Tài chính PNC Financial Services (PNC)
NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 55.572 nhân viên · CEO William S. Demchak
- Giá
- 227,86 $ -1,71%
- Vốn hóa
- 90,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 140 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-15
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 90,5 T $ EV 140 T $
- Doanh thu
- 35,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 22,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 12,1×
- P/S
- 2,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 10,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,83 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 7,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-01-15
- Cổ tức
- 7,40 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 6,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 9,36 T $, so với mức trung bình 3,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 27,2% (TTM), +3,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 20,6% trong khi doanh thu tăng 5,8%.
- Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,83 T $ = 61,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,89 T $ cho cổ đông = 80,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,82 T $ (năm trước 1,65 T $), cổ tức 2,06 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,3% trong một năm401 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 396 Tr.
- Tiền ròng 97 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 177 T $, nợ gồm thuê tài sản 79,8 T $; năm trước tiền ròng 44,8 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,36 T $ | 8,78 T $ | +6,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 68,1% | 65,5% | +2,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,62 T $ | 2,29 T $ | +14,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 28,0% | 26,1% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 2,08 T $ | 1,81 T $ | +15,1% |
| EPS pha loãng | 4,97 $ | 4,35 $ | +14,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 0 $ | 2,66 T $ | -100,0% |
| Capex | 0 $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 0 $ | 2,66 T $ | -100,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Retail Banking | 4,52 T $ | – | 65,7% | – | – | |
| Retail Banking 1 | – | – | – | – | – | |
| Corporate & Institutional Banking | 3,26 T $ | +372,2% | 47,5% | – | – | |
| Other activities | -1,37 T $ | – | -19,9% | – | – | |
| Other | – | – | – | – | – | |
| Asset Management Group | 462 Tr $ | +91,7% | 6,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,83 T $
- Capex
- 0 $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,82 T $
- Cổ tức
- -2,06 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -80 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 8,63 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 4,83 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 80,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 12,1× | 13,2× | 11,4× – 15,8× |
| EV / EBITDA | 10,9× | 10,2× | 4,1× – 12,3× |
| EV / Doanh thu | 3,9× | 2,8× | 1,8× – 3,8× |
| Giá / FCF | 18,7× | 10,7× | 6,1× – 18,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,5× | 1,4× | 1,2× – 1,5× |
| Tỷ suất FCF | 5,3% | 10,9% | 5,3% – 16,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,9% | 5,2% | 4,0% – 6,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 12,6% | 11,3% | 10,2% – 13,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 272,53 $ (+19,6%)
khoảng 240,00 $ – 305,00 $ · xếp hạng Hold
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 358 số liệu mà The PNC Financial Services Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 15,6 T $ | 13,6 T $ | +15,3% | 14,2 T $ | 16,4 T $ | -13,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 11,1 T $2025-12-31 | 10,7 T $ | +3,3% | 11,1 T $ | 10,7 T $ | +3,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,12 T $ | -4,68 T $ | +12,0% | -3,41 T $ | -6,57 T $ | +48,1% |
| Additional Collateral, Aggregate Fair Value | 2 T $ | 1,7 T $ | +17,6% | 1,5 T $ | 2,8 T $ | -46,4% |
| Additional Paid in Capital | 22 T $ | 18,8 T $ | +17,0% | 18,9 T $ | 18,7 T $ | +1,1% |
| Advances from Federal Home Loan Banks | 40,4 T $ | 18 T $ | +124,5% | 13 T $ | 22 T $ | -40,9% |
| Amortization | – | – | – | 151 Tr $ | 139 Tr $ | +8,6% |
| Assets | 616 T $ | 559 T $ | +10,2% | 574 T $ | 560 T $ | +2,4% |
| AssetsAverageOutstanding | 616 T $ | 562 T $ | +9,7% | 566 T $ | 565 T $ | +0,3% |
| Brokerage Commissions Revenue | 440 Tr $ | 391 Tr $ | +12,5% | 1,6 T $ | 1,49 T $ | +7,5% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 127 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Integration Related Costs | 121 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash | – | – | – | 45,3 T $2024-12-31 | 49,7 T $ | -9,0% |
| Cash and Due from Banks | 5,95 T $ | 5,94 T $ | +0,2% | 6,78 T $ | 6,9 T $ | -1,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 28,7 T $ | 30,4 T $ | -5,4% | 39,7 T $ | 46,3 T $ | -14,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -2,95 T $ | -8,01 T $ | +63,1% | -6,54 T $ | -4,47 T $ | -46,1% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 800 Tr $ | 1 T $ | -20,0% | 800 Tr $ | 1,1 T $ | -27,3% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 77 Tr2025-12-31 | 78 Tr | -1,3% | 77 Tr | 78 Tr | -1,3% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,70 $ | 1,60 $ | +6,3% | 6,60 $ | 6,30 $ | +4,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 5,00 $ | 5,00 $ | 0,0% | 5,00 $ | 5,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 557 Tr | 543 Tr | +2,6% | 543 Tr | 543 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 2,79 T $ | 2,72 T $ | +2,5% | 2,72 T $ | 2,72 T $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 15 Tr $ | 16 Tr $ | -6,3% | 61 Tr $ | 64 Tr $ | -4,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,69 T $ | 2,18 T $ | -22,4% | 10,1 T $ | 7,04 T $ | +43,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,71 T $ | 2,2 T $ | -22,3% | 10,2 T $ | 7,1 T $ | +43,0% |
| Contractually Specified Servicing Fee, Late Fee, and Ancillary Fee Earned in Exchange for Servicing Financial Asset | 200 Tr $ | 200 Tr $ | 0,0% | 700 Tr $ | 700 Tr $ | 0,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,35 T $ | 1,05 T $ | +28,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10 Tr $ | 52 Tr $ | -80,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,53 T $ | 1,32 T $ | +15,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 173 Tr $ | 221 Tr $ | -21,7% |
| Debt and Equity Securities, Gain (Loss) | -139 Tr $ | 0 $ | – | -9 Tr $ | -500 Tr $ | +98,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss | 335 Tr $ | 325 Tr $ | +3,1% | 348 Tr $ | 328 Tr $ | +6,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 404 Tr $ | 417 Tr $ | -3,1% | 621 Tr $ | 243 Tr $ | +155,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 2,51 T $ | 3,04 T $ | -17,4% | 2,38 T $ | 3,7 T $ | -35,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 34,5 T $2025-12-31 | 34,8 T $ | -0,7% | 34,5 T $ | 34,8 T $ | -0,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 14,1 T $2025-12-31 | 15,6 T $ | -10,0% | 14,1 T $ | 15,6 T $ | -10,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 20,8 T $2025-12-31 | 14,2 T $ | +46,1% | 20,8 T $ | 14,2 T $ | +46,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 531 Tr $2025-12-31 | 873 Tr $ | -39,2% | 531 Tr $ | 873 Tr $ | -39,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 19,2 T $ | 31,6 T $ | -39,2% | 22,1 T $ | 25,1 T $ | -12,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 2,39 T $ | 2,97 T $ | -19,6% | 2,36 T $ | 3,53 T $ | -33,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 16,1 T $ | 14 T $ | +15,0% | 644 Tr $ | 24,5 T $ | -97,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 109 Tr $ | 50 Tr $ | +118,0% | 5 Tr $ | 147 Tr $ | -96,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 32,7 T $2025-12-31 | 31,8 T $ | +2,9% | 32,7 T $ | 31,8 T $ | +2,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 14 T $2025-12-31 | 15,3 T $ | -8,3% | 14 T $ | 15,3 T $ | -8,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 20,8 T $2025-12-31 | 14,1 T $ | +48,1% | 20,8 T $ | 14,1 T $ | +48,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 528 Tr $2025-12-31 | 870 Tr $ | -39,3% | 528 Tr $ | 870 Tr $ | -39,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Gain (Loss) | -7 Tr $2025-12-31 | -2 Tr $ | -250,0% | -9 Tr $ | -500 Tr $ | +98,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost | 38,7 T $ | 36,6 T $ | +5,6% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value | 36,7 T $ | 34,2 T $ | +7,2% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost | 5,02 T $ | 16,1 T $ | -68,8% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value | 4,95 T $ | 15,9 T $ | -68,8% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost | 28,5 T $ | 16 T $ | +77,8% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value | 28,4 T $ | 16 T $ | +77,7% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost | 1,02 T $ | 1,05 T $ | -2,8% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value | 1,02 T $ | 1,04 T $ | -2,5% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 0 $ | 0 $ | – | 32 Tr $ | 2 Tr $ | +1.500,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | -139 Tr $ | 0 $ | – | -9 Tr $ | -500 Tr $ | +98,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 139 Tr $ | 0 $ | – | 41 Tr $ | 502 Tr $ | -91,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 35,3 T $ | 45,6 T $ | -22,5% | 22,7 T $ | 49,6 T $ | -54,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01