PerpEquities

Tài chính Navitas Semiconductor Corp (NVTS)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 190 nhân viên · CEO Chris Allexandre

Giá
8,48 $ -7,83%
Vốn hóa
2,21 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,66 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-27
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến -0,04 $
Doanh thu (TTM)36,5 Tr $-46,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-270,2%-103,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -98,7 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-313 Tr $-151,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-67,8 Tr $-34,3% so với năm trướcCapex 1,37 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,33 $-104,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng552 Tr $+259,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,21 T $
EV 1,66 T $
Doanh thu
36,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-856,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-6,4×
Dự phóng -56,4× (FY2026)
P/S
60,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-18,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-67,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-313 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
47,7 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 13,5 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-27): doanh thu vượt 5,6%, EPS vượt 5,9%Doanh thu 10,5 Tr $ so với kỳ vọng 9,97 Tr $ (+5,6%); EPS -0,04 $ so với -0,04 $ (+5,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: -27,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 10,5 Tr $, so với mức trung bình -45,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -270,2% (TTM), -103,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 13,2% trong khi doanh thu tăng -46,4%.
  • Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 1,37 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-25,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do -67,8 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 18,6% trong một năm236 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 199 Tr.
  • Tiền ròng 552 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 557 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,14 Tr $; năm trước tiền ròng 154 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu10,5 Tr $14,5 Tr $-27,3%
Biên lợi nhuận gộp-9,5%16,1%-25,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-27,2 Tr $-21,7 Tr $-25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-258,2%-149,4%-108,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-228 Tr $-49,1 Tr $-365,0%
EPS pha loãng-0,95 $-0,25 $-280,0%
Dòng tiền hoạt động-32 Tr $-11,2 Tr $-184,8%
Capex227 N $679 N $-66,6%
Dòng tiền tự do-32,2 Tr $-11,9 Tr $-170,4%
R&D13,2 Tr $11,5 Tr $+14,4%
Thù lao bằng cổ phiếu8,39 Tr $-913 N $+1.018,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-07-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu10,5 Tr $9,97 Tr $+5,6%
EPS (theo dự báo)-0,04 $-0,04 $+5,9%

Từ báo cáo ngày 2026-07-27 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-66,5 Tr $
Capex
-1,37 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
46 N $
Nợ phát hành ròng
-234 N $
Thù lao bằng cổ phiếu
16,8 Tr $
Dòng tiền tự do
-67,8 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-6,4×6,3× 1/5 năm6,3× – 6,3×
EV / EBITDA-18,7×6,3× 1/5 năm6,3× – 6,3×
EV / Doanh thu45,5×15,2×6,9× – 26,9×
Giá / FCF-32,6×––
Giá / Giá trị sổ sách2,5×4,0×1,2× – 10,2×
Tỷ suất FCF-3,1%-6,7%-10,5% – -3,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-12,2%-27,1%-35,1% – -19,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-61,5%-60,5%-233,0% – 19,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 16,65 $ (+96,3%)
khoảng 12,60 $ – 21,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua3
Nắm giữ4
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202647,7 Tr $+3,9%-0,15 $+73,6%-56,4×4
FY202772,7 Tr $+52,5%-0,12 $+17,9%-68,8×5
FY2028116 Tr $+59,8%-0,07 $+44,8%-124,6×5
FY2029200 Tr $+72,1%-0,08 $-17,5%-106,0×1
FY2030500 Tr $+150,0%0,35 $+537,5%24,2×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 202 số liệu mà Navitas Semiconductor Corp gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current19,5 Tr $16,9 Tr $+15,2%22,4 Tr $10,8 Tr $+107,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss4,77 Tr $12,5 Tr $-61,8%3,62 Tr $14 Tr $-74,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,77 Tr $12,5 Tr $-61,8%3,62 Tr $14 Tr $-74,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent670 N $2025-09-305,21 Tr $-87,1%–––
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss251 N $885 N $-71,6%468 N $135 N $+246,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current251 N $885 N $-71,6%468 N $135 N $+246,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff216 N $0 $–511 N $7,48 Tr $-93,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)-216 N $404 N $-153,5%844 N $7,69 Tr $-89,0%
Accrued Bonuses, Current1,5 Tr $2026-03-31–––––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment12,2 Tr $9,39 Tr $+30,2%10,6 Tr $7,81 Tr $+35,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7 N $-7 N $0,0%-7 N $-7 N $0,0%
Additional Paid in Capital1,57 T $840 Tr $+86,4%945 Tr $733 Tr $+29,0%
Amortization of Intangible Assets4,73 Tr $4,73 Tr $0,0%18,9 Tr $18,9 Tr $+0,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––4,07 Tr3,17 Tr+28,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition-7,57 Tr $100 Tr $-107,6%45 Tr $2023-12-3160,4 Tr $-25,5%
Assets832 Tr $449 Tr $+85,2%500 Tr $390 Tr $+28,3%
Assets, Current602 Tr $193 Tr $+212,3%260 Tr $122 Tr $+113,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid111 N $-47 N $+336,2%148 N $3,11 Tr $-95,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value557 Tr $161 Tr $+245,8%237 Tr $86,7 Tr $+173,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents558 Tr $161 Tr $+246,0%239 Tr $88,2 Tr $+170,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect335 Tr $85,7 Tr $+290,7%150 Tr $-64,6 Tr $+332,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2025-12-31––0,00 $2023-12-310,00 $0,0%
Conversion of Stock, Shares Issued02025-09-30-7,71 Tr+100,0%–––
Cost of Goods and Services Sold6,45 Tr $12,2 Tr $-47,0%31,7 Tr $55 Tr $-42,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––67 N $242 N $-72,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––89 N $253 N $-64,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––22 N $11 N $+100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-49 N $-114 N $+57,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––13 N $-166 N $+107,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)0 $-22 N $+100,0%-39 N $-595 N $+93,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net405 N $406 N $-0,2%405 N $441 N $-8,2%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––-36 N $-599 N $+94,0%
Deferred Revenue, Current22,6 Tr $2025-12-310 $–22,6 Tr $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-3 N $-315 N $+99,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance78,1 Tr $2025-12-3166,8 Tr $+16,9%78,1 Tr $66,8 Tr $+16,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards121 Tr $2025-12-3186,8 Tr $+39,5%121 Tr $86,8 Tr $+39,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign366 Tr $2025-12-31320 Tr $+14,2%366 Tr $320 Tr $+14,2%
Deferred Tax Assets, Other3,3 Tr $2025-12-312,25 Tr $+46,6%3,3 Tr $2,25 Tr $+46,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards208 N $2025-12-31208 N $0,0%208 N $208 N $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation6,22 Tr $2025-12-318,01 Tr $-22,3%6,22 Tr $8,01 Tr $-22,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance67,3 Tr $2025-12-3150,4 Tr $+33,3%67,3 Tr $50,4 Tr $+33,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross78,5 Tr $2025-12-3167,2 Tr $+16,7%78,5 Tr $67,2 Tr $+16,7%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets11,7 Tr $2025-12-3115,7 Tr $-25,6%11,7 Tr $15,7 Tr $-25,6%
Deferred Tax Liabilities, Net405 N $2025-12-31441 N $-8,2%405 N $441 N $-8,2%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment0 $2025-12-3153 N $-100,0%0 $53 N $-100,0%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––100 N $700 N $-85,7%
Depreciation891 N $900 N $-1,0%3,45 Tr $2,97 Tr $+16,3%
Earnings Per Share, Basic-0,95 $-0,25 $-280,0%-0,57 $-0,46 $-23,9%
Earnings Per Share, Diluted-0,95 $-0,25 $-280,0%-0,57 $-0,46 $-23,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-24,6 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––-432 N $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––0,4%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent-0,0%-0,1%+72,7%0,0%0,4%-100,0%
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderOtherAmount–––19 N $––
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderOtherPercent–––0,0%––
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationFdiiAmount–––-14,6 Tr $––
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationFdiiPercent–––12,4%––
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationGiltiAmount–––87 N $––
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationGiltiPercent–––-0,1%––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02