Báo cáo kết quả kinh doanh NetApp, Inc. (NTAP)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 11.700 nhân viên · CEO George Kurian
- Giá
- 199,18 $ -8,81%
- Vốn hóa
- 39,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 40,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 2,60 $
NetApp, Inc. (NTAP) báo cáo doanh thu 2,03 T $ cho Q1 '27 (+29,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 541 Tr $ (26,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 375 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,39 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,56 T $ | 1,61 T $ | 1,67 T $ | 1,54 T $ | 1,66 T $ | 1,64 T $ | 1,73 T $ | 1,56 T $ | 1,71 T $ | 1,71 T $ | 1,95 T $ | 2,03 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 452 Tr $ | 455 Tr $ | 492 Tr $ | 443 Tr $ | 481 Tr $ | 496 Tr $ | 539 Tr $ | 461 Tr $ | 478 Tr $ | 504 Tr $ | 583 Tr $ | 606 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,11 T $ | 1,15 T $ | 1,18 T $ | 1,1 T $ | 1,18 T $ | 1,15 T $ | 1,19 T $ | 1,1 T $ | 1,23 T $ | 1,21 T $ | 1,37 T $ | 1,42 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 262 Tr $ | 249 Tr $ | 271 Tr $ | 252 Tr $ | 257 Tr $ | 247 Tr $ | 256 Tr $ | 242 Tr $ | 251 Tr $ | 237 Tr $ | 261 Tr $ | 274 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 461 Tr $ | 439 Tr $ | 460 Tr $ | 471 Tr $ | 485 Tr $ | 451 Tr $ | 458 Tr $ | 461 Tr $ | 465 Tr $ | 455 Tr $ | 488 Tr $ | 507 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 75 Tr $ | 81 Tr $ | 78 Tr $ | 75 Tr $ | 77 Tr $ | 74 Tr $ | 85 Tr $ | 84 Tr $ | 89 Tr $ | 86 Tr $ | 85 Tr $ | 98 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 8 Tr $ | 16 Tr $ | 1 Tr $ | 18 Tr $ | 13 Tr $ | 11 Tr $ | 46 Tr $ | 2 Tr $ | 23 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 806 Tr $ | 785 Tr $ | 810 Tr $ | 816 Tr $ | 832 Tr $ | 783 Tr $ | 845 Tr $ | 789 Tr $ | 828 Tr $ | 778 Tr $ | 833 Tr $ | 879 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 304 Tr $ | 366 Tr $ | 366 Tr $ | 282 Tr $ | 345 Tr $ | 362 Tr $ | 348 Tr $ | 309 Tr $ | 399 Tr $ | 431 Tr $ | 531 Tr $ | 541 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 25 Tr $ | 27 Tr $ | 32 Tr $ | 36 Tr $ | 27 Tr $ | 20 Tr $ | 29 Tr $ | 36 Tr $ | 27 Tr $ | 25 Tr $ | 25 Tr $ | 33 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 15 Tr $ | 17 Tr $ | 16 Tr $ | 16 Tr $ | 15 Tr $ | 12 Tr $ | 21 Tr $ | 29 Tr $ | 26 Tr $ | 26 Tr $ | 28 Tr $ | 29 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -26 Tr $ | -33 Tr $ | -30 Tr $ | -33 Tr $ | -30 Tr $ | -20 Tr $ | -27 Tr $ | -24 Tr $ | -20 Tr $ | -28 Tr $ | -15 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 11 Tr $ | 16 Tr $ | 14 Tr $ | 17 Tr $ | 15 Tr $ | 8 Tr $ | 6 Tr $ | -5 Tr $ | -6 Tr $ | 2 Tr $ | -13 Tr $ | -57 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 315 Tr $ | 382 Tr $ | 380 Tr $ | 299 Tr $ | 360 Tr $ | 370 Tr $ | 354 Tr $ | 304 Tr $ | 393 Tr $ | 433 Tr $ | 518 Tr $ | 484 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 82 Tr $ | 69 Tr $ | 89 Tr $ | 51 Tr $ | 61 Tr $ | 71 Tr $ | 14 Tr $ | 71 Tr $ | 88 Tr $ | 99 Tr $ | 114 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 233 Tr $ | 313 Tr $ | 291 Tr $ | 248 Tr $ | 299 Tr $ | 299 Tr $ | 340 Tr $ | 233 Tr $ | 305 Tr $ | 334 Tr $ | 404 Tr $ | 375 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,12 $ | 1,52 $ | 1,41 $ | 1,20 $ | 1,47 $ | 1,47 $ | 1,67 $ | 1,16 $ | 1,53 $ | 1,69 $ | 2,05 $ | 1,91 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,10 $ | 1,48 $ | 1,37 $ | 1,17 $ | 1,42 $ | 1,44 $ | 1,65 $ | 1,15 $ | 1,51 $ | 1,67 $ | 2,03 $ | 1,88 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 208 Tr | 206 Tr | 206 Tr | 206 Tr | 204 Tr | 204 Tr | 203 Tr | 201 Tr | 199 Tr | 198 Tr | 197 Tr | 196 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 211 Tr | 211 Tr | 212 Tr | 212 Tr | 210 Tr | 208 Tr | 206 Tr | 203 Tr | 202 Tr | 200 Tr | 199 Tr | 200 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 64 Tr $ | 63 Tr $ | 64 Tr $ | 63 Tr $ | 63 Tr $ | 64 Tr $ | 53 Tr $ | 51 Tr $ | 52 Tr $ | 48 Tr $ | 49 Tr $ | 33 Tr $ | |
| EBITDA | 394 Tr $ | 462 Tr $ | 460 Tr $ | 378 Tr $ | 438 Tr $ | 446 Tr $ | 428 Tr $ | 384 Tr $ | 471 Tr $ | 507 Tr $ | 595 Tr $ | 574 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,52 T $ | 5,91 T $ | 6,15 T $ | 5,41 T $ | 5,74 T $ | 6,32 T $ | 6,36 T $ | 6,27 T $ | 6,57 T $ | 6,93 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,13 T $ | 2,21 T $ | 2,2 T $ | 1,79 T $ | 1,93 T $ | 2,1 T $ | 2,15 T $ | 1,84 T $ | 1,96 T $ | 2,03 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,39 T $ | 3,7 T $ | 3,95 T $ | 3,62 T $ | 3,82 T $ | 4,22 T $ | 4,21 T $ | 4,43 T $ | 4,61 T $ | 4,9 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 779 Tr $ | 783 Tr $ | 827 Tr $ | 847 Tr $ | 881 Tr $ | 881 Tr $ | 956 Tr $ | 1,03 T $ | 1,01 T $ | 991 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,63 T $ | 1,73 T $ | 1,66 T $ | 1,59 T $ | 1,74 T $ | 1,86 T $ | 1,83 T $ | 1,83 T $ | 1,87 T $ | 1,87 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 271 Tr $ | 280 Tr $ | 278 Tr $ | 263 Tr $ | 257 Tr $ | 279 Tr $ | 265 Tr $ | 308 Tr $ | 311 Tr $ | 344 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 8 Tr $ | 0 $ | -38 Tr $ | -17 Tr $ | -98 Tr $ | 46 Tr $ | 141 Tr $ | 54 Tr $ | 88 Tr $ | 24 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,68 T $ | 2,79 T $ | 2,72 T $ | 2,68 T $ | 2,78 T $ | 3,06 T $ | 3,19 T $ | 3,22 T $ | 3,28 T $ | 3,23 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 665 Tr $ | 1,13 T $ | 1,22 T $ | 945 Tr $ | 1,03 T $ | 1,16 T $ | 1,02 T $ | 1,21 T $ | 1,34 T $ | 1,7 T $ | |
| Thu nhập lãi | 44 Tr $ | 79 Tr $ | 88 Tr $ | 48 Tr $ | 9 Tr $ | 7 Tr $ | 69 Tr $ | 112 Tr $ | 112 Tr $ | 88 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 52 Tr $ | 62 Tr $ | 58 Tr $ | 55 Tr $ | 74 Tr $ | 73 Tr $ | 67 Tr $ | 64 Tr $ | 64 Tr $ | 81 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -8 Tr $ | -103 Tr $ | -105 Tr $ | -54 Tr $ | -5 Tr $ | -11 Tr $ | -115 Tr $ | -113 Tr $ | -110 Tr $ | -34 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 41 Tr $ | 47 Tr $ | -1 Tr $ | -69 Tr $ | -62 Tr $ | 48 Tr $ | 49 Tr $ | 46 Tr $ | -47 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 665 Tr $ | 1,17 T $ | 1,27 T $ | 944 Tr $ | 962 Tr $ | 1,1 T $ | 1,07 T $ | 1,26 T $ | 1,38 T $ | 1,65 T $ | |
| Thuế thu nhập | 156 Tr $ | 1,09 T $ | 99 Tr $ | 125 Tr $ | 232 Tr $ | 158 Tr $ | -208 Tr $ | 277 Tr $ | 197 Tr $ | 372 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 509 Tr $ | 76 Tr $ | 1,17 T $ | 819 Tr $ | 730 Tr $ | 937 Tr $ | 1,27 T $ | 986 Tr $ | 1,19 T $ | 1,28 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,85 $ | 0,28 $ | 4,60 $ | 3,56 $ | 3,29 $ | 4,20 $ | 5,87 $ | 4,74 $ | 5,81 $ | 6,43 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,81 $ | 0,28 $ | 4,51 $ | 3,52 $ | 3,23 $ | 4,09 $ | 5,79 $ | 4,63 $ | 5,67 $ | 6,36 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 275 Tr | 268 Tr | 254 Tr | 230 Tr | 222 Tr | 223 Tr | 217 Tr | 208 Tr | 204 Tr | 197 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 281 Tr | 276 Tr | 259 Tr | 233 Tr | 226 Tr | 229 Tr | 220 Tr | 213 Tr | 209 Tr | 199 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 226 Tr $ | 198 Tr $ | 197 Tr $ | 193 Tr $ | 207 Tr $ | 194 Tr $ | 248 Tr $ | 255 Tr $ | 243 Tr $ | 200 Tr $ | |
| EBITDA | 943 Tr $ | 1,46 T $ | 1,52 T $ | 1,19 T $ | 1,24 T $ | 1,36 T $ | 1,38 T $ | 1,58 T $ | 1,69 T $ | 1,93 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-24, 10-Q 2026-01-23, 10-Q 2025-10-24, 10-Q 2025-07-25, 10-K 2025-04-25, 10-Q 2025-01-24, 10-Q 2024-10-25, 10-Q 2024-07-26
Dữ liệu tính đến 2026-11-02