PerpEquities

Tài chính Philip Morris International Inc. (PM)

NYSE · Consumer Defensive · Tobacco · 84.900 nhân viên · CEO Jacek Olczak

Giá
208,79 $ +0,14%
Vốn hóa
325 T $
Giá trị doanh nghiệp
366 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-02-05 EPS dự kiến 1,85 $
Doanh thu (TTM)43,1 T $+7,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)38,6%+1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 16,7 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)10,7 T $+24,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)13,6 T $+34,3% so với năm trướcCapex 1,56 T $
EPS pha loãng (TTM)6,85 $+23,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-40,9 T $+11,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
325 T $
EV 366 T $
Doanh thu
43,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
24,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
30,5×
Dự phóng 25,0× (FY2026)
P/S
7,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
19,5×
TTM
Dòng tiền tự do
13,6 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
10,7 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
43,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-05
Doanh thu dự kiến 10,9 T $
Cổ tức
6,01 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,1%, EPS vượt 2,6%Doanh thu 11,4 T $ so với kỳ vọng 11,3 T $ (+1,1%); EPS 2,36 $ so với 2,30 $ (+2,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 5,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 11,4 T $, so với mức trung bình 8,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 38,6% (TTM), +1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 12,4% trong khi doanh thu tăng 7,9%.
  • 10,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 15,1 T $ so với lợi nhuận hoạt động 16,7 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,6% doanh thu (năm trước 3,5%)Đã đầu tư 1,56 T $ trong 4 quý gần nhất (+11,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 13,6 T $ = 126,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,2 T $ cho cổ đông = 67,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 9,2 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm1,56 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,56 T.
  • Nợ ròng 40,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,68 T $, nợ gồm thuê tài sản 47,6 T $; năm trước nợ ròng 46 T $.
  • Europe Segment: doanh thu +11,0%, biên lợi nhuận 41,5% (trước đó 42,2%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q4 '25: lợi nhuận hoạt động 1,91 T $ trên doanh thu 4,6 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu11,4 T $10,8 T $+5,5%
Biên lợi nhuận gộp68,7%67,8%+0,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,87 T $4,26 T $+14,1%
Biên lợi nhuận hoạt động42,5%39,3%+3,2 điểm %
Lợi nhuận ròng3,31 T $3,48 T $-4,7%
EPS pha loãng2,12 $2,23 $-4,9%
Dòng tiền hoạt động5,35 T $4,46 T $+19,9%
Capex382 Tr $365 Tr $+4,7%
Dòng tiền tự do4,97 T $4,1 T $+21,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu11,4 T $11,3 T $+1,1%
EPS (theo dự báo)2,36 $2,30 $+2,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Combustible Products6,81 T $+6,4%59,6%25,1 T $+6,5%
Reduced-Risk Products4,63 T $+4,0%40,4%18 T $+9,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
EA, AU & PMI GTR Segment4,86 T $–35,2%––
European Union4,6 T $+13,4%33,3%17,1 T $+11,4%
SSEA, CIS & MEA Segment3,11 T $+8,4%22,5%12,1 T $+7,0%
East Asia And Australia–––––
Americas Segment1,23 T $-2,5%8,9%4,85 T $+7,1%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q4 '25

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Europe Segment4,6 T $+11,0%1,91 T $+9,1%41,5%42,2%7,17 T $
SSEACISMEA Segment3,11 T $+8,4%941 Tr $+16,7%30,3%28,1%4,1 T $
EAAUPMIDF Segment–––––––
EAAUPMIGTR Segment1,43 T $-0,6%514 Tr $-10,5%36,1%40,0%3,13 T $
Americas Segment1,23 T $-2,5%8 Tr $-93,8%0,7%10,2%505 Tr $
Wellness And Healthcare Segment–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
15,2 T $
Capex
-1,56 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-9,2 T $
Mua lại doanh nghiệp
25 Tr $
Nợ phát hành ròng
-2,04 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
13,6 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
67,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)30,5×20,2×16,3× – 26,6×
EV / EBITDA19,5×14,3×12,3× – 15,7×
EV / Doanh thu8,5×6,1×5,4× – 7,2×
Giá / FCF23,9×17,7×13,2× – 23,4×
Giá / Giá trị sổ sách-41,1×––
Tỷ suất FCF4,2%5,8%4,3% – 7,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư27,5%26,9%19,8% – 40,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-119,7%-86,8%-113,5% – -59,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 214,57 $ (+2,8%)
khoảng 201,00 $ – 225,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ6
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202643,5 T $+7,1%8,35 $+15,0%25,0×8
FY202745,6 T $+4,7%9,07 $+8,7%23,0×8
FY202848,2 T $+5,6%9,86 $+8,7%21,2×3
FY202949,7 T $+3,2%10,56 $+7,0%19,8×1
FY203052,3 T $+5,2%11,83 $+12,1%17,6×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 311 số liệu mà Philip Morris International Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current4,04 T $3,98 T $+1,5%4,41 T $3,95 T $+11,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current5,16 T $4,8 T $+7,5%4,57 T $3,79 T $+20,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current36 Tr $25 Tr $+44,0%23 Tr $47 Tr $-51,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent11 Tr $12 Tr $-8,3%12 Tr $26 Tr $-53,8%
Accounts Receivable, Sale3,1 T $3 T $+3,3%11,7 T $11,9 T $-1,7%
Accrued Income Taxes, Current1,36 T $835 Tr $+63,0%1,26 T $1,26 T $-0,2%
Accrued Marketing Costs, Current1,47 T $1,41 T $+4,6%1,35 T $1,02 T $+33,4%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax1,41 T $2025-12-312,46 T $-42,9%1,41 T $2,46 T $-42,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-11,9 T $-13,3 T $+10,9%-12,3 T $-11,3 T $-8,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,53 T $2,4 T $+5,2%2,45 T $2,34 T $+5,1%
Advertising Expense–––1,36 T $1,07 T $+26,8%
Allowance for Doubtful Other Receivables, Current24 Tr $23 Tr $+4,3%24 Tr $22 Tr $+9,1%
Amortization of Intangible Assets247 Tr $250 Tr $-1,2%1 T $835 Tr $+20,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–00–
Assets66,7 T $67,1 T $-0,5%69,2 T $61,8 T $+12,0%
Assets, Current25,8 T $22,7 T $+13,8%24,4 T $20,2 T $+20,8%
Buildings and Improvements, Gross5,05 T $2025-12-314,39 T $+15,0%5,05 T $4,39 T $+15,0%
Cash Acquired from Acquisition0 $2025-12-31-1 Tr $+100,0%0 $43 Tr $-100,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,68 T $4,04 T $+65,5%4,87 T $4,22 T $+15,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,71 T $4,06 T $+65,1%4,89 T $4,25 T $+15,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect682 Tr $-115 Tr $+693,0%638 Tr $1,11 T $-42,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,60 $1,47 $+8,8%5,64 $5,30 $+6,4%
Common Stock, Shares Authorized6 T2025-12-316 T0,0%6 T6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,11 T2,11 T0,0%2,11 T2,11 T0,0%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest171 Tr $106 Tr $+61,3%497 Tr $345 Tr $+44,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent3,1 T $3,31 T $-6,4%10,4 T $7,56 T $+37,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest3,27 T $3,42 T $-4,3%10,9 T $7,9 T $+37,5%
Construction in Progress, Gross1,47 T $2025-12-311,08 T $+36,1%1,47 T $1,08 T $+36,1%
Cost of Goods and Services Sold3,58 T $3,48 T $+2,9%13,4 T $13,3 T $+0,3%
Costs and Expenses, Related Party59 Tr $45 Tr $+31,1%210 Tr $101 Tr $+107,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––371 Tr $465 Tr $-20,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––3,18 T $2,67 T $+19,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,58 T $––
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––31 Tr $––
Debt Instrument, Unamortized Discount338 Tr $2025-12-31431 Tr $-21,6%338 Tr $431 Tr $-21,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-817 Tr $-81 Tr $-908,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––10 Tr $-35 Tr $+128,6%
Deferred Income Tax Assets, Net1,22 T $1,06 T $+15,8%1,25 T $940 Tr $+32,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-25 Tr $-159 Tr $+84,3%-847 Tr $-123 Tr $-588,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,98 T $2 T $-0,8%2,07 T $2,52 T $-18,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-40 Tr $––
Deferred Tax Assets, Gross3,8 T $2025-12-312,33 T $+63,5%3,8 T $2,33 T $+63,5%
Deferred Tax Assets, Inventory47 Tr $2025-12-3140 Tr $+17,5%47 Tr $40 Tr $+17,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,09 T $2025-12-311,2 T $+75,1%2,09 T $1,2 T $+75,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards1,54 T $2025-12-31912 Tr $+69,1%1,54 T $912 Tr $+69,1%
Deferred Tax Assets, Other325 Tr $2025-12-3162 Tr $+424,2%325 Tr $62 Tr $+424,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions189 Tr $2025-12-31384 Tr $-50,8%189 Tr $384 Tr $-50,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities212 Tr $2025-12-31213 Tr $-0,5%212 Tr $213 Tr $-0,5%
Deferred Tax Assets, Unrealized Currency Losses451 Tr $2025-12-310 $–451 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,71 T $2025-12-311,13 T $+51,2%1,71 T $1,13 T $+51,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross2,91 T $2025-12-312,77 T $+5,0%2,91 T $2,77 T $+5,0%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,94 T $2025-12-311,86 T $+4,0%1,94 T $1,86 T $+4,0%
Deferred Tax Liabilities, Net818 Tr $2025-12-311,58 T $-48,1%818 Tr $1,58 T $-48,1%
Deferred Tax Liabilities, Other0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment165 Tr $2025-12-31152 Tr $+8,6%165 Tr $152 Tr $+8,6%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings811 Tr $2025-12-31495 Tr $+63,8%811 Tr $495 Tr $+63,8%
Deferred Tax Liabilities, Unrealized Currency Transaction Gains0 $2025-12-31264 Tr $-100,0%0 $264 Tr $-100,0%
Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Prior Service Cost (Credit), before Tax-48 Tr $2025-12-31-55 Tr $+12,7%-48 Tr $-55 Tr $+12,7%
Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Gain (Loss), before Tax-1,69 T $2025-12-31-2,97 T $+43,2%-1,69 T $-2,97 T $+43,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01