Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Paramount Skydance Corporation Class B Common Stock (PSKY)
NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 17.600 nhân viên · CEO David Ellison
- Giá
- 9,78 $ 0,00%
- Vốn hóa
- 10,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 24,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 0,22 $
Trong Q2 '26, Paramount Skydance Corporation Class B Common Stock (PSKY) tạo ra 319 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 61 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 258 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 440 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -563 Tr $ | -5,4 T $ | 16 Tr $ | -236 Tr $ | 161 Tr $ | 61 Tr $ | 194 Tr $ | -956 Tr $ | 175 Tr $ | 41 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 100 Tr $ | 101 Tr $ | 96 Tr $ | 95 Tr $ | 88 Tr $ | 87 Tr $ | 80 Tr $ | 364 Tr $ | 362 Tr $ | 364 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 62 Tr $ | 66 Tr $ | 70 Tr $ | 44 Tr $ | 43 Tr $ | 85 Tr $ | -12 Tr $ | 80 Tr $ | 81 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -231 Tr $ | -362 Tr $ | -29 Tr $ | -8 Tr $ | 45 Tr $ | -24 Tr $ | 136 Tr $ | -272 Tr $ | 37 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -315 Tr $ | -412 Tr $ | -48 Tr $ | -13,8 T $ | -196 Tr $ | -233 Tr $ | -117 Tr $ | -5,24 T $ | -533 Tr $ | 533 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,27 T $ | 6,07 T $ | 164 Tr $ | 14 T $ | 38 Tr $ | 225 Tr $ | -285 Tr $ | 6,17 T $ | 64 Tr $ | -713 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 260 Tr $ | 59 Tr $ | 265 Tr $ | 168 Tr $ | 180 Tr $ | 159 Tr $ | 93 Tr $ | 53 Tr $ | 185 Tr $ | 319 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -51 Tr $ | -49 Tr $ | -51 Tr $ | -112 Tr $ | -57 Tr $ | -45 Tr $ | -78 Tr $ | 18 Tr $ | -89 Tr $ | -61 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -94 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -16 Tr $ | 17 Tr $ | 0 $ | -61 Tr $ | -2,79 T $ | 2,79 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -88 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -73 Tr $ | -75 Tr $ | -58 Tr $ | 173 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5 Tr $ | 90 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 11 Tr $ | -23 Tr $ | -92 Tr $ | 434 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -3 Tr $ | 3 Tr $ | -98 Tr $ | -2,87 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -222 Tr $ | -72 Tr $ | -143 Tr $ | 322 Tr $ | -146 Tr $ | -103 Tr $ | -134 Tr $ | 223 Tr $ | -2,98 T $ | -139 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -126 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -720 Tr $ | 1,8 T $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -92 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -35 Tr $ | -33 Tr $ | -34 Tr $ | -37 Tr $ | -36 Tr $ | -34 Tr $ | -64 Tr $ | 44 Tr $ | -61 Tr $ | -56 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -44 Tr $ | 1 Tr $ | -4 Tr $ | -39 Tr $ | -26 Tr $ | 0 $ | -755 Tr $ | 772 Tr $ | -258 Tr $ | -436 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -93 Tr $ | -47 Tr $ | -38 Tr $ | -202 Tr $ | -62 Tr $ | -34 Tr $ | -819 Tr $ | 4 Tr $ | 1,48 T $ | -492 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -21 Tr $ | -9 Tr $ | 44 Tr $ | -70 Tr $ | 40 Tr $ | 44 Tr $ | 272 Tr $ | -269 Tr $ | -26 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -76 Tr $ | -69 Tr $ | 128 Tr $ | 218 Tr $ | 12 Tr $ | 66 Tr $ | -588 Tr $ | 11 Tr $ | -1,33 T $ | -314 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 209 Tr $ | 10 Tr $ | 214 Tr $ | 56 Tr $ | 123 Tr $ | 114 Tr $ | 15 Tr $ | 71 Tr $ | 96 Tr $ | 258 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 147 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 27 Tr $ | 153 Tr $ | 0 $ | -180 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 189 Tr $ | 258 Tr $ | 157 Tr $ | 264 Tr $ | 147 Tr $ | 0 $ | -411 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||
| Lợi nhuận ròng | -1,25 T $ | -6,16 T $ | -540 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 418 Tr $ | 392 Tr $ | 590 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 177 Tr $ | 245 Tr $ | 160 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -650 Tr $ | -630 Tr $ | -115 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -15,6 T $ | -14,5 T $ | -5,79 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 17,4 T $ | 21,5 T $ | 6,18 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 475 Tr $ | 752 Tr $ | 485 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -328 Tr $ | -263 Tr $ | -162 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 71 Tr $ | 554 Tr $ | -60 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | -33 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 95 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 1,11 T $ | -406 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 849 Tr $ | -115 Tr $ | -160 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,23 T $ | -126 Tr $ | -720 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -92 Tr $ | |
| Cổ tức | -389 Tr $ | -139 Tr $ | -90 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -69 Tr $ | -86 Tr $ | -9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 T $ | -380 Tr $ | -911 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1 Tr $ | -56 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -425 Tr $ | 201 Tr $ | -577 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 147 Tr $ | 489 Tr $ | 323 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 107 Tr $ | 184 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 901 Tr $ | 833 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02