PerpEquities

Tài chính Oklo Inc. (OKLO)

NYSE · Utilities · Independent Power Producers · 215 nhân viên · CEO Jacob DeWitte

Giá
25,25 $ -5,82%
Vốn hóa
4,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,06 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06 EPS dự kiến -0,27 $
Doanh thu (TTM)1,21 Tr $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-18.003,6%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -218 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-153 Tr $-179,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-276 Tr $-416,0% so với năm trướcCapex 159 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,95 $-130,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,46 T $+362,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
4,7 T $
EV 3,06 T $
Doanh thu
1,21 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-12.625,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-26,6×
Dự phóng -25,4× (FY2026)
P/S
3.881,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-20,0×
TTM
Dòng tiền tự do
-276 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-153 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,59 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-06
Doanh thu dự kiến 1,01 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-07): doanh thu vượt 1.223,6%, EPS hụt 70,9%Doanh thu 1,21 Tr $ so với kỳ vọng 91,4 N $ (+1.223,6%); EPS -0,28 $ so với -0,16 $ (-70,9%).
  • Capex chiếm 13.132,0% doanh thuĐã đầu tư 159 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+11.337,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -276 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 25,8% trong một năm176 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 140 Tr.
  • Tiền ròng 2,46 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,47 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,15 Tr $; năm trước tiền ròng 532 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,21 Tr $0 $–
Biên lợi nhuận gộp40,4%––
Lợi nhuận hoạt động-73,2 Tr $-28 Tr $-161,3%
Biên lợi nhuận hoạt động-6.048,8%––
Lợi nhuận ròng-48,5 Tr $-24,7 Tr $-96,6%
EPS pha loãng-0,28 $-0,18 $-55,6%
Dòng tiền hoạt động-47,6 Tr $-18,5 Tr $-157,7%
Capex94,1 Tr $877 N $+10.628,7%
Dòng tiền tự do-142 Tr $-19,3 Tr $-632,3%
R&D39,5 Tr $11,5 Tr $+244,2%
Thù lao bằng cổ phiếu14,4 Tr $11,4 Tr $+26,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-07
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,21 Tr $91,4 N $+1.223,6%
EPS (theo dự báo)-0,28 $-0,16 $-70,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-07 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product and Service, Other242 N $–100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-117 Tr $
Capex
-159 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-25,7 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,37 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
42,5 Tr $
Dòng tiền tự do
-276 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-26,6×––
EV / EBITDA-20,0×––
EV / Doanh thu2.525,9×––
Giá / FCF-17,0×––
Giá / Giá trị sổ sách1,4×56,4× 3/5 năm7,1× – 150,5×
Tỷ suất FCF-5,9%-1,1%-1,6% – -0,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-6,6%-65,4%-156,2% – -8,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-7,1%2,2%-81,9% – 93,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 63,33 $ (+150,8%)
khoảng 41,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ4
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20263,59 Tr $–-0,99 $-37,8%-25,4×14
FY202711,7 Tr $+225,4%-1,06 $-7,2%-23,7×14
FY202863,6 Tr $+444,6%-1,20 $-13,1%-21,0×14
FY2029141 Tr $+121,7%-0,92 $+23,5%-27,4×7
FY2030282 Tr $+100,3%-0,66 $+27,9%-38,1×11

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 219 số liệu mà Oklo Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current10,5 Tr $2,34 Tr $+347,4%4,15 Tr $2,97 Tr $+39,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,98 Tr $–––––
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments-89 N $2025-09-30-24 N $-270,8%520 N $2024-12-310 $–
Accrued Liabilities, Current38 Tr $4,42 Tr $+760,2%20,5 Tr $1,89 Tr $+987,4%
Accrued Professional Fees, Current2,69 Tr $2,55 Tr $+5,7%1,84 Tr $652 N $+181,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,3 Tr $624 N $+108,3%897 N $375 N $+139,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,03 Tr $1,32 Tr $-404,8%1,18 Tr $2,21 Tr $-46,7%
Additional Paid in Capital3,6 T $865 Tr $+316,3%1,72 T $384 Tr $+347,1%
Amortization of Intangible Assets97 N $0 $––––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition15,1 Tr $11,4 Tr $+32,9%41,8 Tr $12,5 Tr $+234,8%
Assets3,36 T $731 Tr $+359,3%1,53 T $282 Tr $+442,5%
Assets, Current2,52 T $543 Tr $+364,5%1,25 T $232 Tr $+440,6%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability3,11 Tr $–––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current1,88 Tr $–––––
Business Combination, Pro Forma Information, Earnings or Loss of Acquiree since Acquisition Date, Actual0 $2025-12-31––0 $––
Business Combination, Pro Forma Information, Revenue of Acquiree since Acquisition Date, Actual0 $2025-12-31––0 $––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-11,6 Tr $1,51 Tr $-871,9%540 N $2024-12-31392 N $+37,8%
Cash57,6 Tr $3,44 Tr $+1.573,6%11 Tr $3,02 Tr $+265,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,64 T $227 Tr $+625,3%788 Tr $97,1 Tr $+711,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,66 T $227 Tr $+632,7%788 Tr $97,1 Tr $+711,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect67,5 Tr $137 Tr $-50,6%691 Tr $87,3 Tr $+692,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued185 Tr148 Tr+25,4%161 Tr138 Tr+16,6%
Common Stock, Shares, Outstanding185 Tr148 Tr+25,4%161 Tr138 Tr+16,6%
Common Stock, Value, Issued18 N $15 N $+20,0%16 N $14 N $+14,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-51,1 Tr $-25 Tr $-104,2%-107 Tr $-71,4 Tr $-49,4%
Construction in Progress, Gross10,5 Tr $2025-09-30–––––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss2,4 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability53 N $–––––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––0 $683 N $-100,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $683 N $-100,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss–––826 N $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax61 N $1,33 Tr $-95,4%1,18 Tr $2,22 Tr $-46,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax4,09 Tr $3 N $+136.366,7%6 N $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five328 Tr $2026-03-3159,7 Tr $+450,2%185 Tr $47,5 Tr $+288,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One615 Tr $2026-03-31111 Tr $+453,9%440 Tr $131 Tr $+236,3%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest0 $––0 $2024-12-31––
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss1,38 T $455 Tr $+203,7%623 Tr $176 Tr $+254,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest1,38 T $456 Tr $+202,0%624 Tr $178 Tr $+250,3%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent820 Tr $308 Tr $+166,7%440 Tr $131 Tr $+236,3%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent541 Tr $149 Tr $+264,3%185 Tr $47,5 Tr $+288,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-3,52 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-4,53 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,16 Tr $1,05 Tr $+10,3%1,16 Tr $0 $–
Deferred Income Taxes and Tax Credits2 N $0 $–-4,53 Tr $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-1,01 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross76,8 Tr $2025-12-3127,4 Tr $+179,8%76,8 Tr $27,4 Tr $+179,8%
Deferred Tax Assets, Net–––0 $2024-12-310 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance5,18 Tr $2025-12-31674 N $+668,4%5,18 Tr $674 N $+668,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards5,6 Tr $2025-12-313,08 Tr $+81,9%5,6 Tr $3,08 Tr $+81,9%
Deferred Tax Assets, Other15 N $2025-12-3173 N $-79,5%15 N $73 N $-79,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research10,7 Tr $2025-12-312,44 Tr $+337,7%10,7 Tr $2,44 Tr $+337,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits2,6 Tr $2025-12-31394 N $+559,4%2,6 Tr $394 N $+559,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities2,08 Tr $2025-12-310 $–2,08 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance71,6 Tr $2025-12-3126,8 Tr $+167,5%71,6 Tr $26,8 Tr $+167,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross6,33 Tr $2025-12-31674 N $+839,8%6,33 Tr $674 N $+839,8%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets5,79 Tr $2025-12-310 $–5,79 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements292 N $2025-12-31207 N $+41,1%292 N $207 N $+41,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02