Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Puya Semiconductor (Shanghai) Co., Ltd. (PUYA)
SHH · Technology · Semiconductors · 574 nhân viên · CEO Nan Wang
- Giá
- 265,55 CN¥ +5,80%
- Vốn hóa
- 39,5 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 37,2 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-21
Trong Q3 '26, Puya Semiconductor (Shanghai) Co., Ltd. (PUYA) tạo ra 658 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 79,2 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 578 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,44 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 53,3 Tr CN¥ | 49,9 Tr CN¥ | 86,1 Tr CN¥ | 88,8 Tr CN¥ | 67,7 Tr CN¥ | 18,5 Tr CN¥ | 22,3 Tr CN¥ | 18,3 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 251 Tr CN¥ | 576 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 11,1 Tr CN¥ | 12,9 Tr CN¥ | 12,9 Tr CN¥ | 15,4 Tr CN¥ | 15,4 Tr CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 19,3 Tr CN¥ | 19,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 23,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 25,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -18,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -204 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 179 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -72,8 Tr CN¥ | 72,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -28,5 Tr CN¥ | -113 Tr CN¥ | -129 Tr CN¥ | -35,5 Tr CN¥ | 35,5 Tr CN¥ | -178 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 5,95 Tr CN¥ | -141 Tr CN¥ | -7,42 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | -70,5 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 35,9 Tr CN¥ | -50,6 Tr CN¥ | -29,9 Tr CN¥ | 68,6 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | -143 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 98 Tr CN¥ | 26,3 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 701 Tr CN¥ | 658 Tr CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -13,9 Tr CN¥ | -12,8 Tr CN¥ | -28,4 Tr CN¥ | -27 Tr CN¥ | -221 Tr CN¥ | -29 Tr CN¥ | -39,6 Tr CN¥ | -27,1 Tr CN¥ | -28,9 Tr CN¥ | -60,7 Tr CN¥ | -22,5 Tr CN¥ | -79,2 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 10,6 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 78,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -10,6 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -19 Tr CN¥ | -6,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 128 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 29 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 109 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,34 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 45 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | 10,6 N CN¥ | 0 CN¥ | 90 N CN¥ | -15 Tr CN¥ | 23,3 N CN¥ | 0 CN¥ | 10 Tr CN¥ | -110 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -13,8 Tr CN¥ | -12,8 Tr CN¥ | -28,4 Tr CN¥ | -42 Tr CN¥ | -112 Tr CN¥ | -48 Tr CN¥ | -33,1 Tr CN¥ | -137 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | -60,7 Tr CN¥ | -22,5 Tr CN¥ | -79,2 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 3,23 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 62,8 Tr CN¥ | -62,3 Tr CN¥ | -521 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -37 Tr CN¥ | 632 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -32,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -377 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -2,22 N CN¥ | -45,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -8,74 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 62,8 Tr CN¥ | -26,4 Tr CN¥ | -0 CN¥ | 10,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 41,3 Tr CN¥ | -2,01 Tr CN¥ | -4,29 Tr CN¥ | -54,4 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -5,51 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 62,8 Tr CN¥ | -88,7 Tr CN¥ | -523 N CN¥ | -34,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -3,98 Tr CN¥ | -39 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -102 N CN¥ | 948 N CN¥ | 932 N CN¥ | -123 N CN¥ | 771 N CN¥ | 143 N CN¥ | 441 N CN¥ | -19 N CN¥ | -5,37 Tr CN¥ | -7 Tr CN¥ | -13,1 Tr CN¥ | -17,5 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 16,5 Tr CN¥ | -62,5 Tr CN¥ | -57,4 Tr CN¥ | 89,3 Tr CN¥ | -81,9 Tr CN¥ | -191 Tr CN¥ | 33,4 Tr CN¥ | -39,1 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 22,1 Tr CN¥ | -63,4 Tr CN¥ | -58,3 Tr CN¥ | 41,6 Tr CN¥ | -103 Tr CN¥ | -172 Tr CN¥ | 61,4 Tr CN¥ | 70,9 Tr CN¥ | -2,62 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 678 Tr CN¥ | 578 Tr CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 3,72 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 32,3 Tr CN¥ | 86 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 83,1 Tr CN¥ | -48,3 Tr CN¥ | 292 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 185 N CN¥ | 1,12 Tr CN¥ | 2,72 Tr CN¥ | 6,61 Tr CN¥ | 13,3 Tr CN¥ | 24,1 Tr CN¥ | 41,1 Tr CN¥ | 56,6 Tr CN¥ | 72,2 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 11 Tr CN¥ | 2,75 Tr CN¥ | 3,99 Tr CN¥ | 10,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | -337 N CN¥ | -1,35 Tr CN¥ | -322 N CN¥ | -220 N CN¥ | -3,07 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -16,4 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -24,6 Tr CN¥ | -41,2 Tr CN¥ | -23,7 Tr CN¥ | -153 Tr CN¥ | -133 Tr CN¥ | -285 Tr CN¥ | -98 Tr CN¥ | -271 Tr CN¥ | -262 Tr CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 10,8 Tr CN¥ | 7,52 Tr CN¥ | 10,5 Tr CN¥ | 8,96 Tr CN¥ | 6,56 Tr CN¥ | 40,2 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 28,3 Tr CN¥ | 91 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -9,89 Tr CN¥ | -19,5 Tr CN¥ | 31,4 Tr CN¥ | -49,1 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | -130 Tr CN¥ | 21,8 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 92,3 Tr CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,52 Tr CN¥ | -7,9 Tr CN¥ | -8,67 Tr CN¥ | -25,6 Tr CN¥ | -30,5 Tr CN¥ | -60,5 Tr CN¥ | -73 Tr CN¥ | -289 Tr CN¥ | -125 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 50,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 78,4 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -95,2 Tr CN¥ | -19,6 Tr CN¥ | -15,1 Tr CN¥ | -15 Tr CN¥ | -8 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 45 Tr CN¥ | 1,56 Tr CN¥ | 617 N CN¥ | 109 Tr CN¥ | 48,3 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | -3,52 Tr CN¥ | -7,9 Tr CN¥ | -8,67 Tr CN¥ | -25,6 Tr CN¥ | -50,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 10,6 N CN¥ | 23,3 N CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,52 Tr CN¥ | -7,9 Tr CN¥ | -8,67 Tr CN¥ | -25,6 Tr CN¥ | -80,7 Tr CN¥ | -78,6 Tr CN¥ | -87,4 Tr CN¥ | -196 Tr CN¥ | -5,87 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 10,6 Tr CN¥ | 6,5 Tr CN¥ | -14,1 Tr CN¥ | -3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 521 N CN¥ | -521 N CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -2,45 Tr CN¥ | -32,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -252 N CN¥ | -1,14 Tr CN¥ | -18,8 Tr CN¥ | -154 N CN¥ | 0 CN¥ | -39,5 Tr CN¥ | -377 N CN¥ | -20,7 Tr CN¥ | -45,3 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3,31 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 86,1 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | -2,4 Tr CN¥ | -38,2 Tr CN¥ | -5,7 Tr CN¥ | 6,4 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 13,7 Tr CN¥ | 31,8 Tr CN¥ | 80,2 Tr CN¥ | 82,9 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | -44,3 Tr CN¥ | -38,5 Tr CN¥ | -25,9 Tr CN¥ | -39,4 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | ||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -173 CN¥ | 144 N CN¥ | -34,5 N CN¥ | -2,53 Tr CN¥ | -306 N CN¥ | 1,65 Tr CN¥ | 621 N CN¥ | 2,53 Tr CN¥ | -4,8 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 272 N CN¥ | 4,6 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 5,66 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | -252 Tr CN¥ | -104 Tr CN¥ | -112 Tr CN¥ | 42,2 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -13,4 Tr CN¥ | -27,4 Tr CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | -74,7 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | -191 Tr CN¥ | -51,1 Tr CN¥ | -183 Tr CN¥ | -32,3 Tr CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02