Bảng cân đối kế toán Puya Semiconductor (Shanghai) Co., Ltd. (PUYA)
SHH · Technology · Semiconductors · 574 nhân viên · CEO Nan Wang
- Giá
- 265,55 CN¥ +5,80%
- Vốn hóa
- 39,5 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 37,2 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-21
Cuối Q3 '26, Puya Semiconductor (Shanghai) Co., Ltd. (PUYA) nắm giữ 3,64 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,37 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 8,64 T CN¥, tổng nợ phải trả 3,45 T CN¥, vốn chủ sở hữu 4 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,11 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 988 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 995 Tr CN¥ | 804 Tr CN¥ | 837 Tr CN¥ | 798 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 63,5 Tr CN¥ | 50,2 Tr CN¥ | 89,9 Tr CN¥ | 55,8 Tr CN¥ | 12,4 Tr CN¥ | 11,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 340 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 481 Tr CN¥ | 429 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 515 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | 809 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 363 Tr CN¥ | 519 Tr CN¥ | 645 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 718 Tr CN¥ | 757 Tr CN¥ | 697 Tr CN¥ | 730 Tr CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 84,5 Tr CN¥ | 80,3 Tr CN¥ | 43,7 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | 13,3 Tr CN¥ | 8,39 Tr CN¥ | 8,02 Tr CN¥ | 3,11 Tr CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | 37,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 36,8 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,95 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 7,87 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 53,7 Tr CN¥ | 47,6 Tr CN¥ | 45,7 Tr CN¥ | 46,3 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 242 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 286 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 340 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | -48,4 Tr CN¥ | -35,1 Tr CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | -25,7 Tr CN¥ | 17,8 Tr CN¥ | 49,1 Tr CN¥ | 55,1 Tr CN¥ | 165 Tr CN¥ | 38,1 Tr CN¥ | 38,1 Tr CN¥ | 38,1 Tr CN¥ | 38,1 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 130 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 36,1 Tr CN¥ | 39,1 Tr CN¥ | 49,9 Tr CN¥ | 52,7 Tr CN¥ | 64,1 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 61,6 Tr CN¥ | 63,5 Tr CN¥ | 62,3 Tr CN¥ | 70,9 Tr CN¥ | 72,5 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 27,4 Tr CN¥ | 26,2 Tr CN¥ | 22,4 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | 20,1 Tr CN¥ | 31,2 Tr CN¥ | 46,2 Tr CN¥ | 60,7 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 87,2 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 98,7 Tr CN¥ | 82,8 Tr CN¥ | 38,4 Tr CN¥ | 97,4 Tr CN¥ | 55,4 Tr CN¥ | 46 Tr CN¥ | 52,5 Tr CN¥ | 44,3 Tr CN¥ | 50,5 Tr CN¥ | 46,4 Tr CN¥ | 40,5 Tr CN¥ | 55,9 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 168 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 569 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 632 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | 764 Tr CN¥ | |
| Tổng tài sản | 2,11 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | 4,26 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 8,64 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 128 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 699 Tr CN¥ | 903 Tr CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 14,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 35,8 Tr CN¥ | 73,4 Tr CN¥ | 55,4 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,25 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 18 Tr CN¥ | 62,8 Tr CN¥ | 672 N CN¥ | 1,79 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,3 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | 5,07 Tr CN¥ | 703 Tr CN¥ | 1,26 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 6,79 Tr CN¥ | 541 N CN¥ | 6,84 Tr CN¥ | 21,1 Tr CN¥ | 2,24 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 36,4 Tr CN¥ | 1,6 Tr CN¥ | 1,4 Tr CN¥ | 1,39 Tr CN¥ | 1,51 Tr CN¥ | 861 N CN¥ | 1,15 Tr CN¥ | 1,38 Tr CN¥ | 3,31 Tr CN¥ | 10,1 Tr CN¥ | 7,26 Tr CN¥ | 12,3 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 13,7 Tr CN¥ | 33,5 Tr CN¥ | 54,2 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 27,7 Tr CN¥ | 58,8 Tr CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | 40,7 Tr CN¥ | 11 Tr CN¥ | 51,3 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 180 Tr CN¥ | 251 Tr CN¥ | 312 Tr CN¥ | 329 Tr CN¥ | 359 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | 849 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 97,5 Tr CN¥ | 63,1 Tr CN¥ | 58,3 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6,06 Tr CN¥ | 3,94 Tr CN¥ | 1,88 Tr CN¥ | 4,6 Tr CN¥ | 1,94 Tr CN¥ | 1,78 Tr CN¥ | 1,29 Tr CN¥ | 956 N CN¥ | 6,22 Tr CN¥ | 4,61 Tr CN¥ | 3,84 Tr CN¥ | 4,69 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,88 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,51 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2,84 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,04 Tr CN¥ | 2,39 Tr CN¥ | 2,71 Tr CN¥ | 3,35 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 6,06 Tr CN¥ | 3,94 Tr CN¥ | 5,39 Tr CN¥ | 4,6 Tr CN¥ | 1,94 Tr CN¥ | 1,78 Tr CN¥ | 1,29 Tr CN¥ | 956 N CN¥ | 115 Tr CN¥ | 70,1 Tr CN¥ | 67,7 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 186 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | 317 Tr CN¥ | 334 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | 963 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 75,5 Tr CN¥ | 75,5 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 331 Tr CN¥ | 381 Tr CN¥ | 467 Tr CN¥ | 536 Tr CN¥ | 588 Tr CN¥ | 607 Tr CN¥ | 584 Tr CN¥ | 602 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 984 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 81 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | 96,8 Tr CN¥ | 1,55 T CN¥ | 112 Tr CN¥ | 1,57 T CN¥ | 108 Tr CN¥ | 1,52 T CN¥ | 137 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | 216 Tr CN¥ | 1,58 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,93 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 4 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,31 Tr CN¥ | 3,94 Tr CN¥ | 19,9 Tr CN¥ | 67,4 Tr CN¥ | 2,61 Tr CN¥ | 3,58 Tr CN¥ | 1,29 Tr CN¥ | 2,26 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 72,7 Tr CN¥ | 765 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,1 T CN¥ | -1,04 T CN¥ | -968 Tr CN¥ | -1,01 T CN¥ | -992 Tr CN¥ | -800 Tr CN¥ | -836 Tr CN¥ | -796 Tr CN¥ | -906 Tr CN¥ | -1,1 T CN¥ | -1,7 T CN¥ | -2,27 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,26 Tr CN¥ | 8,86 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 995 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 54 Tr CN¥ | 63,5 Tr CN¥ | 12,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 20,7 Tr CN¥ | 43 Tr CN¥ | 51,2 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 267 Tr CN¥ | 340 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 30,3 Tr CN¥ | 73 Tr CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 670 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | 718 Tr CN¥ | 1,26 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,83 Tr CN¥ | 6,15 Tr CN¥ | 1,56 Tr CN¥ | 5,09 Tr CN¥ | 7,83 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 84,5 Tr CN¥ | 13,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 59,1 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 1,92 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,86 Tr CN¥ | 5,4 Tr CN¥ | 9,53 Tr CN¥ | 20,1 Tr CN¥ | 33 Tr CN¥ | 58 Tr CN¥ | 53,7 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 2,17 Tr CN¥ | 1,57 Tr CN¥ | 1,53 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | -2,47 Tr CN¥ | -48,4 Tr CN¥ | 17,8 Tr CN¥ | 38,1 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 130 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 0 CN¥ | 746 N CN¥ | 2,2 Tr CN¥ | 4,02 Tr CN¥ | 8,57 Tr CN¥ | 12,2 Tr CN¥ | 36,1 Tr CN¥ | 64,1 Tr CN¥ | 62,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 325 N CN¥ | 662 N CN¥ | 2,01 Tr CN¥ | 2,34 Tr CN¥ | 2,56 Tr CN¥ | 5,63 Tr CN¥ | 27,4 Tr CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | 46,2 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,47 Tr CN¥ | 1,2 Tr CN¥ | 411 N CN¥ | 4,7 Tr CN¥ | -50,2 Tr CN¥ | 77,6 Tr CN¥ | 98,7 Tr CN¥ | 55,4 Tr CN¥ | 50,5 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 5,66 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 32,7 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | |
| Tổng tài sản | 64,7 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 277 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||
| Phải trả người bán | 18,3 Tr CN¥ | 45,3 Tr CN¥ | 45,6 Tr CN¥ | 64,8 Tr CN¥ | 72,1 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 699 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 73,4 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 8 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 3,01 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,1 Tr CN¥ | 3,25 Tr CN¥ | 672 N CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 62,4 N CN¥ | 66,7 N CN¥ | 4,23 Tr CN¥ | 8,79 Tr CN¥ | 1,99 Tr CN¥ | 1,28 Tr CN¥ | 6,79 Tr CN¥ | 2,24 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,2 Tr CN¥ | 66,7 N CN¥ | 7,15 Tr CN¥ | 1,31 Tr CN¥ | 1,57 Tr CN¥ | 4,31 Tr CN¥ | 1,94 Tr CN¥ | 1,51 Tr CN¥ | 3,31 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,73 Tr CN¥ | 29,7 Tr CN¥ | 9,58 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | 4,26 Tr CN¥ | 3,84 Tr CN¥ | 13,7 Tr CN¥ | 27,7 Tr CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 29,2 Tr CN¥ | 92,1 Tr CN¥ | 61,8 Tr CN¥ | 81,9 Tr CN¥ | 90,7 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 359 Tr CN¥ | 849 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,13 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 97,5 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 802 N CN¥ | 2,05 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 6,06 Tr CN¥ | 1,94 Tr CN¥ | 6,22 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 152 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,89 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,8 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 152 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,04 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,13 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 152 N CN¥ | 2,05 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 6,06 Tr CN¥ | 1,94 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 30,4 Tr CN¥ | 92,1 Tr CN¥ | 64,4 Tr CN¥ | 82 Tr CN¥ | 92,8 Tr CN¥ | 422 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 963 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4,5 Tr CN¥ | 4,5 Tr CN¥ | 25,1 Tr CN¥ | 27,2 Tr CN¥ | 36,2 Tr CN¥ | 50,7 Tr CN¥ | 75,5 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 4,68 Tr CN¥ | 16,7 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | 73,7 Tr CN¥ | 336 Tr CN¥ | 379 Tr CN¥ | 331 Tr CN¥ | 588 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 27,9 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 11,4 Tr CN¥ | 44,5 Tr CN¥ | 55,5 Tr CN¥ | 81 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 34,4 Tr CN¥ | 49,1 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | 391 Tr CN¥ | 1,93 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | |
| Nợ vay | ||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,5 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 3,01 Tr CN¥ | 802 N CN¥ | 2,05 Tr CN¥ | 17,4 Tr CN¥ | 9,31 Tr CN¥ | 2,61 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,24 Tr CN¥ | 8,26 Tr CN¥ | -109 Tr CN¥ | -117 Tr CN¥ | -1,46 T CN¥ | -1,19 T CN¥ | -1,1 T CN¥ | -992 Tr CN¥ | -906 Tr CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02