PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh PepsiCo, Inc. (PEP)

NASDAQ · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 306.000 nhân viên · CEO Ramon Luis Laguarta

Giá
137,34 $ +2,65%
Vốn hóa
187 T $
Giá trị doanh nghiệp
228 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-08
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến 2,24 $

PepsiCo, Inc. (PEP) báo cáo doanh thu 25,3 T $ cho Q3 '26 (+5,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,26 T $ (16,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,05 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 98,2 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu27,9 T $18,3 T $22,5 T $23,3 T $27,8 T $17,9 T $22,7 T $23,9 T $29,3 T $19,4 T $24,2 T $25,3 T $
Giá vốn hàng bán13,1 T $8,25 T $9,92 T $10,4 T $13,2 T $7,93 T $10,3 T $11,1 T $13,7 T $8,71 T $11,1 T $11,5 T $
Lợi nhuận gộp14,8 T $10 T $12,6 T $12,9 T $14,6 T $9,99 T $12,4 T $12,8 T $15,6 T $10,7 T $13,1 T $13,8 T $
Quản lý chung & hành chính0 $7,29 T $8,53 T $9,03 T $12,3 T $7,41 T $8,77 T $9,12 T $12,1 T $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác921 Tr $0 $0 $24 Tr $9 Tr $0 $1,86 T $133 Tr $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động13,1 T $7,29 T $8,53 T $9,05 T $12,4 T $7,41 T $10,6 T $9,26 T $12,1 T $7,52 T $9,09 T $9,49 T $
Lợi nhuận hoạt động1,68 T $2,72 T $4,05 T $3,87 T $2,25 T $2,58 T $1,79 T $3,57 T $3,56 T $3,21 T $4,02 T $4,26 T $
Chi phí lãi vay217 Tr $202 Tr $234 Tr $219 Tr $264 Tr $264 Tr $260 Tr $264 Tr $333 Tr $301 Tr $230 Tr $242 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-67 Tr $-58 Tr $-56 Tr $-41 Tr $177 Tr $-23 Tr $-42 Tr $-26 Tr $224 Tr $-58 Tr $-59 Tr $114 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-150 Tr $-144 Tr $-178 Tr $-178 Tr $-441 Tr $-241 Tr $-218 Tr $-238 Tr $-557 Tr $-243 Tr $-171 Tr $-356 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,53 T $2,57 T $3,87 T $3,69 T $1,81 T $2,34 T $1,57 T $3,33 T $3 T $2,97 T $3,85 T $3,9 T $
Thuế thu nhập209 Tr $520 Tr $776 Tr $749 Tr $275 Tr $499 Tr $292 Tr $713 Tr $445 Tr $632 Tr $848 Tr $834 Tr $
Lợi nhuận ròng1,3 T $2,04 T $3,08 T $2,93 T $1,52 T $1,83 T $1,26 T $2,6 T $2,54 T $2,34 T $2,98 T $3,05 T $
EPS (cơ bản)0,95 $1,49 $2,24 $2,13 $1,11 $1,34 $0,92 $1,90 $1,86 $1,70 $2,18 $2,23 $
EPS (pha loãng)0,94 $1,48 $2,23 $2,13 $1,11 $1,33 $0,92 $1,90 $1,85 $1,70 $2,18 $2,23 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,37 T1,38 T1,38 T1,37 T1,37 T1,37 T1,37 T1,37 T1,37 T1,37 T1,37 T1,36 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,38 T1,38 T1,38 T1,38 T1,38 T1,38 T1,37 T1,37 T1,37 T1,37 T1,37 T1,37 T
Khấu hao & phân bổ1,16 T $768 Tr $889 Tr $899 Tr $1,26 T $829 Tr $977 Tr $998 Tr $1,37 T $904 Tr $1,08 T $1,08 T $
EBITDA2,91 T $3,54 T $4,99 T $4,81 T $3,33 T $3,44 T $2,81 T $4,59 T $4,71 T $4,18 T $5,16 T $5,22 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-05, 10-Q 2026-06-13, 10-Q 2026-03-21, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-06, 10-Q 2025-06-14, 10-Q 2025-03-22, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-07

Dữ liệu tính đến 2026-11-01