PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Paramount Skydance Corporation Class B Common Stock (PSKY)

NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 17.600 nhân viên · CEO David Ellison

Giá
9,78 $ 0,00%
Vốn hóa
10,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
24,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 0,22 $

Cuối Q2 '26, Paramount Skydance Corporation Class B Common Stock (PSKY) nắm giữ 1,63 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 15,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 44,4 T $, tổng nợ phải trả 31,6 T $, vốn chủ sở hữu 11,8 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền2,38 T $2,32 T $2,44 T $2,66 T $2,67 T $2,74 T $3,26 T $3,27 T $1,94 T $1,63 T $
Các khoản phải thu7,1 T $6,55 T $6,33 T $6,92 T $6,84 T $6,29 T $6,3 T $6,62 T $6,85 T $6,18 T $
Hàng tồn kho892 Tr $1,32 T $1,66 T $1,43 T $1,05 T $1,52 T $1,78 T $1,46 T $1 T $1,66 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,56 T $1,5 T $1,49 T $1,53 T $1,41 T $1,57 T $0 $1,97 T $1,76 T $0 $
Tài sản ngắn hạn11,9 T $11,7 T $11,9 T $12,5 T $12 T $12,1 T $13,2 T $13,3 T $11,6 T $11 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)2,73 T $2,64 T $2,57 T $2,58 T $2,46 T $2,42 T $3,2 T $3,32 T $3,29 T $3,25 T $
Đầu tư dài hạn1,83 T $1,68 T $1,64 T $2,52 T $911 Tr $823 Tr $0 $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại16,5 T $10,5 T $10,5 T $10,5 T $10,5 T $10,5 T $984 Tr $1,6 T $1,62 T $2,03 T $
Tài sản vô hình2,58 T $2,56 T $2,45 T $2,41 T $2,4 T $2,25 T $6,57 T $6,24 T $5,95 T $5,65 T $
Tài sản thuế hoãn lại1,24 T $1,36 T $1,39 T $1,39 T $1,34 T $1,35 T $1,2 T $1,28 T $1,24 T $1,35 T $
Tài sản dài hạn khác15,2 T $15,5 T $15,8 T $14,2 T $15,8 T $15,5 T $18 T $17,6 T $20,8 T $21,1 T $
Tài sản dài hạn40,1 T $34,2 T $34,3 T $33,6 T $33,4 T $32,8 T $30 T $30 T $32,9 T $33,4 T $
Tổng tài sản52 T $45,9 T $46,3 T $46,2 T $45,4 T $44,9 T $43,2 T $43,3 T $44,5 T $44,4 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,78 T $2,6 T $826 Tr $953 Tr $735 Tr $822 Tr $689 Tr $906 Tr $707 Tr $511 Tr $
Chi phí phải trả0 $0 $3,65 T $3,92 T $3,57 T $3,11 T $3,65 T $3,91 T $3,59 T $3,96 T $
Nợ ngắn hạn1 Tr $126 Tr $125 Tr $284 Tr $346 Tr $346 Tr $347 Tr $433 Tr $662 Tr $665 Tr $
Doanh thu hoãn lại671 Tr $708 Tr $824 Tr $825 Tr $765 Tr $753 Tr $1,62 T $1,36 T $1,35 T $1,49 T $
Nợ ngắn hạn khác5,79 T $5,58 T $1,44 T $1,08 T $1,29 T $1,06 T $1,09 T $1,35 T $1,58 T $1,37 T $
Nợ ngắn hạn9,24 T $9,01 T $9,35 T $9,63 T $9,29 T $8,73 T $9,88 T $10,6 T $10,5 T $10,6 T $
Nợ dài hạn14,6 T $14,5 T $14,5 T $14,5 T $14,2 T $14,2 T $13,3 T $13,2 T $14,8 T $14,5 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,2 T $1,13 T $1,08 T $1,05 T $1,02 T $993 Tr $1,1 T $1,15 T $1,11 T $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả273 Tr $35 Tr $35 Tr $34 Tr $40 Tr $34 Tr $221 Tr $85 Tr $90 Tr $68 Tr $
Nợ dài hạn khác4,37 T $4,29 T $4,22 T $4,18 T $3,96 T $3,89 T $5,42 T $5,4 T $5,21 T $6,44 T $
Nợ dài hạn20,4 T $19,9 T $19,8 T $19,8 T $19,2 T $19,1 T $20 T $19,9 T $21,2 T $21 T $
Tổng nợ phải trả29,7 T $28,9 T $29,2 T $29,4 T $28,5 T $27,8 T $29,9 T $30,5 T $31,7 T $31,6 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $
Lợi nhuận giữ lại13,2 T $7,78 T $7,75 T $7,49 T $7,6 T $7,63 T $-1,18 T $-1,75 T $-1,59 T $-1,54 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,62 T $-1,62 T $-1,52 T $-1,6 T $-1,52 T $-1,42 T $25 Tr $59 Tr $-27 Tr $7 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông21,9 T $16,5 T $16,6 T $16,3 T $16,5 T $16,7 T $12 T $11,7 T $11,7 T $11,8 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)15,8 T $15,7 T $15,7 T $15,8 T $15,5 T $15,5 T $14,7 T $14,8 T $16,6 T $15,2 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)13,4 T $13,4 T $13,3 T $13,2 T $12,9 T $12,8 T $11,5 T $11,5 T $14,7 T $13,5 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02