Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Pop Mart International Group (POPMART)
HKSE · Consumer Cyclical · Leisure · 12.056 nhân viên · CEO Ning Wang
- Giá
- 136,40 HK$ +1,11%
- Vốn hóa
- 180 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 144 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-31
Trong Q2 '26, Pop Mart International Group (POPMART) tạo ra 3,64 T CN¥ dòng tiền hoạt động, đầu tư 725 Tr CN¥ vào chi tiêu vốn và giữ lại 2,92 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong hai nửa năm gần nhất, dòng tiền tự do đạt 7,27 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 368 Tr CN¥ | 358 Tr CN¥ | 840 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 498 Tr CN¥ | 593 Tr CN¥ | 929 Tr CN¥ | 3,18 T CN¥ | 4,48 T CN¥ | 8,06 T CN¥ | 5,04 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 152 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 332 Tr CN¥ | 337 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 415 Tr CN¥ | 439 Tr CN¥ | 513 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | 822 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 76,4 Tr CN¥ | 70,7 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | 54,4 Tr CN¥ | 58,1 Tr CN¥ | 43,6 Tr CN¥ | 53,5 Tr CN¥ | 41,3 Tr CN¥ | 27,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 13 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -873 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -52,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -546 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 31,2 Tr CN¥ | -167 Tr CN¥ | 42,2 Tr CN¥ | -265 Tr CN¥ | -39,2 Tr CN¥ | 248 Tr CN¥ | -76,3 Tr CN¥ | 539 Tr CN¥ | -6,09 Tr CN¥ | 834 Tr CN¥ | -3,53 T CN¥ | -2,22 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 564 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 344 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 837 Tr CN¥ | 1,94 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 5,86 T CN¥ | 5,15 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -163 Tr CN¥ | -127 Tr CN¥ | -205 Tr CN¥ | -167 Tr CN¥ | -171 Tr CN¥ | -224 Tr CN¥ | -165 Tr CN¥ | -188 Tr CN¥ | -337 Tr CN¥ | -367 Tr CN¥ | -791 Tr CN¥ | -725 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 2,67 Tr CN¥ | 15,9 Tr CN¥ | -15 Tr CN¥ | 5,1 Tr CN¥ | -2,92 Tr CN¥ | 284 N CN¥ | 5,71 Tr CN¥ | 2,26 Tr CN¥ | 3,25 Tr CN¥ | 57,1 Tr CN¥ | -29,6 Tr CN¥ | -6,06 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -34,6 Tr CN¥ | -5,27 T CN¥ | 3,91 T CN¥ | -5,22 T CN¥ | -344 Tr CN¥ | -900 Tr CN¥ | -8,26 T CN¥ | -4,52 T CN¥ | -4,91 T CN¥ | -6,9 T CN¥ | -9,86 T CN¥ | -9,18 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 14,8 Tr CN¥ | 893 Tr CN¥ | 63,9 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 344 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 8,55 T CN¥ | 5,02 T CN¥ | 4,91 T CN¥ | 8,4 T CN¥ | 8,5 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 15,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -164 Tr CN¥ | -4,49 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | -4,34 T CN¥ | -174 Tr CN¥ | 85,7 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | -333 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | -2,18 T CN¥ | 674 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -15,2 Tr CN¥ | -16,8 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -124 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | -258 Tr CN¥ | -73,6 Tr CN¥ | -78,7 Tr CN¥ | -87,2 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,55 T CN¥ | |
| Cổ tức | -364 Tr CN¥ | -26,8 Tr CN¥ | -180 Tr CN¥ | -228 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | -124 Tr CN¥ | 2,9 Tr CN¥ | -376 Tr CN¥ | -5,5 Tr CN¥ | -1,06 T CN¥ | -20,1 Tr CN¥ | -3,15 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -223 Tr CN¥ | -94,1 Tr CN¥ | -132 Tr CN¥ | -144 Tr CN¥ | -796 Tr CN¥ | -201 Tr CN¥ | -180 Tr CN¥ | -252 Tr CN¥ | -242 Tr CN¥ | -302 Tr CN¥ | -574 Tr CN¥ | -688 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 4,3 T CN¥ | -121 Tr CN¥ | -312 Tr CN¥ | -495 Tr CN¥ | -651 Tr CN¥ | -583 Tr CN¥ | -250 Tr CN¥ | -722 Tr CN¥ | -248 Tr CN¥ | -1,36 T CN¥ | -594 Tr CN¥ | -5,39 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 214 Tr CN¥ | 71,1 Tr CN¥ | -8,95 Tr CN¥ | 28,3 Tr CN¥ | -87,6 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | -93,1 Tr CN¥ | -54,9 Tr CN¥ | -60,6 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | -398 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 4,91 T CN¥ | -4,1 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | -4,42 T CN¥ | -422 Tr CN¥ | 766 Tr CN¥ | 629 Tr CN¥ | 1,48 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | -845 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 401 Tr CN¥ | 314 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 918 Tr CN¥ | 673 Tr CN¥ | 1,75 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,27 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 495 Tr CN¥ | 840 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 23,5 Tr CN¥ | 42,4 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 435 Tr CN¥ | 605 Tr CN¥ | 669 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 102 N CN¥ | 782 N CN¥ | 1,47 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -12,5 Tr CN¥ | 11,4 Tr CN¥ | -112 Tr CN¥ | -79 Tr CN¥ | -669 Tr CN¥ | -115 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 250 Tr CN¥ | -3,23 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,09 Tr CN¥ | 23,9 Tr CN¥ | 53,8 Tr CN¥ | 3,22 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | -56,7 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 768 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 15,1 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 665 Tr CN¥ | 773 Tr CN¥ | 919 Tr CN¥ | 2 T CN¥ | 5,06 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -13,9 Tr CN¥ | -53 Tr CN¥ | -117 Tr CN¥ | -211 Tr CN¥ | -328 Tr CN¥ | -355 Tr CN¥ | -393 Tr CN¥ | -526 Tr CN¥ | -1,14 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 75,9 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,07 Tr CN¥ | 599 N CN¥ | 2,41 Tr CN¥ | 6,12 Tr CN¥ | 5,52 Tr CN¥ | 26,4 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -36 Tr CN¥ | -145 Tr CN¥ | -257 Tr CN¥ | -264 Tr CN¥ | -1,25 T CN¥ | -5,93 T CN¥ | -9,35 T CN¥ | -9,47 T CN¥ | -16,5 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 41,2 Tr CN¥ | 94,1 Tr CN¥ | 257 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 935 Tr CN¥ | 1,47 T CN¥ | 9,96 T CN¥ | 9,98 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -8,64 Tr CN¥ | -104 Tr CN¥ | -118 Tr CN¥ | -205 Tr CN¥ | -644 Tr CN¥ | -4,81 T CN¥ | 224 Tr CN¥ | -9,21 Tr CN¥ | -993 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -15,3 Tr CN¥ | -227 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -334 Tr CN¥ | -79,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -79,9 Tr CN¥ | -357 Tr CN¥ | -205 Tr CN¥ | -225 Tr CN¥ | -122 Tr CN¥ | -385 Tr CN¥ | -1,06 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -17,1 Tr CN¥ | 9,06 Tr CN¥ | -75,5 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | -223 Tr CN¥ | -978 Tr CN¥ | -385 Tr CN¥ | -496 Tr CN¥ | -636 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -17,1 Tr CN¥ | 9,06 Tr CN¥ | -155 Tr CN¥ | 4,6 T CN¥ | -429 Tr CN¥ | -1,2 T CN¥ | -841 Tr CN¥ | -976 Tr CN¥ | -1,92 T CN¥ | |
| Tổng hợp | ||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 24,4 Tr CN¥ | -3,93 Tr CN¥ | -6,15 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 59,5 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | -4,26 Tr CN¥ | -114 Tr CN¥ | 20,6 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 13,8 Tr CN¥ | 82,5 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 5,36 T CN¥ | -240 Tr CN¥ | -4,97 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 7,92 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,84 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | 564 Tr CN¥ | 1,61 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | 9,67 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.