PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Parker Hannifin (PH)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 59.850 nhân viên · CEO Jennifer A. Parmentier

Giá
899,82 $ -3,08%
Vốn hóa
113 T $
Giá trị doanh nghiệp
122 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-21
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 8,21 $

Cuối Q4 '26, Parker Hannifin (PH) nắm giữ 501 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 8,73 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 30,9 T $, tổng nợ phải trả 15,5 T $, vốn chủ sở hữu 15,4 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền449 Tr $383 Tr $405 Tr $422 Tr $371 Tr $396 Tr $409 Tr $467 Tr $473 Tr $427 Tr $476 Tr $501 Tr $
Đầu tư ngắn hạn7,93 Tr $11,1 Tr $9,97 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Các khoản phải thu3,15 T $3,05 T $3,36 T $3,33 T $3,18 T $2,89 T $3,29 T $3,38 T $3,37 T $3,24 T $3,66 T $3,67 T $
Hàng tồn kho3,03 T $3,09 T $2,97 T $2,79 T $2,87 T $2,81 T $2,82 T $2,84 T $3,08 T $3,15 T $3,18 T $3,17 T $
Tài sản ngắn hạn khác197 Tr $189 Tr $205 Tr $256 Tr $610 Tr $11 Tr $486 N $4 Tr $5 Tr $6 Tr $294 Tr $4 Tr $
Tài sản ngắn hạn6,83 T $6,73 T $6,94 T $6,8 T $7,03 T $6,35 T $6,78 T $6,95 T $7,23 T $7,19 T $7,61 T $7,7 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)2,84 T $2,91 T $2,87 T $2,88 T $2,84 T $2,8 T $2,82 T $2,94 T $2,97 T $2,97 T $2,96 T $3,22 T $
Đầu tư dài hạn1,14 T $1,16 T $26 Tr $173 Tr $1,26 T $29,7 Tr $34,4 Tr $20 Tr $21 Tr $24 Tr $23 Tr $304 Tr $
Lợi thế thương mại10,5 T $10,7 T $10,6 T $10,5 T $10,6 T $10,4 T $10,5 T $10,7 T $11,1 T $11,1 T $11,1 T $11,1 T $
Tài sản vô hình8,19 T $8,15 T $7,96 T $7,82 T $7,75 T $7,44 T $7,37 T $7,37 T $7,76 T $7,61 T $7,43 T $7,28 T $
Tài sản thuế hoãn lại72,5 Tr $77,3 Tr $72,8 Tr $92,7 Tr $91,9 Tr $87,4 Tr $271 Tr $270 Tr $271 Tr $271 Tr $267 Tr $238 Tr $
Tài sản dài hạn khác0 $0 $1,12 T $1,03 T $0 $1,2 T $1,18 T $1,25 T $1,29 T $1,3 T $1,3 T $1,03 T $
Tài sản dài hạn22,8 T $23 T $22,6 T $22,5 T $22,6 T $21,9 T $22,1 T $22,5 T $23,5 T $23,3 T $23,1 T $23,2 T $
Tổng tài sản29,6 T $29,7 T $29,6 T $29,3 T $29,6 T $28,3 T $28,9 T $29,5 T $30,7 T $30,5 T $30,7 T $30,9 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,04 T $1,97 T $1,96 T $1,99 T $1,95 T $1,79 T $1,98 T $2,13 T $2,15 T $2,05 T $2,3 T $2,44 T $
Chi phí phải trả425 Tr $472 Tr $514 Tr $581 Tr $407 Tr $420 Tr $474 Tr $587 Tr $432 Tr $488 Tr $560 Tr $673 Tr $
Nợ ngắn hạn3,59 T $3,68 T $4,08 T $3,46 T $3,52 T $2,37 T $1,95 T $1,84 T $2,85 T $2,39 T $2,81 T $1,8 T $
Thuế phải nộp505 Tr $302 Tr $358 Tr $355 Tr $458 Tr $364 Tr $357 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại223 Tr $226 Tr $212 Tr $184 Tr $179 Tr $188 Tr $185 Tr $211 Tr $211 Tr $198 Tr $209 Tr $192 Tr $
Nợ ngắn hạn khác884 Tr $843 Tr $866 Tr $745 Tr $825 Tr $847 Tr $666 Tr $675 Tr $727 Tr $739 Tr $626 Tr $989 Tr $
Nợ ngắn hạn7,67 T $7,5 T $7,99 T $7,31 T $7,34 T $5,99 T $5,61 T $5,82 T $6,78 T $6,09 T $6,74 T $6,1 T $
Nợ dài hạn8,6 T $8,11 T $7,29 T $7,24 T $6,67 T $6,67 T $7,42 T $7,55 T $7,49 T $7,48 T $6,77 T $6,68 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)0 $0 $0 $278 Tr $0 $0 $0 $256 Tr $0 $0 $0 $250 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)53,9 Tr $78,5 Tr $72,3 Tr $78 Tr $89,6 Tr $81,9 Tr $97,9 Tr $71 Tr $67 Tr $106 Tr $92 Tr $95 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,59 T $1,58 T $1,53 T $1,58 T $1,54 T $1,39 T $1,4 T $1,49 T $1,62 T $1,61 T $1,61 T $1,63 T $
Nợ dài hạn khác1,11 T $1,12 T $1,09 T $725 Tr $1,05 T $1,01 T $985 Tr $621 Tr $939 Tr $905 Tr $858 Tr $713 Tr $
Nợ dài hạn11,4 T $10,9 T $9,98 T $9,9 T $9,36 T $9,16 T $9,9 T $9,98 T $10,1 T $10,1 T $9,33 T $9,37 T $
Tổng nợ phải trả19 T $18,4 T $18 T $17,2 T $16,7 T $15,1 T $15,5 T $15,8 T $16,9 T $16,2 T $16,1 T $15,5 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp90,5 Tr $90,5 Tr $90,5 Tr $90,5 Tr $90,5 Tr $90,5 Tr $90,5 Tr $91 Tr $91 Tr $91 Tr $91 Tr $91 Tr $
Lợi nhuận giữ lại17,5 T $18 T $18,5 T $19,1 T $19,6 T $20,3 T $21,1 T $21,8 T $22,4 T $23 T $23,6 T $24,5 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,51 T $-1,24 T $-1,41 T $-1,44 T $-1,09 T $-1,54 T $-1,36 T $-883 Tr $-924 Tr $-903 Tr $-980 Tr $-803 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông10,6 T $11,3 T $11,6 T $12,1 T $12,9 T $13,1 T $13,4 T $13,7 T $13,8 T $14,3 T $14,6 T $15,4 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)12,2 T $11,8 T $11,4 T $11 T $10,2 T $9,04 T $9,37 T $9,64 T $10,3 T $9,87 T $9,58 T $8,73 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)11,7 T $11,4 T $11 T $10,6 T $9,82 T $8,65 T $8,96 T $9,17 T $9,86 T $9,44 T $9,11 T $8,23 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01