PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Prologis (PLD)

NYSE · Real Estate · REIT - Industrial · 2.802 nhân viên · CEO Daniel S. Letter

Giá
128,06 $ +0,03%
Vốn hóa
122 T $
Giá trị doanh nghiệp
156 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-20 EPS dự kiến 0,76 $

Prologis (PLD) báo cáo doanh thu 2,39 T $ cho Q3 '26 (+7,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 937 Tr $ (39,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 817 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 9,36 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,89 T $1,96 T $2,01 T $2,04 T $2,2 T $2,14 T $2,18 T $2,21 T $2,25 T $2,3 T $2,43 T $2,39 T $
Giá vốn hàng bán487 Tr $533 Tr $516 Tr $489 Tr $520 Tr $549 Tr $553 Tr $1,2 T $1,25 T $2,07 T $2,01 T $2,02 T $
Lợi nhuận gộp1,4 T $1,42 T $1,49 T $1,55 T $1,68 T $1,59 T $1,63 T $1,01 T $1,01 T $233 Tr $420 Tr $371 Tr $
Quản lý chung & hành chính98,3 Tr $111 Tr $107 Tr $98,2 Tr $103 Tr $115 Tr $107 Tr $119 Tr $137 Tr $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác469 Tr $592 Tr $362 Tr $198 Tr $157 Tr $597 Tr $611 Tr $0 $16 Tr $-594 Tr $-540 Tr $-566 Tr $
Chi phí hoạt động567 Tr $703 Tr $469 Tr $297 Tr $260 Tr $712 Tr $718 Tr $119 Tr $153 Tr $-594 Tr $-540 Tr $-566 Tr $
Lợi nhuận hoạt động835 Tr $720 Tr $1,02 T $1,25 T $1,42 T $878 Tr $913 Tr $893 Tr $852 Tr $827 Tr $960 Tr $937 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $-26,6 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay174 Tr $193 Tr $208 Tr $230 Tr $205 Tr $232 Tr $252 Tr $258 Tr $260 Tr $254 Tr $276 Tr $287 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-51,3 Tr $-136 Tr $-139 Tr $-46,8 Tr $-213 Tr $-36,5 Tr $15,1 Tr $-241 Tr $-774 Tr $-520 Tr $-549 Tr $-328 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-100 Tr $-56,7 Tr $-68,8 Tr $-183 Tr $7,79 Tr $-196 Tr $-267 Tr $-16,8 Tr $713 Tr $266 Tr $272 Tr $41,1 Tr $
Lợi nhuận trước thuế734 Tr $664 Tr $955 Tr $1,07 T $1,43 T $683 Tr $646 Tr $876 Tr $1,56 T $1,09 T $1,23 T $978 Tr $
Thuế thu nhập58,5 Tr $32,8 Tr $43,1 Tr $4,21 Tr $86,9 Tr $43,4 Tr $23,4 Tr $54,5 Tr $82,7 Tr $48 Tr $108 Tr $98 Tr $
Lợi nhuận ròng631 Tr $586 Tr $861 Tr $1,01 T $1,28 T $593 Tr $571 Tr $764 Tr $1,4 T $982 Tr $1,06 T $817 Tr $
EPS (cơ bản)0,68 $0,63 $0,93 $1,08 $1,38 $0,65 $0,61 $0,82 $1,49 $1,05 $1,14 $0,86 $
EPS (pha loãng)0,68 $0,63 $0,90 $1,08 $1,37 $0,63 $0,60 $0,82 $1,49 $1,05 $1,13 $0,86 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)925 Tr925 Tr926 Tr926 Tr926 Tr927 Tr928 Tr929 Tr938 Tr931 Tr933 Tr944 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)952 Tr954 Tr953 Tr954 Tr954 Tr956 Tr956 Tr957 Tr958 Tr958 Tr958 Tr969 Tr
Khấu hao & phân bổ638 Tr $638 Tr $637 Tr $649 Tr $656 Tr $652 Tr $657 Tr $648 Tr $669 Tr $732 Tr $690 Tr $710 Tr $
EBITDA1,52 T $1,49 T $1,8 T $1,95 T $2,29 T $1,57 T $1,55 T $1,78 T $2,3 T $2,08 T $2,2 T $1,98 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01