Tài chính Prologis (PLD)
NYSE · Real Estate · REIT - Industrial · 2.802 nhân viên · CEO Daniel S. Letter
- Giá
- 128,06 $ +0,03%
- Vốn hóa
- 122 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 156 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-20 EPS dự kiến 0,76 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 122 T $ EV 156 T $
- Doanh thu
- 9,36 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- 0% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 45,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 28,2× Dự phóng 34,1× (FY2026)
- P/S
- 13,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,26 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 8,75 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-20 Doanh thu dự kiến 2,24 T $
- Cổ tức
- 4,22 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-15): doanh thu vượt 9,7%, EPS vượt 105,9%Doanh thu 2,39 T $ so với kỳ vọng 2,18 T $ (+9,7%); EPS 1,60 $ so với 0,78 $ (+105,9%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 7,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,39 T $, so với mức trung bình 7,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 38,2% (TTM), -8,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -12,9% trong khi doanh thu tăng 7,2%.
- 26,5% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 4,87 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,58 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 11,7% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 1,1 T $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,45 T $ = 104,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 4,14 T $ cho cổ đông = 92,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 147 Tr $ (năm trước 22,4 Tr $), cổ tức 3,99 T $, thù lao bằng cổ phiếu 210 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,2% trong một năm969 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 957 Tr.
- Nợ ròng 34,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,27 T $, nợ gồm thuê tài sản 36,8 T $; năm trước nợ ròng 34,1 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,39 T $ | 2,21 T $ | +7,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 15,5% | 45,7% | -30,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 937 Tr $ | 893 Tr $ | +4,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 39,2% | 40,3% | -1,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 817 Tr $ | 764 Tr $ | +6,9% |
| EPS pha loãng | 0,86 $ | 0,82 $ | +4,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,76 T $ | 1,45 T $ | +21,4% |
| Capex | 1,1 T $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 661 Tr $ | 1,45 T $ | -54,4% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 50 Tr $ | 44,5 Tr $ | +12,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-15| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,39 T $ | 2,18 T $ | +9,7% |
| EPS (theo dự báo) | 1,60 $ | 0,78 $ | +105,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-15 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Estate Operations Segment | 2,22 T $ | +7,7% | 93,1% | 10,6 T $ | – | |
| Strategic Capital Segment | 164 Tr $ | +9,3% | 6,9% | 862 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Estate Operations Segment | 2,09 T $ | +6,5% | 97,2% | 10,1 T $ | – | |
| Strategic Capital Segment | 60,9 Tr $ | +12,4% | 2,8% | 332 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Estate Operations Segment | – | – | 1,69 T $ | +7,9% | – | – | 6,51 T $ |
| Strategic Capital Segment | – | – | 80,1 Tr $ | -1,2% | – | – | 383 Tr $ |
| Corporate (unallocated) | – | – | 1,04 T $ | +11,1% | – | – | 5,13 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,55 T $
- Capex
- -1,1 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -147 Tr $
- Cổ tức
- -3,99 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2,62 T $
- Nợ phát hành ròng
- 2,06 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 210 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,45 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 92,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 28,2× | 34,6× | 26,2× – 43,6× |
| EV / EBITDA | 18,3× | 22,0× | 17,0× – 28,3× |
| EV / Doanh thu | 16,7× | 20,5× | 15,6× – 30,6× |
| Giá / FCF | 27,3× | 28,8× | 19,9× – 51,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,2× | 2,4× | 1,7× – 3,8× |
| Tỷ suất FCF | 3,7% | 3,9% | 2,0% – 5,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,4% | 4,2% | 3,6% – 5,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 7,9% | 6,8% | 5,8% – 8,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 154,62 $ (+20,7%)
khoảng 136,00 $ – 170,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 8,75 T $ | -0,5% | 3,76 $ | +6,1% | 34,1× | 3 |
| FY2027 | 9,48 T $ | +8,4% | 3,33 $ | -11,3% | 38,4× | 4 |
| FY2028 | 10,4 T $ | +9,9% | 3,65 $ | +9,6% | 35,1× | 4 |
| FY2029 | 11,4 T $ | +9,7% | 4,64 $ | +27,0% | 27,6× | 1 |
| FY2030 | 12,2 T $ | +7,1% | 5,30 $ | +14,2% | 24,2× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 215 số liệu mà Prologis, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities | 1,68 T $ | 1,62 T $ | +3,7% | 1,96 T $ | 1,77 T $ | +11,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 601 Tr $2025-12-31 | 407 Tr $ | +47,6% | 601 Tr $ | 407 Tr $ | +47,6% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 208 Tr $2025-12-31 | 176 Tr $ | +18,1% | 208 Tr $ | 176 Tr $ | +18,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -479 Tr $ | -350 Tr $ | -37,2% | -676 Tr $ | -120 Tr $ | -462,6% |
| Additional Paid in Capital | 54,8 T $ | 54,6 T $ | +0,5% | 54,7 T $ | 54,5 T $ | +0,4% |
| Advance Rent | 418 Tr $2025-12-31 | 401 Tr $ | +4,3% | 418 Tr $ | 401 Tr $ | +4,3% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 55,6 Tr $ | 52,2 Tr $ | +6,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 30,1 Tr $ | 26,6 Tr $ | +12,9% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 20,6 Tr $ | 20,8 Tr $ | -1,0% | 85,6 Tr $ | 78,9 Tr $ | +8,6% |
| Area of Land | – | – | – | 225 acre2024-12-31 | – | – |
| Assets | 98,1 T $ | 96 T $ | +2,2% | 98,7 T $ | 95,3 T $ | +3,6% |
| Below Market Lease, Accumulated Amortization | 1,5 T $2025-12-31 | 1,1 T $ | +36,4% | 1,5 T $ | 1,1 T $ | +36,4% |
| Below Market Lease, Net | 1,44 T $2025-12-31 | 1,78 T $ | -19,2% | 1,44 T $ | 1,78 T $ | -19,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 861 Tr $ | 671 Tr $ | +28,3% | 1,15 T $ | 1,32 T $ | -13,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 861 Tr $ | 671 Tr $ | +28,3% | 1,15 T $ | 1,32 T $ | -13,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -285 Tr $ | -647 Tr $ | +56,1% | -173 Tr $ | 788 Tr $ | -121,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,07 $ | 1,01 $ | +5,9% | 4,04 $ | 3,84 $ | +5,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | – | – | – | 0,03 $ | 0,01 $ | +200,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T2025-12-31 | – | – | 2 T | – | – |
| Common Stock, Shares, Issued | 932 Tr | 928 Tr | +0,5% | 929 Tr | 926 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 932 Tr | 928 Tr | +0,5% | 929 Tr | 926 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 9,32 Tr $ | 9,28 Tr $ | +0,5% | 9,29 Tr $ | 9,26 Tr $ | +0,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,18 T $ | 364 Tr $ | +224,2% | 2,77 T $ | 4,13 T $ | -32,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,25 T $ | 406 Tr $ | +206,8% | 3 T $ | 4,35 T $ | -31,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 36 Tr $ | -17,1 Tr $ | +310,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 148 Tr $ | 153 Tr $ | -3,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 200 Tr $ | 146 Tr $ | +37,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15,5 Tr $ | 9,97 Tr $ | +55,8% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 32,2 T $ | 30,2 T $ | +6,4% | 33 T $ | 28,6 T $ | +15,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 391 Tr $ | 430 Tr $ | -9,2% | 404 Tr $ | 441 Tr $ | -8,3% |
| Deferred Costs, Leasing, Accumulated Amortization | 1,3 T $2025-12-31 | 1,1 T $ | +18,2% | 1,3 T $ | 1,1 T $ | +18,2% |
| Deferred Costs, Leasing, Net | 957 Tr $2025-12-31 | 861 Tr $ | +11,2% | 957 Tr $ | 861 Tr $ | +11,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -4,57 Tr $ | 18,2 Tr $ | -125,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,88 Tr $ | 2,94 Tr $ | +202,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 190 N $ | 6,68 Tr $ | -97,2% | 4,31 Tr $ | 21,2 Tr $ | -79,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 156 Tr $2025-12-31 | 141 Tr $ | +10,6% | 156 Tr $ | 141 Tr $ | +10,6% |
| Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent | 7,69 Tr $2025-12-31 | 3,26 Tr $ | +136,0% | 7,69 Tr $ | 3,26 Tr $ | +136,0% |
| Deferred Revenue | 82,3 Tr $2025-12-31 | 74,8 Tr $ | +10,1% | 82,3 Tr $ | 74,8 Tr $ | +10,1% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 2,03 Tr $2025-12-31 | 6,1 Tr $ | -66,7% | 2,03 Tr $ | 6,1 Tr $ | -66,7% |
| Deferred Tax Assets, Equity Method Investments | 20,6 Tr $2025-12-31 | 18,4 Tr $ | +11,7% | 20,6 Tr $ | 18,4 Tr $ | +11,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 421 Tr $2025-12-31 | 363 Tr $ | +16,0% | 421 Tr $ | 363 Tr $ | +16,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 54,4 Tr $2025-12-31 | 51 Tr $ | +6,6% | 54,4 Tr $ | 51 Tr $ | +6,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 282 Tr $2025-12-31 | 264 Tr $ | +6,9% | 282 Tr $ | 264 Tr $ | +6,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 61 Tr $2025-12-31 | 29,9 Tr $ | +104,0% | 61 Tr $ | 29,9 Tr $ | +104,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 367 Tr $2025-12-31 | 312 Tr $ | +17,5% | 367 Tr $ | 312 Tr $ | +17,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 203 Tr $2025-12-31 | 189 Tr $ | +7,3% | 203 Tr $ | 189 Tr $ | +7,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 148 Tr $2025-12-31 | 138 Tr $ | +7,6% | 148 Tr $ | 138 Tr $ | +7,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 6,57 Tr $2025-12-31 | 2,32 Tr $ | +183,2% | 6,57 Tr $ | 2,32 Tr $ | +183,2% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 11,1 Tr $ | 10,2 Tr $ | +8,8% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay | – | – | – | 12,0%2021-12-31 | 6,0% | +100,0% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match | – | – | – | 0,5% | 0,5% | 0,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 732 Tr $ | 652 Tr $ | +12,2% | 2,63 T $ | 2,58 T $ | +1,8% |
| Derivative Asset | 80,8 Tr $2025-12-31 | 137 Tr $ | -41,2% | 80,8 Tr $ | 137 Tr $ | -41,2% |
| Derivative Instruments in Hedges, Assets, at Fair Value | 96,9 Tr $ | 82,4 Tr $ | +17,6% | 80,8 Tr $ | 137 Tr $ | -41,2% |
| Derivative Instruments in Hedges, Liabilities, at Fair Value | 17,2 Tr $ | 23,6 Tr $ | -26,9% | 40,5 Tr $ | 638 N $ | +6.246,1% |
| Derivative Liability | 40,5 Tr $2025-12-31 | 638 N $ | +6.246,1% | 40,5 Tr $ | 638 N $ | +6.246,1% |
| Direct Costs of Leased and Rented Property or Equipment | 520 Tr $ | 488 Tr $ | +6,5% | 1,96 T $ | 1,77 T $ | +11,3% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets | 203 Tr $2025-12-31 | 249 Tr $ | -18,2% | 203 Tr $ | 249 Tr $ | -18,2% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities | 689 N $2025-12-31 | 1,95 Tr $ | -64,7% | 689 N $ | 1,95 Tr $ | -64,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01