Bảng cân đối kế toán Northrop Grumman (NOC)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 95.000 nhân viên · CEO Kathy J. Warden
- Giá
- 557,54 $ -0,86%
- Vốn hóa
- 79,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 92,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 7,96 $
Cuối Q3 '26, Northrop Grumman (NOC) nắm giữ 3,74 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 16,6 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 52,5 T $, tổng nợ phải trả 33,8 T $, vốn chủ sở hữu 18,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,11 T $ | 3,06 T $ | 3,27 T $ | 3,33 T $ | 4,35 T $ | 1,69 T $ | 1,9 T $ | 1,96 T $ | 4,4 T $ | 2,09 T $ | 2,31 T $ | 3,74 T $ | |
| Các khoản phải thu | 8,65 T $ | 9,58 T $ | 8,71 T $ | 8,53 T $ | 7,7 T $ | 8,66 T $ | 9,33 T $ | 9,8 T $ | 8,84 T $ | 10,5 T $ | 10,3 T $ | 9,98 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,11 T $ | 1,37 T $ | 1,5 T $ | 1,65 T $ | 1,46 T $ | 1,58 T $ | 1,55 T $ | 1,62 T $ | 1,31 T $ | 1,45 T $ | 1,42 T $ | 1,36 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 635 Tr $ | 575 Tr $ | 568 Tr $ | 628 Tr $ | 583 Tr $ | 1,17 T $ | 1,07 T $ | 550 Tr $ | 543 Tr $ | 571 Tr $ | 1,6 T $ | 1,89 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,5 T $ | 14,6 T $ | 14,1 T $ | 14,1 T $ | 14,1 T $ | 13,1 T $ | 13,9 T $ | 13,9 T $ | 15,1 T $ | 14,6 T $ | 15,6 T $ | 17 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 11,5 T $ | 11,5 T $ | 11,6 T $ | 11,9 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,8 T $ | 12,2 T $ | 12,2 T $ | 12,6 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 339 Tr $ | 343 Tr $ | 339 Tr $ | 361 Tr $ | 347 Tr $ | 349 Tr $ | 413 Tr $ | 516 Tr $ | 483 Tr $ | 492 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 17,4 T $ | 17,4 T $ | 17,4 T $ | 17,4 T $ | 17,4 T $ | 17,4 T $ | 17,4 T $ | |
| Tài sản vô hình | 305 Tr $ | 290 Tr $ | 282 Tr $ | 268 Tr $ | 254 Tr $ | 242 Tr $ | 231 Tr $ | 220 Tr $ | 208 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,02 T $ | 1,12 T $ | 1,25 T $ | 1,41 T $ | 1,6 T $ | 1,63 T $ | 1,71 T $ | 1,26 T $ | 1,05 T $ | 743 Tr $ | 598 Tr $ | 488 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,19 T $ | 2,51 T $ | 2,63 T $ | 2,55 T $ | 3,25 T $ | 3,36 T $ | 3,49 T $ | 3,63 T $ | 4,27 T $ | 4,59 T $ | 4,94 T $ | 4,95 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 32,8 T $ | 33,2 T $ | 33,6 T $ | 34 T $ | 35,3 T $ | 35,2 T $ | 35,6 T $ | 35,4 T $ | 36,3 T $ | 35,4 T $ | 35,2 T $ | 35,5 T $ | |
| Tổng tài sản | 46,5 T $ | 47,8 T $ | 47,7 T $ | 48,3 T $ | 49,4 T $ | 48,5 T $ | 49,5 T $ | 49,3 T $ | 51,4 T $ | 50 T $ | 50,8 T $ | 52,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,11 T $ | 2,58 T $ | 2,35 T $ | 2,52 T $ | 2,6 T $ | 2,5 T $ | 2,59 T $ | 2,8 T $ | 3,24 T $ | 2,68 T $ | 2,9 T $ | 3,28 T $ | |
| Chi phí phải trả | 2,25 T $ | 1,7 T $ | 1,9 T $ | 1,92 T $ | 2,27 T $ | 1,6 T $ | 1,86 T $ | 1,95 T $ | 2,31 T $ | 1,73 T $ | 1,99 T $ | 2,04 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 370 Tr $ | 1,58 T $ | 1,59 T $ | 1,59 T $ | 1,91 T $ | 605 Tr $ | 551 Tr $ | 533 Tr $ | 865 Tr $ | 758 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,19 T $ | 3,53 T $ | 3,29 T $ | 3,16 T $ | 4,07 T $ | 3,71 T $ | 4 T $ | 3,56 T $ | 4,09 T $ | 3,7 T $ | 3,82 T $ | 3,84 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,02 T $ | 3,74 T $ | 3,77 T $ | 3,91 T $ | 3,28 T $ | 5,56 T $ | 4,46 T $ | 3,88 T $ | 3,38 T $ | 3,95 T $ | 4,64 T $ | 4,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,9 T $ | 13,1 T $ | 12,9 T $ | 13,1 T $ | 14,1 T $ | 14 T $ | 13,5 T $ | 12,7 T $ | 13,9 T $ | 12,8 T $ | 13,3 T $ | 13,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 15,7 T $ | 16,6 T $ | 16,6 T $ | 16,5 T $ | 16,5 T $ | 16 T $ | 17 T $ | 17 T $ | 17 T $ | 14,4 T $ | 14,4 T $ | 14,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,89 T $ | 1,83 T $ | 1,87 T $ | 1,82 T $ | 1,8 T $ | 1,85 T $ | 1,81 T $ | 1,8 T $ | 1,86 T $ | 1,91 T $ | 1,86 T $ | 2,2 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,24 T $ | 2,06 T $ | 2,02 T $ | 2,11 T $ | 1,65 T $ | 1,64 T $ | 1,75 T $ | 1,84 T $ | 1,95 T $ | 3,76 T $ | 3,25 T $ | 3,43 T $ | |
| Nợ dài hạn | 19,8 T $ | 20,5 T $ | 20,5 T $ | 20,4 T $ | 19,9 T $ | 19,5 T $ | 20,5 T $ | 20,6 T $ | 20,8 T $ | 20,1 T $ | 19,5 T $ | 20,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 31,7 T $ | 33,6 T $ | 33,4 T $ | 33,5 T $ | 34,1 T $ | 33,5 T $ | 34 T $ | 33,3 T $ | 34,7 T $ | 32,9 T $ | 32,9 T $ | 33,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 150 Tr $ | 148 Tr $ | 146 Tr $ | 146 Tr $ | 145 Tr $ | 144 Tr $ | 143 Tr $ | 143 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 14,8 T $ | 14,2 T $ | 14,3 T $ | 14,7 T $ | 15,3 T $ | 15 T $ | 15,5 T $ | 16 T $ | 16,7 T $ | 17,1 T $ | 17,8 T $ | 18,6 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -128 Tr $ | -143 Tr $ | -146 Tr $ | -136 Tr $ | -152 Tr $ | -142 Tr $ | -124 Tr $ | -123 Tr $ | -126 Tr $ | -131 Tr $ | -134 Tr $ | -132 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,8 T $ | 14,2 T $ | 14,3 T $ | 14,7 T $ | 15,3 T $ | 15 T $ | 15,5 T $ | 16 T $ | 16,7 T $ | 17,1 T $ | 17,9 T $ | 18,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 17,9 T $ | 20 T $ | 20 T $ | 19,9 T $ | 20,2 T $ | 18,5 T $ | 19,3 T $ | 19,3 T $ | 19,7 T $ | 17,1 T $ | 16,3 T $ | 16,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 14,8 T $ | 16,9 T $ | 16,8 T $ | 16,6 T $ | 15,8 T $ | 16,8 T $ | 17,4 T $ | 17,3 T $ | 15,3 T $ | 15 T $ | 14 T $ | 12,9 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,54 T $ | 11,2 T $ | 1,58 T $ | 2,25 T $ | 4,91 T $ | 3,53 T $ | 2,58 T $ | 3,11 T $ | 4,35 T $ | 4,4 T $ | |
| Các khoản phải thu | 3,3 T $ | 4,52 T $ | 6,47 T $ | 6,66 T $ | 6,64 T $ | 6,96 T $ | 7,49 T $ | 8,65 T $ | 7,7 T $ | 8,84 T $ | |
| Hàng tồn kho | 816 Tr $ | 780 Tr $ | 654 Tr $ | 783 Tr $ | 759 Tr $ | 811 Tr $ | 978 Tr $ | 1,11 T $ | 1,46 T $ | 1,31 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 200 Tr $ | 445 Tr $ | 973 Tr $ | 878 Tr $ | 2,83 T $ | 944 Tr $ | 1,26 T $ | 635 Tr $ | 583 Tr $ | 543 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 6,86 T $ | 16,6 T $ | 9,68 T $ | 10,6 T $ | 15,1 T $ | 12,2 T $ | 12,3 T $ | 13,5 T $ | 14,1 T $ | 15,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,59 T $ | 4,23 T $ | 6,37 T $ | 8,42 T $ | 8,6 T $ | 9,55 T $ | 10,6 T $ | 11,5 T $ | 12,3 T $ | 12,8 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 330 Tr $ | 352 Tr $ | 319 Tr $ | 364 Tr $ | 377 Tr $ | 418 Tr $ | 332 Tr $ | 339 Tr $ | 347 Tr $ | 483 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 12,5 T $ | 12,5 T $ | 18,7 T $ | 18,7 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 17,4 T $ | |
| Tài sản vô hình | 61 Tr $ | 52 Tr $ | 1,37 T $ | 1,04 T $ | 783 Tr $ | 578 Tr $ | 384 Tr $ | 305 Tr $ | 254 Tr $ | 208 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,46 T $ | 475 Tr $ | 94 Tr $ | 508 Tr $ | 311 Tr $ | 200 Tr $ | 162 Tr $ | 1,02 T $ | 1,6 T $ | 1,05 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 928 Tr $ | 1,06 T $ | 1,14 T $ | 1,36 T $ | 1,53 T $ | 1,89 T $ | 2,26 T $ | 2,19 T $ | 3,25 T $ | 4,27 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 18,8 T $ | 18,6 T $ | 28 T $ | 30,4 T $ | 29,1 T $ | 30,2 T $ | 31,3 T $ | 32,8 T $ | 35,3 T $ | 36,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 25,6 T $ | 34,9 T $ | 37,7 T $ | 41,1 T $ | 44,5 T $ | 42,6 T $ | 43,8 T $ | 46,5 T $ | 49,4 T $ | 51,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,55 T $ | 1,66 T $ | 2,18 T $ | 2,23 T $ | 1,81 T $ | 2,2 T $ | 2,59 T $ | 2,11 T $ | 2,6 T $ | 3,24 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,34 T $ | 1,38 T $ | 1,68 T $ | 1,87 T $ | 2 T $ | 1,99 T $ | 2,06 T $ | 2,25 T $ | 2,27 T $ | 2,31 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 12 Tr $ | 867 Tr $ | 517 Tr $ | 1,45 T $ | 1,01 T $ | 290 Tr $ | 1,37 T $ | 370 Tr $ | 1,91 T $ | 865 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,47 T $ | 1,62 T $ | 1,92 T $ | 2,24 T $ | 2,52 T $ | 3,03 T $ | 3,61 T $ | 4,19 T $ | 4,07 T $ | 4,09 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,25 T $ | 3,18 T $ | 1,98 T $ | 1,24 T $ | 2,26 T $ | 2,02 T $ | 1,96 T $ | 3,02 T $ | 3,28 T $ | 3,38 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,63 T $ | 6,97 T $ | 8,27 T $ | 9,43 T $ | 9,58 T $ | 9,53 T $ | 11,6 T $ | 11,9 T $ | 14,1 T $ | 13,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 7,06 T $ | 14,4 T $ | 13,9 T $ | 14,1 T $ | 15,6 T $ | 14,4 T $ | 13,6 T $ | 15,7 T $ | 16,5 T $ | 17 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,31 T $ | 1,34 T $ | 1,59 T $ | 1,82 T $ | 1,89 T $ | 1,8 T $ | 1,86 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | -2,4 T $ | -1,71 T $ | 5,76 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,4 T $ | 1,71 T $ | 108 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 490 Tr $ | 132 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 7,67 T $ | 4,8 T $ | 7,2 T $ | 7,45 T $ | 7,36 T $ | 3,68 T $ | 1,27 T $ | 2,24 T $ | 1,65 T $ | 1,95 T $ | |
| Nợ dài hạn | 14,7 T $ | 20,9 T $ | 21,2 T $ | 22,8 T $ | 24,3 T $ | 20,1 T $ | 16,9 T $ | 19,8 T $ | 19,9 T $ | 20,8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 20,4 T $ | 27,9 T $ | 29,5 T $ | 32,3 T $ | 33,9 T $ | 29,7 T $ | 28,4 T $ | 31,7 T $ | 34,1 T $ | 34,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 175 Tr $ | 174 Tr $ | 171 Tr $ | 168 Tr $ | 167 Tr $ | 156 Tr $ | 153 Tr $ | 150 Tr $ | 145 Tr $ | 142 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 10,6 T $ | 11,5 T $ | 8,07 T $ | 8,75 T $ | 10,5 T $ | 12,9 T $ | 15,3 T $ | 14,8 T $ | 15,3 T $ | 16,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -5,55 T $ | -4,72 T $ | -52 Tr $ | -97 Tr $ | -128 Tr $ | -143 Tr $ | -153 Tr $ | -128 Tr $ | -152 Tr $ | -126 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,26 T $ | 7,05 T $ | 8,19 T $ | 8,82 T $ | 10,6 T $ | 12,9 T $ | 15,3 T $ | 14,8 T $ | 15,3 T $ | 16,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 7,07 T $ | 15,3 T $ | 14,4 T $ | 16,8 T $ | 18 T $ | 16,2 T $ | 16,8 T $ | 17,9 T $ | 20,2 T $ | 19,7 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 4,53 T $ | 4,04 T $ | 12,8 T $ | 14,6 T $ | 13 T $ | 12,7 T $ | 14,2 T $ | 14,8 T $ | 15,8 T $ | 15,3 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01