PerpEquities

Tài chính Nextpower Inc. (NXT)

NASDAQ · Energy · Solar · 1.993 nhân viên · CEO Daniel S. Shugar

Giá
79,33 $ -0,63%
Vốn hóa
12 T $
Giá trị doanh nghiệp
11 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 1,01 $
Doanh thu (TTM)3,83 T $+13,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,0%-2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 729 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)613 Tr $+6,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)514 Tr $-14,8% so với năm trướcCapex 57,1 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,97 $+3,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,03 T $+28,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
12 T $
EV 11 T $
Doanh thu
3,83 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
16,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
19,4×
Dự phóng 16,6× (FY2027)
P/S
3,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,8×
TTM
Dòng tiền tự do
514 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
613 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,37 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 1,06 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 4,2%, EPS vượt 19,1%Doanh thu 1,11 T $ so với kỳ vọng 1,06 T $ (+4,2%); EPS 1,31 $ so với 1,10 $ (+19,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 22,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 1,11 T $, so với mức trung bình 19,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,0% (TTM), -2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1,6% trong khi doanh thu tăng 13,7%.
  • Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 57,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+24,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 514 Tr $ = 83,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 162 Tr $ cho cổ đông = 31,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 162 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,2% trong một năm154 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 152 Tr.
  • Tiền ròng 1,03 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,03 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 800 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,11 T $905 Tr $+22,5%
Biên lợi nhuận gộp31,1%32,2%-1,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động208 Tr $184 Tr $+12,8%
Biên lợi nhuận hoạt động18,7%20,3%-1,6 điểm %
Lợi nhuận ròng165 Tr $147 Tr $+12,7%
EPS pha loãng1,08 $0,97 $+11,3%
Dòng tiền hoạt động158 Tr $187 Tr $-15,4%
Capex23,1 Tr $15,5 Tr $+49,5%
Dòng tiền tự do135 Tr $171 Tr $-21,3%
R&D45,6 Tr $26,9 Tr $+69,5%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $31,7 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,11 T $1,06 T $+4,2%
EPS (theo dự báo)1,31 $1,10 $+19,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment935 Tr $+8,2%100,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States776 Tr $+29,4%82,9%––
Non-US160 Tr $-39,7%17,1%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
571 Tr $
Capex
-57,1 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-162 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-134 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,99 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
514 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
31,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)19,4×308,1×11,9× – 1.456,2×
EV / EBITDA13,8×12,4×6,4× – 22,5×
EV / Doanh thu2,9×2,0×0,9× – 4,7×
Giá / FCF23,4×17,7× 4/5 năm9,7× – 34,9×
Giá / Giá trị sổ sách4,5×4,7× 4/5 năm2,8× – 7,6×
Tỷ suất FCF4,3%3,7%-10,8% – 10,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,1%19,0%9,4% – 29,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu25,3%18,9%-3,9% – 31,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 140,07 $ (+76,6%)
khoảng 101,00 $ – 179,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua26
Nắm giữ3
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20274,37 T $+22,8%4,77 $+24,2%16,6×11
FY20285,21 T $+19,2%5,73 $+20,2%13,8×11
FY20295,95 T $+14,2%6,95 $+21,2%11,4×8
FY20306,65 T $+11,8%7,61 $+9,5%10,4×3
FY20317,22 T $+8,5%8,39 $+10,2%9,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 230 số liệu mà Nextpower Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––2,1%––
5,7 Tr $2026-03-31––5,7 Tr $––
–––161 Tr $––
–––8,07 Tr $––
–––27,5 Tr $––
213 Tr $2026-03-31––213 Tr $––
500 Tr $2026-01-31––500 Tr $2026-01-31––
Accounts Payable, Current536 Tr $581 Tr $-7,8%533 Tr $585 Tr $-8,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current445 Tr $554 Tr $-19,7%417 Tr $472 Tr $-11,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss2,08 Tr $2026-03-311,47 Tr $+41,2%2,08 Tr $1,47 Tr $+41,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current2,16 Tr $1,43 Tr $+51,0%2,08 Tr $1,47 Tr $+41,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––444 N $1 N $+44.300,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––1,05 Tr $-2,4 Tr $+143,8%
Accrued Liabilities, Current113 Tr $86 Tr $+31,4%130 Tr $97 Tr $+34,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax1,89 Tr $-777 N $+343,0%183 N $-298 N $+161,4%
Additional Paid in Capital4,36 T $4,21 T $+3,6%4,31 T $4,19 T $+2,9%
Amortization of Debt Issuance Costs–––1,15 Tr $1,82 Tr $-37,1%
Amortization of Intangible Assets3,38 Tr $2,06 Tr $+63,9%12 Tr $5,52 Tr $+116,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition29,6 Tr $22,3 Tr $+32,8%120 Tr $119 Tr $+1,2%
Assets4,26 T $3,39 T $+25,7%4,07 T $3,19 T $+27,6%
Assets, Current3,03 T $2,23 T $+35,6%2,85 T $2,16 T $+31,9%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––10,3 Tr $5,3 Tr $+94,3%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability–––6,13 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability38,5 Tr $2026-03-312,55 Tr $+1.411,5%38,5 Tr $2,55 Tr $+1.411,5%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Other Noncurrent Assets–––4,63 Tr $2024-06-20––
BusinessCombinationPriceOfAcquisitionExpected-125 N $2026-03-3112,6 Tr $-101,0%2,67 Tr $14 Tr $-80,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid2,08 Tr $1,42 Tr $+47,3%1,16 Tr $1,66 Tr $-30,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,21 T $743 Tr $+63,3%1,09 T $766 Tr $+42,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,21 T $743 Tr $+63,3%1,09 T $766 Tr $+42,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect119 Tr $-22,7 Tr $+623,9%329 Tr $292 Tr $+12,6%
Common Stock, Shares, Outstanding–––62,1 Tr2023-07-03––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent167 Tr $157 Tr $+6,3%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest151 Tr $2026-03-31158 Tr $-4,0%586 Tr $517 Tr $+13,4%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current607 Tr $385 Tr $+57,9%533 Tr $406 Tr $+31,4%
Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress74,1 Tr $-21,2 Tr $+449,5%–––
Contract with Customer, Liability, Current320 Tr $262 Tr $+22,2%307 Tr $247 Tr $+24,4%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent113 Tr $101 Tr $+11,4%102 Tr $96,6 Tr $+6,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized141 Tr $152 Tr $-6,9%237 Tr $203 Tr $+16,6%
Cost of Revenue599 Tr $583 Tr $+2,9%2,4 T $1,95 T $+23,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––105 Tr $––
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––132 Tr $2025-03-3165,3 Tr $+102,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––14,6 Tr $11,5 Tr $+26,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––128 Tr $144 Tr $-10,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––8,36 Tr $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––11 Tr $––
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-13,5 Tr $2025-03-3130,5 Tr $-144,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-7,76 Tr $555 N $-1.498,6%
Deferred Income Tax Assets, Net509 Tr $511 Tr $-0,4%512 Tr $499 Tr $+2,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-223 N $-12,9 Tr $+98,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,24 Tr $2026-03-310 $–1,24 Tr $0 $–
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent509 Tr $511 Tr $-0,4%475 Tr $2024-03-31274 Tr $+73,4%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––-223 N $-8,74 Tr $+97,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-3,51 Tr $––
Deferred Tax Assets, Gross562 Tr $2026-03-31535 Tr $+5,0%562 Tr $535 Tr $+5,0%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development47,1 Tr $2026-03-310 $–47,1 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries0 $2026-03-31436 Tr $-100,0%0 $436 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Net511 Tr $2026-03-31499 Tr $+2,4%511 Tr $499 Tr $+2,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance561 Tr $2026-03-31534 Tr $+5,0%561 Tr $534 Tr $+5,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards27,3 Tr $2026-03-3123,4 Tr $+16,6%27,3 Tr $23,4 Tr $+16,6%
Deferred Tax Assets, Other37,8 Tr $2026-03-319,96 Tr $+279,7%37,8 Tr $9,96 Tr $+279,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-03, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-26, 10-Q 2025-06-27, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27, 10-Q 2024-06-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-02