PerpEquities

Tài chính PepsiCo, Inc. (PEP)

NASDAQ · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 306.000 nhân viên · CEO Ramon Luis Laguarta

Giá
137,34 $ +2,65%
Vốn hóa
187 T $
Giá trị doanh nghiệp
228 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-08
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến 2,24 $
Doanh thu (TTM)98,2 T $+6,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,3%+4,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 15,1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)10,9 T $+51,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)10,5 T $+54,3% so với năm trướcCapex 4,1 T $
EPS pha loãng (TTM)7,96 $+51,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-40,7 T $+3,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
187 T $
EV 228 T $
Doanh thu
98,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,2×
Dự phóng 16,4× (FY2026)
P/S
1,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
11,9×
TTM
Dòng tiền tự do
10,5 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
10,9 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
99,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-02
Doanh thu dự kiến 30,4 T $
Cổ tức
5,81 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-08): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 2,2%Doanh thu 25,3 T $ so với kỳ vọng 25 T $ (+1,3%); EPS 2,34 $ so với 2,29 $ (+2,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 5,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 25,3 T $, so với mức trung bình 5,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,3% (TTM), +4,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 47,7% trong khi doanh thu tăng 6,4%.
  • Capex chiếm 4,2% doanh thu (năm trước 5,4%)Đã đầu tư 4,1 T $ trong 4 quý gần nhất (-17,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,5 T $ = 96,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 8,87 T $ cho cổ đông = 84,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 987 Tr $ (năm trước 992 Tr $), cổ tức 7,88 T $, thù lao bằng cổ phiếu 321 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,4% trong một năm1,37 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,37 T.
  • Nợ ròng 40,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 11,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 51,9 T $; năm trước nợ ròng 42,2 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-05. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu25,3 T $23,9 T $+5,6%
Biên lợi nhuận gộp54,4%53,6%+0,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,26 T $3,57 T $+19,4%
Biên lợi nhuận hoạt động16,9%14,9%+1,9 điểm %
Lợi nhuận ròng3,05 T $2,6 T $+17,1%
EPS pha loãng2,23 $1,90 $+17,4%
Dòng tiền hoạt động5,59 T $4,47 T $+24,9%
Capex916 Tr $992 Tr $-7,7%
Dòng tiền tự do4,67 T $3,48 T $+34,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu78 Tr $76 Tr $+2,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-08
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu25,3 T $25 T $+1,3%
EPS (theo dự báo)2,34 $2,29 $+2,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-08 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
PepsiCo Beverages North America7,71 T $+5,2%30,5%36,3 T $–
PepsiCo Foods North America6,5 T $-0,3%25,7%34 T $–
Africa, Middle East and South Asia5,41 T $+7,8%21,4%23,8 T $–
Latin America (Segment)3,02 T $+13,7%12,0%14,1 T $–
International Beverage Franchise1,4 T $+8,5%5,5%6,7 T $–
Asia Pacific, Australia and New Zealand, and China Region1,23 T $+10,2%4,9%5,98 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
PepsiCo Beverages North America7,71 T $+5,2%30,5%––
PepsiCo Foods North America6,5 T $-0,3%25,7%––
Europe, Middle East & Africa (Segment)5,41 T $+7,8%21,4%––
Latin America Foods (Segment)3,02 T $+13,7%12,0%––
International Beverage Franchise1,4 T $+8,5%5,5%––
Asia Pacific Foods (Segment)1,23 T $+10,2%4,9%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
14,6 T $
Capex
-4,1 T $
Mua lại cổ phiếu
-987 Tr $
Cổ tức
-7,88 T $
Mua lại doanh nghiệp
-368 Tr $
Nợ phát hành ròng
-253 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
321 Tr $
Dòng tiền tự do
10,5 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
84,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,2×26,2×21,8× – 31,5×
EV / EBITDA11,9×16,9×14,7× – 19,0×
EV / Doanh thu2,3×3,0×2,5× – 3,5×
Giá / FCF17,9×32,6×25,6× – 44,5×
Giá / Giá trị sổ sách8,4×12,7×9,6× – 15,0×
Tỷ suất FCF5,6%3,2%2,2% – 3,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư13,9%12,8%11,3% – 13,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu50,6%48,4%40,4% – 53,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 142,38 $ (+3,7%)
khoảng 132,00 $ – 165,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh1
Mua13
Nắm giữ31
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202699,3 T $+5,7%8,39 $+39,9%16,4×11
FY2027102 T $+2,4%8,57 $+2,1%16,0×13
FY2028105 T $+3,1%9,05 $+5,6%15,2×7
FY2029105 T $-0,3%9,06 $+0,1%15,2×3
FY2030107 T $+2,3%9,22 $+1,8%14,9×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 305 số liệu mà PepsiCo, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current13,6 T $12,6 T $+7,8%11,5 T $10,3 T $+11,4%
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current25,3 T $24,8 T $+2,2%25,9 T $24,5 T $+5,9%
Accounts Payable, Current11,7 T $2025-12-2711 T $+6,4%11,7 T $11 T $+6,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current222 Tr $245 Tr $-9,4%230 Tr $356 Tr $-35,4%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current11,7 T $2025-12-2710,7 T $+9,8%11,7 T $10,7 T $+9,8%
Accrued Employee Benefits, Current2,23 T $2025-12-272,26 T $-1,2%2,23 T $2,26 T $-1,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment32,7 T $30,3 T $+7,9%31 T $28 T $+10,7%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax2,03 T $2,7 T $-24,8%2,26 T $2,71 T $-16,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-13,5 T $-13,8 T $+2,2%-13,5 T $-15,2 T $+11,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-15 T $-15,6 T $+3,9%-15 T $-17,6 T $+14,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock4,52 T $4,37 T $+3,4%4,45 T $4,39 T $+1,5%
Advertising Expense–––3,4 T $3,9 T $-12,8%
Amortization of Intangible Assets–––83 Tr $74 Tr $+12,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––8 Tr4 Tr+100,0%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax180 Tr $109 Tr $+65,1%126 Tr $82 Tr $+53,7%
Asset Impairment Charges–––498 Tr $2024-12-28321 Tr $+55,1%
Assets112 T $107 T $+5,1%107 T $99,5 T $+8,0%
Assets, Current32,6 T $28,7 T $+13,4%27,9 T $25,8 T $+8,2%
Business Combination, Contingent Consideration, Asset0 $0 $–0 $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability12 Tr $180 Tr $-93,3%278 Tr $0 $–
Business Combination, Separately Recognized Transactions, Net Gains and Losses–––-453 Tr $-22 Tr $-1.959,1%
Capitalized Computer Software, Amortization–––260 Tr $199 Tr $+30,7%
Capitalized Computer Software, Net1,8 T $2025-12-271,5 T $+20,0%1,8 T $1,5 T $+20,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value10,7 T $8,13 T $+31,4%9,16 T $8,51 T $+7,7%
Cash Collateral for Borrowed Securities430 Tr $2025-12-27447 Tr $-3,8%430 Tr $447 Tr $-3,8%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months–––100 Tr $45 Tr $+122,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents10,7 T $8,17 T $+31,3%9,2 T $8,55 T $+7,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect–––651 Tr $-1,21 T $+153,9%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value0 $––0 $0 $–
Commercial Paper4,8 T $3 T $+60,0%1,39 T $2017-12-302,26 T $-38,6%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance89 Tr2025-12-2795 Tr-6,3%89 Tr95 Tr-6,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––5,62 $5,33 $+5,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,02 $0,02 $0,0%0,02 $0,02 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,6 T3,6 T0,0%3,6 T3,6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,36 T1,37 T-0,4%1,37 T1,37 T-0,4%
Common Stock, Value, Issued23 Tr $23 Tr $0,0%23 Tr $23 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest–––55 Tr $48 Tr $+14,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent–––10,8 T $7,5 T $+44,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest–––10,9 T $7,55 T $+44,2%
Cost of Goods and Services Sold–––43,1 T $41,7 T $+3,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––299 Tr $1,03 T $-71,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,58 T $1,41 T $+12,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,92 T $2,69 T $-28,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––42 Tr $255 Tr $-83,5%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure47 T $48 T $-2,1%46 T $40 T $+15,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount224 Tr $2025-12-27267 Tr $-16,1%224 Tr $267 Tr $-16,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax557 Tr $1,07 T $-47,8%860 Tr $334 Tr $+157,5%
Debt Securities, Held-to-maturity0 $2025-09-0646 Tr $-100,0%0 $2024-12-28––
Debt, Current6,86 T $2025-12-277,08 T $-3,1%6,86 T $7,08 T $-3,1%
Deferred Advertising Costs48 Tr $2025-12-2758 Tr $-17,2%48 Tr $58 Tr $-17,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––116 Tr $-306 Tr $+137,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-116 Tr $-10 Tr $-1.060,0%
Deferred Income Tax Assets, Net4,33 T $4,34 T $-0,3%4,54 T $4,36 T $+4,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––25 Tr $-374 Tr $+106,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net4,11 T $3,47 T $+18,2%3,8 T $3,48 T $+9,1%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––71 Tr $-42 Tr $+269,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––25 Tr $-58 Tr $+143,1%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets2 T $2025-12-271,6 T $+24,8%2 T $1,6 T $+24,8%
Deferred Tax Assets, Gross11,5 T $2025-12-2711,2 T $+3,0%11,5 T $11,2 T $+3,0%
Deferred Tax Assets, Net739 Tr $2025-12-27878 Tr $-15,8%739 Tr $878 Tr $-15,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-05, 10-Q 2026-06-13, 10-Q 2026-03-21, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-06, 10-Q 2025-06-14, 10-Q 2025-03-22, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-07

Dữ liệu tính đến 2026-11-01