PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Novo Nordisk A/S (NVO)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 68.794 nhân viên · CEO Maziar Mike Doustdar

Giá
40,00 $ +2,20%
Vốn hóa
176 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,27 NT DKK
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04

Trong Q2 '26, Novo Nordisk A/S (NVO) tạo ra 55,2 T DKK dòng tiền hoạt động, chi 12,7 T DKK cho đầu tư vốn và giữ lại 42,4 T DKK dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 48,9 T DKK.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng22,5 T DKK22 T DKK25,4 T DKK20,1 T DKK27,3 T DKK28,2 T DKK29 T DKK26,5 T DKK20 T DKK26,9 T DKK48,6 T DKK21 T DKK
Khấu hao & phân bổ2,53 T DKK2,99 T DKK2,91 T DKK8,85 T DKK2,15 T DKK5,2 T DKK3,83 T DKK4,83 T DKK7,76 T DKK5,56 T DKK3,54 T DKK10,3 T DKK
Thuế thu nhập hoãn lại5,59 T DKK5,66 T DKK6,51 T DKK5,28 T DKK7,08 T DKK7,33 T DKK8 T DKK7,3 T DKK5,51 T DKK7,29 T DKK13,6 T DKK5,89 T DKK
Thay đổi vốn lưu động11,7 T DKK-9,68 T DKK-9,61 T DKK9,86 T DKK-11,3 T DKK13,6 T DKK-16,4 T DKK4,76 T DKK-4,96 T DKK20,4 T DKK-33,2 T DKK13,3 T DKK
Các khoản phi tiền mặt khác-1,29 T DKK-11,4 T DKK-10,9 T DKK6,47 T DKK18,6 T DKK-42,1 T DKK156 Tr DKK-2,61 T DKK17,8 T DKK-52,5 T DKK-8,39 T DKK4,7 T DKK
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh41 T DKK9,55 T DKK14,3 T DKK50,5 T DKK43,9 T DKK12,3 T DKK24,6 T DKK40,8 T DKK46,1 T DKK7,62 T DKK24,1 T DKK55,2 T DKK
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-5,83 T DKK-9,41 T DKK-8,47 T DKK-10,5 T DKK-12,1 T DKK-16,1 T DKK-13,4 T DKK-14,7 T DKK-13,6 T DKK-18,4 T DKK-11,3 T DKK-12,7 T DKK
Mua lại doanh nghiệp0 DKK0 DKK0 DKK0 DKK0 DKK-81,5 T DKK0 DKK0 DKK0 DKK1 T DKK44 Tr DKK0 DKK
Mua các khoản đầu tư-4,83 T DKK-948 Tr DKK-1,16 T DKK-9,87 T DKK-8,44 T DKK-353 Tr DKK-115 Tr DKK-582 Tr DKK-26 Tr DKK0 DKK0 DKK-94 Tr DKK
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư2,21 T DKK2,67 T DKK14,1 T DKK3,04 T DKK35 Tr DKK7,19 T DKK8,03 T DKK2,61 T DKK16 Tr DKK21 Tr DKK21 Tr DKK51 Tr DKK
Đầu tư khác-4,8 T DKK-7,03 T DKK-535 Tr DKK-3,44 T DKK-384 Tr DKK-458 Tr DKK-1,16 T DKK-1,61 T DKK-1,79 T DKK-25,4 T DKK-466 Tr DKK-46 Tr DKK
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-13,2 T DKK-14,7 T DKK3,96 T DKK-20,7 T DKK-20,9 T DKK-91,2 T DKK-6,67 T DKK-14,2 T DKK-15,4 T DKK-42,8 T DKK-11,7 T DKK-12,8 T DKK
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-261 Tr DKK-355 Tr DKK-317 Tr DKK29,5 T DKK-413 Tr DKK44,3 T DKK15,3 T DKK-19,6 T DKK-433 Tr DKK29,5 T DKK14,7 T DKK-7,34 T DKK
Mua lại cổ phiếu-6,14 T DKK-9,76 T DKK-2,84 T DKK-7,45 T DKK-2,41 T DKK-7,49 T DKK-1,39 T DKK0 DKK0 DKK0 DKK-2,4 T DKK-3,5 T DKK
Cổ tức-13,4 T DKK0 DKK-28,6 T DKK0 DKK-15,6 T DKK0 DKK-35,3 T DKK174 Tr DKK-16,7 T DKK0 DKK-35,3 T DKK0 DKK
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)0 DKK0 DKK5,33 T DKK-5,33 T DKK0 DKK0 DKK26,8 T DKK-26,8 T DKK0 DKK0 DKK5,53 T DKK-8,29 T DKK
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-19,8 T DKK-10,1 T DKK-26,4 T DKK16,7 T DKK-18,4 T DKK36,8 T DKK5,45 T DKK-46,2 T DKK-17,1 T DKK29,5 T DKK-17,4 T DKK-19,1 T DKK
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền418 Tr DKK-209 Tr DKK44 Tr DKK42 Tr DKK-348 Tr DKK717 Tr DKK-86 Tr DKK-810 Tr DKK63 Tr DKK106 Tr DKK-276 Tr DKK52 Tr DKK
Thay đổi tiền thuần8,31 T DKK-15,5 T DKK-8,07 T DKK46,5 T DKK4,2 T DKK-41,4 T DKK23,3 T DKK-20,5 T DKK13,6 T DKK-5,62 T DKK-5,34 T DKK23,4 T DKK
Dòng tiền tự do (OCF - capex)30,3 T DKK-6,89 T DKK5,31 T DKK37,3 T DKK31,3 T DKK-4,26 T DKK10 T DKK24,5 T DKK30,7 T DKK-36,2 T DKK12 T DKK42,4 T DKK

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng DKK.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng DKK như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.