Tài chính PepsiCo, Inc. (PEP)
NASDAQ · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 306.000 nhân viên · CEO Ramon Luis Laguarta
- Giá
- 137,34 $ +2,65%
- Vốn hóa
- 187 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 228 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-08
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 2,24 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 187 T $ EV 228 T $
- Doanh thu
- 98,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +6% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 11,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,2× Dự phóng 16,4× (FY2026)
- P/S
- 1,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 11,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 10,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 10,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 99,3 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-02 Doanh thu dự kiến 30,4 T $
- Cổ tức
- 5,81 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-08): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 2,2%Doanh thu 25,3 T $ so với kỳ vọng 25 T $ (+1,3%); EPS 2,34 $ so với 2,29 $ (+2,2%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 5,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 25,3 T $, so với mức trung bình 5,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 15,3% (TTM), +4,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 47,7% trong khi doanh thu tăng 6,4%.
- Capex chiếm 4,2% doanh thu (năm trước 5,4%)Đã đầu tư 4,1 T $ trong 4 quý gần nhất (-17,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,5 T $ = 96,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 8,87 T $ cho cổ đông = 84,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 987 Tr $ (năm trước 992 Tr $), cổ tức 7,88 T $, thù lao bằng cổ phiếu 321 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,4% trong một năm1,37 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,37 T.
- Nợ ròng 40,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 11,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 51,9 T $; năm trước nợ ròng 42,2 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-05. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25,3 T $ | 23,9 T $ | +5,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 54,4% | 53,6% | +0,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,26 T $ | 3,57 T $ | +19,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 16,9% | 14,9% | +1,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 3,05 T $ | 2,6 T $ | +17,1% |
| EPS pha loãng | 2,23 $ | 1,90 $ | +17,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 5,59 T $ | 4,47 T $ | +24,9% |
| Capex | 916 Tr $ | 992 Tr $ | -7,7% |
| Dòng tiền tự do | 4,67 T $ | 3,48 T $ | +34,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 78 Tr $ | 76 Tr $ | +2,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-08| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25,3 T $ | 25 T $ | +1,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,34 $ | 2,29 $ | +2,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-08 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PepsiCo Beverages North America | 7,71 T $ | +5,2% | 30,5% | 36,3 T $ | – | |
| PepsiCo Foods North America | 6,5 T $ | -0,3% | 25,7% | 34 T $ | – | |
| Africa, Middle East and South Asia | 5,41 T $ | +7,8% | 21,4% | 23,8 T $ | – | |
| Latin America (Segment) | 3,02 T $ | +13,7% | 12,0% | 14,1 T $ | – | |
| International Beverage Franchise | 1,4 T $ | +8,5% | 5,5% | 6,7 T $ | – | |
| Asia Pacific, Australia and New Zealand, and China Region | 1,23 T $ | +10,2% | 4,9% | 5,98 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PepsiCo Beverages North America | 7,71 T $ | +5,2% | 30,5% | – | – | |
| PepsiCo Foods North America | 6,5 T $ | -0,3% | 25,7% | – | – | |
| Europe, Middle East & Africa (Segment) | 5,41 T $ | +7,8% | 21,4% | – | – | |
| Latin America Foods (Segment) | 3,02 T $ | +13,7% | 12,0% | – | – | |
| International Beverage Franchise | 1,4 T $ | +8,5% | 5,5% | – | – | |
| Asia Pacific Foods (Segment) | 1,23 T $ | +10,2% | 4,9% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 14,6 T $
- Capex
- -4,1 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -987 Tr $
- Cổ tức
- -7,88 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -368 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -253 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 321 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 10,5 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 84,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,2× | 26,2× | 21,8× – 31,5× |
| EV / EBITDA | 11,9× | 16,9× | 14,7× – 19,0× |
| EV / Doanh thu | 2,3× | 3,0× | 2,5× – 3,5× |
| Giá / FCF | 17,9× | 32,6× | 25,6× – 44,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 8,4× | 12,7× | 9,6× – 15,0× |
| Tỷ suất FCF | 5,6% | 3,2% | 2,2% – 3,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 13,9% | 12,8% | 11,3% – 13,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 50,6% | 48,4% | 40,4% – 53,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 142,38 $ (+3,7%)
khoảng 132,00 $ – 165,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 99,3 T $ | +5,7% | 8,39 $ | +39,9% | 16,4× | 11 |
| FY2027 | 102 T $ | +2,4% | 8,57 $ | +2,1% | 16,0× | 13 |
| FY2028 | 105 T $ | +3,1% | 9,05 $ | +5,6% | 15,2× | 7 |
| FY2029 | 105 T $ | -0,3% | 9,06 $ | +0,1% | 15,2× | 3 |
| FY2030 | 107 T $ | +2,3% | 9,22 $ | +1,8% | 14,9× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 305 số liệu mà PepsiCo, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 13,6 T $ | 12,6 T $ | +7,8% | 11,5 T $ | 10,3 T $ | +11,4% |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 25,3 T $ | 24,8 T $ | +2,2% | 25,9 T $ | 24,5 T $ | +5,9% |
| Accounts Payable, Current | 11,7 T $2025-12-27 | 11 T $ | +6,4% | 11,7 T $ | 11 T $ | +6,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 222 Tr $ | 245 Tr $ | -9,4% | 230 Tr $ | 356 Tr $ | -35,4% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 11,7 T $2025-12-27 | 10,7 T $ | +9,8% | 11,7 T $ | 10,7 T $ | +9,8% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 2,23 T $2025-12-27 | 2,26 T $ | -1,2% | 2,23 T $ | 2,26 T $ | -1,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 32,7 T $ | 30,3 T $ | +7,9% | 31 T $ | 28 T $ | +10,7% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 2,03 T $ | 2,7 T $ | -24,8% | 2,26 T $ | 2,71 T $ | -16,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -13,5 T $ | -13,8 T $ | +2,2% | -13,5 T $ | -15,2 T $ | +11,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -15 T $ | -15,6 T $ | +3,9% | -15 T $ | -17,6 T $ | +14,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,52 T $ | 4,37 T $ | +3,4% | 4,45 T $ | 4,39 T $ | +1,5% |
| Advertising Expense | – | – | – | 3,4 T $ | 3,9 T $ | -12,8% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 83 Tr $ | 74 Tr $ | +12,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 8 Tr | 4 Tr | +100,0% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 180 Tr $ | 109 Tr $ | +65,1% | 126 Tr $ | 82 Tr $ | +53,7% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 498 Tr $2024-12-28 | 321 Tr $ | +55,1% |
| Assets | 112 T $ | 107 T $ | +5,1% | 107 T $ | 99,5 T $ | +8,0% |
| Assets, Current | 32,6 T $ | 28,7 T $ | +13,4% | 27,9 T $ | 25,8 T $ | +8,2% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Asset | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 12 Tr $ | 180 Tr $ | -93,3% | 278 Tr $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Separately Recognized Transactions, Net Gains and Losses | – | – | – | -453 Tr $ | -22 Tr $ | -1.959,1% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 260 Tr $ | 199 Tr $ | +30,7% |
| Capitalized Computer Software, Net | 1,8 T $2025-12-27 | 1,5 T $ | +20,0% | 1,8 T $ | 1,5 T $ | +20,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 10,7 T $ | 8,13 T $ | +31,4% | 9,16 T $ | 8,51 T $ | +7,7% |
| Cash Collateral for Borrowed Securities | 430 Tr $2025-12-27 | 447 Tr $ | -3,8% | 430 Tr $ | 447 Tr $ | -3,8% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | – | – | – | 100 Tr $ | 45 Tr $ | +122,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 10,7 T $ | 8,17 T $ | +31,3% | 9,2 T $ | 8,55 T $ | +7,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | 651 Tr $ | -1,21 T $ | +153,9% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 0 $ | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Commercial Paper | 4,8 T $ | 3 T $ | +60,0% | 1,39 T $2017-12-30 | 2,26 T $ | -38,6% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 89 Tr2025-12-27 | 95 Tr | -6,3% | 89 Tr | 95 Tr | -6,3% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | – | – | – | 5,62 $ | 5,33 $ | +5,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,02 $ | 0,02 $ | 0,0% | 0,02 $ | 0,02 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,6 T | 3,6 T | 0,0% | 3,6 T | 3,6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,36 T | 1,37 T | -0,4% | 1,37 T | 1,37 T | -0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 0,0% | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 55 Tr $ | 48 Tr $ | +14,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | – | – | – | 10,8 T $ | 7,5 T $ | +44,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 10,9 T $ | 7,55 T $ | +44,2% |
| Cost of Goods and Services Sold | – | – | – | 43,1 T $ | 41,7 T $ | +3,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 299 Tr $ | 1,03 T $ | -71,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,58 T $ | 1,41 T $ | +12,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,92 T $ | 2,69 T $ | -28,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 42 Tr $ | 255 Tr $ | -83,5% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 47 T $ | 48 T $ | -2,1% | 46 T $ | 40 T $ | +15,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 224 Tr $2025-12-27 | 267 Tr $ | -16,1% | 224 Tr $ | 267 Tr $ | -16,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 557 Tr $ | 1,07 T $ | -47,8% | 860 Tr $ | 334 Tr $ | +157,5% |
| Debt Securities, Held-to-maturity | 0 $2025-09-06 | 46 Tr $ | -100,0% | 0 $2024-12-28 | – | – |
| Debt, Current | 6,86 T $2025-12-27 | 7,08 T $ | -3,1% | 6,86 T $ | 7,08 T $ | -3,1% |
| Deferred Advertising Costs | 48 Tr $2025-12-27 | 58 Tr $ | -17,2% | 48 Tr $ | 58 Tr $ | -17,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 116 Tr $ | -306 Tr $ | +137,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -116 Tr $ | -10 Tr $ | -1.060,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 4,33 T $ | 4,34 T $ | -0,3% | 4,54 T $ | 4,36 T $ | +4,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 25 Tr $ | -374 Tr $ | +106,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 4,11 T $ | 3,47 T $ | +18,2% | 3,8 T $ | 3,48 T $ | +9,1% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | 71 Tr $ | -42 Tr $ | +269,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 25 Tr $ | -58 Tr $ | +143,1% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 2 T $2025-12-27 | 1,6 T $ | +24,8% | 2 T $ | 1,6 T $ | +24,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 11,5 T $2025-12-27 | 11,2 T $ | +3,0% | 11,5 T $ | 11,2 T $ | +3,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 739 Tr $2025-12-27 | 878 Tr $ | -15,8% | 739 Tr $ | 878 Tr $ | -15,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-05, 10-Q 2026-06-13, 10-Q 2026-03-21, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-06, 10-Q 2025-06-14, 10-Q 2025-03-22, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-07
Dữ liệu tính đến 2026-11-01