Báo cáo kết quả kinh doanh The Procter & Gamble Company (PG)
NYSE · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 104.000 nhân viên · CEO Shailesh G. Jejurikar
- Giá
- 161,57 $ +0,61%
- Vốn hóa
- 374 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 398 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-21 EPS dự kiến 1,81 $
The Procter & Gamble Company (PG) báo cáo doanh thu 23,3 T $ cho Q1 '27 (+4,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 5,94 T $ (25,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,73 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 87,9 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 21,4 T $ | 20,2 T $ | 20,5 T $ | 21,7 T $ | 21,9 T $ | 19,8 T $ | 20,9 T $ | 22,4 T $ | 22,2 T $ | 21,2 T $ | 21,2 T $ | 23,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 10,1 T $ | 9,86 T $ | 10,3 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | 9,69 T $ | 10,6 T $ | 10,9 T $ | 10,8 T $ | 10,7 T $ | 10,9 T $ | 11,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 11,3 T $ | 10,3 T $ | 10,2 T $ | 11,3 T $ | 11,5 T $ | 10,1 T $ | 10,3 T $ | 11,5 T $ | 11,4 T $ | 10,5 T $ | 10,3 T $ | 11,6 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,66 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,34 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 6,86 T $ | 5,88 T $ | 6,3 T $ | 5,52 T $ | 5,72 T $ | 5,52 T $ | 5,9 T $ | 5,64 T $ | 6,01 T $ | 5,94 T $ | 6,34 T $ | 5,66 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,43 T $ | 4,46 T $ | 3,89 T $ | 5,8 T $ | 5,74 T $ | 4,56 T $ | 4,36 T $ | 5,86 T $ | 5,37 T $ | 4,58 T $ | 3,95 T $ | 5,94 T $ | |
| Thu nhập lãi | 133 Tr $ | 104 Tr $ | 107 Tr $ | 135 Tr $ | 119 Tr $ | 111 Tr $ | 104 Tr $ | 108 Tr $ | 115 Tr $ | 100 Tr $ | 107 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 248 Tr $ | 233 Tr $ | 220 Tr $ | 238 Tr $ | 240 Tr $ | 217 Tr $ | 212 Tr $ | 197 Tr $ | -220 Tr $ | 223 Tr $ | 677 Tr $ | 223 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -311 Tr $ | -365 Tr $ | -205 Tr $ | 419 Tr $ | -344 Tr $ | -320 Tr $ | -378 Tr $ | -375 Tr $ | -275 Tr $ | -636 Tr $ | -220 Tr $ | -309 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 63 Tr $ | 132 Tr $ | -15 Tr $ | -657 Tr $ | 104 Tr $ | 103 Tr $ | 166 Tr $ | 178 Tr $ | 55 Tr $ | 413 Tr $ | -17 Tr $ | 86 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,5 T $ | 4,59 T $ | 3,87 T $ | 5,14 T $ | 5,85 T $ | 4,66 T $ | 4,52 T $ | 6,03 T $ | 5,42 T $ | 4,99 T $ | 3,93 T $ | 6,02 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1 T $ | 812 Tr $ | 726 Tr $ | 1,15 T $ | 1,19 T $ | 868 Tr $ | 895 Tr $ | 1,25 T $ | 1,09 T $ | 1,04 T $ | 851 Tr $ | 1,27 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,47 T $ | 3,75 T $ | 3,14 T $ | 3,96 T $ | 4,63 T $ | 3,77 T $ | 3,62 T $ | 4,75 T $ | 4,33 T $ | 3,97 T $ | 3 T $ | 4,73 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,44 $ | 1,56 $ | 1,30 $ | 1,65 $ | 1,94 $ | 1,58 $ | 1,51 $ | 2,00 $ | 1,82 $ | 1,66 $ | 1,27 $ | 2,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,40 $ | 1,52 $ | 1,27 $ | 1,61 $ | 1,88 $ | 1,54 $ | 1,48 $ | 1,95 $ | 1,78 $ | 1,63 $ | 1,26 $ | 1,97 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,36 T | 2,36 T | 2,47 T | 2,36 T | 2,35 T | 2,35 T | 2,45 T | 2,44 T | 2,42 T | 2,42 T | 2,42 T | 2,41 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,47 T | 2,47 T | 2,47 T | 2,47 T | 2,46 T | 2,45 T | 2,45 T | 2,44 T | 2,42 T | 2,42 T | 2,42 T | 2,41 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 721 Tr $ | 712 Tr $ | 761 Tr $ | 728 Tr $ | 706 Tr $ | 690 Tr $ | 723 Tr $ | 761 Tr $ | 802 Tr $ | 785 Tr $ | 812 Tr $ | 810 Tr $ | |
| EBITDA | 5,47 T $ | 5,53 T $ | 4,85 T $ | 6,11 T $ | 6,79 T $ | 5,57 T $ | 5,46 T $ | 6,99 T $ | 6,44 T $ | 6 T $ | 4,98 T $ | 7,06 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 65,1 T $ | 66,8 T $ | 67,7 T $ | 71 T $ | 76,1 T $ | 80,2 T $ | 82 T $ | 84 T $ | 84,3 T $ | 87 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 32,6 T $ | 34,4 T $ | 34,8 T $ | 35,3 T $ | 37,1 T $ | 42,2 T $ | 42,8 T $ | 40,8 T $ | 41,2 T $ | 43,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 32,4 T $ | 32,4 T $ | 32,9 T $ | 35,7 T $ | 39 T $ | 38 T $ | 39,2 T $ | 43,2 T $ | 43,1 T $ | 43,7 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 8,35 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,34 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 18,7 T $ | 19 T $ | 27,4 T $ | 20 T $ | 21 T $ | 20,2 T $ | 21,1 T $ | 24,6 T $ | 22,7 T $ | 23,9 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 13,8 T $ | 13,4 T $ | 5,49 T $ | 15,7 T $ | 18 T $ | 17,8 T $ | 18,1 T $ | 18,5 T $ | 20,5 T $ | 19,7 T $ | |
| Thu nhập lãi | 171 Tr $ | 247 Tr $ | 220 Tr $ | 155 Tr $ | 45 Tr $ | 51 Tr $ | 307 Tr $ | 473 Tr $ | 469 Tr $ | 430 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 465 Tr $ | 506 Tr $ | 509 Tr $ | 465 Tr $ | 502 Tr $ | 439 Tr $ | 756 Tr $ | 925 Tr $ | 907 Tr $ | 877 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 44 Tr $ | -469 Tr $ | -1,09 T $ | -593 Tr $ | -131 Tr $ | -621 Tr $ | -975 Tr $ | -1,14 T $ | -623 Tr $ | -1,51 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -509 Tr $ | -37 Tr $ | 582 Tr $ | 128 Tr $ | -371 Tr $ | 182 Tr $ | 219 Tr $ | 216 Tr $ | -284 Tr $ | 629 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 13,3 T $ | 13,3 T $ | 6,07 T $ | 15,8 T $ | 17,6 T $ | 18 T $ | 18,4 T $ | 18,8 T $ | 20,2 T $ | 20,4 T $ | |
| Thuế thu nhập | 3,06 T $ | 3,47 T $ | 2,1 T $ | 2,73 T $ | 3,26 T $ | 3,2 T $ | 3,62 T $ | 3,79 T $ | 4,1 T $ | 4,23 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 15,3 T $ | 9,75 T $ | 3,9 T $ | 13 T $ | 14,3 T $ | 14,7 T $ | 14,7 T $ | 14,9 T $ | 16 T $ | 16 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 5,80 $ | 3,75 $ | 1,45 $ | 5,13 $ | 5,69 $ | 6,00 $ | 6,07 $ | 6,18 $ | 6,67 $ | 6,75 $ | |
| EPS (pha loãng) | 5,59 $ | 3,67 $ | 1,43 $ | 4,96 $ | 5,50 $ | 5,81 $ | 5,90 $ | 6,02 $ | 6,51 $ | 6,62 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,6 T | 2,53 T | 2,5 T | 2,54 T | 2,51 T | 2,46 T | 2,37 T | 2,36 T | 2,45 T | 2,42 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,74 T | 2,66 T | 2,54 T | 2,63 T | 2,6 T | 2,54 T | 2,48 T | 2,47 T | 2,45 T | 2,42 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,82 T $ | 2,83 T $ | 2,82 T $ | 3,01 T $ | 2,74 T $ | 2,81 T $ | 2,71 T $ | 2,9 T $ | 2,85 T $ | 3,16 T $ | |
| EBITDA | 16,5 T $ | 16,7 T $ | 9,4 T $ | 19,3 T $ | 20,9 T $ | 21,2 T $ | 21,8 T $ | 22,6 T $ | 23,9 T $ | 24,4 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01