Bảng cân đối kế toán Okta, Inc. (OKTA)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 6.366 nhân viên · CEO Todd McKinnon
- Giá
- 208,24 $ -6,14%
- Vốn hóa
- 34,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 34,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 0,93 $
Cuối Q2 '27, Okta, Inc. (OKTA) nắm giữ 2,3 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 53 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 9,14 T $, tổng nợ phải trả 2,17 T $, vốn chủ sở hữu 6,97 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 400 Tr $ | 334 Tr $ | 322 Tr $ | 515 Tr $ | 310 Tr $ | 409 Tr $ | 494 Tr $ | 876 Tr $ | 645 Tr $ | 858 Tr $ | 762 Tr $ | 763 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,73 T $ | 1,87 T $ | 2 T $ | 1,84 T $ | 1,94 T $ | 2,11 T $ | 2,23 T $ | 1,98 T $ | 1,82 T $ | 1,7 T $ | 1,83 T $ | 1,54 T $ | |
| Các khoản phải thu | 418 Tr $ | 559 Tr $ | 307 Tr $ | 377 Tr $ | 463 Tr $ | 621 Tr $ | 345 Tr $ | 417 Tr $ | 463 Tr $ | 687 Tr $ | 386 Tr $ | 469 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 179 Tr $ | 219 Tr $ | 290 Tr $ | 303 Tr $ | 292 Tr $ | 272 Tr $ | 295 Tr $ | 291 Tr $ | 120 Tr $ | 233 Tr $ | 243 Tr $ | 321 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,73 T $ | 2,98 T $ | 2,92 T $ | 3,04 T $ | 3 T $ | 3,42 T $ | 3,37 T $ | 3,57 T $ | 3,05 T $ | 3,47 T $ | 3,22 T $ | 3,09 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 141 Tr $ | 131 Tr $ | 128 Tr $ | 129 Tr $ | 125 Tr $ | 117 Tr $ | 114 Tr $ | 107 Tr $ | 104 Tr $ | 103 Tr $ | 94 Tr $ | 86 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,41 T $ | 5,41 T $ | 5,45 T $ | 5,45 T $ | 5,45 T $ | 5,45 T $ | 5,45 T $ | 5,45 T $ | 5,49 T $ | 5,49 T $ | 5,49 T $ | 5,49 T $ | |
| Tài sản vô hình | 197 Tr $ | 182 Tr $ | 184 Tr $ | 168 Tr $ | 151 Tr $ | 138 Tr $ | 120 Tr $ | 104 Tr $ | 106 Tr $ | 91 Tr $ | 78 Tr $ | 80 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 269 Tr $ | 290 Tr $ | 278 Tr $ | 284 Tr $ | 283 Tr $ | 318 Tr $ | 318 Tr $ | 325 Tr $ | 486 Tr $ | 556 Tr $ | 470 Tr $ | 396 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 6,01 T $ | 6,01 T $ | 6,04 T $ | 6,03 T $ | 6,01 T $ | 6,02 T $ | 6 T $ | 5,98 T $ | 6,18 T $ | 6,24 T $ | 6,13 T $ | 6,05 T $ | |
| Tổng tài sản | 8,74 T $ | 8,99 T $ | 8,96 T $ | 9,07 T $ | 9,01 T $ | 9,44 T $ | 9,37 T $ | 9,55 T $ | 9,23 T $ | 9,71 T $ | 9,35 T $ | 9,14 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 11 Tr $ | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 11 Tr $ | 12 Tr $ | 13 Tr $ | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 13 Tr $ | 12 Tr $ | 14 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 108 Tr $ | 115 Tr $ | 166 Tr $ | 142 Tr $ | 151 Tr $ | 103 Tr $ | 96 Tr $ | 90 Tr $ | 173 Tr $ | 213 Tr $ | 99 Tr $ | 264 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 509 Tr $ | 509 Tr $ | 509 Tr $ | 859 Tr $ | 350 Tr $ | 350 Tr $ | 350 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,26 T $ | 1,49 T $ | 1,39 T $ | 1,39 T $ | 1,42 T $ | 1,69 T $ | 1,56 T $ | 1,55 T $ | 1,56 T $ | 1,88 T $ | 1,73 T $ | 1,75 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 168 Tr $ | 136 Tr $ | 117 Tr $ | 113 Tr $ | 147 Tr $ | 207 Tr $ | 117 Tr $ | 136 Tr $ | 91 Tr $ | 104 Tr $ | 120 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,54 T $ | 1,78 T $ | 1,69 T $ | 1,66 T $ | 2,23 T $ | 2,52 T $ | 2,3 T $ | 2,65 T $ | 2,18 T $ | 2,55 T $ | 2,31 T $ | 2,03 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,3 T $ | 1,15 T $ | 1,16 T $ | 1,11 T $ | 349 Tr $ | 349 Tr $ | 349 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 119 Tr $ | 112 Tr $ | 108 Tr $ | 107 Tr $ | 102 Tr $ | 94 Tr $ | 89 Tr $ | 81 Tr $ | 73 Tr $ | 72 Tr $ | 61 Tr $ | 53 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 18 Tr $ | 23 Tr $ | 19 Tr $ | 21 Tr $ | 25 Tr $ | 27 Tr $ | 20 Tr $ | 24 Tr $ | 29 Tr $ | 30 Tr $ | 23 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 28 Tr $ | 14 Tr $ | 34 Tr $ | 33 Tr $ | 35 Tr $ | 39 Tr $ | 44 Tr $ | 44 Tr $ | 50 Tr $ | 55 Tr $ | 52 Tr $ | 57 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,47 T $ | 1,32 T $ | 1,32 T $ | 1,27 T $ | 511 Tr $ | 509 Tr $ | 502 Tr $ | 149 Tr $ | 152 Tr $ | 157 Tr $ | 136 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,01 T $ | 3,1 T $ | 3 T $ | 2,93 T $ | 2,75 T $ | 3,03 T $ | 2,8 T $ | 2,8 T $ | 2,34 T $ | 2,71 T $ | 2,45 T $ | 2,17 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -2,79 T $ | -2,83 T $ | -2,87 T $ | -2,84 T $ | -2,83 T $ | -2,8 T $ | -2,74 T $ | -2,67 T $ | -2,63 T $ | -2,57 T $ | -2,49 T $ | -2,38 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -18 Tr $ | -6 Tr $ | -17 Tr $ | -7 Tr $ | -3 Tr $ | -12 Tr $ | 5 Tr $ | 1 Tr $ | 4 Tr $ | 13 Tr $ | 9 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,73 T $ | 5,89 T $ | 5,95 T $ | 6,13 T $ | 6,27 T $ | 6,41 T $ | 6,57 T $ | 6,75 T $ | 6,89 T $ | 7 T $ | 6,9 T $ | 6,97 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,42 T $ | 1,3 T $ | 1,26 T $ | 1,22 T $ | 960 Tr $ | 952 Tr $ | 947 Tr $ | 940 Tr $ | 423 Tr $ | 422 Tr $ | 411 Tr $ | 53 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,02 T $ | 963 Tr $ | 941 Tr $ | 705 Tr $ | 650 Tr $ | 543 Tr $ | 453 Tr $ | 64 Tr $ | -222 Tr $ | -436 Tr $ | -351 Tr $ | -710 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 23,3 Tr $ | 128 Tr $ | 298 Tr $ | 520 Tr $ | 435 Tr $ | 260 Tr $ | 264 Tr $ | 334 Tr $ | 409 Tr $ | 858 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 14,4 Tr $ | 102 Tr $ | 265 Tr $ | 883 Tr $ | 2,12 T $ | 2,24 T $ | 2,32 T $ | 1,87 T $ | 2,11 T $ | 1,7 T $ | |
| Các khoản phải thu | 34,5 Tr $ | 52,2 Tr $ | 93,4 Tr $ | 130 Tr $ | 195 Tr $ | 398 Tr $ | 481 Tr $ | 559 Tr $ | 621 Tr $ | 687 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 13,5 Tr $ | 17,8 Tr $ | 24,2 Tr $ | 33,6 Tr $ | 45,9 Tr $ | 74,4 Tr $ | 168 Tr $ | 219 Tr $ | 272 Tr $ | 233 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 92,8 Tr $ | 317 Tr $ | 708 Tr $ | 1,6 T $ | 2,88 T $ | 3,04 T $ | 3,23 T $ | 2,98 T $ | 3,42 T $ | 3,47 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 11 Tr $ | 12,5 Tr $ | 174 Tr $ | 179 Tr $ | 212 Tr $ | 213 Tr $ | 181 Tr $ | 131 Tr $ | 117 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 2,63 Tr $ | 6,28 Tr $ | 18,1 Tr $ | 48 Tr $ | 48 Tr $ | 5,4 T $ | 5,4 T $ | 5,41 T $ | 5,45 T $ | 5,49 T $ | |
| Tài sản vô hình | 9,16 Tr $ | 11,8 Tr $ | 13,9 Tr $ | 32,5 Tr $ | 27 Tr $ | 317 Tr $ | 241 Tr $ | 182 Tr $ | 138 Tr $ | 91 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 15 Tr $ | 51,2 Tr $ | 69,9 Tr $ | 96,4 Tr $ | 133 Tr $ | 234 Tr $ | 256 Tr $ | 290 Tr $ | 318 Tr $ | 556 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 37,8 Tr $ | 81,8 Tr $ | 276 Tr $ | 356 Tr $ | 420 Tr $ | 6,17 T $ | 6,08 T $ | 6,01 T $ | 6,02 T $ | 6,24 T $ | |
| Tổng tài sản | 131 Tr $ | 399 Tr $ | 984 Tr $ | 1,96 T $ | 3,3 T $ | 9,21 T $ | 9,31 T $ | 8,99 T $ | 9,44 T $ | 9,71 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 9,39 Tr $ | 9,57 Tr $ | 2,43 Tr $ | 3,84 Tr $ | 8,56 Tr $ | 20 Tr $ | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 13 Tr $ | 12 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 6,47 Tr $ | 4,51 Tr $ | 21,2 Tr $ | 22,5 Tr $ | 24,7 Tr $ | 48 Tr $ | 67 Tr $ | 115 Tr $ | 103 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 272 Tr $ | 101 Tr $ | 909 Tr $ | 16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 509 Tr $ | 350 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 826 N $ | 835 N $ | 1,2 Tr $ | 1,59 Tr $ | 2,46 Tr $ | 7 Tr $ | 5 Tr $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 108 Tr $ | 160 Tr $ | 246 Tr $ | 365 Tr $ | 503 Tr $ | 973 Tr $ | 1,24 T $ | 1,49 T $ | 1,69 T $ | 1,88 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 9,81 Tr $ | 13,2 Tr $ | 20,1 Tr $ | 41 Tr $ | 75,1 Tr $ | 152 Tr $ | 107 Tr $ | 136 Tr $ | 207 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 134 Tr $ | 188 Tr $ | 573 Tr $ | 547 Tr $ | 1,55 T $ | 1,24 T $ | 1,47 T $ | 1,78 T $ | 2,52 T $ | 2,55 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 837 Tr $ | 857 Tr $ | 1,82 T $ | 2,19 T $ | 1,15 T $ | 349 Tr $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 147 Tr $ | 155 Tr $ | 180 Tr $ | 171 Tr $ | 142 Tr $ | 112 Tr $ | 94 Tr $ | 72 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 5,71 Tr $ | 4,96 Tr $ | 8,77 Tr $ | 6,21 Tr $ | 10,9 Tr $ | 23 Tr $ | 18 Tr $ | 23 Tr $ | 27 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 132 N $ | 175 N $ | 727 N $ | 1,56 Tr $ | 3,88 Tr $ | 9 Tr $ | 12 Tr $ | 16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 234 Tr $ | 6,84 Tr $ | 2,29 Tr $ | 3,8 Tr $ | 7,5 Tr $ | 22 Tr $ | 11 Tr $ | 14 Tr $ | 39 Tr $ | 55 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 159 Tr $ | 1 T $ | 1,06 T $ | 2,04 T $ | 2,38 T $ | 1,32 T $ | 509 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 134 Tr $ | 188 Tr $ | 732 Tr $ | 1,55 T $ | 2,6 T $ | 3,28 T $ | 3,84 T $ | 3,1 T $ | 3,03 T $ | 2,71 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 N $ | 10 N $ | 11 N $ | 12 N $ | 13 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -288 Tr $ | -367 Tr $ | -492 Tr $ | -701 Tr $ | -967 Tr $ | -1,82 T $ | -2,48 T $ | -2,83 T $ | -2,8 T $ | -2,57 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -167 N $ | 391 N $ | -319 N $ | 892 N $ | 5,39 Tr $ | -12 Tr $ | -33 Tr $ | -6 Tr $ | -12 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -15,7 Tr $ | 199 Tr $ | 252 Tr $ | 405 Tr $ | 694 Tr $ | 5,92 T $ | 5,47 T $ | 5,89 T $ | 6,41 T $ | 7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 430 Tr $ | 1,1 T $ | 1,97 T $ | 2,03 T $ | 2,37 T $ | 1,3 T $ | 952 Tr $ | 422 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -23,3 Tr $ | -128 Tr $ | 131 Tr $ | 584 Tr $ | 1,53 T $ | 1,77 T $ | 2,1 T $ | 963 Tr $ | 543 Tr $ | -436 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02