PerpEquities

Tài chính Parker Hannifin (PH)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 59.850 nhân viên · CEO Jennifer A. Parmentier

Giá
899,82 $ -3,08%
Vốn hóa
113 T $
Giá trị doanh nghiệp
122 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-21
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 8,21 $
Doanh thu (TTM)21,5 T $+8,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,6%+0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,63 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,65 T $+3,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,91 T $+16,9% so với năm trướcCapex 459 Tr $
EPS pha loãng (TTM)28,49 $+5,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-8,23 T $+10,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
113 T $
EV 122 T $
Doanh thu
21,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
17,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
31,1×
Dự phóng 25,2× (FY2027)
P/S
5,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
20,6×
TTM
Dòng tiền tự do
3,91 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,65 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
25 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 5,81 T $
Cổ tức
7,60 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 3,3%, EPS vượt 11,6%Doanh thu 5,76 T $ so với kỳ vọng 5,57 T $ (+3,3%); EPS 9,27 $ so với 8,31 $ (+11,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 5,76 T $, so với mức trung bình 6,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,6% (TTM), +0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 13,0% trong khi doanh thu tăng 8,3%.
  • Capex chiếm 2,1% doanh thu (năm trước 2,2%)Đã đầu tư 459 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+5,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,91 T $ = 107,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,88 T $ cho cổ đông = 73,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,26 T $ (năm trước 1,76 T $), cổ tức 1,62 T $, thù lao bằng cổ phiếu 324 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,9% trong một năm128 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 129 Tr.
  • Nợ ròng 8,23 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 501 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 8,73 T $; năm trước nợ ròng 9,17 T $.
  • Aerospace Systems Segment: doanh thu +13,4%, biên lợi nhuận 27,5% (trước đó 24,3%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q4 '26: lợi nhuận hoạt động 522 Tr $ trên doanh thu 1,9 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,76 T $5,24 T $+9,8%
Biên lợi nhuận gộp39,0%37,3%+1,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,37 T $1,12 T $+22,7%
Biên lợi nhuận hoạt động23,9%21,3%+2,5 điểm %
Lợi nhuận ròng1,09 T $923 Tr $+18,2%
EPS pha loãng8,54 $7,15 $+19,4%
Dòng tiền hoạt động1,74 T $1,47 T $+18,3%
Capex173 Tr $131 Tr $+32,2%
Dòng tiền tự do1,56 T $1,34 T $+17,0%
R&D0 $298 Tr $-100,0%
Thù lao bằng cổ phiếu179 Tr $29,2 Tr $+512,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,76 T $5,57 T $+3,3%
EPS (theo dự báo)9,27 $8,31 $+11,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Diversified Industrial Segment7,53 T $+111,0%67,0%––
Aerospace Systems Segment3,71 T $+121,6%33,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America7,51 T $+114,4%83,1%––
Asia Pacific1,42 T $+126,4%15,6%––
Europe–––––
Latin America113 Tr $+99,1%1,2%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q4 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Diversified Industrial Segment3,86 T $+8,1%1 T $+18,3%26,0%23,7%3,44 T $
Aerospace Systems Segment1,9 T $+13,4%522 Tr $+28,3%27,5%24,3%1,83 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,36 T $
Capex
-459 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,26 T $
Cổ tức
-1,62 T $
Mua lại doanh nghiệp
-996 Tr $
Nợ phát hành ròng
-737 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
324 Tr $
Dòng tiền tự do
3,91 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
73,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)31,1×26,0×22,6× – 33,9×
EV / EBITDA20,6×17,2×14,9× – 22,3×
EV / Doanh thu5,7×4,1×2,3× – 6,1×
Giá / FCF29,1×22,7×14,3× – 31,6×
Giá / Giá trị sổ sách7,4×5,7×3,6× – 8,0×
Tỷ suất FCF3,4%4,7%3,2% – 7,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư13,9%12,0%9,6% – 14,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu25,1%21,6%14,9% – 25,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.140,67 $ (+26,8%)
khoảng 950,00 $ – 1.358,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua26
Nắm giữ13
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202725 T $+16,2%35,73 $+25,5%25,2×11
FY202826,8 T $+7,3%39,92 $+11,7%22,5×10
FY202928,3 T $+5,6%44,04 $+10,3%20,4×6
FY203029,1 T $+2,9%47,30 $+7,4%19,0×2
FY203129,6 T $+1,6%49,91 $+5,5%18,0×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 307 số liệu mà Parker-Hannifin Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-2 Tr $––
–––0,0%––
–––50 Tr $––
–––469 Tr $––
–––528 Tr $––
–––67 Tr $––
Accounts Payable, Current2,44 T $2,13 T $+14,7%2,44 T $2,13 T $+14,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,17 T $2,91 T $+8,9%3,17 T $2,91 T $+8,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current7 Tr $10 Tr $-30,0%7 Tr $10 Tr $-30,0%
Accrual for Environmental Loss Contingencies82 Tr $88 Tr $-6,8%82 Tr $88 Tr $-6,8%
Accrued Income Taxes, Current233 Tr $2026-03-31357 Tr $-34,6%382 Tr $2025-06-30355 Tr $+7,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,63 T $4,48 T $+3,2%4,63 T $4,48 T $+3,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-803 Tr $-883 Tr $+9,1%-803 Tr $-883 Tr $+9,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock818 Tr $194 Tr $+321,6%818 Tr $194 Tr $+321,6%
Amortization148 Tr $139 Tr $+6,5%584 Tr $553 Tr $+5,6%
Amortization of Deferred Charges148 Tr $139 Tr $+6,5%584 Tr $553 Tr $+5,6%
Amortization of Intangible Assets148 Tr $139 Tr $+6,5%584 Tr $553 Tr $+5,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–300 N300 N0,0%
Assets30,9 T $29,5 T $+4,7%30,9 T $29,5 T $+4,7%
Assets, Current7,7 T $6,95 T $+10,7%7,7 T $6,95 T $+10,7%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––41 Tr $––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value501 Tr $467 Tr $+7,3%501 Tr $467 Tr $+7,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents501 Tr $467 Tr $+7,3%501 Tr $467 Tr $+7,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect25 Tr $58 Tr $-56,9%34 Tr $45 Tr $-24,4%
Commercial Paper1 T $1,8 T $-44,4%1 T $1,8 T $-44,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid–––7,40 $6,69 $+10,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,80 $2026-03-311,63 $+10,4%6,69 $2025-06-306,07 $+10,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,50 $0,50 $0,0%0,50 $0,50 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized600 Tr600 Tr0,0%600 Tr600 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued181 Tr181 Tr0,0%181 Tr181 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued91 Tr $91 Tr $0,0%91 Tr $91 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,27 T $1,4 T $-9,7%3,73 T $4,09 T $-8,8%
Construction in Progress, Gross385 Tr $333 Tr $+15,6%385 Tr $333 Tr $+15,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss211 Tr $165 Tr $+27,9%211 Tr $165 Tr $+27,9%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current196 Tr $149 Tr $+31,5%196 Tr $149 Tr $+31,5%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent15 Tr $16 Tr $-6,3%15 Tr $16 Tr $-6,3%
Contract with Customer, Liability287 Tr $282 Tr $+1,8%287 Tr $282 Tr $+1,8%
Contract with Customer, Liability, Current192 Tr $211 Tr $-9,0%192 Tr $211 Tr $-9,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent95 Tr $71 Tr $+33,8%95 Tr $71 Tr $+33,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized9 Tr $1 Tr $+800,0%167 Tr $165 Tr $+1,2%
Cost of Goods and Services Sold3,51 T $3,29 T $+6,8%13,4 T $12,5 T $+6,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––415 Tr $424 Tr $-2,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––427 Tr $374 Tr $+14,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––918 Tr $879 Tr $+4,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––76 Tr $81 Tr $-6,2%
Debt Issuance Costs, Net45 Tr $54 Tr $-16,7%45 Tr $54 Tr $-16,7%
Debt, Current706 Tr $7 Tr $+9.985,7%706 Tr $7 Tr $+9.985,7%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible60 Tr $2026-03-3130 Tr $+100,0%60 Tr $2025-06-3040 Tr $+50,0%
Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent196 Tr $171 Tr $+14,6%196 Tr $171 Tr $+14,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––26 Tr $-98 Tr $+126,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-19 Tr $-154 Tr $+87,7%
Deferred Income Tax Assets, Net238 Tr $270 Tr $-11,9%238 Tr $270 Tr $-11,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)3 Tr $-50 Tr $+106,0%-4 Tr $-304 Tr $+98,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,63 T $1,49 T $+9,4%1,63 T $1,49 T $+9,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-11 Tr $-52 Tr $+78,8%
Deferred Tax Assets, Deferred Income48 Tr $41 Tr $+17,1%48 Tr $41 Tr $+17,1%
Deferred Tax Assets, Gross633 Tr $701 Tr $-9,7%633 Tr $701 Tr $-9,7%
Deferred Tax Assets, Inventory78 Tr $70 Tr $+11,4%78 Tr $70 Tr $+11,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance494 Tr $560 Tr $-11,8%494 Tr $560 Tr $-11,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards108 Tr $114 Tr $-5,3%108 Tr $114 Tr $-5,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01