PerpEquities

Tài chính Prologis (PLD)

NYSE · Real Estate · REIT - Industrial · 2.802 nhân viên · CEO Daniel S. Letter

Giá
128,06 $ +0,03%
Vốn hóa
122 T $
Giá trị doanh nghiệp
156 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-20 EPS dự kiến 0,76 $
Doanh thu (TTM)9,36 T $+7,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)38,2%-8,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,58 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,26 T $+32,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,45 T $-14,1% so với năm trướcCapex 1,1 T $
EPS pha loãng (TTM)4,53 $+32,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-34,6 T $-1,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
122 T $
EV 156 T $
Doanh thu
9,36 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
0%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
45,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
28,2×
Dự phóng 34,1× (FY2026)
P/S
13,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,3×
TTM
Dòng tiền tự do
4,45 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,26 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
8,75 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-20
Doanh thu dự kiến 2,24 T $
Cổ tức
4,22 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-15): doanh thu vượt 9,7%, EPS vượt 105,9%Doanh thu 2,39 T $ so với kỳ vọng 2,18 T $ (+9,7%); EPS 1,60 $ so với 0,78 $ (+105,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 7,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,39 T $, so với mức trung bình 7,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 38,2% (TTM), -8,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -12,9% trong khi doanh thu tăng 7,2%.
  • 26,5% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 4,87 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,58 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 11,7% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 1,1 T $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,45 T $ = 104,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 4,14 T $ cho cổ đông = 92,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 147 Tr $ (năm trước 22,4 Tr $), cổ tức 3,99 T $, thù lao bằng cổ phiếu 210 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,2% trong một năm969 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 957 Tr.
  • Nợ ròng 34,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,27 T $, nợ gồm thuê tài sản 36,8 T $; năm trước nợ ròng 34,1 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,39 T $2,21 T $+7,8%
Biên lợi nhuận gộp15,5%45,7%-30,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động937 Tr $893 Tr $+4,9%
Biên lợi nhuận hoạt động39,2%40,3%-1,1 điểm %
Lợi nhuận ròng817 Tr $764 Tr $+6,9%
EPS pha loãng0,86 $0,82 $+4,9%
Dòng tiền hoạt động1,76 T $1,45 T $+21,4%
Capex1,1 T $0 $–
Dòng tiền tự do661 Tr $1,45 T $-54,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu50 Tr $44,5 Tr $+12,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-15
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,39 T $2,18 T $+9,7%
EPS (theo dự báo)1,60 $0,78 $+105,9%

Từ báo cáo ngày 2026-10-15 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Real Estate Operations Segment2,22 T $+7,7%93,1%10,6 T $–
Strategic Capital Segment164 Tr $+9,3%6,9%862 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Real Estate Operations Segment2,09 T $+6,5%97,2%10,1 T $–
Strategic Capital Segment60,9 Tr $+12,4%2,8%332 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Real Estate Operations Segment––1,69 T $+7,9%––6,51 T $
Strategic Capital Segment––80,1 Tr $-1,2%––383 Tr $
Corporate (unallocated)––1,04 T $+11,1%––5,13 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,55 T $
Capex
-1,1 T $
Mua lại cổ phiếu
-147 Tr $
Cổ tức
-3,99 T $
Mua lại doanh nghiệp
-2,62 T $
Nợ phát hành ròng
2,06 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
210 Tr $
Dòng tiền tự do
4,45 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
92,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)28,2×34,6×26,2× – 43,6×
EV / EBITDA18,3×22,0×17,0× – 28,3×
EV / Doanh thu16,7×20,5×15,6× – 30,6×
Giá / FCF27,3×28,8×19,9× – 51,3×
Giá / Giá trị sổ sách2,2×2,4×1,7× – 3,8×
Tỷ suất FCF3,7%3,9%2,0% – 5,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư3,4%4,2%3,6% – 5,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu7,9%6,8%5,8% – 8,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 154,62 $ (+20,7%)
khoảng 136,00 $ – 170,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua27
Nắm giữ14
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20268,75 T $-0,5%3,76 $+6,1%34,1×3
FY20279,48 T $+8,4%3,33 $-11,3%38,4×4
FY202810,4 T $+9,9%3,65 $+9,6%35,1×4
FY202911,4 T $+9,7%4,64 $+27,0%27,6×1
FY203012,2 T $+7,1%5,30 $+14,2%24,2×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 215 số liệu mà Prologis, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities1,68 T $1,62 T $+3,7%1,96 T $1,77 T $+11,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss601 Tr $2025-12-31407 Tr $+47,6%601 Tr $407 Tr $+47,6%
Accrual for Environmental Loss Contingencies208 Tr $2025-12-31176 Tr $+18,1%208 Tr $176 Tr $+18,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-479 Tr $-350 Tr $-37,2%-676 Tr $-120 Tr $-462,6%
Additional Paid in Capital54,8 T $54,6 T $+0,5%54,7 T $54,5 T $+0,4%
Advance Rent418 Tr $2025-12-31401 Tr $+4,3%418 Tr $401 Tr $+4,3%
Amortization of Debt Discount (Premium)–––55,6 Tr $52,2 Tr $+6,3%
Amortization of Debt Issuance Costs–––30,1 Tr $26,6 Tr $+12,9%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts20,6 Tr $20,8 Tr $-1,0%85,6 Tr $78,9 Tr $+8,6%
Area of Land–––225 acre2024-12-31––
Assets98,1 T $96 T $+2,2%98,7 T $95,3 T $+3,6%
Below Market Lease, Accumulated Amortization1,5 T $2025-12-311,1 T $+36,4%1,5 T $1,1 T $+36,4%
Below Market Lease, Net1,44 T $2025-12-311,78 T $-19,2%1,44 T $1,78 T $-19,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value861 Tr $671 Tr $+28,3%1,15 T $1,32 T $-13,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations861 Tr $671 Tr $+28,3%1,15 T $1,32 T $-13,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-285 Tr $-647 Tr $+56,1%-173 Tr $788 Tr $-121,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,07 $1,01 $+5,9%4,04 $3,84 $+5,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––0,03 $0,01 $+200,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2025-12-31––2 T––
Common Stock, Shares, Issued932 Tr928 Tr+0,5%929 Tr926 Tr+0,3%
Common Stock, Shares, Outstanding932 Tr928 Tr+0,5%929 Tr926 Tr+0,3%
Common Stock, Value, Issued9,32 Tr $9,28 Tr $+0,5%9,29 Tr $9,26 Tr $+0,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,18 T $364 Tr $+224,2%2,77 T $4,13 T $-32,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,25 T $406 Tr $+206,8%3 T $4,35 T $-31,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––36 Tr $-17,1 Tr $+310,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––148 Tr $153 Tr $-3,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––200 Tr $146 Tr $+37,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––15,5 Tr $9,97 Tr $+55,8%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure32,2 T $30,2 T $+6,4%33 T $28,6 T $+15,5%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net391 Tr $430 Tr $-9,2%404 Tr $441 Tr $-8,3%
Deferred Costs, Leasing, Accumulated Amortization1,3 T $2025-12-311,1 T $+18,2%1,3 T $1,1 T $+18,2%
Deferred Costs, Leasing, Net957 Tr $2025-12-31861 Tr $+11,2%957 Tr $861 Tr $+11,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-4,57 Tr $18,2 Tr $-125,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––8,88 Tr $2,94 Tr $+202,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)190 N $6,68 Tr $-97,2%4,31 Tr $21,2 Tr $-79,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net156 Tr $2025-12-31141 Tr $+10,6%156 Tr $141 Tr $+10,6%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent7,69 Tr $2025-12-313,26 Tr $+136,0%7,69 Tr $3,26 Tr $+136,0%
Deferred Revenue82,3 Tr $2025-12-3174,8 Tr $+10,1%82,3 Tr $74,8 Tr $+10,1%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards2,03 Tr $2025-12-316,1 Tr $-66,7%2,03 Tr $6,1 Tr $-66,7%
Deferred Tax Assets, Equity Method Investments20,6 Tr $2025-12-3118,4 Tr $+11,7%20,6 Tr $18,4 Tr $+11,7%
Deferred Tax Assets, Gross421 Tr $2025-12-31363 Tr $+16,0%421 Tr $363 Tr $+16,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance54,4 Tr $2025-12-3151 Tr $+6,6%54,4 Tr $51 Tr $+6,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards282 Tr $2025-12-31264 Tr $+6,9%282 Tr $264 Tr $+6,9%
Deferred Tax Assets, Other61 Tr $2025-12-3129,9 Tr $+104,0%61 Tr $29,9 Tr $+104,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance367 Tr $2025-12-31312 Tr $+17,5%367 Tr $312 Tr $+17,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross203 Tr $2025-12-31189 Tr $+7,3%203 Tr $189 Tr $+7,3%
Deferred Tax Liabilities, Net148 Tr $2025-12-31138 Tr $+7,6%148 Tr $138 Tr $+7,6%
Deferred Tax Liabilities, Other6,57 Tr $2025-12-312,32 Tr $+183,2%6,57 Tr $2,32 Tr $+183,2%
Defined Contribution Plan, Cost–––11,1 Tr $10,2 Tr $+8,8%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay–––12,0%2021-12-316,0%+100,0%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match–––0,5%0,5%0,0%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction732 Tr $652 Tr $+12,2%2,63 T $2,58 T $+1,8%
Derivative Asset80,8 Tr $2025-12-31137 Tr $-41,2%80,8 Tr $137 Tr $-41,2%
Derivative Instruments in Hedges, Assets, at Fair Value96,9 Tr $82,4 Tr $+17,6%80,8 Tr $137 Tr $-41,2%
Derivative Instruments in Hedges, Liabilities, at Fair Value17,2 Tr $23,6 Tr $-26,9%40,5 Tr $638 N $+6.246,1%
Derivative Liability40,5 Tr $2025-12-31638 N $+6.246,1%40,5 Tr $638 N $+6.246,1%
Direct Costs of Leased and Rented Property or Equipment520 Tr $488 Tr $+6,5%1,96 T $1,77 T $+11,3%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets203 Tr $2025-12-31249 Tr $-18,2%203 Tr $249 Tr $-18,2%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities689 N $2025-12-311,95 Tr $-64,7%689 N $1,95 Tr $-64,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01