Tài chính NetApp, Inc. (NTAP)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 11.700 nhân viên · CEO George Kurian
- Giá
- 199,18 $ -8,81%
- Vốn hóa
- 39,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 40,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 2,60 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 39,1 T $ EV 40,1 T $
- Doanh thu
- 7,39 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +18% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 19,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 27,7× Dự phóng 19,9× (FY2027)
- P/S
- 5,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,65 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,42 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 8,18 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-01 Doanh thu dự kiến 2,1 T $
- Cổ tức
- 2,08 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-02): doanh thu vượt 10,2%, EPS vượt 21,7%Doanh thu 2,03 T $ so với kỳ vọng 1,84 T $ (+10,2%); EPS 2,58 $ so với 2,12 $ (+21,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 29,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 2,03 T $, so với mức trung bình 5,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 25,7% (TTM), +5,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 39,4% trong khi doanh thu tăng 12,2%.
- Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 247 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+37,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,65 T $ = 116,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,26 T $ cho cổ đông = 76,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 850 Tr $ (năm trước 1,05 T $), cổ tức 411 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 397 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,5% trong một năm200 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 203 Tr.
- Tiền ròng 1,04 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,58 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,53 T $; năm trước tiền ròng 579 Tr $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,03 T $ | 1,56 T $ | +29,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 70,1% | 70,4% | -0,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 541 Tr $ | 309 Tr $ | +75,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 26,7% | 19,8% | +6,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 375 Tr $ | 233 Tr $ | +60,9% |
| EPS pha loãng | 1,88 $ | 1,15 $ | +63,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 503 Tr $ | 673 Tr $ | -25,3% |
| Capex | 102 Tr $ | 53 Tr $ | +92,5% |
| Dòng tiền tự do | 401 Tr $ | 620 Tr $ | -35,3% |
| R&D | 274 Tr $ | 242 Tr $ | +13,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 98 Tr $ | 83 Tr $ | +18,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-02| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,03 T $ | 1,84 T $ | +10,2% |
| EPS (theo dự báo) | 2,58 $ | 2,12 $ | +21,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-02 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 987 Tr $ | – | 48,7% | – | – | |
| Support | 720 Tr $ | – | 35,6% | – | – | |
| Hybrid Cloud Segment | – | – | – | – | – | |
| Public Cloud Segment | 206 Tr $ | – | 10,2% | – | – | |
| Professional And Other Services | 112 Tr $ | – | 5,5% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 978 Tr $ | – | 48,3% | – | – | |
| E M E A | 668 Tr $ | – | 33,0% | – | – | |
| Asia Pacific | 379 Tr $ | – | 18,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,9 T $
- Capex
- -247 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -850 Tr $
- Cổ tức
- -411 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -78 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 397 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,65 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 76,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 27,7× | 16,3× | 10,7× – 21,4× |
| EV / EBITDA | 18,7× | 11,5× | 10,1× – 13,8× |
| EV / Doanh thu | 5,4× | 2,8× | 2,2× – 3,5× |
| Giá / FCF | 23,7× | 14,2× | 11,5× – 16,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 26,1× | 16,6× | 11,8× – 19,5× |
| Tỷ suất FCF | 4,2% | 7,2% | 6,0% – 8,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 21,1% | 16,5% | 15,2% – 19,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 113,7% | 103,3% | 86,0% – 114,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 219,30 $ (+10,1%)
khoảng 170,00 $ – 300,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 8,18 T $ | +18,1% | 10,01 $ | +57,3% | 19,9× | 12 |
| FY2028 | 8,71 T $ | +6,4% | 11,15 $ | +11,4% | 17,9× | 13 |
| FY2029 | 9,3 T $ | +6,9% | 12,49 $ | +12,0% | 16,0× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 238 số liệu mà NetApp, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 11 Tr $2026-04-24 | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 566 Tr $ | 404 Tr $ | +40,1% | 550 Tr $2026-04-24 | 511 Tr $ | +7,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 966 Tr $ | 787 Tr $ | +22,7% | 1,29 T $2026-04-24 | 1,25 T $ | +3,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,2 T $ | 895 Tr $ | +34,1% | 1,15 T $2026-04-24 | 1,12 T $ | +2,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,41 T $ | 1,6 T $ | -12,2% | 1,39 T $2026-04-24 | 1,57 T $ | -11,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -21 Tr $ | -40 Tr $ | +47,5% | -11 Tr $2026-04-24 | -66 Tr $ | +83,3% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | – | – | – | 4 Tr $2024-04-26 | – | – |
| Amortization of Intangible Assets | 4 Tr $2026-04-24 | 6 Tr $ | -33,3% | 21 Tr $2026-04-24 | 47 Tr $ | -55,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 2 Tr2026-01-23 | 0 | – | 2 Tr2024-04-26 | 6 Tr | -66,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 100 Tr $2026-04-24 | 95 Tr $ | +5,3% | 382 Tr $2026-04-24 | 386 Tr $ | -1,0% |
| Assets | 11 T $ | 9,68 T $ | +13,2% | 10,7 T $2026-04-24 | 10,8 T $ | -0,7% |
| Assets, Current | 5,67 T $ | 4,69 T $ | +21,0% | 5,78 T $2026-04-24 | 5,85 T $ | -1,3% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 0 $2026-04-24 | 1 Tr $ | -100,0% | 0 $2026-04-24 | 5 Tr $ | -100,0% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Assets | 198 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Cash and Equivalents | 9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Liabilities | 5 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Other Noncurrent Assets | 16 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 8 Tr $2026-04-24 | 4 Tr $ | +100,0% | 20 Tr $2026-04-24 | 14 Tr $ | +42,9% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 106 Tr $2026-04-24 | 123 Tr $ | -13,8% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $2026-04-24 | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 269 Tr $2026-04-24 | 168 Tr $ | +60,1% | 269 Tr $2026-04-24 | 168 Tr $ | +60,1% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 117 Tr $2026-04-24 | 64 Tr $ | +82,8% | 117 Tr $2026-04-24 | 64 Tr $ | +82,8% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 152 Tr $2026-04-24 | 104 Tr $ | +46,2% | 152 Tr $2026-04-24 | 104 Tr $ | +46,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,57 T $ | 2,09 T $ | -24,6% | 2,07 T $2026-04-24 | 2,74 T $ | -24,5% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 3,58 T $2026-04-24 | 3,85 T $ | -6,8% | 3,58 T $2026-04-24 | 3,85 T $ | -6,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,58 T $ | 2,09 T $ | -24,5% | 2,08 T $2026-04-24 | 2,75 T $ | -24,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 440 Tr $2026-04-24 | 1,23 T $ | -64,3% | -674 Tr $2026-04-24 | 840 Tr $ | -180,2% |
| Commercial Paper | 0 $ | 0 $ | – | 0 $2026-04-24 | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,52 $2026-04-24 | 0,52 $ | 0,0% | 2,08 $2026-04-24 | 2,08 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $2026-04-24 | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 885 Tr | 885 Tr | 0,0% | 885 Tr2026-04-24 | 885 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 196 Tr | 200 Tr | -2,0% | 196 Tr2026-04-24 | 201 Tr | -2,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 196 Tr | 200 Tr | -2,0% | 196 Tr2026-04-24 | 201 Tr | -2,5% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 1,28 T $ | 1,02 T $ | +26,2% | 1,21 T $2026-04-24 | 1,11 T $ | +9,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 422 Tr $2026-04-24 | 339 Tr $ | +24,5% | 1,33 T $2026-04-24 | 1,18 T $ | +12,9% |
| Contract with Customer, Liability | – | – | – | 4,54 T $2025-04-25 | 4,23 T $ | +7,1% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 2,25 T $ | 2,27 T $ | -0,8% | 2,32 T $2026-04-24 | 2,28 T $ | +1,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 2,59 T $ | 2,26 T $ | +15,0% | 2,53 T $2026-04-24 | 2,26 T $ | +11,9% |
| Cost of Goods and Services Sold | 583 Tr $2026-04-24 | 539 Tr $ | +8,2% | 2,03 T $2026-04-24 | 1,96 T $ | +3,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 83 Tr $2026-04-24 | 131 Tr $ | -36,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 130 Tr $2026-04-24 | 128 Tr $ | +1,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 237 Tr $2026-04-24 | 297 Tr $ | -20,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 24 Tr $2026-04-24 | 38 Tr $ | -36,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 2,94 T $ | 2,74 T $ | +7,4% | 3,06 T $2026-04-24 | 3,22 T $ | -5,0% |
| Deferred Compensation Cash-based Arrangements, Liability, Classified, Noncurrent | 40 Tr $2026-04-24 | 34 Tr $ | +17,6% | 40 Tr $2026-04-24 | 34 Tr $ | +17,6% |
| Deferred Compensation Liability, Current | 9 Tr $2026-04-24 | 7 Tr $ | +28,6% | 9 Tr $2026-04-24 | 7 Tr $ | +28,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 82 Tr $2026-04-24 | -102 Tr $ | +180,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 41 Tr $2026-04-24 | 18 Tr $ | +127,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 859 Tr $2026-04-24 | 994 Tr $ | -13,6% | 859 Tr $2026-04-24 | 994 Tr $ | -13,6% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 87 Tr $2026-04-24 | 10 Tr $ | +770,0% | 135 Tr $2026-04-24 | -100 Tr $ | +235,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 12 Tr $2026-04-24 | -16 Tr $ | +175,0% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 267 Tr $2026-04-24 | 250 Tr $ | +6,8% | 267 Tr $2026-04-24 | 250 Tr $ | +6,8% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 441 Tr $2026-04-24 | 483 Tr $ | -8,7% | 441 Tr $2026-04-24 | 483 Tr $ | -8,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,18 T $2026-04-24 | 1,29 T $ | -8,4% | 1,18 T $2026-04-24 | 1,29 T $ | -8,4% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 182 Tr $2026-04-24 | 198 Tr $ | -8,1% | 182 Tr $2026-04-24 | 198 Tr $ | -8,1% |
| Deferred Tax Assets, Net | 829 Tr $2026-04-24 | 966 Tr $ | -14,2% | 829 Tr $2026-04-24 | 966 Tr $ | -14,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,06 T $2026-04-24 | 1,17 T $ | -9,6% | 1,06 T $2026-04-24 | 1,17 T $ | -9,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 6 Tr $2026-04-24 | 6 Tr $ | 0,0% | 6 Tr $2026-04-24 | 6 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 25 Tr $2026-04-24 | 25 Tr $ | 0,0% | 25 Tr $2026-04-24 | 25 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves | 114 Tr $2026-04-24 | 188 Tr $ | -39,4% | 114 Tr $2026-04-24 | 188 Tr $ | -39,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-24, 10-Q 2026-01-23, 10-Q 2025-10-24, 10-Q 2025-07-25, 10-K 2025-04-25, 10-Q 2025-01-24, 10-Q 2024-10-25, 10-Q 2024-07-26
Dữ liệu tính đến 2026-11-02