Bảng cân đối kế toán PG&E Corporation (PCG)
NYSE · Utilities · Regulated Electric · 29.010 nhân viên · CEO Patricia Kessler Poppe
- Giá
- 13,18 $ -0,38%
- Vốn hóa
- 35,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 99,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 0,40 $
Cuối Q3 '26, PG&E Corporation (PCG) nắm giữ 902 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 65,5 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 147 T $, tổng nợ phải trả 112 T $, vốn chủ sở hữu 34,6 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 635 Tr $ | 658 Tr $ | 1,32 T $ | 895 Tr $ | 940 Tr $ | 2,02 T $ | 494 Tr $ | 772 Tr $ | 713 Tr $ | 1,49 T $ | 972 Tr $ | 902 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 10,5 T $ | 11,4 T $ | 12,1 T $ | 12,7 T $ | 12,7 T $ | 11,3 T $ | 11,6 T $ | 10,7 T $ | 11,7 T $ | 10,2 T $ | 9,69 T $ | 10,3 T $ | |
| Hàng tồn kho | 870 Tr $ | 821 Tr $ | 823 Tr $ | 812 Tr $ | 820 Tr $ | 789 Tr $ | 786 Tr $ | 763 Tr $ | 820 Tr $ | 831 Tr $ | 855 Tr $ | 857 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,42 T $ | 2,32 T $ | 2,48 T $ | 3,16 T $ | 2,71 T $ | 2,81 T $ | 2,24 T $ | 1,18 T $ | 2,55 T $ | 1,23 T $ | 4,8 T $ | 2,69 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 14,4 T $ | 15,2 T $ | 16,7 T $ | 17,5 T $ | 17,2 T $ | 16,9 T $ | 15,2 T $ | 14,4 T $ | 15,8 T $ | 14,8 T $ | 15,4 T $ | 14,7 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 82,9 T $ | 84,2 T $ | 85,8 T $ | 86,9 T $ | 88,8 T $ | 90,2 T $ | 92,3 T $ | 94,3 T $ | 96,8 T $ | 98,7 T $ | 101 T $ | 103 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,57 T $ | 3,71 T $ | 3,74 T $ | 3,91 T $ | 3,83 T $ | 3,85 T $ | 4,02 T $ | 5,29 T $ | 4,23 T $ | 4,19 T $ | 4,43 T $ | 4,43 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 24,8 T $ | 24,5 T $ | 24,5 T $ | 23,9 T $ | 23,9 T $ | 24,5 T $ | 24,9 T $ | 24,3 T $ | 24,8 T $ | 24,2 T $ | 24,6 T $ | 25,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 111 T $ | 112 T $ | 114 T $ | 115 T $ | 116 T $ | 119 T $ | 121 T $ | 124 T $ | 126 T $ | 127 T $ | 130 T $ | 133 T $ | |
| Tổng tài sản | 126 T $ | 128 T $ | 131 T $ | 132 T $ | 134 T $ | 135 T $ | 136 T $ | 138 T $ | 142 T $ | 142 T $ | 145 T $ | 147 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,31 T $ | 2,15 T $ | 2,15 T $ | 2,4 T $ | 2,75 T $ | 2,52 T $ | 2,66 T $ | 3,02 T $ | 3,35 T $ | 2,84 T $ | 3,01 T $ | 3,05 T $ | |
| Chi phí phải trả | 679 Tr $ | 581 Tr $ | 723 Tr $ | 651 Tr $ | 760 Tr $ | 688 Tr $ | 767 Tr $ | 657 Tr $ | 764 Tr $ | 0 $ | 833 Tr $ | 773 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,35 T $ | 3,74 T $ | 6,55 T $ | 4,15 T $ | 3,67 T $ | 6,22 T $ | 5,17 T $ | 3,79 T $ | 3,5 T $ | 2,3 T $ | 2,45 T $ | 3,68 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 6,12 T $ | 5,63 T $ | 5,21 T $ | 5,61 T $ | 4,57 T $ | 4,37 T $ | 4,12 T $ | 4,43 T $ | 4,55 T $ | 4,65 T $ | 3,23 T $ | 3,5 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 17,3 T $ | 15,5 T $ | 18,5 T $ | 16,9 T $ | 16,3 T $ | 17,8 T $ | 16,2 T $ | 15,3 T $ | 16,3 T $ | 12,3 T $ | 12,7 T $ | 14,3 T $ | |
| Nợ dài hạn | 51 T $ | 53,4 T $ | 52,7 T $ | 54,7 T $ | 53,6 T $ | 52,7 T $ | 54 T $ | 55,5 T $ | 57,4 T $ | 60,1 T $ | 61,8 T $ | 61,3 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,07 T $ | 1,06 T $ | 537 Tr $ | 466 Tr $ | 443 Tr $ | 429 Tr $ | 415 Tr $ | 380 Tr $ | 362 Tr $ | 409 Tr $ | 394 Tr $ | 358 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,98 T $ | 2,23 T $ | 2,48 T $ | 2,67 T $ | 3,08 T $ | 3,25 T $ | 3,55 T $ | 3,78 T $ | 4,14 T $ | 4,43 T $ | 4,72 T $ | 5,02 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 29,1 T $ | 29,5 T $ | 30,1 T $ | 30,5 T $ | 29,8 T $ | 30,3 T $ | 30,8 T $ | 31 T $ | 30,6 T $ | 31,1 T $ | 31,4 T $ | 31,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 83,1 T $ | 86,2 T $ | 85,7 T $ | 88,4 T $ | 86,9 T $ | 86,7 T $ | 88,8 T $ | 90,7 T $ | 92,5 T $ | 96,1 T $ | 98,3 T $ | 98,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 100 T $ | 102 T $ | 104 T $ | 105 T $ | 103 T $ | 105 T $ | 105 T $ | 106 T $ | 109 T $ | 108 T $ | 111 T $ | 112 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 30,4 T $ | 30,4 T $ | 30,4 T $ | 30,4 T $ | 31,6 T $ | 31,5 T $ | 31,6 T $ | 31,6 T $ | 31,6 T $ | 31,6 T $ | 31,6 T $ | 31,7 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -5,32 T $ | -4,61 T $ | -4,11 T $ | -3,56 T $ | -2,97 T $ | -2,41 T $ | -1,95 T $ | -1,18 T $ | -650 Tr $ | 97 Tr $ | 719 Tr $ | 1,36 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -13 Tr $ | -14 Tr $ | -14 Tr $ | -10 Tr $ | -19 Tr $ | -12 Tr $ | -4 Tr $ | -8 Tr $ | -25 Tr $ | -31 Tr $ | -33 Tr $ | -35 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25 T $ | 25,7 T $ | 26,3 T $ | 26,8 T $ | 30,1 T $ | 30,7 T $ | 31,2 T $ | 32 T $ | 32,5 T $ | 33,3 T $ | 33,9 T $ | 34,6 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 57,7 T $ | 58,6 T $ | 60,6 T $ | 60 T $ | 58,3 T $ | 60 T $ | 59,7 T $ | 59,8 T $ | 61,3 T $ | 62,9 T $ | 64,7 T $ | 65,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 57,1 T $ | 57,9 T $ | 59,3 T $ | 59,1 T $ | 57,4 T $ | 57,9 T $ | 59,2 T $ | 59 T $ | 60,6 T $ | 61,5 T $ | 63,7 T $ | 64,6 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 177 Tr $ | 449 Tr $ | 1,67 T $ | 1,57 T $ | 484 Tr $ | 291 Tr $ | 734 Tr $ | 635 Tr $ | 940 Tr $ | 713 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 4,81 T $ | 4,27 T $ | 6,29 T $ | 6,99 T $ | 6,14 T $ | 8,34 T $ | 8,84 T $ | 10,5 T $ | 12,7 T $ | 11,7 T $ | |
| Hàng tồn kho | 463 Tr $ | 481 Tr $ | 554 Tr $ | 647 Tr $ | 628 Tr $ | 596 Tr $ | 842 Tr $ | 870 Tr $ | 820 Tr $ | 820 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 713 Tr $ | 1,08 T $ | 681 Tr $ | 961 Tr $ | 2,35 T $ | 1,86 T $ | 2,4 T $ | 2,42 T $ | 2,71 T $ | 2,55 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 6,16 T $ | 6,28 T $ | 9,2 T $ | 10,2 T $ | 9,6 T $ | 11,1 T $ | 12,8 T $ | 14,4 T $ | 17,2 T $ | 15,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 50,6 T $ | 53,8 T $ | 58,6 T $ | 63,9 T $ | 67,9 T $ | 71,1 T $ | 77,5 T $ | 82,9 T $ | 88,8 T $ | 96,8 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,61 T $ | 2,86 T $ | 2,73 T $ | 3,17 T $ | 3,54 T $ | 3,8 T $ | 3,3 T $ | 3,57 T $ | 3,83 T $ | 4,23 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 267 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 9,25 T $ | 5,08 T $ | 6,51 T $ | 7,94 T $ | 16,8 T $ | 17,4 T $ | 25 T $ | 24,8 T $ | 23,9 T $ | 24,8 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 62,4 T $ | 61,7 T $ | 67,8 T $ | 75 T $ | 88,3 T $ | 92,3 T $ | 106 T $ | 111 T $ | 116 T $ | 126 T $ | |
| Tổng tài sản | 68,6 T $ | 68 T $ | 77 T $ | 85,2 T $ | 97,9 T $ | 103 T $ | 119 T $ | 126 T $ | 134 T $ | 142 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,5 T $ | 1,65 T $ | 1,98 T $ | 1,95 T $ | 2,4 T $ | 2,86 T $ | 2,89 T $ | 2,31 T $ | 2,75 T $ | 3,35 T $ | |
| Chi phí phải trả | 216 Tr $ | 217 Tr $ | 228 Tr $ | 4 Tr $ | 498 Tr $ | 481 Tr $ | 626 Tr $ | 679 Tr $ | 760 Tr $ | 764 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,22 T $ | 1,38 T $ | 22 T $ | 1,5 T $ | 3,58 T $ | 6,67 T $ | 4,32 T $ | 5,35 T $ | 3,67 T $ | 3,5 T $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,56 T $ | 2,25 T $ | 16 T $ | 1,25 T $ | 4,75 T $ | 5,16 T $ | 5,28 T $ | 6,12 T $ | 4,57 T $ | 4,55 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,56 T $ | 7,13 T $ | 41,7 T $ | 7,63 T $ | 13,6 T $ | 17,4 T $ | 15,8 T $ | 17,3 T $ | 16,3 T $ | 16,3 T $ | |
| Nợ dài hạn | 16,2 T $ | 17,8 T $ | 0 $ | 23,1 T $ | 37,3 T $ | 38,2 T $ | 47,7 T $ | 51 T $ | 53,6 T $ | 57,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,73 T $ | 1,21 T $ | 810 Tr $ | 1,24 T $ | 1,07 T $ | 443 Tr $ | 362 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,12 T $ | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 10,2 T $ | 5,82 T $ | 3,28 T $ | 320 Tr $ | 1,4 T $ | 3,18 T $ | 2,73 T $ | 1,98 T $ | 3,08 T $ | 4,14 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 16,4 T $ | 17,8 T $ | 19,1 T $ | 47,9 T $ | 23,1 T $ | 22,5 T $ | 28,1 T $ | 29,1 T $ | 29,8 T $ | 30,6 T $ | |
| Nợ dài hạn | 42,8 T $ | 41,4 T $ | 22,4 T $ | 71 T $ | 63 T $ | 64,7 T $ | 79,8 T $ | 83,1 T $ | 86,9 T $ | 92,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 50,4 T $ | 48,5 T $ | 64,1 T $ | 79,8 T $ | 76,6 T $ | 82,1 T $ | 95,6 T $ | 100 T $ | 103 T $ | 109 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 12,2 T $ | 12,6 T $ | 12,9 T $ | 13 T $ | 30,2 T $ | 35,1 T $ | 32,9 T $ | 30,4 T $ | 31,6 T $ | 31,6 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,75 T $ | 6,6 T $ | -250 Tr $ | -7,89 T $ | -9,2 T $ | -9,28 T $ | -7,54 T $ | -5,32 T $ | -2,97 T $ | -650 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -9 Tr $ | -8 Tr $ | -9 Tr $ | -10 Tr $ | -27 Tr $ | -20 Tr $ | -5 Tr $ | -13 Tr $ | -19 Tr $ | -25 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 17,9 T $ | 19,2 T $ | 12,7 T $ | 5,14 T $ | 21 T $ | 21 T $ | 22,8 T $ | 25 T $ | 30,1 T $ | 32,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 18,4 T $ | 19,1 T $ | 22 T $ | 3,79 T $ | 42,6 T $ | 46,2 T $ | 53,5 T $ | 57,7 T $ | 58,3 T $ | 61,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 18,3 T $ | 18,7 T $ | 20,3 T $ | 2,22 T $ | 42,1 T $ | 45,9 T $ | 52,8 T $ | 57,1 T $ | 57,4 T $ | 60,6 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02