Bảng cân đối kế toán Philip Morris International Inc. (PM)
NYSE · Consumer Defensive · Tobacco · 84.900 nhân viên · CEO Jacek Olczak
- Giá
- 208,79 $ +0,14%
- Vốn hóa
- 325 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 366 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-05 EPS dự kiến 1,85 $
Cuối Q3 '26, Philip Morris International Inc. (PM) nắm giữ 6,68 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 47,6 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 66,7 T $, tổng nợ phải trả 72,7 T $, vốn chủ sở hữu -7,94 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,06 T $ | 4,1 T $ | 4,88 T $ | 4,26 T $ | 4,22 T $ | 4,44 T $ | 4,14 T $ | 4,04 T $ | 4,87 T $ | 5,45 T $ | 6 T $ | 6,68 T $ | |
| Các khoản phải thu | 4,39 T $ | 5,05 T $ | 5,12 T $ | 5,19 T $ | 4,68 T $ | 5,79 T $ | 5,89 T $ | 5,82 T $ | 5,81 T $ | 6,39 T $ | 6,47 T $ | 6,53 T $ | |
| Hàng tồn kho | 10,8 T $ | 9,97 T $ | 9,38 T $ | 9,36 T $ | 9,45 T $ | 10,1 T $ | 10,7 T $ | 10,3 T $ | 11,5 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 10,3 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,53 T $ | 1,75 T $ | 1,65 T $ | 1,99 T $ | 1,83 T $ | 1,83 T $ | 2,61 T $ | 2,54 T $ | 2,2 T $ | 2,37 T $ | 2,1 T $ | 2,25 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 19,8 T $ | 20,9 T $ | 21 T $ | 20,8 T $ | 20,2 T $ | 22,2 T $ | 23,4 T $ | 22,7 T $ | 24,4 T $ | 25,6 T $ | 26 T $ | 25,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 7,52 T $ | 7,2 T $ | 7,26 T $ | 7,55 T $ | 7,31 T $ | 7,53 T $ | 8,04 T $ | 8,12 T $ | 8,4 T $ | 8,26 T $ | 8,31 T $ | 8,37 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 4,93 T $ | 5,18 T $ | 5,26 T $ | 5,63 T $ | 2,65 T $ | 2,97 T $ | 3,35 T $ | 3,13 T $ | 2,89 T $ | 2,48 T $ | 2,13 T $ | 1,98 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 16,8 T $ | 16,5 T $ | 16,8 T $ | 17,1 T $ | 16,6 T $ | 16,9 T $ | 17,2 T $ | 17,2 T $ | 17,3 T $ | 17,1 T $ | 16,9 T $ | 16,8 T $ | |
| Tài sản vô hình | 9,86 T $ | 9,45 T $ | 12,2 T $ | 11,9 T $ | 11,3 T $ | 11,3 T $ | 11,4 T $ | 11,1 T $ | 10,9 T $ | 10,5 T $ | 10,2 T $ | 9,82 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 814 Tr $ | 950 Tr $ | 918 Tr $ | 1,01 T $ | 940 Tr $ | 1,29 T $ | 1,11 T $ | 1,06 T $ | 1,25 T $ | 1,2 T $ | 1,14 T $ | 1,22 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,65 T $ | 5,2 T $ | 2,33 T $ | 2,85 T $ | 2,78 T $ | 2,88 T $ | 4,03 T $ | 3,76 T $ | 4,14 T $ | 3,8 T $ | 3,59 T $ | 2,76 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 45,5 T $ | 44,4 T $ | 44,8 T $ | 46,1 T $ | 41,6 T $ | 42,9 T $ | 45,1 T $ | 44,4 T $ | 44,8 T $ | 43,3 T $ | 42,3 T $ | 40,9 T $ | |
| Tổng tài sản | 65,3 T $ | 65,3 T $ | 65,8 T $ | 66,9 T $ | 61,8 T $ | 65,1 T $ | 68,5 T $ | 67,1 T $ | 69,2 T $ | 68,9 T $ | 68,3 T $ | 66,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,14 T $ | 3,65 T $ | 3,59 T $ | 3,51 T $ | 3,95 T $ | 3,75 T $ | 3,87 T $ | 3,98 T $ | 4,41 T $ | 3,93 T $ | 3,92 T $ | 4,04 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,26 T $ | 9,67 T $ | 11,1 T $ | 1,24 T $ | 3,85 T $ | 3,44 T $ | 4,73 T $ | 4,64 T $ | 4,65 T $ | 4,42 T $ | 5,89 T $ | 13,9 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,67 T $ | 5,7 T $ | 4,49 T $ | 4,99 T $ | 3,53 T $ | 10,8 T $ | 9,03 T $ | 8,22 T $ | 3,7 T $ | 8,14 T $ | 6,75 T $ | 5,85 T $ | |
| Thuế phải nộp | 8,67 T $ | 822 Tr $ | 1 T $ | 7,65 T $ | 8,16 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,65 T $ | 1,36 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | -3,65 T $ | -3,59 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 13,2 T $ | 5,97 T $ | 5,87 T $ | 12,6 T $ | 1,31 T $ | 1,02 T $ | 1,25 T $ | 1,4 T $ | 1,55 T $ | 1,23 T $ | 3,6 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 26,4 T $ | 22,2 T $ | 22,4 T $ | 23,4 T $ | 22,9 T $ | 28,1 T $ | 28,1 T $ | 26,7 T $ | 25,4 T $ | 26,2 T $ | 26,5 T $ | 25,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 41,2 T $ | 44,7 T $ | 44,6 T $ | 44,2 T $ | 42,2 T $ | 38,8 T $ | 42,4 T $ | 41,9 T $ | 45,1 T $ | 43,8 T $ | 42,4 T $ | 41,7 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,34 T $ | 2,66 T $ | 2,65 T $ | 2,55 T $ | 2,52 T $ | 2,82 T $ | 2,15 T $ | 2 T $ | 2,07 T $ | 2,01 T $ | 2,06 T $ | 1,98 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,79 T $ | 4,36 T $ | 4,01 T $ | 4,46 T $ | 4,06 T $ | 4,32 T $ | 5,79 T $ | 5,46 T $ | 4,59 T $ | 4,17 T $ | 3,96 T $ | 3,79 T $ | |
| Nợ dài hạn | 48,4 T $ | 51,7 T $ | 51,3 T $ | 51,2 T $ | 48,7 T $ | 45,9 T $ | 50,4 T $ | 49,3 T $ | 51,8 T $ | 50 T $ | 48,4 T $ | 47,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 74,8 T $ | 73,9 T $ | 73,7 T $ | 74,6 T $ | 71,7 T $ | 74 T $ | 78,5 T $ | 76 T $ | 77,2 T $ | 76,2 T $ | 74,9 T $ | 72,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | 34,1 T $ | 34,2 T $ | 34,6 T $ | 35,6 T $ | 32,9 T $ | 33,4 T $ | 34,4 T $ | 35,6 T $ | 35,4 T $ | 35,5 T $ | 36,1 T $ | 36,9 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -11,8 T $ | -11,1 T $ | -10,9 T $ | -11,9 T $ | -11,3 T $ | -11,1 T $ | -13,2 T $ | -13,3 T $ | -12,3 T $ | -11,8 T $ | -11,7 T $ | -11,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -11,2 T $ | -10,3 T $ | -9,74 T $ | -9,69 T $ | -11,8 T $ | -10,9 T $ | -12 T $ | -10,9 T $ | -9,99 T $ | -9,28 T $ | -8,58 T $ | -7,94 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 47,9 T $ | 50,4 T $ | 49,1 T $ | 49,2 T $ | 45,7 T $ | 49,6 T $ | 51,5 T $ | 50,1 T $ | 48,8 T $ | 51,9 T $ | 49,1 T $ | 47,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 44,8 T $ | 46,3 T $ | 44,3 T $ | 45 T $ | 41,5 T $ | 45,1 T $ | 47,3 T $ | 46 T $ | 44 T $ | 46,5 T $ | 43,1 T $ | 40,9 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,24 T $ | 8,45 T $ | 6,59 T $ | 6,86 T $ | 7,28 T $ | 4,5 T $ | 3,21 T $ | 3,06 T $ | 4,22 T $ | 4,87 T $ | |
| Các khoản phải thu | 3,5 T $ | 3,74 T $ | 3,56 T $ | 3,72 T $ | 3,76 T $ | 3,94 T $ | 4,76 T $ | 4,39 T $ | 4,68 T $ | 5,81 T $ | |
| Hàng tồn kho | 9,02 T $ | 8,81 T $ | 8,8 T $ | 9,24 T $ | 9,59 T $ | 8,72 T $ | 9,89 T $ | 10,8 T $ | 9,45 T $ | 11,5 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 853 Tr $ | 603 Tr $ | 481 Tr $ | 701 Tr $ | 860 Tr $ | 561 Tr $ | 1,77 T $ | 1,44 T $ | 1,83 T $ | 2,2 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 17,6 T $ | 21,6 T $ | 19,4 T $ | 20,5 T $ | 21,5 T $ | 17,7 T $ | 19,6 T $ | 19,8 T $ | 20,2 T $ | 24,4 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,06 T $ | 7,27 T $ | 7,2 T $ | 6,63 T $ | 6,37 T $ | 6,17 T $ | 6,71 T $ | 7,52 T $ | 7,31 T $ | 8,4 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,01 T $ | 1,07 T $ | 1,27 T $ | 4,64 T $ | 4,8 T $ | 4,46 T $ | 4,43 T $ | 4,93 T $ | 2,65 T $ | 2,89 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 7,32 T $ | 7,67 T $ | 7,19 T $ | 5,86 T $ | 5,96 T $ | 6,68 T $ | 19,7 T $ | 16,8 T $ | 16,6 T $ | 17,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 2,47 T $ | 2,43 T $ | 2,28 T $ | 2,11 T $ | 2,02 T $ | 2,82 T $ | 6,73 T $ | 9,86 T $ | 11,3 T $ | 10,9 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 859 Tr $ | 1,01 T $ | 977 Tr $ | 1,15 T $ | 1,41 T $ | 895 Tr $ | 603 Tr $ | 814 Tr $ | 940 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,52 T $ | 1,92 T $ | 1,45 T $ | 1,97 T $ | 2,77 T $ | 2,55 T $ | 3,93 T $ | 5,65 T $ | 2,78 T $ | 4,14 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 19,2 T $ | 21,4 T $ | 20,4 T $ | 22,4 T $ | 23,3 T $ | 23,6 T $ | 42,1 T $ | 45,5 T $ | 41,6 T $ | 44,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 36,9 T $ | 43 T $ | 39,8 T $ | 42,9 T $ | 44,8 T $ | 41,3 T $ | 61,7 T $ | 65,3 T $ | 61,8 T $ | 69,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,67 T $ | 2,24 T $ | 2,07 T $ | 2,3 T $ | 2,78 T $ | 3,33 T $ | 4,08 T $ | 4,14 T $ | 3,95 T $ | 4,41 T $ | |
| Chi phí phải trả | 800 Tr $ | 856 Tr $ | 794 Tr $ | 2,64 T $ | 2,9 T $ | 2,45 T $ | 1,17 T $ | 1,26 T $ | 3,85 T $ | 4,65 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,22 T $ | 3,01 T $ | 4,78 T $ | 4,39 T $ | 3,37 T $ | 3,02 T $ | 8,25 T $ | 6,67 T $ | 3,53 T $ | 3,7 T $ | |
| Thuế phải nộp | 7,04 T $ | 6,14 T $ | 5,66 T $ | 6,63 T $ | 7,49 T $ | 7,35 T $ | 8,48 T $ | 8,67 T $ | 427 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 9,95 T $ | 9,05 T $ | 8,97 T $ | 1,04 T $ | 1,19 T $ | 1,15 T $ | 12,8 T $ | 13,2 T $ | 1,31 T $ | 1,55 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 16,5 T $ | 16 T $ | 17,2 T $ | 18,8 T $ | 19,6 T $ | 19,3 T $ | 27,3 T $ | 26,4 T $ | 22,9 T $ | 25,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 25,9 T $ | 31,3 T $ | 27 T $ | 26,7 T $ | 28,2 T $ | 24,8 T $ | 34,9 T $ | 41,2 T $ | 42,2 T $ | 45,1 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,9 T $ | 799 Tr $ | 898 Tr $ | 908 Tr $ | 684 Tr $ | 726 Tr $ | 1,96 T $ | 2,34 T $ | 2,52 T $ | 2,07 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,54 T $ | 5,1 T $ | 5,48 T $ | 6,08 T $ | 6,98 T $ | 4,73 T $ | 3,83 T $ | 4,79 T $ | 4,06 T $ | 4,59 T $ | |
| Nợ dài hạn | 31,3 T $ | 37,2 T $ | 33,3 T $ | 33,6 T $ | 35,8 T $ | 30,2 T $ | 40,7 T $ | 48,4 T $ | 48,7 T $ | 51,8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 47,8 T $ | 53,2 T $ | 50,5 T $ | 52,5 T $ | 55,4 T $ | 49,5 T $ | 68 T $ | 74,8 T $ | 71,7 T $ | 77,2 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | 30,4 T $ | 29,9 T $ | 31 T $ | 31 T $ | 31,6 T $ | 33,1 T $ | 34,3 T $ | 34,1 T $ | 32,9 T $ | 35,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -9,56 T $ | -8,54 T $ | -10,1 T $ | -9,36 T $ | -11,2 T $ | -9,58 T $ | -9,56 T $ | -11,8 T $ | -11,3 T $ | -12,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -12,7 T $ | -12,1 T $ | -12,5 T $ | -11,6 T $ | -12,6 T $ | -10,1 T $ | -8,96 T $ | -11,2 T $ | -11,8 T $ | -9,99 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 29,1 T $ | 34,3 T $ | 31,8 T $ | 31 T $ | 31,5 T $ | 27,8 T $ | 43,1 T $ | 47,9 T $ | 45,7 T $ | 48,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 24,8 T $ | 25,9 T $ | 25,2 T $ | 24,2 T $ | 24,3 T $ | 23,3 T $ | 39,9 T $ | 44,8 T $ | 41,5 T $ | 44 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01