PerpEquities

Tài chính Norfolk Southern Railway (NSC)

NYSE · Industrials · Railroads · 19.300 nhân viên · CEO Mark R. George

Giá
342,64 $ +0,13%
Vốn hóa
77 T $
Giá trị doanh nghiệp
92 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 3,26 $
Doanh thu (TTM)13 T $+6,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)31,5%-2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,09 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,68 T $-9,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,85 T $+83,5% so với năm trướcCapex -68 Tr $
EPS pha loãng (TTM)11,93 $-9,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-15 T $+4,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
77 T $
EV 92 T $
Doanh thu
13 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
20,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
28,7×
Dự phóng 26,3× (FY2026)
P/S
5,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,7×
TTM
Dòng tiền tự do
3,85 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,68 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
13,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 3,48 T $
Cổ tức
5,40 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 0,6%, EPS vượt 4,6%Doanh thu 3,5 T $ so với kỳ vọng 3,48 T $ (+0,6%); EPS 3,62 $ so với 3,46 $ (+4,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 13,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,53 T $, so với mức trung bình 2,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 31,5% (TTM), -2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -1,8% trong khi doanh thu tăng 6,0%.
  • 19,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,43 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,09 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 17,6%)Đã đầu tư 68 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-96,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,85 T $ = 143,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,22 T $ cho cổ đông = 31,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5 Tr $ (năm trước 523 Tr $), cổ tức 1,21 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm225 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 225 Tr.
  • Nợ ròng 15 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,6 T $, nợ gồm thuê tài sản 16,6 T $; năm trước nợ ròng 15,7 T $.
  • Reportable Segment: doanh thu +13,6%, biên lợi nhuận 32,6% (trước đó 35,4%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 1,15 T $ trên doanh thu 3,53 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,53 T $3,1 T $+13,6%
Biên lợi nhuận gộp32,6%33,2%-0,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,15 T $1,03 T $+11,8%
Biên lợi nhuận hoạt động32,6%33,2%-0,5 điểm %
Lợi nhuận ròng759 Tr $711 Tr $+6,8%
EPS pha loãng3,37 $3,16 $+6,6%
Dòng tiền hoạt động1,32 T $1,27 T $+4,0%
Capex586 Tr $551 Tr $+6,4%
Dòng tiền tự do736 Tr $720 Tr $+2,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,5 T $3,48 T $+0,6%
EPS (theo dự báo)3,62 $3,46 $+4,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Railway Operating Revenues Market Group Merchandise2,19 T $+11,1%62,1%8,09 T $-15,0%
Railway Operating Revenues Market Group Intermodal919 Tr $+21,1%26,1%3,32 T $-12,5%
Railway Operating Revenues Market Group Coal419 Tr $+11,7%11,9%1,55 T $-19,3%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment3,53 T $+13,6%1,15 T $+4,7%32,6%35,4%4,09 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,78 T $
Capex
68 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-5 Tr $
Cổ tức
-1,21 T $
Mua lại doanh nghiệp
156 Tr $
Nợ phát hành ròng
-460 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
3,85 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
31,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)28,7×22,9×17,7× – 29,4×
EV / EBITDA16,7×13,9×12,1× – 16,0×
EV / Doanh thu7,1×6,3×5,7× – 7,8×
Giá / FCF20,0×35,7×25,4× – 64,6×
Giá / Giá trị sổ sách4,6×4,4×3,7× – 5,4×
Tỷ suất FCF5,0%3,1%1,5% – 3,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,5%7,9%5,7% – 10,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu16,7%19,8%14,3% – 25,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 364,71 $ (+6,4%)
khoảng 350,00 $ – 400,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ24
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202613,5 T $+10,5%13,04 $+2,3%26,3×12
FY202714,2 T $+5,4%14,52 $+11,3%23,6×13
FY202814,8 T $+4,3%15,95 $+9,8%21,5×7
FY202915,4 T $+4,3%17,50 $+9,7%19,6×2
FY203016,2 T $+5,2%18,53 $+5,9%18,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 215 số liệu mà Norfolk Southern Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,06 T $1,66 T $+24,6%1,86 T $1,7 T $+9,3%
Accounts Payable, Other, Current117 Tr $2025-12-31114 Tr $+2,6%117 Tr $114 Tr $+2,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,23 T $1,1 T $+11,5%988 Tr $1,07 T $-7,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss7 Tr $2025-12-318 Tr $-12,5%7 Tr $8 Tr $-12,5%
Accrued Vacation, Current152 Tr $2025-12-31146 Tr $+4,1%152 Tr $146 Tr $+4,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment15,3 T $14,4 T $+5,7%14,6 T $14 T $+4,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-213 Tr $-262 Tr $+18,7%-210 Tr $-262 Tr $+19,8%
Additional Paid in Capital2,36 T $2,28 T $+3,2%2,3 T $2,25 T $+2,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–100 N100 N0,0%
Assets45,9 T $44,6 T $+3,1%45,2 T $43,7 T $+3,6%
Assets, Current3,33 T $3,04 T $+9,5%3,2 T $3,19 T $+0,3%
Business Combination, Acquisition Related Costs42 Tr $15 Tr $+180,0%80 Tr $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,6 T $1,42 T $+12,7%1,53 T $1,64 T $-6,8%
Cash Surrender Value of Life Insurance751 Tr $2025-12-31161 Tr $+366,5%751 Tr $161 Tr $+366,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,6 T $1,42 T $+12,7%1,53 T $1,64 T $-6,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect529 Tr $115 Tr $+360,0%-111 Tr $73 Tr $-252,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,35 $1,35 $0,0%5,40 $5,40 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,35 T1,35 T0,0%1,35 T1,35 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued225 Tr––224 Tr226 Tr-0,8%
Common Stock, Shares, Outstanding225 Tr224 Tr+0,1%224 Tr226 Tr-0,8%
Common Stock, Value, Outstanding226 Tr $226 Tr $0,0%226 Tr $228 Tr $-0,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent758 Tr $710 Tr $+6,8%2,93 T $2,68 T $+9,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $2022-12-310 $–
Contract with Customer, Liability0 $0 $–0 $2022-12-310 $–
Cost, Direct Material–––369 Tr $2024-12-31364 Tr $+1,4%
Costs and Expenses2,38 T $2,01 T $+18,5%7,82 T $8,05 T $-2,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––410 Tr $445 Tr $-7,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––515 Tr $531 Tr $-3,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––105 Tr $86 Tr $+22,1%
Debt and Lease Obligation17,1 T $2025-12-3117,2 T $-0,7%17,1 T $17,2 T $-0,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net876 Tr $2025-12-31902 Tr $-2,9%876 Tr $902 Tr $-2,9%
Debt, Current607 Tr $2025-12-31555 Tr $+9,4%607 Tr $555 Tr $+9,4%
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent78 Tr $2025-12-3190 Tr $-13,3%78 Tr $90 Tr $-13,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––312 Tr $198 Tr $+57,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)54 Tr $206 Tr $-73,8%277 Tr $176 Tr $+57,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net7,87 T $7,73 T $+1,8%7,71 T $7,42 T $+3,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-35 Tr $-22 Tr $-59,1%
Deferred Tax Assets, Gross412 Tr $2025-12-31467 Tr $-11,8%412 Tr $467 Tr $-11,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance367 Tr $2025-12-31425 Tr $-13,6%367 Tr $425 Tr $-13,6%
Deferred Tax Assets, Other222 Tr $2025-12-31157 Tr $+41,4%222 Tr $157 Tr $+41,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits0 $2025-12-3121 Tr $-100,0%0 $21 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals190 Tr $2025-12-31289 Tr $-34,3%190 Tr $289 Tr $-34,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance45 Tr $2025-12-3142 Tr $+7,1%45 Tr $42 Tr $+7,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross8,08 T $2025-12-317,85 T $+3,0%8,08 T $7,85 T $+3,0%
Deferred Tax Liabilities, Net7,71 T $2025-12-317,42 T $+3,9%7,71 T $7,42 T $+3,9%
Deferred Tax Liabilities, Other457 Tr $2025-12-31448 Tr $+2,0%457 Tr $448 Tr $+2,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment7,62 T $2025-12-317,4 T $+3,0%7,62 T $7,4 T $+3,0%
Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation1,9 T $2025-12-311,9 T $0,0%1,9 T $1,9 T $0,0%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation277 Tr $2025-12-31273 Tr $+1,5%277 Tr $273 Tr $+1,5%
Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount2,77 T $2025-12-312,55 T $+8,4%2,77 T $2,55 T $+8,4%
Defined Benefit Plan, Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Accumulated Benefit Obligation265 Tr $2025-12-31256 Tr $+3,5%265 Tr $256 Tr $+3,5%
Defined Contribution Plan, Cost–––26 Tr $25 Tr $+4,0%
Depreciation363 Tr $348 Tr $+4,3%1,39 T $1,35 T $+3,0%
Depreciation, Depletion and Amortization363 Tr $348 Tr $+4,3%1,39 T $1,35 T $+3,0%
Dividends, Common Stock, Cash304 Tr $303 Tr $+0,3%1,22 T $1,22 T $-0,5%
Earnings Per Share, Basic3,38 $3,16 $+7,0%12,76 $11,58 $+10,2%
Earnings Per Share, Diluted3,37 $3,16 $+6,6%12,75 $11,57 $+10,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––770 Tr $699 Tr $+10,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01