+34,5%
Assets Held-in-trust, Noncurrent62,5 Tr $55,5 Tr $+12,6%62,5 Tr $55,5 Tr $+12,6%
Assets, Current2,31 T $2,17 T $+6,4%2,31 T $2,17 T $+6,4%
Buildings and Improvements, Gross339 Tr $366 Tr $-7,4%339 Tr $366 Tr $-7,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-2,44 Tr $2,12 Tr $-215,1%24,7 Tr $65,2 Tr $-62,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,22 T $1,02 T $+19,4%1,22 T $1,02 T $+19,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,22 T $1,02 T $+19,4%1,22 T $1,02 T $+19,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-99,5 Tr $252 Tr $-139,5%198 Tr $-28,1 Tr $+804,5%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance11,8 Tr6,14 Tr+91,5%11,8 Tr6,14 Tr+91,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized405 Tr405 Tr0,0%405 Tr405 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued87,7 Tr92,9 Tr-5,6%87,7 Tr92,9 Tr-5,6%
Common Stock, Shares, Outstanding87,7 Tr92,9 Tr-5,6%87,7 Tr92,9 Tr-5,6%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital3,3 T $3,43 T $-3,8%3,3 T $3,43 T $-3,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent27,4 Tr $36,4 Tr $-24,7%348 Tr $55,7 Tr $+524,9%
Construction in Progress, Gross105 Tr $98,2 Tr $+6,6%105 Tr $98,2 Tr $+6,6%
Contract with Customer, Liability, Current119 Tr $130 Tr $-9,0%119 Tr $130 Tr $-9,0%
Cost of Goods and Services Sold413 Tr $503 Tr $-17,8%1,99 T $2,18 T $-8,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––4,13 Tr $19,5 Tr $-78,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––93,5 Tr $75,4 Tr $+24,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––98,7 Tr $95 Tr $+3,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,02 Tr $92 N $+1.012,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net830 N $2025-12-27770 N $+7,8%–––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-22,8 Tr $-91,1 Tr $+75,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-14,1 Tr $6,32 Tr $-323,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-14,6 Tr $-21,5 Tr $+32,1%-39,4 Tr $-84,7 Tr $+53,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-2,5 Tr $49 N $-5.200,0%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards29,2 Tr $29,3 Tr $-0,4%29,2 Tr $29,3 Tr $-0,4%
Deferred Tax Assets, Deferred Income131 Tr $101 Tr $+28,9%131 Tr $101 Tr $+28,9%
Deferred Tax Assets, Gross290 Tr $272 Tr $+6,6%290 Tr $272 Tr $+6,6%
Deferred Tax Assets, Inventory17,6 Tr $17,5 Tr $+0,6%17,6 Tr $17,5 Tr $+0,6%
Deferred Tax Assets, Net130 Tr $90,6 Tr $+42,9%130 Tr $90,6 Tr $+42,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance199 Tr $186 Tr $+6,8%199 Tr $186 Tr $+6,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards25,4 Tr $25 Tr $+1,6%25,4 Tr $25 Tr $+1,6%
Deferred Tax Assets, Other21,1 Tr $14 Tr $+50,2%21,1 Tr $14 Tr $+50,2%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research43,3 Tr $42,1 Tr $+3,0%43,3 Tr $42,1 Tr $+3,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits37,4 Tr $34,3 Tr $+9,0%37,4 Tr $34,3 Tr $+9,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance90,9 Tr $85,7 Tr $+6,0%90,9 Tr $85,7 Tr $+6,0%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets17,9 Tr $34,3 Tr $-47,8%17,9 Tr $34,3 Tr $-47,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross69,7 Tr $95,8 Tr $-27,3%69,7 Tr $95,8 Tr $-27,3%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements11,8 Tr $13 Tr $-9,0%11,8 Tr $13 Tr $-9,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-K 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-K 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02