PerpEquities

Tài chính NIKE, Inc. (NKE)

NYSE · Consumer Cyclical · Apparel - Footwear & Accessories · 73.000 nhân viên · CEO Elliott J. Hill

Giá
38,67 $ +0,65%
Vốn hóa
57,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
61,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-02
Báo cáo kế tiếp
2026-12-17 EPS dự kiến 0,34 $
Doanh thu (TTM)45,9 T $-1,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)8,2%+0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,76 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,09 T $+6,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,11 T $-30,0% so với năm trướcCapex 676 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,09 $+7,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,7 T $-8,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
57,4 T $
EV 61,6 T $
Doanh thu
45,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-8%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
6,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
18,5×
Dự phóng 30,5× (FY2027)
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,5×
TTM
Dòng tiền tự do
2,11 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,09 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
42,8 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-17
Doanh thu dự kiến 11,1 T $
Cổ tức
1,64 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-01): doanh thu hụt 0,9%, EPS vượt 10,8%Doanh thu 11,2 T $ so với kỳ vọng 11,3 T $ (-0,9%); EPS 0,48 $ so với 0,43 $ (+10,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 11,2 T $, so với mức trung bình 0,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 8,2% (TTM), +0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,0% trong khi doanh thu tăng -1,2%.
  • Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,1%)Đã đầu tư 676 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+30,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,11 T $ = 68,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,45 T $ cho cổ đông = 116,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 20 Tr $ (năm trước 1,93 T $), cổ tức 2,43 T $, thù lao bằng cổ phiếu 693 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,4% trong một năm1,48 T cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 1,48 T.
  • Nợ ròng 2,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,37 T $, nợ gồm thuê tài sản 11,1 T $; năm trước nợ ròng 2,48 T $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu11,2 T $11,7 T $-4,3%
Biên lợi nhuận gộp42,8%42,2%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động888 Tr $927 Tr $-4,2%
Biên lợi nhuận hoạt động7,9%7,9%0,0 điểm %
Lợi nhuận ròng712 Tr $727 Tr $-2,1%
EPS pha loãng0,48 $0,49 $-2,0%
Dòng tiền hoạt động135 Tr $222 Tr $-39,2%
Capex199 Tr $207 Tr $-3,9%
Dòng tiền tự do-64 Tr $15 Tr $-526,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu158 Tr $185 Tr $-14,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-01
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu11,2 T $11,3 T $-0,9%
EPS (theo dự báo)0,48 $0,43 $+10,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-01 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Footwear7,18 T $–64,0%37,7 T $–
Apparel4,01 T $–35,8%19,7 T $–
Product and Service, Other26 Tr $–0,2%169 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America5,13 T $–46,8%25,6 T $–
Europe, Middle East And Africa Segment3,18 T $–29,0%15,7 T $–
Asia Pacific And Latin America Segment1,46 T $–13,4%7,71 T $–
Greater China1,18 T $–10,8%7,03 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,78 T $
Capex
-676 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-20 Tr $
Cổ tức
-2,43 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
1 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
693 Tr $
Dòng tiền tự do
2,11 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
116,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)18,5×27,7×21,9× – 32,2×
EV / EBITDA13,5×20,2×15,7× – 24,6×
EV / Doanh thu1,3×2,8×1,5× – 4,1×
Giá / FCF27,3×31,3×21,8× – 42,4×
Giá / Giá trị sổ sách3,8×9,1×4,6× – 12,3×
Tỷ suất FCF3,7%3,4%2,4% – 4,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư10,3%15,5%10,7% – 19,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu21,2%32,1%20,9% – 39,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 37,15 $ (-3,9%)
khoảng 19,00 $ – 60,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua33
Nắm giữ31
Bán8
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202742,8 T $-7,7%1,27 $-39,6%30,5×30
FY202843 T $+0,5%1,50 $+18,2%25,8×31
FY202944,1 T $+2,6%1,82 $+21,4%21,2×19
FY203048,6 T $+10,0%2,42 $+32,8%16,0×17
FY203146,4 T $-4,4%3,00 $+24,1%12,9×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 211 số liệu mà NIKE, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––0,3%––
–––113 Tr $––
–––642 Tr $––
–––502 Tr $––
–––126 Tr $––
Accounts Payable, Current3,42 T $3,77 T $-9,3%3,6 T $3,48 T $+3,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current5,24 T $4,96 T $+5,6%5,93 T $4,72 T $+25,7%
Accrued Income Taxes, Current178 Tr $706 Tr $-74,8%377 Tr $669 Tr $-43,6%
Accrued Liabilities, Current5,34 T $5,92 T $-9,9%6,09 T $5,92 T $+3,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment6,53 T $2026-05-316,1 T $+6,9%6,53 T $6,1 T $+6,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-39 Tr $-308 Tr $+87,3%-141 Tr $-258 Tr $+45,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock15,3 T $14,5 T $+5,8%15,2 T $14,2 T $+6,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition158 Tr $185 Tr $-14,6%715 Tr $709 Tr $+0,8%
Asset Impairment Charges9 Tr $8 Tr $+12,5%50 Tr $33 Tr $+51,5%
Assets37,8 T $37,3 T $+1,2%38,4 T $36,6 T $+5,0%
Assets, Current23,7 T $23,9 T $-0,9%24,6 T $23,4 T $+5,3%
Assets, Fair Value Disclosure8,37 T $––9,03 T $9,15 T $-1,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid225 Tr $101 Tr $+122,8%174 Tr $184 Tr $-5,4%
Cash1,57 T $––1,72 T $1,22 T $+40,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,9 T $7,02 T $-1,7%7,56 T $7,46 T $+1,3%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure6,9 T $––7,56 T $7,46 T $+1,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,9 T $7,02 T $-1,7%7,56 T $7,46 T $+1,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-660 Tr $-440 Tr $-50,0%99 Tr $-2,4 T $+104,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,41 $0,40 $+2,5%1,63 $1,57 $+3,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent814 Tr $677 Tr $+20,2%3,23 T $2,91 T $+10,9%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss0 $0 $––––
Contract with Customer, Refund Liability, Current1,1 T $2026-05-311,28 T $-13,9%1,1 T $1,28 T $-13,9%
Cost of Goods and Services Sold6,42 T $6,78 T $-5,3%26,5 T $26,5 T $-0,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––443 Tr $358 Tr $+23,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––345 Tr $475 Tr $-27,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––888 Tr $954 Tr $-6,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––100 Tr $121 Tr $-17,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five866 Tr $969 Tr $-10,6%874 Tr $911 Tr $-4,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One599 Tr $582 Tr $+2,9%590 Tr $776 Tr $-24,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent1,47 T $1,55 T $-5,5%1,46 T $1,69 T $-13,2%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible184 Tr $228 Tr $-19,3%184 Tr $249 Tr $-26,1%
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent1,25 T $2026-05-311,1 T $+13,7%1,25 T $1,1 T $+13,7%
Deferred Compensation Plan Assets1,35 T $2026-05-311,12 T $+19,9%1,35 T $1,12 T $+19,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-262 Tr $-135 Tr $-94,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––156 Tr $-141 Tr $+210,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-67 Tr $-25 Tr $-168,0%-96 Tr $-288 Tr $+66,7%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent5,79 T $5,35 T $+8,2%5,67 T $5,18 T $+9,6%
Deferred Income Taxes and Other Liabilities, Noncurrent2,57 T $2,4 T $+6,7%2,44 T $2,29 T $+6,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––10 Tr $-12 Tr $+183,3%
Deferred Tax Assets, Gross3,5 T $2026-05-313,32 T $+5,5%3,5 T $3,32 T $+5,5%
Deferred Tax Assets, Inventory90 Tr $2026-05-3198 Tr $-8,2%90 Tr $98 Tr $-8,2%
Deferred Tax Assets, Net2,59 T $2026-05-312,54 T $+2,0%2,59 T $2,54 T $+2,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,31 T $2026-05-313,27 T $+1,3%3,31 T $3,27 T $+1,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards96 Tr $2026-05-3175 Tr $+28,0%96 Tr $75 Tr $+28,0%
Deferred Tax Assets, Other267 Tr $2026-05-31212 Tr $+25,9%267 Tr $212 Tr $+25,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation449 Tr $2026-05-31387 Tr $+16,0%449 Tr $387 Tr $+16,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost313 Tr $2026-05-31285 Tr $+9,8%313 Tr $285 Tr $+9,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals70 Tr $2026-05-31143 Tr $-51,0%70 Tr $143 Tr $-51,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Returns and Allowances175 Tr $2026-05-31205 Tr $-14,6%175 Tr $205 Tr $-14,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance192 Tr $2026-05-3151 Tr $+276,5%192 Tr $51 Tr $+276,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross717 Tr $2026-05-31725 Tr $-1,1%717 Tr $725 Tr $-1,1%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements343 Tr $2026-05-31377 Tr $-9,0%343 Tr $377 Tr $-9,0%
Deferred Tax Liabilities, Other14 Tr $2026-05-314 Tr $+250,0%14 Tr $4 Tr $+250,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment231 Tr $2026-05-31225 Tr $+2,7%231 Tr $225 Tr $+2,7%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings129 Tr $2026-05-31119 Tr $+8,4%129 Tr $119 Tr $+8,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02