Báo cáo lưu chuyển tiền tệ NIKE, Inc. (NKE)
NYSE · Consumer Cyclical · Apparel - Footwear & Accessories · 73.000 nhân viên · CEO Elliott J. Hill
- Giá
- 38,67 $ +0,65%
- Vốn hóa
- 57,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 61,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-17 EPS dự kiến 0,34 $
Trong Q1 '27, NIKE, Inc. (NKE) tạo ra 135 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 199 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -64 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,11 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,58 T $ | 1,17 T $ | 1,5 T $ | 1,05 T $ | 1,16 T $ | 794 Tr $ | 211 Tr $ | 727 Tr $ | 792 Tr $ | 520 Tr $ | 1,07 T $ | 712 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 184 Tr $ | 270 Tr $ | 204 Tr $ | 184 Tr $ | 185 Tr $ | 242 Tr $ | 197 Tr $ | 198 Tr $ | 180 Tr $ | 185 Tr $ | 203 Tr $ | 193 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 206 Tr $ | 216 Tr $ | 186 Tr $ | 183 Tr $ | 192 Tr $ | 169 Tr $ | 165 Tr $ | 185 Tr $ | 176 Tr $ | 194 Tr $ | 165 Tr $ | 158 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -76 Tr $ | -137 Tr $ | -216 Tr $ | -53 Tr $ | -135 Tr $ | -116 Tr $ | 16 Tr $ | -25 Tr $ | -43 Tr $ | -64 Tr $ | 0 $ | -67 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 961 Tr $ | 576 Tr $ | 1 T $ | -964 Tr $ | -417 Tr $ | 733 Tr $ | -139 Tr $ | -897 Tr $ | -546 Tr $ | -383 Tr $ | -165 Tr $ | -846 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -36 Tr $ | -38 Tr $ | -57 Tr $ | -7 Tr $ | 61 Tr $ | -30 Tr $ | 13 Tr $ | 34 Tr $ | 20 Tr $ | -22 Tr $ | 365 Tr $ | -15 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,82 T $ | 2,06 T $ | 2,62 T $ | 394 Tr $ | 1,05 T $ | 1,79 T $ | 463 Tr $ | 222 Tr $ | 579 Tr $ | 430 Tr $ | 1,64 T $ | 135 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -205 Tr $ | -141 Tr $ | -213 Tr $ | -120 Tr $ | -129 Tr $ | -81 Tr $ | -100 Tr $ | -207 Tr $ | -193 Tr $ | -146 Tr $ | -138 Tr $ | -199 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,06 T $ | -1,13 T $ | -1,43 T $ | -968 Tr $ | -1,12 T $ | -580 Tr $ | -570 Tr $ | -355 Tr $ | -281 Tr $ | -253 Tr $ | -427 Tr $ | -407 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,73 T $ | 1,58 T $ | 1,36 T $ | 922 Tr $ | 1,16 T $ | 614 Tr $ | 684 Tr $ | 503 Tr $ | 428 Tr $ | 291 Tr $ | 355 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -9 Tr $ | 1 Tr $ | -6 Tr $ | 0 $ | 10 Tr $ | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -3 Tr $ | -60 Tr $ | -2 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 457 Tr $ | 309 Tr $ | -290 Tr $ | -166 Tr $ | -74 Tr $ | -49 Tr $ | 14 Tr $ | -59 Tr $ | -49 Tr $ | -168 Tr $ | -212 Tr $ | -192 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6 Tr $ | 37 Tr $ | -45 Tr $ | -999 Tr $ | -1 Tr $ | -3 Tr $ | 0 $ | 4 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,2 T $ | -883 Tr $ | -1,04 T $ | -1,18 T $ | -1,1 T $ | -506 Tr $ | -199 Tr $ | -126 Tr $ | -20 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -523 Tr $ | -562 Tr $ | -560 Tr $ | -558 Tr $ | -557 Tr $ | -594 Tr $ | -591 Tr $ | -591 Tr $ | -598 Tr $ | -609 Tr $ | -609 Tr $ | -610 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -59 Tr $ | -22 Tr $ | -14 Tr $ | 114 Tr $ | 168 Tr $ | 39 Tr $ | 145 Tr $ | 120 Tr $ | 42 Tr $ | -9 Tr $ | -12 Tr $ | -8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,55 T $ | -1,32 T $ | -1,42 T $ | -1,62 T $ | -1,45 T $ | -1,11 T $ | -1,64 T $ | -598 Tr $ | -579 Tr $ | -601 Tr $ | -514 Tr $ | -618 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 19 Tr $ | -10 Tr $ | -9 Tr $ | 19 Tr $ | -33 Tr $ | -15 Tr $ | 30 Tr $ | -5 Tr $ | -1 Tr $ | 25 Tr $ | -8 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,74 T $ | 1,04 T $ | 900 Tr $ | -1,38 T $ | -506 Tr $ | 622 Tr $ | -1,14 T $ | -440 Tr $ | -50 Tr $ | -314 Tr $ | 903 Tr $ | -660 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,61 T $ | 1,92 T $ | 2,41 T $ | 274 Tr $ | 920 Tr $ | 1,71 T $ | 363 Tr $ | 15 Tr $ | 386 Tr $ | 284 Tr $ | 1,5 T $ | -64 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 4,24 T $ | 1,93 T $ | 4,03 T $ | 2,54 T $ | 5,73 T $ | 6,05 T $ | 5,07 T $ | 5,7 T $ | 3,22 T $ | 3,11 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 716 Tr $ | 774 Tr $ | 720 Tr $ | 1,12 T $ | 797 Tr $ | 840 Tr $ | 859 Tr $ | 844 Tr $ | 808 Tr $ | 747 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 215 Tr $ | 218 Tr $ | 325 Tr $ | 429 Tr $ | 611 Tr $ | 638 Tr $ | 755 Tr $ | 804 Tr $ | 709 Tr $ | 715 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -273 Tr $ | 647 Tr $ | 34 Tr $ | -380 Tr $ | -385 Tr $ | -650 Tr $ | -117 Tr $ | -497 Tr $ | -288 Tr $ | -96 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,14 T $ | 1,48 T $ | 562 Tr $ | -1,25 T $ | 45 Tr $ | -1,66 T $ | -513 Tr $ | 716 Tr $ | -787 Tr $ | -2,68 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -117 Tr $ | -99 Tr $ | 233 Tr $ | 23 Tr $ | -138 Tr $ | -26 Tr $ | -213 Tr $ | -138 Tr $ | 37 Tr $ | 1,07 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,64 T $ | 4,96 T $ | 5,9 T $ | 2,49 T $ | 6,66 T $ | 5,19 T $ | 5,84 T $ | 7,43 T $ | 3,7 T $ | 2,87 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,11 T $ | -1,03 T $ | -1,12 T $ | -1,09 T $ | -695 Tr $ | -758 Tr $ | -969 Tr $ | -812 Tr $ | -430 Tr $ | -684 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 13 Tr $ | 3 Tr $ | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -5,93 T $ | -4,78 T $ | -2,94 T $ | -2,43 T $ | -9,96 T $ | -12,9 T $ | -6,06 T $ | -4,77 T $ | -3,23 T $ | -1,32 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 6,05 T $ | 6,11 T $ | 3,79 T $ | 2,45 T $ | 6,69 T $ | 12,2 T $ | 7,54 T $ | 6,49 T $ | 3,38 T $ | 1,58 T $ | |
| Đầu tư khác | -34 Tr $ | -25 Tr $ | 0 $ | 31 Tr $ | 171 Tr $ | -19 Tr $ | 52 Tr $ | -15 Tr $ | 8 Tr $ | -65 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T $ | 276 Tr $ | -264 Tr $ | -1,03 T $ | -3,8 T $ | -1,52 T $ | 564 Tr $ | 894 Tr $ | -275 Tr $ | -488 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,75 T $ | 13 Tr $ | -331 Tr $ | 6,18 T $ | -249 Tr $ | 15 Tr $ | -504 Tr $ | 0 $ | -1 T $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3,22 T $ | -4,25 T $ | -4,29 T $ | -3,07 T $ | -608 Tr $ | -4,01 T $ | -5,48 T $ | -4,25 T $ | -2,99 T $ | -146 Tr $ | |
| Cổ tức | -1,13 T $ | -1,24 T $ | -1,33 T $ | -1,45 T $ | -1,64 T $ | -1,84 T $ | -2,01 T $ | -2,17 T $ | -2,3 T $ | -2,41 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 460 Tr $ | 649 Tr $ | -44 Tr $ | 833 Tr $ | 1,04 T $ | 1 T $ | -102 Tr $ | -136 Tr $ | 466 Tr $ | -93 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,94 T $ | -4,84 T $ | -5,29 T $ | 2,49 T $ | -1,46 T $ | -4,84 T $ | -7,45 T $ | -5,89 T $ | -5,82 T $ | -2,29 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -20 Tr $ | 45 Tr $ | -129 Tr $ | -66 Tr $ | 143 Tr $ | -143 Tr $ | -91 Tr $ | -16 Tr $ | 1 Tr $ | 11 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 670 Tr $ | 441 Tr $ | 217 Tr $ | 3,88 T $ | 1,54 T $ | -1,32 T $ | -1,13 T $ | 2,42 T $ | -2,4 T $ | 99 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,54 T $ | 3,93 T $ | 4,78 T $ | 1,4 T $ | 5,96 T $ | 4,43 T $ | 4,87 T $ | 6,62 T $ | 3,27 T $ | 2,18 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 703 Tr $ | 529 Tr $ | 757 Tr $ | 1,03 T $ | 1,18 T $ | 1,23 T $ | 1,52 T $ | 1,3 T $ | 1,23 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 98 Tr $ | 125 Tr $ | 153 Tr $ | 140 Tr $ | 293 Tr $ | 290 Tr $ | 347 Tr $ | 381 Tr $ | 389 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02