PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Puya Semiconductor (Shanghai) Co., Ltd. (PUYA)

SHH · Technology · Semiconductors · 574 nhân viên · CEO Nan Wang

Giá
265,55 CN¥ +5,80%
Vốn hóa
39,5 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
37,2 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-21

Puya Semiconductor (Shanghai) Co., Ltd. (PUYA) báo cáo doanh thu 3,05 T CN¥ cho Q3 '26 (+479,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,34 T CN¥ (43,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 728 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,9 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu360 Tr CN¥405 Tr CN¥491 Tr CN¥470 Tr CN¥437 Tr CN¥406 Tr CN¥500 Tr CN¥527 Tr CN¥886 Tr CN¥1,45 T CN¥2,51 T CN¥3,05 T CN¥
Giá vốn hàng bán366 Tr CN¥276 Tr CN¥306 Tr CN¥328 Tr CN¥291 Tr CN¥279 Tr CN¥393 Tr CN¥332 Tr CN¥1 T CN¥800 Tr CN¥1,15 T CN¥1,37 T CN¥
Lợi nhuận gộp-5,88 Tr CN¥129 Tr CN¥185 Tr CN¥142 Tr CN¥146 Tr CN¥128 Tr CN¥107 Tr CN¥194 Tr CN¥1,89 T CN¥646 Tr CN¥1,36 T CN¥1,68 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển46,4 Tr CN¥51,1 Tr CN¥60,2 Tr CN¥60,8 Tr CN¥69,9 Tr CN¥69,7 Tr CN¥78 Tr CN¥75,9 Tr CN¥224 Tr CN¥94,4 Tr CN¥119 Tr CN¥134 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị8,52 Tr CN¥12 Tr CN¥12,1 Tr CN¥14,1 Tr CN¥17,1 Tr CN¥17,7 Tr CN¥18,9 Tr CN¥19,9 Tr CN¥56,5 Tr CN¥54,4 Tr CN¥-31,3 Tr CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính9,64 Tr CN¥11,9 Tr CN¥12,4 Tr CN¥15,7 Tr CN¥16,6 Tr CN¥16,1 Tr CN¥18 Tr CN¥23,6 Tr CN¥57,6 Tr CN¥47,8 Tr CN¥-15,8 Tr CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác-113 Tr CN¥2,66 Tr CN¥6,38 Tr CN¥-40,5 Tr CN¥-26 Tr CN¥5,69 Tr CN¥-25,4 Tr CN¥63,7 Tr CN¥1,41 T CN¥30,8 Tr CN¥218 Tr CN¥29,3 Tr CN¥
Chi phí hoạt động-48,4 Tr CN¥77,6 Tr CN¥91 Tr CN¥50,1 Tr CN¥77,5 Tr CN¥109 Tr CN¥89,5 Tr CN¥183 Tr CN¥1,75 T CN¥227 Tr CN¥289 Tr CN¥347 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động42,5 Tr CN¥51,1 Tr CN¥93,7 Tr CN¥92,3 Tr CN¥68,2 Tr CN¥18,6 Tr CN¥17,7 Tr CN¥11,4 Tr CN¥140 Tr CN¥419 Tr CN¥1,07 T CN¥1,34 T CN¥
Thu nhập lãi6,6 Tr CN¥6,45 Tr CN¥3,39 Tr CN¥1,55 Tr CN¥45,4 Tr CN¥2,63 Tr CN¥11,7 Tr CN¥615 N CN¥1,41 Tr CN¥1 Tr CN¥6,28 Tr CN¥11,1 Tr CN¥
Chi phí lãi vay456 N CN¥0 CN¥0 CN¥18,1 N CN¥1,03 Tr CN¥1,28 N CN¥0 CN¥148 N CN¥305 N CN¥573 N CN¥1,77 Tr CN¥5,17 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-452 N CN¥237 CN¥349 N CN¥-18,1 N CN¥-1,03 Tr CN¥-1,27 N CN¥-78,7 N CN¥145 N CN¥-23,6 Tr CN¥-590 N CN¥-1,84 Tr CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-3,58 N CN¥-237 CN¥-349 N CN¥-3 CN¥-348 CN¥-6 CN¥0 CN¥-293 N CN¥23,6 Tr CN¥1,45 Tr CN¥70,8 N CN¥19,8 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế42,5 Tr CN¥51,1 Tr CN¥93,4 Tr CN¥92,3 Tr CN¥68,2 Tr CN¥18,6 Tr CN¥17,7 Tr CN¥11,1 Tr CN¥164 Tr CN¥420 Tr CN¥1,08 T CN¥1,36 T CN¥
Thuế thu nhập-10,8 Tr CN¥1,19 Tr CN¥7,34 Tr CN¥3,56 Tr CN¥523 N CN¥124 N CN¥-4,56 Tr CN¥-7,19 Tr CN¥1,13 Tr CN¥47,9 Tr CN¥141 Tr CN¥177 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng53,3 Tr CN¥49,9 Tr CN¥86,1 Tr CN¥88,8 Tr CN¥67,7 Tr CN¥18,5 Tr CN¥22,3 Tr CN¥18,3 Tr CN¥149 Tr CN¥251 Tr CN¥576 Tr CN¥728 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,37 CN¥0,34 CN¥0,57 CN¥0,60 CN¥0,46 CN¥0,12 CN¥0,15 CN¥0,12 CN¥0,70 CN¥1,70 CN¥3,88 CN¥4,90 CN¥
EPS (pha loãng)0,37 CN¥0,34 CN¥0,57 CN¥0,60 CN¥0,46 CN¥0,12 CN¥0,15 CN¥0,12 CN¥0,70 CN¥1,69 CN¥3,88 CN¥4,87 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)143 Tr149 Tr150 Tr148 Tr148 Tr152 Tr148 Tr148 Tr214 Tr148 Tr148 Tr149 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)143 Tr149 Tr150 Tr148 Tr148 Tr152 Tr148 Tr148 Tr214 Tr149 Tr148 Tr150 Tr
Khấu hao & phân bổ11,1 Tr CN¥12,9 Tr CN¥12,9 Tr CN¥15,4 Tr CN¥15,4 Tr CN¥16,8 Tr CN¥16,8 Tr CN¥19,3 Tr CN¥19,3 Tr CN¥0 CN¥23,4 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA54 Tr CN¥64 Tr CN¥106 Tr CN¥108 Tr CN¥84,6 Tr CN¥35,4 Tr CN¥34,5 Tr CN¥30,5 Tr CN¥183 Tr CN¥419 Tr CN¥1,1 T CN¥1,34 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02