Báo cáo kết quả kinh doanh Navitas Semiconductor Corp (NVTS)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 190 nhân viên · CEO Chris Allexandre
- Giá
- 8,48 $ -7,83%
- Vốn hóa
- 2,21 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,66 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến -0,04 $
Navitas Semiconductor Corp (NVTS) báo cáo doanh thu 10,5 Tr $ cho Q2 '26 (-27,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -27,2 Tr $ (-258,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -228 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 36,5 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22 Tr $ | 26,1 Tr $ | 23,2 Tr $ | 20,5 Tr $ | 21,7 Tr $ | 18 Tr $ | 14 Tr $ | 14,5 Tr $ | 10,1 Tr $ | 7,3 Tr $ | 8,6 Tr $ | 10,5 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 14,9 Tr $ | 15,1 Tr $ | 13,7 Tr $ | 12,5 Tr $ | 13,1 Tr $ | 20,4 Tr $ | 8,71 Tr $ | 12,2 Tr $ | 11 Tr $ | 4,51 Tr $ | 10,1 Tr $ | 11,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 7,1 Tr $ | 11 Tr $ | 9,52 Tr $ | 7,99 Tr $ | 8,61 Tr $ | -2,44 Tr $ | 5,31 Tr $ | 2,33 Tr $ | -904 N $ | 2,78 Tr $ | -1,5 Tr $ | -1 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 16,6 Tr $ | 18,1 Tr $ | 20,2 Tr $ | 19 Tr $ | 17,8 Tr $ | 19 Tr $ | 12,7 Tr $ | 11,5 Tr $ | 13,3 Tr $ | 12,4 Tr $ | 14,6 Tr $ | 13,2 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 4,77 Tr $ | 4,77 Tr $ | 4,77 Tr $ | 4,77 Tr $ | 4,72 Tr $ | 0 $ | 6,2 Tr $ | 4,73 Tr $ | 0 $ | 4,73 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 35,7 Tr $ | 37,8 Tr $ | 41,1 Tr $ | 39,1 Tr $ | 37,6 Tr $ | 35,3 Tr $ | 30,6 Tr $ | 24 Tr $ | 18,5 Tr $ | 27,6 Tr $ | 25,8 Tr $ | 26,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -28,6 Tr $ | -26,8 Tr $ | -31,6 Tr $ | -31,1 Tr $ | -29 Tr $ | -37,8 Tr $ | -25,3 Tr $ | -21,7 Tr $ | -19,4 Tr $ | -24,8 Tr $ | -27,3 Tr $ | -27,2 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 1,7 Tr $ | 1,96 Tr $ | 1,68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 778 N $ | 1,39 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 72 N $ | 39 N $ | 40 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 369 N $ | 264 N $ | 274 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -36,2 Tr $ | 6,29 Tr $ | -28 Tr $ | -8,87 Tr $ | -10,4 Tr $ | 6,56 Tr $ | -1,47 Tr $ | 27,4 Tr $ | -161 N $ | 6,69 Tr $ | 6,14 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 36,2 Tr $ | -6,29 Tr $ | 28 Tr $ | 8,87 Tr $ | 10,4 Tr $ | -2,69 Tr $ | 8,56 Tr $ | -27,4 Tr $ | 161 N $ | -7,06 Tr $ | -6,4 Tr $ | -201 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,54 Tr $ | -33,1 Tr $ | -3,61 Tr $ | -22,3 Tr $ | -18,6 Tr $ | -40,5 Tr $ | -16,7 Tr $ | -49 Tr $ | -19,3 Tr $ | -31,9 Tr $ | -33,7 Tr $ | -228 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 23 N $ | -504 N $ | 70 N $ | 61 N $ | 125 N $ | -598 N $ | 82 N $ | 48 N $ | -19 N $ | -61 N $ | 67 N $ | 71 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | 7,52 Tr $ | -32,6 Tr $ | -3,68 Tr $ | -22,3 Tr $ | -18,7 Tr $ | -39,9 Tr $ | -16,8 Tr $ | -49,1 Tr $ | -19,2 Tr $ | -31,8 Tr $ | -33,8 Tr $ | -228 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,04 $ | -0,18 $ | -0,02 $ | -0,12 $ | -0,10 $ | -0,21 $ | -0,09 $ | -0,25 $ | -0,09 $ | -0,14 $ | -0,15 $ | -0,95 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,04 $ | -0,18 $ | -0,02 $ | -0,12 $ | -0,10 $ | -0,21 $ | -0,09 $ | -0,25 $ | -0,09 $ | -0,14 $ | -0,15 $ | -0,95 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 175 Tr | 179 Tr | 180 Tr | 183 Tr | 185 Tr | 187 Tr | 188 Tr | 199 Tr | 213 Tr | 222 Tr | 222 Tr | 236 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 186 Tr | 179 Tr | 180 Tr | 183 Tr | 185 Tr | 187 Tr | 188 Tr | 199 Tr | 213 Tr | 222 Tr | 222 Tr | 236 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,34 Tr $ | 5,38 Tr $ | 5,5 Tr $ | 5,5 Tr $ | 5,47 Tr $ | 5,43 Tr $ | 5,54 Tr $ | 5,6 Tr $ | 5,62 Tr $ | 5,63 Tr $ | 5,71 Tr $ | 5,63 Tr $ | |
| EBITDA | 12,9 Tr $ | -27,7 Tr $ | 1,89 Tr $ | -16,8 Tr $ | -13,1 Tr $ | -38,9 Tr $ | -18,3 Tr $ | -43,4 Tr $ | -13,6 Tr $ | -25,9 Tr $ | -27,7 Tr $ | -21,6 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,69 Tr $ | 11,8 Tr $ | 23,7 Tr $ | 37,9 Tr $ | 79,5 Tr $ | 83,3 Tr $ | 45,9 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,17 Tr $ | 8,13 Tr $ | 13,1 Tr $ | 26 Tr $ | 48,4 Tr $ | 55 Tr $ | 31,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 520 N $ | 3,72 Tr $ | 10,7 Tr $ | 11,9 Tr $ | 31,1 Tr $ | 28,3 Tr $ | 14,2 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 11,1 Tr $ | 13 Tr $ | 27,5 Tr $ | 50,3 Tr $ | 68,8 Tr $ | 76 Tr $ | 49,8 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 661 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 5,82 Tr $ | 9,47 Tr $ | 51,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 345 N $ | 6,91 Tr $ | 18,8 Tr $ | 20,1 Tr $ | 18,9 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 17,6 Tr $ | 22,5 Tr $ | 79,2 Tr $ | 136 Tr $ | 149 Tr $ | 159 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -17,1 Tr $ | -18,8 Tr $ | -68,5 Tr $ | -124 Tr $ | -118 Tr $ | -131 Tr $ | -87,3 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 254 N $ | 4 N $ | 22 N $ | 1,39 Tr $ | 1,31 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 240 N $ | 279 N $ | 0 $ | 0 $ | 150 N $ | 863 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 84,1 Tr $ | -174 Tr $ | 28,3 Tr $ | -42 Tr $ | 28,8 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -254 N $ | -236 N $ | -84,1 Tr $ | 174 Tr $ | -28,3 Tr $ | 45,7 Tr $ | -29,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -17,3 Tr $ | -19 Tr $ | -153 Tr $ | 50,1 Tr $ | -146 Tr $ | -84,9 Tr $ | -117 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 1 N $ | 5 N $ | 47 N $ | -22,8 Tr $ | -517 N $ | -342 N $ | 50 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -17,3 Tr $ | -19 Tr $ | -153 Tr $ | 73,9 Tr $ | -145 Tr $ | -84,6 Tr $ | -117 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -1,20 $ | -0,60 $ | -3,90 $ | 0,56 $ | -0,86 $ | -0,46 $ | -0,57 $ | |
| EPS (pha loãng) | -1,20 $ | -0,60 $ | -3,90 $ | 0,51 $ | -0,86 $ | -0,46 $ | -0,57 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 14,5 Tr | 16,2 Tr | 39,2 Tr | 134 Tr | 169 Tr | 184 Tr | 206 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 14,5 Tr | 16,2 Tr | 39,2 Tr | 146 Tr | 169 Tr | 184 Tr | 206 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 385 N $ | 511 N $ | 755 N $ | 7,84 Tr $ | 21 Tr $ | 21,9 Tr $ | 22,4 Tr $ | |
| EBITDA | -16,7 Tr $ | -18,3 Tr $ | -152 Tr $ | 57,9 Tr $ | -125 Tr $ | -66,8 Tr $ | -93,7 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02