Tài chính PG&E Corporation (PCG)
NYSE · Utilities · Regulated Electric · 29.010 nhân viên · CEO Patricia Kessler Poppe
- Giá
- 13,18 $ -0,38%
- Vốn hóa
- 35,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 99,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 0,40 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 35,3 T $ EV 99,9 T $
- Doanh thu
- 25,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 9,8× Dự phóng 8,0× (FY2026)
- P/S
- 1,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 9,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -4,98 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,09 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 26,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-11 Doanh thu dự kiến 6,9 T $
- Cổ tức
- 0,18 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu hụt 9,3%, EPS hụt 0,8%Doanh thu 6,19 T $ so với kỳ vọng 6,82 T $ (-9,3%); EPS 0,41 $ so với 0,41 $ (-0,8%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -1,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,19 T $, so với mức trung bình 5,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 20,2% (TTM), +1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 12,7% trong khi doanh thu tăng 4,1%.
- 85,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,81 T $ so với lợi nhuận hoạt động 5,21 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 49,6% doanh thu (năm trước 46,3%)Đã đầu tư 12,8 T $ trong 4 quý gần nhất (+11,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -4,98 T $ = -161,0% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm2,29 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,28 T.
- Nợ ròng 64,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 902 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 65,5 T $; năm trước nợ ròng 59 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,19 T $ | 6,25 T $ | -1,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 83,6% | 39,4% | +44,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,25 T $ | 1,21 T $ | +3,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 20,2% | 19,3% | +0,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 776 Tr $ | 850 Tr $ | -8,7% |
| EPS pha loãng | 0,34 $ | 0,36 $ | -5,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,5 T $ | 2,85 T $ | -12,2% |
| Capex | 3,3 T $ | 2,93 T $ | +12,5% |
| Dòng tiền tự do | -794 Tr $ | -80 Tr $ | -892,5% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,19 T $ | 6,82 T $ | -9,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,41 $ | 0,41 $ | -0,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Electricity | 5,48 T $ | -6,3% | 78,2% | 19,2 T $ | +4,3% | |
| Natural Gas, US Regulated | 1,53 T $ | +2,2% | 21,8% | 6,31 T $ | -8,4% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 7,8 T $
- Capex
- -12,8 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -384 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 5,78 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- -4,98 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -7,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 9,8× | 16,4× 4/5 năm | 13,6× – 17,9× |
| EV / EBITDA | 9,1× | 11,0× | 9,2× – 12,7× |
| EV / Doanh thu | 3,9× | 3,8× | 3,4× – 4,1× |
| Giá / FCF | -7,1× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,8× | 1,3× | 1,1× – 1,5× |
| Tỷ suất FCF | -14,1% | -13,6% | -22,5% – -5,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,8% | 2,6% | -0,3% – 3,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 9,2% | 6,6% | -0,4% – 9,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 17,55 $ (+33,2%)
khoảng 13,00 $ – 22,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 26,1 T $ | +4,6% | 1,65 $ | +39,6% | 8,0× | 11 |
| FY2027 | 27,1 T $ | +3,8% | 1,80 $ | +9,4% | 7,3× | 11 |
| FY2028 | 28,1 T $ | +3,6% | 1,97 $ | +9,3% | 6,7× | 7 |
| FY2029 | 28,6 T $ | +2,0% | 2,12 $ | +7,7% | 6,2× | 2 |
| FY2030 | 29,7 T $ | +3,8% | 2,33 $ | +9,7% | 5,7× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 202 số liệu mà PG&E Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Other, Current | 915 Tr $ | 862 Tr $ | +6,1% | 929 Tr $ | 748 Tr $ | +24,2% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 3,01 T $ | 2,66 T $ | +13,0% | 3,35 T $ | 2,75 T $ | +22,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,88 T $ | 2,03 T $ | -7,0% | 2,27 T $ | 2,22 T $ | +2,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 402 Tr $ | 404 Tr $ | -0,5% | 408 Tr $ | 418 Tr $ | -2,4% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 30 Tr $ | 141 Tr $ | -78,7% | 402 Tr $ | 341 Tr $ | +17,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -33 Tr $ | -4 Tr $ | -725,0% | -25 Tr $ | -19 Tr $ | -31,6% |
| Allowance for Doubtful Other Receivables, Current | 19 Tr $ | 89 Tr $ | -78,7% | 69 Tr $ | 35 Tr $ | +97,1% |
| Asset Retirement Obligation | 5,44 T $2025-12-31 | 5,44 T $ | -0,1% | 5,44 T $ | 5,44 T $ | -0,1% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 290 Tr $ | 269 Tr $ | +7,8% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | – | – | – | 21 Tr $ | 47 Tr $ | -55,3% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | -274 Tr $ | -290 Tr $ | +5,5% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 5,58 T $ | 5,5 T $ | +1,5% | 5,44 T $ | 5,44 T $ | -0,1% |
| Assets | 145 T $ | 136 T $ | +6,4% | 142 T $ | 134 T $ | +5,9% |
| Assets, Current | 15,4 T $ | 15,2 T $ | +1,6% | 15,8 T $ | 17,2 T $ | -8,1% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 8,52 T $ | 7,78 T $ | +9,5% | 8,27 T $ | 7,4 T $ | +11,8% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 191 Tr $ | 105 Tr $ | +81,9% | 1,86 T $ | 1,14 T $ | +62,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 972 Tr $ | 494 Tr $ | +96,8% | 713 Tr $ | 940 Tr $ | -24,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,22 T $ | 715 Tr $ | +70,8% | 972 Tr $ | 1,21 T $ | -19,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -269 Tr $ | -1,69 T $ | +84,1% | -241 Tr $ | 281 Tr $ | -185,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | – | 0,00 $ | 0,00 $ | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,6 T | 3,6 T | 0,0% | 3,6 T | 3,6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 2,2 T | 2,2 T | +0,2% | 2,2 T | 2,19 T | +0,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 31,6 T $ | 31,6 T $ | +0,2% | 31,6 T $ | 31,6 T $ | +0,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 759 Tr $ | 557 Tr $ | +36,3% | 2,7 T $ | 2,51 T $ | +7,6% |
| Construction in Progress, Gross | 4,81 T $ | 4,64 T $ | +3,8% | 4,63 T $ | 4,46 T $ | +3,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1 Tr $ | 2 Tr $ | -150,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 50 Tr $ | -78 Tr $ | +164,1% |
| Decommissioning Fund Investments | 4,43 T $ | 4,02 T $ | +10,2% | 4,23 T $ | 3,83 T $ | +10,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -225 Tr $ | -137 Tr $ | -64,2% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 4,72 T $ | 3,55 T $ | +32,9% | 4,14 T $ | 3,08 T $ | +34,2% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 291 Tr $ | 310 Tr $ | -6,1% | 1,06 T $ | 1,1 T $ | -3,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -102 Tr $ | 15 Tr $ | -780,0% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Expected Long-term Rate of Return on Plan Assets | – | – | – | 5,7% | 5,1% | +11,8% |
| Defined Benefit Plan, Ultimate Health Care Cost Trend Rate | 4,5%2025-12-31 | 4,5% | 0,0% | 4,5% | 4,5% | 0,0% |
| Derivative Asset | 330 Tr $2025-09-30 | 348 Tr $ | -5,2% | 403 Tr $2024-12-31 | 456 Tr $ | -11,6% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Liability and Obligation to Return Cash, Offset | -2 Tr $ | 1 Tr $ | -300,0% | -52 Tr $ | -16 Tr $ | -225,0% |
| Derivative Liability, Fair Value, Gross Asset and Right to Reclaim Cash, Offset | 30 Tr $ | 11 Tr $ | +172,7% | 52 Tr $ | 16 Tr $ | +225,0% |
| Dividends, Common Stock | 111 Tr $ | 56 Tr $ | +98,2% | 277 Tr $ | 120 Tr $ | +130,8% |
| Dividends, Preferred Stock | 28 Tr $ | 28 Tr $ | 0,0% | 110 Tr $ | 37 Tr $ | +197,3% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,33 $ | 0,24 $ | +37,5% | 1,18 $ | 1,16 $ | +1,7% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,33 $ | 0,24 $ | +37,5% | 1,18 $ | 1,15 $ | +2,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 486 Tr $ | 478 Tr $ | +1,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 18 Tr $ | -20 Tr $ | +190,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | 0,8% | -0,9% | +188,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Amount | – | – | – | 51 Tr $ | 19 Tr $ | +168,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Percent | – | – | – | 2,2% | 0,8% | +175,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | 19 Tr $ | 1 Tr $ | +1.800,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | 0,9% | 0,1% | +800,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | -12,1% | -8,8% | -37,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount | – | – | – | -41 Tr $ | -45 Tr $ | +8,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | -1,8% | -2,0% | +10,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Amount | – | – | – | 3 Tr $ | 46 Tr $ | -93,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Percent | – | – | – | 0,1% | 2,1% | -95,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Amount | – | – | – | 26 Tr $ | 22 Tr $ | +18,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Percent | – | – | – | 1,1% | 1,0% | +10,0% |
| Estimated Litigation Liability, Current | 193 Tr $ | 193 Tr $ | 0,0% | 193 Tr $ | 193 Tr $ | 0,0% |
| Finance Lease, Interest Expense | – | – | – | 16 Tr $ | 42 Tr $ | -61,9% |
| Finance Lease, Liability, Current | 0 $2025-12-31 | 577 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 577 Tr $ | -100,0% |
| Finance Lease, Liability, Noncurrent | 0 $ | 3 Tr $ | -100,0% | 2 Tr $ | 4 Tr $ | -50,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02