Báo cáo kết quả kinh doanh PNC Financial Services (PNC)
NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 55.572 nhân viên · CEO William S. Demchak
- Giá
- 227,86 $ -1,71%
- Vốn hóa
- 90,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 140 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-15
PNC Financial Services (PNC) báo cáo doanh thu 9,36 T $ cho Q3 '26 (+6,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,62 T $ (28,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,08 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 35,7 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,47 T $ | 8,38 T $ | 7,94 T $ | 8,84 T $ | 8,53 T $ | 8,1 T $ | 8,38 T $ | 8,78 T $ | 8,72 T $ | 8,64 T $ | 9,02 T $ | 9,36 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,34 T $ | 3,39 T $ | 3,52 T $ | 3,65 T $ | 3,12 T $ | 2,87 T $ | 2,97 T $ | 3,03 T $ | 2,79 T $ | 2,69 T $ | 2,78 T $ | 2,99 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,13 T $ | 4,99 T $ | 4,42 T $ | 5,19 T $ | 5,41 T $ | 5,23 T $ | 5,41 T $ | 5,75 T $ | 5,93 T $ | 5,96 T $ | 6,24 T $ | 6,37 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 74 Tr $ | 64 Tr $ | 93 Tr $ | 93 Tr $ | 112 Tr $ | 85 Tr $ | 99 Tr $ | 93 Tr $ | 101 Tr $ | 87 Tr $ | 110 Tr $ | 106 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,98 T $ | 1,79 T $ | 1,78 T $ | 1,87 T $ | 1,86 T $ | 1,89 T $ | 1,89 T $ | 1,97 T $ | 2,03 T $ | 2,11 T $ | 2,27 T $ | 2,73 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2,02 T $ | 1,48 T $ | 728 Tr $ | 1,37 T $ | 1,54 T $ | 1,41 T $ | 1,4 T $ | 1,4 T $ | 1,47 T $ | 1,58 T $ | 1,27 T $ | 917 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,07 T $ | 3,33 T $ | 2,6 T $ | 3,33 T $ | 3,51 T $ | 3,39 T $ | 3,38 T $ | 3,46 T $ | 3,6 T $ | 3,77 T $ | 3,65 T $ | 3,75 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,06 T $ | 1,66 T $ | 1,82 T $ | 1,86 T $ | 1,91 T $ | 1,85 T $ | 2,02 T $ | 2,29 T $ | 2,33 T $ | 2,19 T $ | 2,59 T $ | 2,62 T $ | |
| Thu nhập lãi | 6,5 T $ | 6,5 T $ | 6,57 T $ | 6,82 T $ | 6,49 T $ | 6,13 T $ | 6,27 T $ | 6,53 T $ | 6,38 T $ | 6,44 T $ | 6,69 T $ | 7 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,1 T $ | 3,24 T $ | 3,27 T $ | 3,41 T $ | 2,97 T $ | 2,65 T $ | 2,72 T $ | 2,88 T $ | 2,65 T $ | 2,48 T $ | 2,59 T $ | 2,8 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,8 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,06 T $ | 1,66 T $ | 1,82 T $ | 1,86 T $ | 1,91 T $ | 1,85 T $ | 2,02 T $ | 2,29 T $ | 2,33 T $ | 2,19 T $ | 2,59 T $ | 2,62 T $ | |
| Thuế thu nhập | 172 Tr $ | 312 Tr $ | 342 Tr $ | 357 Tr $ | 278 Tr $ | 347 Tr $ | 381 Tr $ | 465 Tr $ | 296 Tr $ | 415 Tr $ | 531 Tr $ | 525 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 864 Tr $ | 1,33 T $ | 1,46 T $ | 1,49 T $ | 1,61 T $ | 1,48 T $ | 1,63 T $ | 1,81 T $ | 2,02 T $ | 1,76 T $ | 2,04 T $ | 2,08 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,85 $ | 3,10 $ | 3,39 $ | 3,50 $ | 3,77 $ | 3,52 $ | 3,86 $ | 4,36 $ | 4,88 $ | 4,13 $ | 4,81 $ | 4,98 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,85 $ | 3,10 $ | 3,39 $ | 3,49 $ | 3,77 $ | 3,51 $ | 3,85 $ | 4,35 $ | 4,88 $ | 4,13 $ | 4,81 $ | 4,97 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 400 Tr | 400 Tr | 400 Tr | 399 Tr | 399 Tr | 398 Tr | 397 Tr | 396 Tr | 394 Tr | 411 Tr | 404 Tr | 401 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 401 Tr | 400 Tr | 400 Tr | 400 Tr | 399 Tr | 398 Tr | 397 Tr | 396 Tr | 394 Tr | 411 Tr | 404 Tr | 401 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 43 Tr $ | 37 Tr $ | 37 Tr $ | 21 Tr $ | 164 Tr $ | 90 Tr $ | 82 Tr $ | 101 Tr $ | 108 Tr $ | 66 Tr $ | 107 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 1,1 T $ | 1,69 T $ | 1,86 T $ | 1,88 T $ | 2,07 T $ | 1,94 T $ | 2,11 T $ | 2,39 T $ | 2,44 T $ | 2,25 T $ | 2,69 T $ | 5,42 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16,4 T $ | 18 T $ | 19,1 T $ | 20,6 T $ | 18,3 T $ | 19,7 T $ | 23,5 T $ | 31,9 T $ | 33,7 T $ | 34 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,69 T $ | 2,15 T $ | 3,27 T $ | 4,57 T $ | 4,54 T $ | -292 Tr $ | 2,89 T $ | 11,2 T $ | 13,7 T $ | 11,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 14,7 T $ | 15,9 T $ | 15,8 T $ | 16,1 T $ | 13,7 T $ | 20 T $ | 20,6 T $ | 20,7 T $ | 20 T $ | 22,3 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 247 Tr $ | 244 Tr $ | 285 Tr $ | 301 Tr $ | 236 Tr $ | 319 Tr $ | 355 Tr $ | 350 Tr $ | 362 Tr $ | 378 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 4,87 T $ | 5,27 T $ | 5,47 T $ | 5,65 T $ | 5,67 T $ | 7,14 T $ | 7,24 T $ | 7,43 T $ | 7,3 T $ | 7,78 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 4,36 T $ | 4,89 T $ | 4,54 T $ | 4,63 T $ | 4,39 T $ | 5,54 T $ | 5,57 T $ | 6,23 T $ | 5,11 T $ | 5,67 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 9,48 T $ | 10,4 T $ | 10,3 T $ | 10,6 T $ | 10,3 T $ | 13 T $ | 13,2 T $ | 14 T $ | 12,8 T $ | 13,8 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,25 T $ | 5,49 T $ | 5,49 T $ | 5,49 T $ | 3,43 T $ | 6,99 T $ | 7,47 T $ | 6,74 T $ | 7,24 T $ | 8,49 T $ | |
| Thu nhập lãi | 9,65 T $ | 10,8 T $ | 12,6 T $ | 13,8 T $ | 11,3 T $ | 11,1 T $ | 15,4 T $ | 24,3 T $ | 26,4 T $ | 25,3 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,26 T $ | 1,71 T $ | 2,86 T $ | 3,8 T $ | 1,36 T $ | 487 Tr $ | 2,42 T $ | 10,4 T $ | 12,9 T $ | 10,9 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 5,25 T $ | 5,49 T $ | 5,49 T $ | 5,49 T $ | 3,43 T $ | 6,99 T $ | 7,47 T $ | 6,74 T $ | 7,24 T $ | 8,49 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,27 T $ | 102 Tr $ | 928 Tr $ | 901 Tr $ | 426 Tr $ | 1,26 T $ | 1,36 T $ | 1,09 T $ | 1,29 T $ | 1,49 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,9 T $ | 5,34 T $ | 5,3 T $ | 5,37 T $ | 7,52 T $ | 5,67 T $ | 6,04 T $ | 5,58 T $ | 5,89 T $ | 6,94 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 7,42 $ | 10,49 $ | 10,79 $ | 11,43 $ | 6,36 $ | 12,71 $ | 13,86 $ | 12,80 $ | 13,76 $ | 16,62 $ | |
| EPS (pha loãng) | 7,30 $ | 10,36 $ | 10,71 $ | 11,39 $ | 6,36 $ | 12,70 $ | 13,85 $ | 12,79 $ | 13,74 $ | 16,59 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 494 Tr | 481 Tr | 467 Tr | 447 Tr | 427 Tr | 426 Tr | 412 Tr | 401 Tr | 399 Tr | 394 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 500 Tr | 486 Tr | 470 Tr | 448 Tr | 427 Tr | 426 Tr | 412 Tr | 401 Tr | 400 Tr | 394 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,19 T $ | 1,12 T $ | 1,13 T $ | 1,32 T $ | 1,5 T $ | 1,77 T $ | 651 Tr $ | 217 Tr $ | 259 Tr $ | 381 Tr $ | |
| EBITDA | 6,45 T $ | 6,61 T $ | 6,62 T $ | 6,81 T $ | 4,93 T $ | 8,76 T $ | 8,12 T $ | 6,95 T $ | 7,5 T $ | 8,87 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01