Bảng cân đối kế toán Norfolk Southern Railway (NSC)
NYSE · Industrials · Railroads · 19.300 nhân viên · CEO Mark R. George
- Giá
- 342,64 $ +0,13%
- Vốn hóa
- 77 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 92 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 3,26 $
Cuối Q3 '26, Norfolk Southern Railway (NSC) nắm giữ 1,6 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 16,6 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 45,9 T $, tổng nợ phải trả 29,2 T $, vốn chủ sở hữu 16,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,57 T $ | 652 Tr $ | 659 Tr $ | 975 Tr $ | 1,64 T $ | 1,01 T $ | 1,3 T $ | 1,42 T $ | 1,53 T $ | 1,34 T $ | 1,07 T $ | 1,6 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,15 T $ | 1,2 T $ | 1,19 T $ | 1,3 T $ | 1,07 T $ | 1,23 T $ | 1,12 T $ | 1,1 T $ | 988 Tr $ | 1,12 T $ | 1,18 T $ | 1,23 T $ | |
| Hàng tồn kho | 264 Tr $ | 270 Tr $ | 308 Tr $ | 288 Tr $ | 277 Tr $ | 273 Tr $ | 313 Tr $ | 297 Tr $ | 271 Tr $ | 312 Tr $ | 327 Tr $ | 353 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 292 Tr $ | 236 Tr $ | 148 Tr $ | 125 Tr $ | 201 Tr $ | 191 Tr $ | 168 Tr $ | 219 Tr $ | 409 Tr $ | 248 Tr $ | 228 Tr $ | 145 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,27 T $ | 2,36 T $ | 2,3 T $ | 2,69 T $ | 3,19 T $ | 2,7 T $ | 2,91 T $ | 3,04 T $ | 3,2 T $ | 3,02 T $ | 2,8 T $ | 3,33 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 33,3 T $ | 35,1 T $ | 35,3 T $ | 35,4 T $ | 35,8 T $ | 35,8 T $ | 35,9 T $ | 36,1 T $ | 36,5 T $ | 36,4 T $ | 36,6 T $ | 36,9 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,84 T $ | 3,57 T $ | 3,81 T $ | 3,97 T $ | 3,37 T $ | 4 T $ | 4,04 T $ | 4,08 T $ | 4,09 T $ | 4,12 T $ | 4,16 T $ | 4,19 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,22 T $ | 1,15 T $ | 1,16 T $ | 1,21 T $ | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 1,35 T $ | 1,47 T $ | 1,53 T $ | 1,54 T $ | 1,58 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 38,4 T $ | 39,8 T $ | 40,3 T $ | 40,6 T $ | 40,5 T $ | 41,1 T $ | 41,2 T $ | 41,5 T $ | 42 T $ | 42,1 T $ | 42,3 T $ | 42,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 41,7 T $ | 42,1 T $ | 42,6 T $ | 43,3 T $ | 43,7 T $ | 43,8 T $ | 44,2 T $ | 44,6 T $ | 45,2 T $ | 45,1 T $ | 45,1 T $ | 45,9 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 997 Tr $ | 1,51 T $ | 1,54 T $ | 1,61 T $ | 985 Tr $ | 1,45 T $ | 1,5 T $ | 1,66 T $ | 1,86 T $ | 1,7 T $ | 1,78 T $ | 2,06 T $ | |
| Chi phí phải trả | 193 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 204 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4 Tr $ | 404 Tr $ | 655 Tr $ | 555 Tr $ | 555 Tr $ | 555 Tr $ | 903 Tr $ | 607 Tr $ | 607 Tr $ | 609 Tr $ | 649 Tr $ | 649 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 262 Tr $ | 222 Tr $ | 208 Tr $ | 179 Tr $ | 337 Tr $ | 490 Tr $ | 223 Tr $ | 227 Tr $ | 340 Tr $ | 320 Tr $ | 218 Tr $ | 236 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 760 Tr $ | 1,32 T $ | 1,27 T $ | 1,33 T $ | 1,03 T $ | 960 Tr $ | 1,04 T $ | 1,03 T $ | 965 Tr $ | 711 Tr $ | 720 Tr $ | 732 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,63 T $ | 3,45 T $ | 3,67 T $ | 3,68 T $ | 3,55 T $ | 3,45 T $ | 3,67 T $ | 3,52 T $ | 3,78 T $ | 3,34 T $ | 3,37 T $ | 3,68 T $ | |
| Nợ dài hạn | 17,2 T $ | 17,2 T $ | 16,9 T $ | 16,6 T $ | 16,7 T $ | 16,7 T $ | 16,5 T $ | 16,5 T $ | 16,5 T $ | 16,5 T $ | 16 T $ | 16 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 287 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 191 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 7,23 T $ | 7,2 T $ | 7,23 T $ | 7,36 T $ | 7,42 T $ | 7,48 T $ | 7,53 T $ | 7,73 T $ | 7,71 T $ | 7,76 T $ | 7,82 T $ | 7,87 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,55 T $ | 1,77 T $ | 1,75 T $ | 1,79 T $ | 1,57 T $ | 1,7 T $ | 1,71 T $ | 1,71 T $ | 1,72 T $ | 1,72 T $ | 1,71 T $ | 1,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 26,2 T $ | 26,1 T $ | 25,9 T $ | 25,8 T $ | 25,8 T $ | 25,8 T $ | 25,7 T $ | 25,9 T $ | 25,9 T $ | 26 T $ | 25,5 T $ | 25,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 28,9 T $ | 29,6 T $ | 29,6 T $ | 29,5 T $ | 29,4 T $ | 29,3 T $ | 29,4 T $ | 29,4 T $ | 29,7 T $ | 29,3 T $ | 28,9 T $ | 29,2 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 227 Tr $ | 227 Tr $ | 227 Tr $ | 228 Tr $ | 228 Tr $ | 227 Tr $ | 226 Tr $ | 226 Tr $ | 226 Tr $ | 226 Tr $ | 226 Tr $ | 226 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 10,7 T $ | 10,4 T $ | 10,9 T $ | 11,7 T $ | 12,1 T $ | 12,3 T $ | 12,6 T $ | 12,9 T $ | 13,2 T $ | 13,5 T $ | 13,9 T $ | 14,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -320 Tr $ | -322 Tr $ | -330 Tr $ | -332 Tr $ | -262 Tr $ | -261 Tr $ | -261 Tr $ | -262 Tr $ | -210 Tr $ | -211 Tr $ | -212 Tr $ | -213 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 12,8 T $ | 12,5 T $ | 13 T $ | 13,8 T $ | 14,3 T $ | 14,5 T $ | 14,8 T $ | 15,1 T $ | 15,5 T $ | 15,8 T $ | 16,3 T $ | 16,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 17,6 T $ | 17,6 T $ | 17,6 T $ | 17,2 T $ | 17,5 T $ | 17,2 T $ | 17,4 T $ | 17,1 T $ | 17,1 T $ | 17,1 T $ | 16,6 T $ | 16,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 16 T $ | 16,9 T $ | 16,9 T $ | 16,2 T $ | 15,8 T $ | 16,2 T $ | 16,1 T $ | 15,7 T $ | 15,6 T $ | 15,8 T $ | 15,5 T $ | 15 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 956 Tr $ | 690 Tr $ | 358 Tr $ | 580 Tr $ | 1,12 T $ | 839 Tr $ | 456 Tr $ | 1,57 T $ | 1,64 T $ | 1,53 T $ | |
| Các khoản phải thu | 945 Tr $ | 955 Tr $ | 1,01 T $ | 920 Tr $ | 848 Tr $ | 976 Tr $ | 1,15 T $ | 1,15 T $ | 1,07 T $ | 988 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 257 Tr $ | 222 Tr $ | 207 Tr $ | 244 Tr $ | 221 Tr $ | 218 Tr $ | 253 Tr $ | 264 Tr $ | 277 Tr $ | 271 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 133 Tr $ | 282 Tr $ | 288 Tr $ | 337 Tr $ | 134 Tr $ | 134 Tr $ | 150 Tr $ | 292 Tr $ | 201 Tr $ | 409 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,29 T $ | 2,15 T $ | 1,86 T $ | 2,08 T $ | 2,32 T $ | 2,17 T $ | 2,01 T $ | 3,27 T $ | 3,19 T $ | 3,2 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 29,8 T $ | 30,3 T $ | 31,1 T $ | 31,6 T $ | 31,3 T $ | 31,7 T $ | 32,2 T $ | 33,3 T $ | 35,8 T $ | 36,5 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,78 T $ | 2,98 T $ | 3,11 T $ | 3,43 T $ | 3,59 T $ | 3,71 T $ | 3,69 T $ | 3,84 T $ | 3,37 T $ | 4,09 T $ | |
| Tài sản vô hình | -329 Tr $ | -366 Tr $ | -380 Tr $ | -388 Tr $ | -399 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | -8,74 T $ | -5,71 T $ | 557 Tr $ | 1,19 T $ | 1,11 T $ | 966 Tr $ | 1,03 T $ | 1,22 T $ | 1,29 T $ | 1,47 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 32,6 T $ | 33,6 T $ | 34,4 T $ | 35,8 T $ | 35,6 T $ | 36,3 T $ | 36,9 T $ | 38,4 T $ | 40,5 T $ | 42 T $ | |
| Tổng tài sản | 34,9 T $ | 35,7 T $ | 36,2 T $ | 37,9 T $ | 38 T $ | 38,5 T $ | 38,9 T $ | 41,7 T $ | 43,7 T $ | 45,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 650 Tr $ | 822 Tr $ | 828 Tr $ | 710 Tr $ | 552 Tr $ | 850 Tr $ | 712 Tr $ | 997 Tr $ | 985 Tr $ | 1,86 T $ | |
| Chi phí phải trả | 119 Tr $ | 115 Tr $ | 139 Tr $ | 149 Tr $ | 141 Tr $ | 150 Tr $ | 157 Tr $ | 193 Tr $ | 204 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 650 Tr $ | 700 Tr $ | 585 Tr $ | 316 Tr $ | 579 Tr $ | 553 Tr $ | 703 Tr $ | 4 Tr $ | 555 Tr $ | 607 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 245 Tr $ | 211 Tr $ | 255 Tr $ | 229 Tr $ | 263 Tr $ | 305 Tr $ | 312 Tr $ | 262 Tr $ | 337 Tr $ | 340 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 436 Tr $ | 438 Tr $ | 460 Tr $ | 429 Tr $ | 375 Tr $ | 365 Tr $ | 396 Tr $ | 760 Tr $ | 1,03 T $ | 965 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,34 T $ | 2,55 T $ | 2,59 T $ | 2,3 T $ | 2,16 T $ | 2,52 T $ | 2,65 T $ | 2,63 T $ | 3,55 T $ | 3,78 T $ | |
| Nợ dài hạn | 9,56 T $ | 9,14 T $ | 10,6 T $ | 11,9 T $ | 12,1 T $ | 13,3 T $ | 14,5 T $ | 17,2 T $ | 16,7 T $ | 16,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 441 Tr $ | 344 Tr $ | 331 Tr $ | 316 Tr $ | 287 Tr $ | 191 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 280 Tr $ | 280 Tr $ | 280 Tr $ | 280 Tr $ | 534 Tr $ | 534 Tr $ | 534 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 9,14 T $ | 6,32 T $ | 6,46 T $ | 6,82 T $ | 6,92 T $ | 7,17 T $ | 7,27 T $ | 7,23 T $ | 7,42 T $ | 7,71 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,16 T $ | 1,07 T $ | 986 Tr $ | 1,02 T $ | 1,11 T $ | 1,01 T $ | 909 Tr $ | 1,55 T $ | 1,57 T $ | 1,72 T $ | |
| Nợ dài hạn | 20,1 T $ | 16,8 T $ | 18,3 T $ | 20,4 T $ | 21 T $ | 22,3 T $ | 23,5 T $ | 26,2 T $ | 25,8 T $ | 25,9 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 22,5 T $ | 19,4 T $ | 20,9 T $ | 22,7 T $ | 23,2 T $ | 24,9 T $ | 26,2 T $ | 28,9 T $ | 29,4 T $ | 29,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 292 Tr $ | 285 Tr $ | 269 Tr $ | 259 Tr $ | 254 Tr $ | 242 Tr $ | 230 Tr $ | 227 Tr $ | 228 Tr $ | 226 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 10,4 T $ | 14,2 T $ | 13,4 T $ | 13,2 T $ | 12,9 T $ | 11,6 T $ | 10,7 T $ | 10,7 T $ | 12,1 T $ | 13,2 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -487 Tr $ | -356 Tr $ | -563 Tr $ | -491 Tr $ | -594 Tr $ | -402 Tr $ | -351 Tr $ | -320 Tr $ | -262 Tr $ | -210 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 12,4 T $ | 16,4 T $ | 15,4 T $ | 15,2 T $ | 14,8 T $ | 13,6 T $ | 12,7 T $ | 12,8 T $ | 14,3 T $ | 15,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 10,2 T $ | 9,84 T $ | 11,1 T $ | 12,7 T $ | 13,1 T $ | 14,3 T $ | 15,6 T $ | 17,6 T $ | 17,5 T $ | 17,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 9,26 T $ | 9,15 T $ | 10,8 T $ | 12,2 T $ | 12 T $ | 13,4 T $ | 15,1 T $ | 16 T $ | 15,8 T $ | 15,6 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01