Báo cáo kết quả kinh doanh Nextpower Inc. (NXT)
NASDAQ · Energy · Solar · 1.993 nhân viên · CEO Daniel S. Shugar
- Giá
- 79,33 $ -0,63%
- Vốn hóa
- 12 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 1,01 $
Nextpower Inc. (NXT) báo cáo doanh thu 1,11 T $ cho Q2 '27 (+22,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 208 Tr $ (18,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 165 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,83 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 710 Tr $ | 737 Tr $ | 720 Tr $ | 636 Tr $ | 679 Tr $ | 924 Tr $ | 864 Tr $ | 905 Tr $ | 909 Tr $ | 881 Tr $ | 935 Tr $ | 1,11 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 501 Tr $ | 517 Tr $ | 483 Tr $ | 412 Tr $ | 441 Tr $ | 619 Tr $ | 587 Tr $ | 614 Tr $ | 623 Tr $ | 583 Tr $ | 599 Tr $ | 764 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 210 Tr $ | 219 Tr $ | 237 Tr $ | 224 Tr $ | 238 Tr $ | 306 Tr $ | 277 Tr $ | 292 Tr $ | 287 Tr $ | 297 Tr $ | 336 Tr $ | 345 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 12,9 Tr $ | 13,1 Tr $ | 16,5 Tr $ | 19,2 Tr $ | 20,1 Tr $ | 23,6 Tr $ | 21,6 Tr $ | 26,9 Tr $ | 29,3 Tr $ | 43,2 Tr $ | 44,5 Tr $ | 45,6 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 92,2 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | -121 Tr $ | 1 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 61,3 Tr $ | -51,6 Tr $ | 75 Tr $ | 90,3 Tr $ | 88 Tr $ | 110 Tr $ | 89,8 Tr $ | 108 Tr $ | 110 Tr $ | 144 Tr $ | 145 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 148 Tr $ | 271 Tr $ | 162 Tr $ | 133 Tr $ | 150 Tr $ | 195 Tr $ | 187 Tr $ | 184 Tr $ | 177 Tr $ | 154 Tr $ | 191 Tr $ | 208 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,25 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,96 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 988 N $ | 3,28 Tr $ | 3,67 Tr $ | 3,8 Tr $ | 2,35 Tr $ | 1,22 Tr $ | 730 N $ | 339 N $ | 338 N $ | 253 N $ | 350 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -18,3 Tr $ | -13,4 Tr $ | 6,35 Tr $ | -7,38 Tr $ | -13,8 Tr $ | -5,71 Tr $ | -4,87 Tr $ | 467 N $ | -4,34 Tr $ | -6,39 Tr $ | -8,27 Tr $ | -7,88 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 18,3 Tr $ | 12,4 Tr $ | -9,63 Tr $ | 3,72 Tr $ | 9,98 Tr $ | 3,36 Tr $ | 3,66 Tr $ | -1,2 Tr $ | 4 Tr $ | 6,05 Tr $ | 8,02 Tr $ | 7,53 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 167 Tr $ | 283 Tr $ | 152 Tr $ | 137 Tr $ | 160 Tr $ | 199 Tr $ | 191 Tr $ | 183 Tr $ | 180 Tr $ | 160 Tr $ | 199 Tr $ | 215 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 38,8 Tr $ | 59,9 Tr $ | 27,2 Tr $ | 19,9 Tr $ | 42,8 Tr $ | 40,8 Tr $ | 33,8 Tr $ | 35,9 Tr $ | 49,3 Tr $ | 9,03 Tr $ | 33,6 Tr $ | 49,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 41,4 Tr $ | 205 Tr $ | 122 Tr $ | 115 Tr $ | 115 Tr $ | 157 Tr $ | 157 Tr $ | 147 Tr $ | 131 Tr $ | 151 Tr $ | 165 Tr $ | 165 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,67 $ | 1,48 $ | 0,86 $ | 0,82 $ | 0,80 $ | 1,08 $ | 1,06 $ | 0,99 $ | 0,88 $ | 1,01 $ | 1,10 $ | 1,09 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,28 $ | 1,48 $ | 0,82 $ | 0,79 $ | 0,79 $ | 1,05 $ | 1,04 $ | 0,97 $ | 0,85 $ | 0,97 $ | 1,07 $ | 1,08 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 62,1 Tr | 77,1 Tr | 142 Tr | 143 Tr | 144 Tr | 145 Tr | 148 Tr | 148 Tr | 148 Tr | 148 Tr | 151 Tr | 151 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 147 Tr | 148 Tr | 149 Tr | 149 Tr | 149 Tr | 150 Tr | 151 Tr | 152 Tr | 154 Tr | 155 Tr | 155 Tr | 154 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,12 Tr $ | 1,23 Tr $ | 941 N $ | 2,94 Tr $ | 4,42 Tr $ | 5,11 Tr $ | 5,79 Tr $ | 7,36 Tr $ | 8,44 Tr $ | 9,02 Tr $ | 8,77 Tr $ | 14,9 Tr $ | |
| EBITDA | 168 Tr $ | 285 Tr $ | 156 Tr $ | 144 Tr $ | 168 Tr $ | 206 Tr $ | 198 Tr $ | 191 Tr $ | 189 Tr $ | 169 Tr $ | 208 Tr $ | 230 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 661 Tr $ | 1,17 T $ | 1,2 T $ | 1,46 T $ | 1,9 T $ | 2,5 T $ | 2,96 T $ | 3,56 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 604 Tr $ | 958 Tr $ | 964 Tr $ | 1,31 T $ | 1,62 T $ | 1,81 T $ | 1,96 T $ | 2,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 56,5 Tr $ | 213 Tr $ | 232 Tr $ | 147 Tr $ | 287 Tr $ | 692 Tr $ | 998 Tr $ | 1,16 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 8,56 Tr $ | 8,64 Tr $ | 13 Tr $ | 14,2 Tr $ | 21,6 Tr $ | 42,4 Tr $ | 79,4 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 12,9 Tr $ | 1,44 Tr $ | -121 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 55,4 Tr $ | 64 Tr $ | 73,5 Tr $ | 81,1 Tr $ | 118 Tr $ | 105 Tr $ | 359 Tr $ | 463 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,17 Tr $ | 149 Tr $ | 159 Tr $ | 65,9 Tr $ | 168 Tr $ | 587 Tr $ | 639 Tr $ | 697 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 502 N $ | 34 N $ | 1,83 Tr $ | 13,8 Tr $ | 13,1 Tr $ | 2,62 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -12,9 Tr $ | -1,44 Tr $ | -34,7 Tr $ | -22 Tr $ | -19,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -407 N $ | 24 N $ | -502 N $ | -799 N $ | 598 N $ | 20,9 Tr $ | 8,9 Tr $ | 16,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 760 N $ | 149 Tr $ | 158 Tr $ | 65,1 Tr $ | 169 Tr $ | 608 Tr $ | 648 Tr $ | 714 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 2,35 Tr $ | 30,7 Tr $ | 33,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | 47,8 Tr $ | 112 Tr $ | 131 Tr $ | 128 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -1,59 Tr $ | 118 Tr $ | 124 Tr $ | 50,9 Tr $ | 119 Tr $ | 306 Tr $ | 509 Tr $ | 586 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,04 $ | 3,07 $ | 3,23 $ | 1,11 $ | 0,02 $ | 3,97 $ | 3,55 $ | 3,96 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,04 $ | 3,07 $ | 3,23 $ | 1,11 $ | 0,01 $ | 3,37 $ | 3,47 $ | 3,84 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 38,5 Tr | 38,5 Tr | 38,5 Tr | 45,9 Tr | 45,9 Tr | 77,1 Tr | 144 Tr | 148 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 38,5 Tr | 38,5 Tr | 38,5 Tr | 45,9 Tr | 146 Tr | 147 Tr | 149 Tr | 153 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 18,5 Tr $ | 17,9 Tr $ | 16,8 Tr $ | 11,1 Tr $ | 4,63 Tr $ | 4,36 Tr $ | 13,4 Tr $ | 30,6 Tr $ | |
| EBITDA | 19,7 Tr $ | 167 Tr $ | 175 Tr $ | 90 Tr $ | 175 Tr $ | 626 Tr $ | 675 Tr $ | 747 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-03, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-26, 10-Q 2025-06-27, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27, 10-Q 2024-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02