PerpEquities

Tài chính The Procter & Gamble Company (PG)

NYSE · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 104.000 nhân viên · CEO Shailesh G. Jejurikar

Giá
161,57 $ +0,61%
Vốn hóa
374 T $
Giá trị doanh nghiệp
398 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-21 EPS dự kiến 1,81 $
Doanh thu (TTM)87,9 T $+3,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)22,6%-1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 19,8 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)16 T $-4,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)15,3 T $+2,7% so với năm trướcCapex 4,58 T $
EPS pha loãng (TTM)6,64 $-3,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-23,6 T $+4,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
374 T $
EV 398 T $
Doanh thu
87,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
18,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
23,9×
Dự phóng 23,2× (FY2027)
P/S
4,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,3×
TTM
Dòng tiền tự do
15,3 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
16 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
89,9 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-21
Doanh thu dự kiến 22,9 T $
Cổ tức
4,32 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 2,1%, EPS vượt 6,4%Doanh thu 23,3 T $ so với kỳ vọng 22,8 T $ (+2,1%); EPS 2,00 $ so với 1,88 $ (+6,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 4,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 23,3 T $, so với mức trung bình 3,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 22,6% (TTM), -1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -3,3% trong khi doanh thu tăng 3,5%.
  • Capex chiếm 5,2% doanh thu (năm trước 4,7%)Đã đầu tư 4,58 T $ trong 4 quý gần nhất (+14,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 15,3 T $ = 95,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 15,3 T $ cho cổ đông = 99,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,03 T $ (năm trước 5,81 T $), cổ tức 10,3 T $, thù lao bằng cổ phiếu 501 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm2,41 T cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 2,44 T.
  • Nợ ròng 23,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 15,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 38,9 T $; năm trước nợ ròng 24,8 T $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu23,3 T $22,4 T $+4,0%
Biên lợi nhuận gộp49,8%51,4%-1,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động5,94 T $5,86 T $+1,4%
Biên lợi nhuận hoạt động25,5%26,2%-0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng4,73 T $4,75 T $-0,4%
EPS pha loãng1,97 $1,95 $+1,0%
Dòng tiền hoạt động5,77 T $5,41 T $+6,6%
Capex1,37 T $1,2 T $+13,8%
Dòng tiền tự do4,4 T $4,21 T $+4,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu98 Tr $121 Tr $-19,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu23,3 T $22,8 T $+2,1%
EPS (theo dự báo)2,00 $1,88 $+6,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Fabric Care And Home Care Segment Member8,2 T $+5,3%35,4%30,7 T $+3,5%
Baby, Feminine and Family Care Segment Member5,32 T $+2,9%23,0%20,6 T $+1,2%
Beauty Segment4,41 T $+6,4%19,1%16,3 T $+7,1%
Health Care Segment Member3,32 T $+3,0%14,3%12,6 T $+4,0%
Grooming Segment Member1,89 T $+4,0%8,2%6,99 T $+3,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
19,9 T $
Capex
-4,58 T $
Mua lại cổ phiếu
-5,03 T $
Cổ tức
-10,3 T $
Mua lại doanh nghiệp
-72 Tr $
Nợ phát hành ròng
3,32 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
501 Tr $
Dòng tiền tự do
15,3 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
99,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)23,9×24,2×21,7× – 26,3×
EV / EBITDA16,3×17,3×15,6× – 18,1×
EV / Doanh thu4,5×4,7×4,4× – 4,9×
Giá / FCF24,4×25,3×23,2× – 27,8×
Giá / Giá trị sổ sách7,1×7,4×6,5× – 7,7×
Tỷ suất FCF4,1%4,0%3,6% – 4,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,9%15,7%15,2% – 16,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu29,5%30,6%29,5% – 31,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 166,78 $ (+3,2%)
khoảng 149,00 $ – 190,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua29
Nắm giữ23
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202789,9 T $+3,3%6,98 $+5,4%23,2×13
FY202892,7 T $+3,1%7,40 $+6,1%21,8×13
FY202996 T $+3,6%7,85 $+6,0%20,6×5
FY203099,5 T $+3,6%8,09 $+3,1%20,0×3
FY2031100 T $+0,9%7,69 $-4,9%21,0×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 287 số liệu mà The Procter & Gamble Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––41 Tr $-2 Tr $+2.150,0%
–––0,2%0,0%–
–––235 Tr $163 Tr $+44,2%
–––3,06 T $2,99 T $+2,1%
–––1,26 T $1,19 T $+5,9%
–––365 Tr $373 Tr $-2,1%
Accounts Payable, Current17,1 T $15,6 T $+9,3%16,3 T $15,2 T $+7,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current6,62 T $6,49 T $+2,1%6,06 T $6,19 T $-2,1%
Accrued Liabilities, Current10,9 T $10,8 T $+1,4%11,1 T $11,3 T $-2,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment31,8 T $2026-06-3030,3 T $+5,0%31,8 T $30,3 T $+5,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-12,7 T $-12,2 T $-4,1%-12,5 T $-12,1 T $-2,7%
Additional Paid in Capital69,7 T $68,9 T $+1,1%69,5 T $68,8 T $+1,1%
Advertising Expense–––10,2 T $9,2 T $+10,9%
Amortization of Intangible Assets75 Tr $79 Tr $-5,1%308 Tr $320 Tr $-3,7%
Assets133 T $128 T $+4,3%127 T $125 T $+1,0%
Assets, Current32,5 T $27,1 T $+19,9%26,2 T $25,4 T $+3,2%
Cash Equivalents, at Carrying Value13,7 T $9,9 T $+38,4%8,7 T $8,3 T $+4,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents15,4 T $11,2 T $+37,5%9,94 T $9,56 T $+4,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect5,42 T $1,62 T $+235,8%386 Tr $75 Tr $+414,7%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value279 Tr $772 Tr $-63,9%260 Tr $1,1 T $-76,4%
Commercial Paper4,84 T $2026-06-304,11 T $+17,7%4,84 T $4,11 T $+17,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,09 $1,06 $+3,0%4,26 $4,08 $+4,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $2026-06-301,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized10 T2026-06-3010 T0,0%10 T10 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued4,01 T4,01 T0,0%4,01 T4,01 T0,0%
Common Stock, Value, Issued4,01 T $4,01 T $0,0%4,01 T $4,01 T $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest24 Tr $24 Tr $0,0%77 Tr $87 Tr $-11,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent4,54 T $4,74 T $-4,1%15,7 T $15,7 T $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest4,57 T $4,76 T $-4,1%15,8 T $15,8 T $-0,1%
Cost of Goods and Services Sold11,7 T $10,9 T $+7,3%43,4 T $41,2 T $+5,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2,11 T $2,22 T $-5,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,7 T $1,33 T $+27,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,18 T $3,95 T $+5,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––378 Tr $407 Tr $-7,1%
Debt, Current17 T $11,6 T $+46,4%11,3 T $9,51 T $+18,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-27 Tr $9 Tr $-400,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––98 Tr $146 Tr $-32,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)115 Tr $53 Tr $+117,0%51 Tr $149 Tr $-65,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net5,95 T $5,89 T $+1,0%5,76 T $5,77 T $-0,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-21 Tr $-5 Tr $-320,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance4,93 T $2026-06-304,92 T $+0,2%4,93 T $4,92 T $+0,2%
Deferred Tax Assets, Other832 Tr $2026-06-30758 Tr $+9,8%832 Tr $758 Tr $+9,8%
Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards769 Tr $2026-06-30857 Tr $-10,3%769 Tr $857 Tr $-10,3%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment266 Tr $2026-06-30230 Tr $+15,7%266 Tr $230 Tr $+15,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost466 Tr $2026-06-30445 Tr $+4,7%466 Tr $445 Tr $+4,7%
Deferred Tax Assets, Unrealized Losses on Trading Securities144 Tr $2026-06-30358 Tr $-59,8%144 Tr $358 Tr $-59,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance330 Tr $2026-06-30293 Tr $+12,6%330 Tr $293 Tr $+12,6%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets5,44 T $2026-06-305,48 T $-0,6%5,44 T $5,48 T $-0,6%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements194 Tr $2026-06-30209 Tr $-7,2%194 Tr $209 Tr $-7,2%
Deferred Tax Liabilities, Net9,11 T $2026-06-309,05 T $+0,6%9,11 T $9,05 T $+0,6%
Deferred Tax Liabilities, Other630 Tr $2026-06-30492 Tr $+28,0%630 Tr $492 Tr $+28,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1,61 T $2026-06-301,55 T $+3,8%1,61 T $1,55 T $+3,8%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings158 Tr $2026-06-30131 Tr $+20,6%158 Tr $131 Tr $+20,6%
Deferred Tax Liabilities, Unrealized Gains on Trading Securities187 Tr $2026-06-3096 Tr $+94,8%187 Tr $96 Tr $+94,8%
Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation11,8 T $2026-06-3012,5 T $-5,6%11,8 T $12,5 T $-5,6%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Projected Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Plan Assets5,09 T $2026-06-305,07 T $+0,4%5,09 T $5,07 T $+0,4%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Projected Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation7,38 T $2026-06-308,18 T $-9,7%7,38 T $8,18 T $-9,7%
Defined Contribution Plan, Cost–––534 Tr $534 Tr $0,0%
Depreciation, Depletion and Amortization810 Tr $761 Tr $+6,4%3,16 T $2,85 T $+11,0%
Derivative Asset223 Tr $11 Tr $+1.927,3%176 Tr $19 Tr $+826,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01