Tài chính Okta, Inc. (OKTA)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 6.366 nhân viên · CEO Todd McKinnon
- Giá
- 208,24 $ -6,14%
- Vốn hóa
- 34,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 34,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 0,93 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 34,8 T $ EV 34,1 T $
- Doanh thu
- 3,07 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +10% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 9,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 123,2× Dự phóng 53,0× (FY2027)
- P/S
- 11,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 82,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 972 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 296 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,22 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-01 Doanh thu dự kiến 816 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-26): doanh thu vượt 1,5%, EPS vượt 8,8%Doanh thu 805 Tr $ so với kỳ vọng 793 Tr $ (+1,5%); EPS 1,05 $ so với 0,97 $ (+8,8%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 10,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 805 Tr $, so với mức trung bình 11,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,7% (TTM), +5,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 227,8% trong khi doanh thu tăng 11,2%.
- 27,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 324 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 236 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,5%)Đã đầu tư 15 Tr $ trong 4 quý gần nhất (0,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 972 Tr $ = 328,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 445 Tr $ cho cổ đông = 45,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 445 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 503 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm179 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 181 Tr.
- Tiền ròng 2,25 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 53 Tr $; năm trước tiền ròng 1,92 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 805 Tr $ | 728 Tr $ | +10,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 79,6% | 76,9% | +2,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 107 Tr $ | 41 Tr $ | +161,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 13,3% | 5,6% | +7,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 116 Tr $ | 67 Tr $ | +73,1% |
| EPS pha loãng | 0,65 $ | 0,37 $ | +75,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 234 Tr $ | 167 Tr $ | +40,1% |
| Capex | 1 Tr $ | 5 Tr $ | -80,0% |
| Dòng tiền tự do | 233 Tr $ | 162 Tr $ | +43,8% |
| R&D | 163 Tr $ | 160 Tr $ | +1,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 114 Tr $ | 144 Tr $ | -20,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-26| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 805 Tr $ | 793 Tr $ | +1,5% |
| EPS (theo dự báo) | 1,05 $ | 0,97 $ | +8,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-26 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription and Circulation | 793 Tr $ | – | 98,5% | 3,73 T $ | – | |
| Technology Service | 12 Tr $ | – | 1,5% | 76 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 97,9 Tr $ | – | 84,8% | – | – | |
| Non-US | 17,6 Tr $ | – | 15,2% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 987 Tr $
- Capex
- -15 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -445 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -53 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -860 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 503 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 972 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 45,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 123,2× | 308,6× 2/5 năm | 63,0× – 554,2× |
| EV / EBITDA | 82,8× | 75,7× 2/5 năm | 40,6× – 110,9× |
| EV / Doanh thu | 11,1× | 9,8× | 4,9× – 23,9× |
| Giá / FCF | 35,8× | 117,6× | 17,2× – 336,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,2× | 2,8× | 2,1× – 4,9× |
| Tỷ suất FCF | 2,8% | 3,0% | 0,3% – 5,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,0% | -5,1% | -10,3% – 1,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 4,3% | -6,3% | -14,9% – 3,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 201,76 $ (-3,1%)
khoảng 60,00 $ – 245,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 3,22 T $ | +10,4% | 3,93 $ | +199,9% | 53,0× | 26 |
| FY2028 | 3,54 T $ | +9,9% | 4,34 $ | +10,6% | 47,9× | 24 |
| FY2029 | 3,92 T $ | +10,7% | 4,89 $ | +12,5% | 42,6× | 8 |
| FY2030 | 4,15 T $ | +5,8% | 5,09 $ | +4,1% | 40,9× | 3 |
| FY2031 | 4,47 T $ | +7,8% | 5,57 $ | +9,4% | 37,4× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 219 số liệu mà Okta, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 10 Tr $ | 12 Tr $ | -16,7% | 12 Tr $ | 13 Tr $ | -7,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 469 Tr $ | 417 Tr $ | +12,5% | 687 Tr $ | 621 Tr $ | +10,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 6 Tr $2025-10-31 | 6 Tr $ | 0,0% | 4 Tr $2025-01-31 | 6 Tr $ | -33,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 70 Tr $2026-01-31 | 56 Tr $ | +25,0% | 70 Tr $ | 56 Tr $ | +25,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 2 Tr $ | 1 Tr $ | +100,0% | 13 Tr $ | -12 Tr $ | +208,3% |
| Additional Paid in Capital | 9,35 T $ | 9,43 T $ | -0,8% | 9,55 T $ | 9,22 T $ | +3,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 83 Tr $ | 68 Tr $ | +22,1% |
| Amortization of Deferred Sales Commissions | 47 Tr $ | 40 Tr $ | +17,5% | 161 Tr $ | 130 Tr $ | +23,8% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 83 Tr $ | 85 Tr $ | -2,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 5,69 Tr2026-04-30 | 4,44 Tr | +28,1% | 4,74 Tr | 8,67 Tr | -45,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 117 Tr $ | 147 Tr $ | -20,4% | 549 Tr $ | 570 Tr $ | -3,7% |
| Assets | 9,14 T $ | 9,55 T $ | -4,3% | 9,71 T $ | 9,44 T $ | +2,9% |
| Assets, Current | 3,09 T $ | 3,57 T $ | -13,4% | 3,64 T $ | 3,42 T $ | +6,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 2,07 T $ | 2,68 T $ | -22,8% | 2,37 T $ | 2,36 T $ | +0,1% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 47 Tr $ | 40 Tr $ | +17,5% | 161 Tr $ | 130 Tr $ | +23,8% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 173 Tr $ | 150 Tr $ | +15,3% | 171 Tr $ | 140 Tr $ | +22,1% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 331 Tr $ | 268 Tr $ | +23,5% | 332 Tr $ | 267 Tr $ | +24,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 763 Tr $ | 876 Tr $ | -12,9% | 858 Tr $ | 409 Tr $ | +109,8% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 530 Tr $ | 694 Tr $ | -23,6% | 670 Tr $ | 248 Tr $ | +170,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 769 Tr $ | 884 Tr $ | -13,0% | 864 Tr $ | 415 Tr $ | +108,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1 Tr $ | 384 Tr $ | -99,7% | 449 Tr $ | 73 Tr $ | +515,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 109 Tr $ | 63 Tr $ | +73,0% | 260 Tr $ | 22 Tr $ | +1.081,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,75 T $ | 1,55 T $ | +13,0% | 1,88 T $ | 1,69 T $ | +10,9% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 30 Tr $ | 24 Tr $ | +25,0% | 30 Tr $ | 27 Tr $ | +11,1% |
| Convertible Debt, Current | 0 $ | 859 Tr $ | -100,0% | 350 Tr $ | 509 Tr $ | -31,2% |
| Convertible Debt, Noncurrent | 0 $2026-01-31 | 349 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 349 Tr $ | -100,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 164 Tr $ | 168 Tr $ | -2,4% | 661 Tr $ | 618 Tr $ | +7,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1 Tr $ | 5 Tr $ | -120,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | 9 Tr $ | -22,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8 Tr $ | 16 Tr $ | -50,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 446 Tr $ | 374 Tr $ | +19,3% | 308 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,09 T $ | 1,61 T $ | -32,2% | 1,39 T $ | – | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 1,54 T $ | 1,98 T $ | -22,5% | 1,7 T $ | 2,11 T $ | -19,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 12 Tr $ | 2 Tr $ | +500,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 12 Tr $ | 2 Tr $ | +500,0% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% | 13 Tr $ | 2 Tr $ | +550,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,22 T $2026-01-31 | 1,28 T $ | -4,7% | 1,22 T $ | 1,28 T $ | -4,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 130 Tr $2026-01-31 | 135 Tr $ | -3,7% | 130 Tr $ | 135 Tr $ | -3,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 720 Tr $2026-01-31 | 702 Tr $ | +2,6% | 720 Tr $ | 702 Tr $ | +2,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 176 Tr $2026-01-31 | 146 Tr $ | +20,5% | 176 Tr $ | 146 Tr $ | +20,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 27 Tr $2026-01-31 | 41 Tr $ | -34,1% | 27 Tr $ | 41 Tr $ | -34,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 27 Tr $2026-01-31 | 24 Tr $ | +12,5% | 27 Tr $ | 24 Tr $ | +12,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,09 T $2026-01-31 | 1,14 T $ | -4,8% | 1,09 T $ | 1,14 T $ | -4,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 158 Tr $2026-01-31 | 148 Tr $ | +6,8% | 158 Tr $ | 148 Tr $ | +6,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 28 Tr $2026-01-31 | 13 Tr $ | +115,4% | 28 Tr $ | 13 Tr $ | +115,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 16 Tr $2026-01-31 | 15 Tr $ | +6,7% | 16 Tr $ | 15 Tr $ | +6,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 0 $2026-01-31 | 14 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 14 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Tax Deferred Income | 124 Tr $2026-01-31 | 99 Tr $ | +25,3% | 124 Tr $ | 99 Tr $ | +25,3% |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | – | – | – | 17 Tr $ | 18 Tr $ | -5,6% |
| Depreciation | – | – | – | 13 Tr $ | 13 Tr $ | 0,0% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,67 $ | 0,38 $ | +76,3% | 1,33 $ | 0,16 $ | +731,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,65 $ | 0,37 $ | +75,7% | 1,31 $ | 0,06 $ | +2.083,3% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | -3 Tr $ | 1 Tr $ | -400,0% | 14 Tr $ | -4 Tr $ | +450,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 54 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | -51 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -20,0% | 27,4% | -173,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent | – | – | – | 8,1%2025-01-31 | -0,7% | +1.257,1% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 4 Tr $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02