Tài chính Northrop Grumman (NOC)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 95.000 nhân viên · CEO Kathy J. Warden
- Giá
- 557,54 $ -0,86%
- Vốn hóa
- 79,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 92,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 7,96 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 79,2 T $ EV 92,1 T $
- Doanh thu
- 43,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,6× Dự phóng 18,8× (FY2026)
- P/S
- 1,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 12,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,83 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,52 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 44,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-26 Doanh thu dự kiến 12,2 T $
- Cổ tức
- 9,56 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 9,9%Doanh thu 11,1 T $ so với kỳ vọng 11,1 T $ (-0,2%); EPS 7,89 $ so với 7,18 $ (+9,9%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 6,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 11,1 T $, so với mức trung bình 5,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 10,1% (TTM), -0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1,5% trong khi doanh thu tăng 6,5%.
- 16,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 5,24 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,39 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 3,9%)Đã đầu tư 1,44 T $ trong 4 quý gần nhất (-10,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,83 T $ = 84,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,89 T $ cho cổ đông = 49,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 524 Tr $ (năm trước 1,61 T $), cổ tức 1,36 T $, thù lao bằng cổ phiếu 129 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,8% trong một năm142 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 144 Tr.
- Nợ ròng 12,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,74 T $, nợ gồm thuê tài sản 16,6 T $; năm trước nợ ròng 17,3 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11,1 T $ | 10,4 T $ | +6,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 21,1% | 21,4% | -0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,27 T $ | 1,24 T $ | +2,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 11,4% | 11,9% | -0,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,12 T $ | 1,1 T $ | +2,2% |
| EPS pha loãng | 7,89 $ | 7,67 $ | +2,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,75 T $ | 1,56 T $ | +12,1% |
| Capex | 306 Tr $ | 301 Tr $ | +1,7% |
| Dòng tiền tự do | 1,44 T $ | 1,26 T $ | +14,6% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 26 Tr $ | 25 Tr $ | +4,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-20| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11,1 T $ | 11,1 T $ | -0,2% |
| EPS (theo dự báo) | 7,89 $ | 7,18 $ | +9,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Defense Systems | 2,31 T $ | +12,0% | 19,6% | 8,45 T $ | -10,2% | |
| Aeronautics Systems | 3,58 T $ | +13,8% | 30,3% | 14,3 T $ | +16,3% | |
| Space Systems | 2,75 T $ | +1,9% | 23,3% | 10,8 T $ | +13,6% | |
| Mission Systems | 3,16 T $ | +2,0% | 26,8% | 12,7 T $ | +4,2% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europe | 810 Tr $ | -11,8% | 62,6% | 3,24 T $ | +1,7% | |
| Asia Pacific | 483 Tr $ | -4,2% | 37,4% | 2,01 T $ | +10,8% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aeronautics Systems | – | – | 377 Tr $ | +23,6% | – | – | 1,41 T $ |
| Defense Systems | – | – | 250 Tr $ | +6,8% | – | – | 795 Tr $ |
| Mission Systems | – | – | 500 Tr $ | -2,9% | – | – | 1,94 T $ |
| Space Systems | – | – | 312 Tr $ | +4,7% | – | – | 1,11 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,27 T $
- Capex
- -1,44 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -524 Tr $
- Cổ tức
- -1,36 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -527 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 129 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,83 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 49,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,6× | 19,3× | 8,9× – 34,5× |
| EV / EBITDA | 12,4× | 13,5× | 8,6× – 20,3× |
| EV / Doanh thu | 2,1× | 2,3× | 2,1× – 2,7× |
| Giá / FCF | 20,7× | 34,3× | 24,7× – 57,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,2× | 4,9× | 4,5× – 5,5× |
| Tỷ suất FCF | 4,8% | 3,2% | 1,7% – 4,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,8% | 9,6% | 6,4% – 13,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 25,7% | 30,5% | 13,9% – 54,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 616,62 $ (+10,6%)
khoảng 430,00 $ – 745,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 44,1 T $ | +5,1% | 29,67 $ | +2,0% | 18,8× | 15 |
| FY2027 | 46,9 T $ | +6,4% | 29,86 $ | +0,6% | 18,7× | 17 |
| FY2028 | 50,2 T $ | +7,0% | 32,57 $ | +9,1% | 17,1× | 18 |
| FY2029 | 53,3 T $ | +6,2% | 35,25 $ | +8,2% | 15,8× | 9 |
| FY2030 | 56,5 T $ | +6,0% | 37,87 $ | +7,4% | 14,7× | 8 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 244 số liệu mà Northrop Grumman Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,44 T $ | 58 Tr $ | +2.377,6% | – | – | – | |
| 0 $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 3,28 T $ | 2,8 T $ | +17,3% | 3,24 T $ | 2,6 T $ | +24,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,08 T $ | 1,98 T $ | +4,9% | 1,38 T $ | 1,27 T $ | +8,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 5 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | 0,0% | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 1,38 T $2025-12-31 | 1,28 T $ | +8,1% | 1,38 T $ | 1,28 T $ | +8,1% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 554 Tr $ | 567 Tr $ | -2,3% | 547 Tr $ | 546 Tr $ | +0,2% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 215 Tr $ | – | – | 88 Tr $2012-12-31 | 86 Tr $ | +2,3% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 339 Tr $ | – | – | 254 Tr $2012-12-31 | 236 Tr $ | +7,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 10,3 T $ | 9,43 T $ | +9,3% | 9,65 T $ | 8,73 T $ | +10,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -131 Tr $ | -129 Tr $ | -1,6% | -131 Tr $ | -140 Tr $ | +6,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -132 Tr $ | -123 Tr $ | -7,3% | -126 Tr $ | -152 Tr $ | +17,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 63 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 45 Tr $ | 57 Tr $ | -21,1% |
| Assets | 52,5 T $ | 49,3 T $ | +6,5% | 51,4 T $ | 49,4 T $ | +4,1% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 3,45 T $ | 2,5 T $ | +37,8% | 3,17 T $ | 2,18 T $ | +45,0% |
| Assets, Current | 17 T $ | 14,1 T $ | +20,4% | 15,3 T $ | 14,3 T $ | +7,1% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 47 Tr $ | 6 Tr $ | +683,3% | 280 Tr $ | 242 Tr $ | +15,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,74 T $ | 1,96 T $ | +91,3% | 4,4 T $ | 4,35 T $ | +1,1% |
| Cash Surrender Value of Life Insurance | 447 Tr $2025-12-31 | 416 Tr $ | +7,5% | 447 Tr $ | 416 Tr $ | +7,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,74 T $ | 1,96 T $ | +91,3% | 4,4 T $ | 4,35 T $ | +1,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 2,45 T $2025-12-31 | 1,03 T $ | +138,2% | 50 Tr $ | 1,24 T $ | -96,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 2,47 $ | 2,31 $ | +6,9% | 8,99 $ | 8,05 $ | +11,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 142 Tr | 143 Tr | -0,5% | 142 Tr | 145 Tr | -2,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 142 Tr | 143 Tr | -0,5% | 142 Tr | 145 Tr | -2,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 142 Tr $ | 143 Tr $ | -0,7% | 142 Tr $ | 145 Tr $ | -2,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,13 T $ | 1,1 T $ | +2,3% | 4,21 T $ | 4,15 T $ | +1,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 6,54 T $2025-12-31 | 5,91 T $ | +10,8% | 6,54 T $ | 5,91 T $ | +10,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 7,9 T $ | 7,03 T $ | +12,4% | 1,84 T $2024-12-31 | 1,5 T $ | +22,5% |
| Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss | 9 Tr $2025-12-31 | 14 Tr $ | -35,7% | 9 Tr $ | 14 Tr $ | -35,7% |
| Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss | 6,55 T $2025-12-31 | 5,92 T $ | +10,7% | 6,55 T $ | 5,92 T $ | +10,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 3,84 T $ | 3,56 T $ | +7,7% | 4,09 T $ | 4,07 T $ | +0,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 552 Tr $ | 431 Tr $ | +28,1% | 3,3 T $ | 3,6 T $ | -8,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 298 Tr $ | 628 Tr $ | -52,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22 Tr $ | 13 Tr $ | +69,2% |
| Debt and Lease Obligation | 15,7 T $2025-12-31 | 16,3 T $ | -3,6% | 15,7 T $ | 16,3 T $ | -3,6% |
| Debt Instrument, Face Amount | – | – | – | 1 T $2025-05-31 | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 21 Tr $2025-12-31 | 21 Tr $ | 0,0% | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 0,0% |
| Debt Issuance Costs, Net | 81 Tr $2025-12-31 | 83 Tr $ | -2,4% | 81 Tr $ | 83 Tr $ | -2,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 555 Tr $ | 204 Tr $ | +172,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 11 Tr $ | -3 Tr $ | +466,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 488 Tr $ | 1,26 T $ | -61,1% | 1,05 T $ | 1,6 T $ | -34,3% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 198 Tr $ | 458 Tr $ | -56,8% | 548 Tr $ | -582 Tr $ | +194,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 6,09 T $2025-12-31 | 7,1 T $ | -14,2% | 6,09 T $ | 7,1 T $ | -14,2% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 11 Tr $2025-12-31 | 36 Tr $ | -69,4% | 11 Tr $ | 36 Tr $ | -69,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,05 T $2025-12-31 | 1,6 T $ | -34,3% | 1,05 T $ | 1,6 T $ | -34,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 5,51 T $2025-12-31 | 6,58 T $ | -16,2% | 5,51 T $ | 6,58 T $ | -16,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 301 Tr $2025-12-31 | 241 Tr $ | +24,9% | 301 Tr $ | 241 Tr $ | +24,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 829 Tr $2025-12-31 | 562 Tr $ | +47,5% | 829 Tr $ | 562 Tr $ | +47,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 378 Tr $2025-12-31 | 386 Tr $ | -2,1% | 378 Tr $ | 386 Tr $ | -2,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 45 Tr $2025-12-31 | 37 Tr $ | +21,6% | 45 Tr $ | 37 Tr $ | +21,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 488 Tr $2025-12-31 | 468 Tr $ | +4,3% | 488 Tr $ | 468 Tr $ | +4,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 582 Tr $2025-12-31 | 526 Tr $ | +10,6% | 582 Tr $ | 526 Tr $ | +10,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill | 535 Tr $2025-12-31 | 534 Tr $ | +0,2% | 535 Tr $ | 534 Tr $ | +0,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4,46 T $2025-12-31 | 4,98 T $ | -10,4% | 4,46 T $ | 4,98 T $ | -10,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 582 Tr $2025-12-31 | 554 Tr $ | +5,1% | 582 Tr $ | 554 Tr $ | +5,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 134 Tr $2025-12-31 | 127 Tr $ | +5,5% | 134 Tr $ | 127 Tr $ | +5,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 983 Tr $2025-12-31 | 827 Tr $ | +18,9% | 983 Tr $ | 827 Tr $ | +18,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01