PerpEquities

Tài chính Okta, Inc. (OKTA)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 6.366 nhân viên · CEO Todd McKinnon

Giá
208,24 $ -6,14%
Vốn hóa
34,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
34,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-12-01 EPS dự kiến 0,93 $
Doanh thu (TTM)3,07 T $+11,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)7,7%+5,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 236 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)296 Tr $+76,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)972 Tr $+16,0% so với năm trướcCapex 15 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,66 $+75,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,25 T $+17,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
34,8 T $
EV 34,1 T $
Doanh thu
3,07 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
9,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
123,2×
Dự phóng 53,0× (FY2027)
P/S
11,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
82,8×
TTM
Dòng tiền tự do
972 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
296 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,22 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-01
Doanh thu dự kiến 816 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-26): doanh thu vượt 1,5%, EPS vượt 8,8%Doanh thu 805 Tr $ so với kỳ vọng 793 Tr $ (+1,5%); EPS 1,05 $ so với 0,97 $ (+8,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 10,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 805 Tr $, so với mức trung bình 11,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 7,7% (TTM), +5,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 227,8% trong khi doanh thu tăng 11,2%.
  • 27,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 324 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 236 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,5%)Đã đầu tư 15 Tr $ trong 4 quý gần nhất (0,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 972 Tr $ = 328,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 445 Tr $ cho cổ đông = 45,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 445 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 503 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm179 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 181 Tr.
  • Tiền ròng 2,25 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 53 Tr $; năm trước tiền ròng 1,92 T $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu805 Tr $728 Tr $+10,6%
Biên lợi nhuận gộp79,6%76,9%+2,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động107 Tr $41 Tr $+161,0%
Biên lợi nhuận hoạt động13,3%5,6%+7,7 điểm %
Lợi nhuận ròng116 Tr $67 Tr $+73,1%
EPS pha loãng0,65 $0,37 $+75,7%
Dòng tiền hoạt động234 Tr $167 Tr $+40,1%
Capex1 Tr $5 Tr $-80,0%
Dòng tiền tự do233 Tr $162 Tr $+43,8%
R&D163 Tr $160 Tr $+1,9%
Thù lao bằng cổ phiếu114 Tr $144 Tr $-20,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-26
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu805 Tr $793 Tr $+1,5%
EPS (theo dự báo)1,05 $0,97 $+8,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-26 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Subscription and Circulation793 Tr $–98,5%3,73 T $–
Technology Service12 Tr $–1,5%76 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States97,9 Tr $–84,8%––
Non-US17,6 Tr $–15,2%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
987 Tr $
Capex
-15 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-445 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-53 Tr $
Nợ phát hành ròng
-860 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
503 Tr $
Dòng tiền tự do
972 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
45,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)123,2×308,6× 2/5 năm63,0× – 554,2×
EV / EBITDA82,8×75,7× 2/5 năm40,6× – 110,9×
EV / Doanh thu11,1×9,8×4,9× – 23,9×
Giá / FCF35,8×117,6×17,2× – 336,7×
Giá / Giá trị sổ sách5,2×2,8×2,1× – 4,9×
Tỷ suất FCF2,8%3,0%0,3% – 5,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư3,0%-5,1%-10,3% – 1,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu4,3%-6,3%-14,9% – 3,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 201,76 $ (-3,1%)
khoảng 60,00 $ – 245,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua39
Nắm giữ13
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20273,22 T $+10,4%3,93 $+199,9%53,0×26
FY20283,54 T $+9,9%4,34 $+10,6%47,9×24
FY20293,92 T $+10,7%4,89 $+12,5%42,6×8
FY20304,15 T $+5,8%5,09 $+4,1%40,9×3
FY20314,47 T $+7,8%5,57 $+9,4%37,4×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 219 số liệu mà Okta, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current10 Tr $12 Tr $-16,7%12 Tr $13 Tr $-7,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current469 Tr $417 Tr $+12,5%687 Tr $621 Tr $+10,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current6 Tr $2025-10-316 Tr $0,0%4 Tr $2025-01-316 Tr $-33,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment70 Tr $2026-01-3156 Tr $+25,0%70 Tr $56 Tr $+25,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax2 Tr $1 Tr $+100,0%13 Tr $-12 Tr $+208,3%
Additional Paid in Capital9,35 T $9,43 T $-0,8%9,55 T $9,22 T $+3,6%
Advertising Expense–––83 Tr $68 Tr $+22,1%
Amortization of Deferred Sales Commissions47 Tr $40 Tr $+17,5%161 Tr $130 Tr $+23,8%
Amortization of Intangible Assets–––83 Tr $85 Tr $-2,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount5,69 Tr2026-04-304,44 Tr+28,1%4,74 Tr8,67 Tr-45,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition117 Tr $147 Tr $-20,4%549 Tr $570 Tr $-3,7%
Assets9,14 T $9,55 T $-4,3%9,71 T $9,44 T $+2,9%
Assets, Current3,09 T $3,57 T $-13,4%3,64 T $3,42 T $+6,7%
Assets, Fair Value Disclosure2,07 T $2,68 T $-22,8%2,37 T $2,36 T $+0,1%
Capitalized Contract Cost, Amortization47 Tr $40 Tr $+17,5%161 Tr $130 Tr $+23,8%
Capitalized Contract Cost, Net, Current173 Tr $150 Tr $+15,3%171 Tr $140 Tr $+22,1%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent331 Tr $268 Tr $+23,5%332 Tr $267 Tr $+24,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value763 Tr $876 Tr $-12,9%858 Tr $409 Tr $+109,8%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure530 Tr $694 Tr $-23,6%670 Tr $248 Tr $+170,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents769 Tr $884 Tr $-13,0%864 Tr $415 Tr $+108,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1 Tr $384 Tr $-99,7%449 Tr $73 Tr $+515,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent109 Tr $63 Tr $+73,0%260 Tr $22 Tr $+1.081,8%
Contract with Customer, Liability, Current1,75 T $1,55 T $+13,0%1,88 T $1,69 T $+10,9%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent30 Tr $24 Tr $+25,0%30 Tr $27 Tr $+11,1%
Convertible Debt, Current0 $859 Tr $-100,0%350 Tr $509 Tr $-31,2%
Convertible Debt, Noncurrent0 $2026-01-31349 Tr $-100,0%0 $349 Tr $-100,0%
Cost of Goods and Services Sold164 Tr $168 Tr $-2,4%661 Tr $618 Tr $+7,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-1 Tr $5 Tr $-120,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––7 Tr $9 Tr $-22,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––8 Tr $16 Tr $-50,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2 Tr $2 Tr $0,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five446 Tr $374 Tr $+19,3%308 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,09 T $1,61 T $-32,2%1,39 T $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest1,54 T $1,98 T $-22,5%1,7 T $2,11 T $-19,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––12 Tr $2 Tr $+500,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––12 Tr $2 Tr $+500,0%
Deferred Income Taxes and Tax Credits1 Tr $1 Tr $0,0%13 Tr $2 Tr $+550,0%
Deferred Tax Assets, Gross1,22 T $2026-01-311,28 T $-4,7%1,22 T $1,28 T $-4,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance130 Tr $2026-01-31135 Tr $-3,7%130 Tr $135 Tr $-3,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards720 Tr $2026-01-31702 Tr $+2,6%720 Tr $702 Tr $+2,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards176 Tr $2026-01-31146 Tr $+20,5%176 Tr $146 Tr $+20,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost27 Tr $2026-01-3141 Tr $-34,1%27 Tr $41 Tr $-34,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals27 Tr $2026-01-3124 Tr $+12,5%27 Tr $24 Tr $+12,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,09 T $2026-01-311,14 T $-4,8%1,09 T $1,14 T $-4,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross158 Tr $2026-01-31148 Tr $+6,8%158 Tr $148 Tr $+6,8%
Deferred Tax Liabilities, Net28 Tr $2026-01-3113 Tr $+115,4%28 Tr $13 Tr $+115,4%
Deferred Tax Liabilities, Other16 Tr $2026-01-3115 Tr $+6,7%16 Tr $15 Tr $+6,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment0 $2026-01-3114 Tr $-100,0%0 $14 Tr $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Tax Deferred Income124 Tr $2026-01-3199 Tr $+25,3%124 Tr $99 Tr $+25,3%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––17 Tr $18 Tr $-5,6%
Depreciation–––13 Tr $13 Tr $0,0%
Earnings Per Share, Basic0,67 $0,38 $+76,3%1,33 $0,16 $+731,3%
Earnings Per Share, Diluted0,65 $0,37 $+75,7%1,31 $0,06 $+2.083,3%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-3 Tr $1 Tr $-400,0%14 Tr $-4 Tr $+450,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––54 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––-51 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-20,0%27,4%-173,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent–––8,1%2025-01-31-0,7%+1.257,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––4 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02