Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Oklo Inc. (OKLO)
NYSE · Utilities · Independent Power Producers · 215 nhân viên · CEO Jacob DeWitte
- Giá
- 25,25 $ -5,82%
- Vốn hóa
- 4,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,06 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06 EPS dự kiến -0,27 $
Trong Q2 '26, Oklo Inc. (OKLO) tạo ra -47,6 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 94,1 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -142 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -276 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -8,67 Tr $ | -14,3 Tr $ | -24 Tr $ | -29,3 Tr $ | -9,96 Tr $ | -10,3 Tr $ | -9,81 Tr $ | -24,7 Tr $ | -29,7 Tr $ | -41,4 Tr $ | -33,1 Tr $ | -48,5 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,1 N $ | 38,5 N $ | 49 N $ | 63 N $ | 68,7 N $ | 87,6 N $ | 124 N $ | 125 N $ | 124 N $ | 149 N $ | 163 N $ | 337 N $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 47,4 N $ | 633 N $ | 667 N $ | 8,46 Tr $ | 0 $ | 1,73 Tr $ | 2,31 Tr $ | 11,4 Tr $ | 9,1 Tr $ | 19 Tr $ | 0 $ | 14,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4,73 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 205 N $ | 0 $ | 2 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 757 N $ | 887 N $ | -200 N $ | -3,76 Tr $ | 359 N $ | -2,69 Tr $ | 178 N $ | -5,25 Tr $ | 1,1 Tr $ | -8,1 Tr $ | -413 N $ | -14,8 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,3 Tr $ | 7,14 Tr $ | 16,2 Tr $ | 14,8 Tr $ | 1,65 Tr $ | -2,31 Tr $ | -312 N $ | -30 N $ | 1,37 Tr $ | -3,23 Tr $ | 15,4 Tr $ | 1,04 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,55 Tr $ | -5,62 Tr $ | -7,29 Tr $ | -9,75 Tr $ | -7,88 Tr $ | -13,5 Tr $ | -12,2 Tr $ | -18,5 Tr $ | -18 Tr $ | -33,4 Tr $ | -17,9 Tr $ | -47,6 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -34,7 N $ | -22,9 N $ | -97 N $ | -75 $ | -111 N $ | -69,4 N $ | -332 N $ | -877 N $ | -5,05 Tr $ | -27 Tr $ | -32,8 Tr $ | -94,1 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -900 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -25,7 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -202 Tr $ | -58,9 Tr $ | -30,5 Tr $ | -29,9 Tr $ | -317 Tr $ | 0 $ | -71 Tr $ | -457 Tr $ | -720 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14 Tr $ | 53,4 Tr $ | 48,8 Tr $ | 37,2 Tr $ | 30,8 Tr $ | 0 $ | 37,2 Tr $ | 130 Tr $ | 302 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -74,7 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -320 Tr $ | 177 Tr $ | 0 $ | -16,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -34,7 N $ | -22,9 N $ | -97 N $ | -188 Tr $ | -5,61 Tr $ | 18,2 Tr $ | 6,06 Tr $ | -287 Tr $ | -325 Tr $ | 116 Tr $ | -359 Tr $ | -554 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 10 Tr $ | 0 $ | 10,2 Tr $ | 276 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,37 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1,5 Tr $ | 7,01 Tr $ | 25,3 Tr $ | -579 N $ | 0 $ | 0 $ | -1,6 Tr $ | 442 Tr $ | 527 Tr $ | -52 N $ | -75 N $ | -750 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 8,5 Tr $ | 5,5 Tr $ | 35,5 Tr $ | 266 Tr $ | -388 N $ | 604 N $ | -875 N $ | 442 Tr $ | 527 Tr $ | 296 Tr $ | 1,18 T $ | 669 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 8,26 Tr $ | 0 $ | 37,6 Tr $ | 0 $ | 412 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 4,92 Tr $ | 8,12 Tr $ | 28,2 Tr $ | 105 Tr $ | -13,9 Tr $ | 5,33 Tr $ | -7,05 Tr $ | 137 Tr $ | 183 Tr $ | 378 Tr $ | 806 Tr $ | 67,5 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -3,59 Tr $ | -5,65 Tr $ | -7,38 Tr $ | -9,83 Tr $ | -7,99 Tr $ | -13,5 Tr $ | -12,6 Tr $ | -19,3 Tr $ | -23,1 Tr $ | -60,4 Tr $ | -50,7 Tr $ | -142 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||
| Lợi nhuận ròng | -5,16 Tr $ | -10 Tr $ | -32,2 N $ | -73,6 Tr $ | -106 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,57 N $ | 29,5 N $ | 75 N $ | 268 N $ | 522 N $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 125 N $ | 288 N $ | 777 $ | 12,5 Tr $ | 41,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | -294 N $ | 0 $ | -4,53 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -866 N $ | -362 N $ | -188 N $ | -4,87 Tr $ | -10,8 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,02 Tr $ | 75,8 N $ | -15,6 Tr $ | 27,3 Tr $ | -3,49 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,88 Tr $ | -9,99 Tr $ | -16 Tr $ | -38,4 Tr $ | -82,2 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -59,8 N $ | -150 N $ | -83 $ | -352 N $ | -33,2 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -900 N $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -500 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -292 Tr $ | -833 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 116 Tr $ | 377 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 59,8 N $ | 0 $ | -82,9 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -500 Tr $ | -150 N $ | -83 N $ | -176 Tr $ | -490 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 4 N $ | 9 Tr $ | 19,3 N $ | 10,2 N $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -4 N $ | 352 N $ | 19,3 Tr $ | 35,2 Tr $ | -1,65 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 505 Tr $ | 9,35 Tr $ | 16,3 Tr $ | 301 Tr $ | 1,26 T $ | |
| Tổng hợp | ||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 6,08 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 3,34 Tr $ | -790 N $ | 6,29 Tr $ | 87,3 Tr $ | 691 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,94 Tr $ | -10,1 Tr $ | -16,1 Tr $ | -38,7 Tr $ | -115 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 907 N $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02